Smart Search Platform - AI Innovation by Area
SharedShared Capabilities2.167 words11 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Đề xuất thêm các tính năng AI mới cho từng area để giảm thời gian quyết định và tăng khả năng hành động ngay từ Search.
- Giữ nguyên nguyên tắc nhất quán của Smart Search hiện tại:
Intent x Context x Depth.
Scope boundary
Phần tiêu đề “Scope boundary”- Tài liệu này là lớp mở rộng
proposed, chưa override contract đang active. - Intent mới trong tài liệu này ở trạng thái
candidate, cần qua governance review trước khi đưa vào taxonomy chính thức.
1) Design principles cho AI mở rộng
Phần tiêu đề “1) Design principles cho AI mở rộng”Actionable first: mọi widget AI phải có CTA hành động ngay, không chỉ hiển thị insight.Explainable: mỗi đề xuất có lý do ngắn và dữ liệu nguồn chính.Context-locked: output phải bám area/page hiện tại, không trả lời chung chung.Low-friction: user có thể hoàn thành bước đầu trong <= 2 thao tác.Safe fallback: thiếu dữ liệu thì trả onboarding insight + route fallback thay vì dead-end.
2) Innovation matrix by area
Phần tiêu đề “2) Innovation matrix by area”| Area | Candidate feature | User value | Trigger examples | Output widget | Primary CTA | Core data dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Home | AI Daily Pilot Brief | vào học nhanh trong 30 giây | hôm nay học gì, brief hôm nay | Brief card (3 dòng: priority, risk, next step) | Bắt đầu ngay | urgency + momentum + last action + schedule |
| Home | AI Timebox Planner | chọn bài đúng với thời gian rảnh thực tế | 10 phút học gì, 20p | Timebox options (5m/10m/20m) | Chạy plan | content duration + availability + entitlement |
| Home | AI Why This Lane | tăng niềm tin vào gợi ý | vì sao gợi ý này | Explain panel (reason chips) | Giữ gợi ý này | recommendation reason + confidence |
| Course | AI Homework Risk Radar | biết trước bài nào có nguy cơ trễ hạn | bài nào dễ trễ, risk homework | Risk board (high/medium/low) | Xử lý risk cao | due date + attempt history + completion pace |
| Course | AI Class Readiness Coach | chuẩn bị đúng trước buổi học | chuẩn bị lớp, ready class | Readiness checklist + score | Chuẩn bị ngay | schedule + pre-read + debt tasks |
| Course | AI Ops Assistant | thao tác hành chính nhanh hơn | báo nghỉ giúp, đặt lịch bù | Pre-filled action card | Xác nhận gửi | attendance + schedule + policy rules |
| Course | AI Deadline Triage | biết thứ tự xử lý task trong 24-72h tới | làm gì trước, triage deadline | Triage board (urgent/soon/later) | Làm task đầu tiên | worklist + due windows + required flags |
| Course | AI Recap-to-Action Mapper | biến recap thành checklist hành động cụ thể | từ recap làm gì, next action from recap | Recap action map | Làm bài liên quan | recap notes + linked homework + weak skills |
| Course | AI Material Pathfinder | tìm đúng tài liệu cần xem trước buổi học | tài liệu cho buổi mai, slide unit 5 | Material path card | Mở tài liệu | syllabus + resource index + session timeline |
| Learning | AI Goal Gap Interpreter | hiểu rõ khoảng cách mục tiêu theo ngữ cảnh | thiếu bao nhiêu, goal gap | Goal gap card (numeric/qualitative modes) | Luyện mục tiêu | LM metrics + compatibility gate |
| Learning | AI Plateau Breaker | thoát trạng thái dậm chân | bị chững, không tiến bộ | Breakthrough plan (3-step) | Thử kế hoạch | trend windows + mistake clusters |
| Learning | AI Confidence Coach | tránh gây hoang mang khi dữ liệu yếu | độ tin cậy, tin số này được không | Confidence lens | Xem bằng chứng | sample size + freshness + mode |
| Learning | AI Goal Feasibility | biết mục tiêu hiện tại có khả thi theo mốc thời gian hay không | kịp mục tiêu không, feasible goal | Feasibility meter + adjustment hints | Điều chỉnh mục tiêu | goal target + exam date + weekly capacity |
| Learning | AI Decline Early Warning | phát hiện tụt phong độ sớm và gợi ý phục hồi đúng mức | đang tụt không, phong độ tuần này | Decline status card + recovery next step | Làm bài phục hồi | decline signals + recovery status + high-attention mode |
| Learning | AI Filter Copilot | biến truy vấn tự nhiên thành bộ lọc saved/history | bài reading dưới 10 phút, bài đang làm dở | Filter synthesis chips + preview list | Áp dụng bộ lọc | saved list + history attributes + time windows |
| Practice | AI Attempt Copilot | chọn bài kế tiếp đúng xác suất hoàn thành | nên làm bài nào, next best | Attempt picker (available-now first) | Bắt đầu bài | PRA recommendation + entitlement |
| Practice | AI One-Fix Loop | sau bài sai biết sửa ngay việc quan trọng nhất | sửa lỗi nào trước, fix one thing | One-fix card | Làm bài fix | last result + error pattern |
| Practice | AI Focus Recovery | cứu phiên học khi user mất tập trung | mất tập trung, học nhanh lại | Focus recovery micro-plan | Làm warm-up | inactivity + recent attempts |
| Vocabulary | AI Confusion Pair Detector | giảm nhầm lẫn giữa từ gần nghĩa/dạng | hay nhầm từ nào, confusing words | Pair contrast cards | Ôn cặp từ | wrong answers + word embeddings + usage logs |
| Vocabulary | AI Context Replay | nhớ từ nhanh hơn nhờ ngữ cảnh thật | từ này gặp ở đâu, context | Source replay timeline | Ôn theo ngữ cảnh | saved words + lesson transcripts + PRA payload |
| Vocabulary | AI Recall Mix Builder | tạo phiên ôn 5 phút hiệu quả hơn | tạo phiên ôn, mix 5 phút | Session recipe (new/review/mistake ratio) | Bắt đầu phiên | due queue + mastery + overload governor |
3) Candidate intents (proposed)
Phần tiêu đề “3) Candidate intents (proposed)”| Candidate intent | Area | Depth mặc định | Mục tiêu chính |
|---|---|---|---|
ACT_AI_DAILY_BRIEF | Home | AI | tóm tắt điều quan trọng nhất của phiên học hiện tại |
ACT_AI_TIMEBOX_PLAN | Home | AI -> STEP | map thời gian rảnh sang plan học khả thi |
ACT_AI_RECOMMENDATION_EXPLAIN | Home | AI | giải thích vì sao hệ thống gợi ý lane/item |
ACT_AI_HOMEWORK_RISK | Course | AI -> STEP | xếp mức risk trễ hạn và đưa thứ tự xử lý |
ACT_AI_READINESS | Course | AI -> STEP | chuẩn bị buổi học bằng checklist có thể làm ngay |
ACT_AI_OPS_ASSIST | Course | AI -> EXEC | tự điền và gợi ý thao tác admin phù hợp |
ACT_AI_DEADLINE_TRIAGE | Course | AI -> STEP | sắp xếp thứ tự xử lý worklist theo deadline pressure |
ACT_AI_RECAP_ACTION | Course | AI -> STEP | chuyển recap buổi học thành checklist hành động |
ACT_AI_MATERIAL_PATH | Course | AI -> STEP | định tuyến tài liệu pre-read theo buổi học sắp tới |
ACT_AI_GOAL_GAP_INTERPRET | Learning | AI | diễn giải khoảng cách mục tiêu theo confidence |
ACT_AI_PLATEAU_BREAKER | Learning | AI -> STEP | đề xuất kế hoạch phá plateau trong 3 bước |
ACT_AI_CONFIDENCE_LENS | Learning | AI | cho user biết mức tin cậy insight hiện tại |
ACT_AI_GOAL_FEASIBILITY | Learning | AI -> STEP | đánh giá khả thi của mục tiêu theo deadline hiện tại |
ACT_AI_DECLINE_WARNING | Learning | AI -> STEP | cảnh báo tụt phong độ và kích hoạt recovery action |
ACT_AI_FILTER_COPILOT | Learning | AI -> STEP | chuyển query tự nhiên thành filter saved/history |
ACT_AI_ATTEMPT_COPILOT | Practice | AI -> STEP | chọn next attempt tối ưu xác suất hoàn thành |
ACT_AI_ONE_FIX_LOOP | Practice | AI -> STEP | chọn 1 lỗi sửa trước để tăng hiệu quả nhanh |
ACT_AI_FOCUS_RECOVERY | Practice | AI -> STEP | đưa user về nhịp học bằng warm-up phù hợp |
ACT_AI_CONFUSION_PAIRS | Vocabulary | AI -> STEP | bóc tách các cặp từ user hay nhầm |
ACT_AI_CONTEXT_REPLAY | Vocabulary | AI | phát lại ngữ cảnh xuất hiện của từ |
ACT_AI_RECALL_MIX | Vocabulary | AI -> STEP | tạo mix phiên ôn ngắn theo trạng thái nhớ |
Governance note:
- Candidate intents chỉ được thêm vào
contracts/SSP_Intent_Taxonomy_Result_Contract.mdsau khi qua review board và có telemetry plan.
4) UX pattern để xem thông tin hiệu quả hơn
Phần tiêu đề “4) UX pattern để xem thông tin hiệu quả hơn”4.1 Decision Card Stack (áp dụng mọi area)
Phần tiêu đề “4.1 Decision Card Stack (áp dụng mọi area)”- Card 1:
What matters now(1 dòng). - Card 2:
Why(1-2 chips reason). - Card 3:
Do this(1 CTA rõ).
4.2 Progressive Evidence Drawer
Phần tiêu đề “4.2 Progressive Evidence Drawer”- Mặc định hiển thị summary ngắn.
- Expand để xem dữ liệu nguồn (freshness, sample size, source modules).
- Giảm cognitive load cho user không cần đào sâu.
4.3 Cross-area continuity chip
Phần tiêu đề “4.3 Cross-area continuity chip”- Ví dụ: từ Practice sang Vocabulary hiển thị chip
Từ lỗi vừa gặp. - Chip click một lần để mở đúng lane mục tiêu, giữ
returnTocontext.
5) Placeholder và chip gợi ý AI mới theo area
Phần tiêu đề “5) Placeholder và chip gợi ý AI mới theo area”| Area | Placeholder AI-focused (candidate) | Quick chips AI-focused (candidate) |
|---|---|---|
| Home | Bạn có 10 phút, AI sẽ chọn giúp bài hiệu quả nhất... | Brief hôm nay, Plan 10 phút, Vì sao gợi ý này |
| Course | AI giúp bạn ưu tiên đúng task, chuẩn bị buổi học tới và mở nhanh tài liệu liên quan... | Triage deadline, Checklist trước lớp, Tài liệu buổi tới |
| Learning | AI phân tích điểm nghẽn, tính khả thi mục tiêu và gợi ý phục hồi đúng mức... | Giải thích goal gap, Khả thi mục tiêu, Kế hoạch phục hồi |
| Practice | AI chọn bài kế tiếp và lộ trình sửa 1 lỗi quan trọng... | Next attempt, Fix 1 lỗi, Warm-up 3 phút |
| Vocabulary | AI chỉ ra từ hay nhầm và ngữ cảnh cần ôn ngay... | Cặp từ hay nhầm, Ngữ cảnh từ, Mix ôn 5 phút |
6) Data contract bổ sung (đề xuất)
Phần tiêu đề “6) Data contract bổ sung (đề xuất)”interface AICandidateInsightMeta { freshnessAt: string; confidence: 'high' | 'medium' | 'low'; sampleSize?: number; sourceModules: Array<'home' | 'course' | 'learning' | 'practice' | 'vocabulary'>; explainability: { primaryReason: string; supportingSignals?: string[]; };}interface AIActionEnvelope { intentId: string; depth: 'AI' | 'STEP' | 'EXEC'; summary: string; recommendedAction?: { ctaLabel: string; route?: string; actionKey?: string; }; meta: AICandidateInsightMeta;}7) Rollout đề xuất theo rủi ro thấp
Phần tiêu đề “7) Rollout đề xuất theo rủi ro thấp”Wave 1(low-risk, đọc nhanh):
AI Daily Pilot Brief,AI Why This Lane,AI Confidence Coach.
Wave 2(high action impact):
AI Homework Risk Radar,AI Attempt Copilot,AI Recall Mix Builder.
Wave 3(deep personalization):
AI Plateau Breaker,AI Confusion Pair Detector,AI Context Replay.
8) Telemetry bắt buộc cho candidate features
Phần tiêu đề “8) Telemetry bắt buộc cho candidate features”ai_candidate_widget_impressionai_candidate_widget_expandai_candidate_primary_cta_clickai_candidate_handoff_startai_candidate_handoff_successai_candidate_dismissai_candidate_feedback_helpful
9) Risk controls
Phần tiêu đề “9) Risk controls”- Không hiển thị numeric prediction khi confidence thấp.
- Với intent có khả năng gây lo lắng (
risk,plateau): bắt buộc có microcopy trung tính + next step rõ. - Mọi intent
AI -> EXECphải có bước confirm trước side-effect.
References
Phần tiêu đề “References”SSP_Master_Product_Spec.mdux-patterns/SSP_Area_Positioning_Page_Behavior.mdux-patterns/SSP_AI_Keyword_Widget_Map.mdcontracts/SSP_Context_Pack_Adapter_Contracts.mdcontracts/SSP_Intent_Taxonomy_Result_Contract.md../Course Management/CM_TECH_AI_Deep_Resources.md../Course Management/CM_REF_AI_Result_Templates.md../Practice Flow/PRA_Entry_Routing_Contracts.md../Vocabulary Management/VOC_Management_Dashboard.md../Learning Management/LM_Metrics.md
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-02-28: title: “Smart Search Platform - AI Innovation by Area”