Bỏ qua để đến nội dung

Quản lý khóa học - Information Architecture

DomainsDOL EnglishUX1.015 words5 min read
activebyDOL Product Design

Quản lý khóa học - Information Architecture (Learning Management)

Phần tiêu đề “Quản lý khóa học - Information Architecture (Learning Management)”
  • Vấn đề: Kiến trúc thông tin khóa học dễ rối khi trộn dữ liệu hành động ngắn hạn và thông tin hành trình dài hạn.
  • Đối tượng chính: Learner là người dùng chính; hệ thống điều hướng cũng phục vụ Advisor/Support khi hỗ trợ học viên.
  • Tín hiệu thành công: Người học định vị đúng tab cần dùng trong lần quét đầu và giảm số lần chuyển tab không cần thiết.
  • Nếu chỉ cần hiểu navigation feature one-stop, mở ../ENG_Navigation_00_Overview.md trước.
  • File này chỉ giữ owner IA của destination Khóa học.
  • In scope: cấu trúc và quy tắc phân tầng thông tin cho Hub Course Management.
  • Non-goals: chi tiết logic chấm điểm từng bài, chi tiết rule payment/auth từng bước, và đặc tả UI pixel-level.
  • Cấp 1: Course Management Hub.
  • Cấp 2 (tab): Home, Courses, Room & Schedule, Test History, Certificates, Memory Capsule. (Profile > Achievements là ngoài Hub nhưng liên kết chặt).
  • Cấp 3: Course Detail (Overview, Learn/Practice, Schedule, Leaderboard optional, Resources). Không đi sâu ở tài liệu này.
  • Mô hình dữ liệu: Activity + Worklist (tham chiếu ./CM_Course_Activity_Model.md, ./CM_FEATURE_Course_Worklist.md).
  • Loại khóa: Offline tại trung tâm, Online live, Hybrid, Video cá nhân hóa.
  • Liên kết chéo: Home leaderboard pulse strip/Leaderboard snapshot → Achievements/Certificates/Leaderboard; Recent result → Test History; Mini calendar → Room & Schedule; Memory Capsule → Leaderboard snapshot lớp.
  • Trong logged-in shell mới, Course Management là owner surface của destination Khóa học bên trong Program Workspace.
  • Các tab Home / Courses / Room & Schedule / Test History / Certificates / Memory Capsule là local views bên trong Khóa học, không phải peer destination ngang hàng với Hôm nay / Luyện tập / Từ vựng / Tiến độ.
  • Program Workspace root / Hôm nay, notification, search, hoặc aggregate view đủ điều kiện được phép surfacing shortcut liên quan đến course, nhưng execution detail vẫn phải đi vào Khóa học của đúng program.
  • Home là điểm vào nhanh, Worklist-first, after-flow (Calendar/Recap/Insights/Leaderboard snapshot + leaderboard pulse strip) chỉ bổ trợ, có thể tắt.
  • Courses là kho đầy đủ mọi trạng thái (Đang học/Hoàn thành/Bảo lưu/Đã hủy), gồm trạng thái đặc biệt.
  • Courses (All-courses flow) không hiển thị huy hiệu thành tích để tránh trùng vai trò với Profile > Achievements.
  • Room & Schedule: chỉ tương lai; quá khứ vào Recap/Test History.
  • Test History: lưu Done/Archived (Mock/Final/Writing/Speaking trọng yếu), cho remediate task.
  • Certificates: chứng chỉ đã/đang/sắp đạt; liên kết tạo badge ở Achievements.
  • Memory Capsule: bạn học + ảnh + strip huy hiệu lớp (snapshot chốt) + class showcase để lưu trữ và gợi ý cho lớp.
  • Achievements (Profile): huy hiệu cross-course, dùng snapshot chốt; không hiển thị danh sách lớp khác.
  • Leaderboard trong Course Detail: động lực phụ, chỉ khi đủ dữ liệu; snapshot sau khi khóa chốt.
  • Linearthinking: tóm tắt → danh sách → chi tiết; Worklist giảm time-to-action, các tab khác cung cấp ngữ cảnh sâu.
  • Canonical home của các object family sau nằm ở Khóa học:
    • course schedule
    • lesson
    • assignment
    • material
    • teacher feedback
  • Các card continue, due, upcoming class, hoặc recent course itemProgram Workspace root / Hôm nay hay surface khác chỉ là shortcut; completion/progress state phải đọc cùng một nguồn với owner flow trong Khóa học.
  • Nếu user mở course object từ notification/search/deep-link mà object thuộc program khác:
    • app được phép đổi sang đúng Program Workspace,
    • nhưng phải đổi context một cách tường minh,
    • rồi đưa user vào owner section trong Khóa học, không dừng ở một pseudo-program summary.
  • Home: Worklist-first; quick search; mini stats; Courses hub; Achievements (activity/KPI/streak); Leaderboard snapshot; Companion (Next class/Recent result/Calendar/Recap/Leaderboard pulse strip).
  • Courses: list theo trạng thái, CTA Tiếp tục (Next Best Action), progress, next session.
  • Room & Schedule: mini calendar + agenda; join window; filter hình thức; cảnh báo xung đột.
  • Test History: list kết quả, CTA xem feedback/tạo task luyện lại.
  • Certificates: grid + filter trạng thái; xem/tải/chia sẻ; “Sắp đạt”.
  • Memory Capsule: bạn học gần đây, gallery ảnh, strip huy hiệu lớp, class showcase, moderation/report.
  • Achievements: tab Profile; history strip, filter; link từ leaderboard pulse strip Home.
  • Courses: chỉ tập trung điều hướng học tập (progress/next action/filter), không hiển thị huy hiệu thành tích.
  • 2026-03-26: Đồng bộ với navigation shell mới: chốt Course Management là owner surface của Khóa học, làm rõ local tabs vs global destinations, và bổ sung canonical ownership/deeplink contract cho object course.
  • 2026-03-19: Repoint Smart Search references sang canonical shared capability path.
  • 2026-02-11: Chốt IA cross-flow: Achievements đặt ở Profile, Home dùng leaderboard pulse strip cho cập nhật tăng/giảm hạng, Memory Capsule có class showcase, All-courses không hiển thị huy hiệu thành tích.
  • 2026-02-11: Bổ sung tham chiếu Smart Search Platform để chuẩn hóa intent/context contracts cho Home quick search và deeplink liên tab.
  • 2026-02-07: Chuẩn hóa template v2, bổ sung Scope/Non-goals và Dependencies/Integration.
  • 2026-01-20: Đồng bộ IA với Home mới (Leaderboard snapshot, badge strip, Quick search, Companion), Room & Schedule join window, Test History remediate, Certificates “Sắp đạt”.
  • 2026-01-19: Thêm Achievements (Profile) và bổ sung Leaderboard ở Course Detail (optional).
  • 2026-01-18: Khởi tạo IA cho trang quản lý khóa học.