Learning Management - Units Taxonomy (IELTS)
DomainsDOL EnglishUX1.035 words5 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Chuẩn hoá danh mục đơn vị theo dõi (Analysis Unit) và nhóm chủ đề để tracking và báo cáo thống nhất. EN-first với mapping VI trong ngoặc.
Listening - Sections
Phần tiêu đề “Listening - Sections”- S1 • Social conversation (Hội thoại thường nhật)
- S2 • Monologue (Giới thiệu/Thông tin) (Độc thoại – bối cảnh địa phương)
- S3 • Academic/training discussion (Thảo luận học thuật/đào tạo)
- S4 • Academic lecture (Bài giảng học thuật)
Listening - Question Types
Phần tiêu đề “Listening - Question Types”- Multiple Choice (Chọn đáp án) - one answer
- Multiple Choice (Chọn đáp án) - multiple answers
- Matching (Ghép người/địa điểm/đối tượng)
- Plan/Map/Diagram Labelling (Gán nhãn sơ đồ/bản đồ)
- Form/Note/Table/Flow‑chart Completion (Hoàn thành mẫu/Ghi chú/Bảng/Sơ đồ)
- Sentence Completion (Hoàn thành câu)
- Summary Completion (Hoàn thành tóm tắt)
- Short‑answer Questions (Trả lời ngắn)
Reading - Question Types
Phần tiêu đề “Reading - Question Types”- Multiple Choice (Chọn đáp án) - single answer
- Identifying Information (True/False/Not Given)
- Identifying Writer’s Views/Claims (Yes/No/Not Given)
- Matching Information (Tìm thông tin theo đoạn)
- Matching Headings (Ghép tiêu đề đoạn)
- Matching Features (Ghép đặc điểm/đối tượng)
- Matching Sentence Endings (Ghép nửa câu)
- Sentence Completion (Điền từ vào câu)
- Summary Completion (Tóm tắt – điền từ)
- Note/Table/Flow-chart Completion (Ghi chú/Bảng/Sơ đồ – điền từ)
- Diagram Label Completion (Ghi nhãn sơ đồ)
- Short-answer Questions (Trả lời ngắn)
Writing - Task 1 Types (Graphs/Visuals)
Phần tiêu đề “Writing - Task 1 Types (Graphs/Visuals)”- Line Graph (Biểu đồ đường)
- Bar Chart (Biểu đồ cột)
- Pie Chart (Biểu đồ tròn)
- Table (Bảng số liệu)
- Map (Bản đồ)
- Process/Cycle (Quy trình/Chu trình)
- Mixed Charts (Kết hợp ≥2 dạng)
Writing - Task 2 Essay Types
Phần tiêu đề “Writing - Task 2 Essay Types”- Opinion (Agree/Disagree) (Nêu quan điểm)
- Discussion (Both views) (Thảo luận hai quan điểm)
- Problem–Solution (Vấn đề – Giải pháp)
- Advantages–Disadvantages (Ưu – Nhược)
- Two-part/Direct Question (Hai câu hỏi/Trực tiếp)
Writing - Task 2 Topic Clusters
Phần tiêu đề “Writing - Task 2 Topic Clusters”- Education (Giáo dục)
- Technology & Digital Life (Công nghệ & Số hoá)
- Environment & Energy (Môi trường & Năng lượng)
- Health & Food (Sức khoẻ & Thực phẩm)
- Crime & Law (Tội phạm & Pháp luật)
- Government & Public Policy (Chính phủ & Chính sách công)
- Work & Economy (Việc làm & Kinh tế)
- Culture & Media (Văn hoá & Truyền thông)
- Transport & Urbanization (Giao thông & Đô thị hoá)
- Tourism & Globalization (Du lịch & Toàn cầu hoá)
- Family & Children (Gia đình & Trẻ em)
- Science & Innovation (Khoa học & Đổi mới)
Speaking - Part 1 Topic Areas (Familiar)
Phần tiêu đề “Speaking - Part 1 Topic Areas (Familiar)”- Home & Accommodation (Nhà ở)
- Hometown/City (Quê hương/Thành phố)
- Study & Work (Học tập & Công việc)
- Daily Life & Routines (Sinh hoạt)
- Hobbies & Leisure (Sở thích)
- Sports & Exercise (Thể thao)
- Travel & Holidays (Du lịch)
- Food & Cooking (Ẩm thực)
- Friends & Family (Bạn bè & Gia đình)
- Weather & Seasons (Thời tiết)
- Shopping & Fashion (Mua sắm & Thời trang)
- Technology & Internet (Công nghệ)
- Books/Films/TV (Sách/Phim/TV)
- Music & Art (Âm nhạc & Nghệ thuật)
Speaking - Part 2 Topic Archetypes (Cue cards)
Phần tiêu đề “Speaking - Part 2 Topic Archetypes (Cue cards)”- A person (Người): friend, family member, teacher, famous person…
- A place (Địa điểm): city, building, natural place, holiday destination…
- An object (Vật): item you use, gift, device…
- An event/experience (Sự kiện/Trải nghiệm): trip, celebration, concert, competition…
- An activity/habit (Hoạt động/Thói quen): hobby, routine, way of spending time…
- A memory/story (Ký ức/Câu chuyện): important moment, childhood memory…
Speaking - Part 3 Topic Areas (Abstract themes)
Phần tiêu đề “Speaking - Part 3 Topic Areas (Abstract themes)”- Education & School (Giáo dục)
- Work & Economy (Việc làm & Kinh tế)
- Technology & Digital Life (Công nghệ & Số hoá)
- Environment & Climate (Môi trường & Khí hậu)
- Health & Lifestyle (Sức khoẻ & Lối sống)
- Culture, Media & Art (Văn hoá, Truyền thông & Nghệ thuật)
- Society & Demographics (Xã hội & Dân số)
- Government & Public Policy (Chính phủ & Chính sách công)
- Crime & Law (Tội phạm & Pháp luật)
- Transport & Urbanization (Giao thông & Đô thị hoá)
- Tourism & Globalization (Du lịch & Toàn cầu hoá)
- Family & Children (Gia đình & Trẻ em)
- Communication & Language (Giao tiếp & Ngôn ngữ)
Data Fields (IDs và hiển thị)
Phần tiêu đề “Data Fields (IDs và hiển thị)”- Mỗi đơn vị có
id(kebab-case),label_en,label_vi,unit_kind(listening_section | listening_type | reading_type | writing_t1 | writing_t2_type | writing_t2_topic | speaking_topic). - Speaking topics gắn thêm metadata
speaking_part (1|2|3); Writing/Speaking lưu thêmrubric_scores?khi có (TA/CC/LR/GR; FC/LEX/GR/PR).
Notes
Phần tiêu đề “Notes”- Lợi ích cho người học:
- Reading theo Dạng bài: luyện đúng micro‑skill; tiến bộ đo được qua nhiều đề mà không phụ thuộc chủ đề.
- Listening theo Section: quen nhịp độ và độ khó từng chặng S1→S4; nâng năng lực nghe thực chiến.
- Writing theo Task/Type/Topic: rèn cấu trúc “chuẩn đề” và vốn từ theo chủ đề; cải thiện rubric đều hơn.
- Speaking theo Part + Topic: xây ý tưởng dùng lại được, tự tin ở cả câu ngắn (P1) lẫn thảo luận sâu (P3).
- Listening không track theo question-type (ghi nhận dạng câu hỏi như metadata nếu cần phân tích sâu sau này).
- Speaking: Topic được nhóm theo từng Part; nhiều chủ đề có thể xuất hiện ở nhiều Part nhưng tracking dùng cặp
Part + Topic(metadata gợi ý:question_familyP1,prompt_archetypeP2,function_typeP3). - Danh mục này có thể mở rộng; giữ tính ổn định ID để không mất lịch sử.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2025-11-13: Tạo taxonomy for IELTS units và topic clusters để chuẩn hoá tracking.
- 2025-11-13: Cập nhật Speaking: nhóm topic theo Part 1/2/3 (familiar/cue-card/abstract) và chuẩn hoá tracking theo cặp
Part + Topic. - 2025-11-17: Bổ sung danh mục Listening Question Types để thống kê chi tiết theo dạng bài bên cạnh Section.