Vocab V2 – Gamification & Leaderboard Strategy
Tài liệu này định nghĩa chiến lược Gamification cho Vocab V2, chuyển dịch từ việc “đua điểm số” (Points/XP) sang “đua hiệu quả chăm sóc” (Gardening Efficiency) để phù hợp với bản chất của SRS.
Canonical Integration With Engagement Platform
Phần tiêu đề “Canonical Integration With Engagement Platform”- File này mô tả ngữ nghĩa gamification nội bộ của Vocabulary (
Garden/Archipelago). - Quy đổi sang thang điểm global toàn nền tảng:
- Current rollout cross-area ranking:
- dùng
Learning Points/ points conversion, - không dùng
user/account level.
- dùng
- Achievement/Badge/Reward Vocabulary:
- Event naming chuẩn:
- Ghi chú naming:
- thuật ngữ
Points/XPtrong file này là narrative cũ ở tầng concept, - khi triển khai event/reporting dùng canonical term
vocab_care_points.
- thuật ngữ
1. Core Philosophy (Triết lý cốt lõi)
Phần tiêu đề “1. Core Philosophy (Triết lý cốt lõi)”“The Best Gardener is Consistent, Not Just Fast.” (Người làm vườn giỏi là người kiên trì chăm sóc, không phải người gieo hạt ào ạt rồi bỏ bê.)
Leaderboard của Vocab V2 KHÔNG khuyến khích:
- Học nhồi (Cramming): Học 100 từ mới một ngày rồi bỏ 1 tuần.
- Spamming: Làm bài qua loa để lấy số lượng.
- Leveling: Hệ thống KHÔNG dùng Level cho User (vd: Level 10 User). Level chỉ áp dụng cho Items (Hạt -> Cây -> Hoa).
Leaderboard KHUYẾN KHÍCH:
- Maintenance (Duy trì): Giữ cho toàn bộ khu vườn luôn xanh tốt.
- Resilience (Bền bỉ): Dám đối mặt với những cây đang héo (Từ khó/Urgent).
- Mastery (Thành thạo): Nuôi dưỡng cây đến ngày nở hoa kết trái.
- Clear Rank Semantics: nếu surfacing ra ngoài Vocab, dùng current-period points/rank; không đổi sang learner level.
2. The Metaphor: Gardens on the Archipelago (Vườn trên Đảo)
Phần tiêu đề “2. The Metaphor: Gardens on the Archipelago (Vườn trên Đảo)”Hệ thống sử dụng mô hình lai (Hybrid Model) để kết hợp giữa việc Chăm sóc (Gaming) và Khám phá (Exploration).
A. Hành động cốt lõi: Làm Vườn (Gardening)
Phần tiêu đề “A. Hành động cốt lõi: Làm Vườn (Gardening)”Mọi tương tác với Từ vựng đều xoay quanh việc chăm sóc cây:
- Item = Cái Cây: Từ hạt mầm → cổ thụ.
- Học = Gieo trồng: Bắt đầu sự sống.
- Ôn tập = Tưới nước: Duy trì sự sống.
- Quên = Héo: Hậu quả của việc bỏ bê.
B. Không gian: Quần đảo Tri thức (The Archipelago)
Phần tiêu đề “B. Không gian: Quần đảo Tri thức (The Archipelago)”Không gian học tập được mở rộng thành một thế giới rộng lớn:
| Context | Metaphor Name | Mô tả |
|---|---|---|
| 1. Set View | The Islet (Hòn đảo nhỏ) | Một hòn đảo riêng biệt cho từng chủ đề (Vd: Islet of Nature). Trên đảo có Nhà Kính (Greenhouse) để ươm những mầm non đầu tiên. |
| 2. Course View | The Island (Hòn đảo lớn) | Tập hợp các Islet lại thành một Hòn đảo lớn (Vd: Island of IELTS). Cây cối ở đây phát triển thành Rừng (Forest). Cơ chế đặc biệt: “Rising Stars” (Tăng trưởng tuần) để Newbies có thể đua Top với Oldbies. |
| 3. Global View | The Archipelago (Quần đảo) | Toàn bộ lãnh thổ tri thức của bạn. Nhìn từ trên cao, bạn là Chúa Đảo (Ruler) của một quần đảo xanh tươi. |
Chi tiết luật chơi và công thức tính điểm xem tại: VOCV2_Leaderboard_Mechanics.md
3. UI/UX Integration (Tích hợp giao diện)
Phần tiêu đề “3. UI/UX Integration (Tích hợp giao diện)”Hiển thị trong Garden (Dashboard)
Phần tiêu đề “Hiển thị trong Garden (Dashboard)”Thay vì một trang Leaderboard riêng biệt nhàm chán, hãy tích hợp thẳng vào giao diện Vườn:
-
Huy hiệu (Badges):
- Top 1 Greenest: Cắm cờ “Royal Garden” ngay cổng vườn.
- Top 1 Resurrection: Tượng đài “The Healer”.
-
Thông báo (Notifications):
- Khi user cứu được 10 cây Urgent: “Resurrection Squad: Bạn vừa thăng hạng! Tiếp tục cứu cây nhé?”
-
Weekly Report:
- Tổng kết cuối tuần: “Tuần này bạn đã thu hoạch được 5 bông hoa (Mastery) và cứu sống 12 cây. Bạn đứng thứ 3 trong Biệt đội Cấp cứu!“
4. Social & Community (Tính Cộng Đồng)
Phần tiêu đề “4. Social & Community (Tính Cộng Đồng)”Biến Leaderboard từ một bảng xếp hạng vô tri thành nơi kết nối và truyền cảm hứng.
A. Visit Garden (Thăm Vườn)
Phần tiêu đề “A. Visit Garden (Thăm Vườn)”- Concept: Cho phép user click vào tên bất kỳ ai trên BXH để “ghé thăm” khu vườn của họ.
- Visual Goal:
- Thấy vườn của Top 1 nở đầy hoa (Mastery) -> Cảm hứng phấn đấu.
- Thấy vườn của bạn bè đang héo -> Nhắc nhở.
- Showcase Mode:
- Trên Leaderboard, thay vì chỉ hiện Avatar + Tên, hãy hiển thị Snapshot (Ảnh chụp nhanh) một góc đẹp nhất trong vườn của họ.
B. watering Help (Tưới Nước Hộ - Nudge)
Phần tiêu đề “B. watering Help (Tưới Nước Hộ - Nudge)”- Concept: Tương tác nhẹ nhàng (Light interaction).
- Trigger: Khi ghé thăm vườn bạn bè và thấy có cây đang ở trạng thái
UrgenthoặcWithering. - Action: Bấm nút “Cheer” (hoặc biểu tượng tưới nước).
- Effect:
- Không làm tăng chỉ số F của cây (để tránh gian lận/học hộ).
- Gửi thông báo: “Khoa vừa ghé thăm và tưới nước cổ vũ cho cây xương rồng đang héo của bạn! Vào cứu nó ngay đi!”
- Goal: Tạo áp lực xã hội tích cực (Positive Social Pressure).
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-03-09: Bổ sung integration boundary với cross-area ranking: current rollout dùng
Learning Points, không dùnguser/account level, và surfacing ngoài Vocab phải giữ semantics points/rank.