Learning Management - Information Architecture
DomainsDOL EnglishUX1.327 words7 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Chuẩn hoá dữ liệu và phân cấp để hiển thị và gợi ý.
Reading Rule
Phần tiêu đề “Reading Rule”- Nếu chỉ cần hiểu navigation feature one-stop, mở
../ENG_Navigation_00_Overview.mdtrước. - File này chỉ giữ owner IA của destination
Tiến độ.
Shell Fit
Phần tiêu đề “Shell Fit”- Trong logged-in shell mới,
Learning Managementlà owner surface của destinationTiến độbên trongProgram Workspace. LMtrả lời câu hỏiTôi đang tiến triển thế nào theo thời gian, yếu ở đâu, và pattern nào đáng chú ý?, không thayHôm nayở vai trò orchestration và không thayLuyện tậphayKhóa họcở vai trò execution detail.Program Workspace root / Hôm nayhoặc aggregate view đủ điều kiện được phép surfacing insight/progress signal, nhưng current truth của analytics/history vẫn phải đọc từ laneTiến độ.
Elements
Phần tiêu đề “Elements”- Phân cấp dữ liệu luyện tập:
Program → Analysis Unit(s) → Exercise.- Analysis Unit(s) tuỳ Program: Skill/Section/Part/Domain/Type/Passage/Task/Topic/Subject.
- Timeline luyện tập:
Session → Day → Week → Month → Year. - Thực thể cốt lõi:
UserGoal,ProgramTarget,StudySchedule,ExerciseResult,SavedItem,SchoolProfile(DGNL).- Thuộc tính ưu tiên hoá:
currentCapabilityBySkill,targetBySkill. - DGNL:
UserSelectedSchools[],PerSchoolTarget{schoolId, targetScore}.
- Thuộc tính ưu tiên hoá:
- Entities hỗ trợ hiển thị:
SubscriptionStatus(trạng thái gói),CreditLedger(dùng cho banner monetization), nhưng không quản lý course content. - Trạng thái bài luyện: UI hiển thị
Đang làm/Đã làm; nội bộ lưu thêminterrupted/incomplete/skippedđể phân tích hành vi. - Event hành vi:
skip item,timeout,leave page,resume.
Giải thích nhanh
Phần tiêu đề “Giải thích nhanh”- Program: kỳ thi/chương trình (IELTS, SAT, TOEIC, K12, DGNL…).
- Skill: kỹ năng (Listening/Reading/Writing/Speaking) nếu áp dụng.
- Question-Type/Domain: dạng bài hoặc đơn vị kiến thức của từng chương trình.
- Project: bài luyện có cấu hình riêng (full test/section/part/set lẻ).
Unified Project Model
Phần tiêu đề “Unified Project Model”Project: cấu hình bài luyện độc lập, nguồn gốc từ Course/Assignment/On-demand practice.- Biến thể: Full Test, Full Section/Skill, Part (TOEIC 1–7), Set lẻ.
- Metadata:
Program,variant,section/skill,part|type|domain,topic,difficulty,numItems,durationLimit,scoringSchema,submittedAt.- DGNL: thêm
schoolId,schoolScale(ví dụ 0–1200, 0–150, 0–80).
- DGNL: thêm
Mapping sang chỉ số
Phần tiêu đề “Mapping sang chỉ số”- Accuracy: tổng hợp theo
type/domain/parttừ item-level. - Current Capability: điểm Project gần nhất phù hợp.
- Impact to goal: theo % gap hoặc điểm tuyệt đối tuỳ Program. Chỉ dùng ở
30 ngày. - Time window: lưu
analysisWindow(30d|1y|lifetime) vàwindowStart/windowEnd.- 30 ngày hoạt động: neo theo
lastSubmittedAt, chỉ tính ngày có bài hoàn thành. - Nếu <30 ngày hoạt động trong 1 năm, dùng tất cả ngày hoạt động hiện có (tránh blank).
- 30 ngày hoạt động: neo theo
Mapping nội dung UI
Phần tiêu đề “Mapping nội dung UI”- Mục tiêu: từ
ProgramTargetvàStudySchedule. - Độ chăm chỉ: tổng hợp
ExerciseResulttheo thời gian. - Mạnh yếu: accuracy theo Analysis Unit của Program.
- Impact to goal: expose
impactTier,gapPct,numItems,confidenceTier,lastPracticedAt.
- Impact to goal: expose
- Lịch sử: cần
variant,skill/section/subject,part|type|domain|knowledgeUnit,status,submittedAt,duration,score. - DGNL: group theo
schoolId; UI hiển thị card theo từng trường đã chọn; không trộn thang điểm. - Tabbar visibility:
isTargetProgram,hasActivityByProgram[Program|variant]. - Monetization overlay:
SubscriptionStatus(isAllInOneActive, expiryDate, includedPrograms),CreditLedger.balance,promotionBundles[](nhắc combo).
Canonical Ownership and Cross-surface Contract
Phần tiêu đề “Canonical Ownership and Cross-surface Contract”- Canonical home của object family
analytics / history / weak areas / trend / goal comparisonnằm ởTiến độ. LMđược phép tổng hợp tín hiệu từLuyện tập,Khóa học, vàTừ vựng, nhưng không đổi owner của object detail:attempt / resultvẫn thuộcLuyện tập,assignment / lesson / teacher feedbackvẫn thuộcKhóa học,saved word / review queue / vocab review statevẫn thuộcTừ vựng.
- Khi một progress card hoặc insight card surfacing object từ lane khác, payload nên giữ tối thiểu:
programobject_typesourcecanonical_section
- Nếu user mở insight/deep-link sang object thuộc program khác, app phải đổi context một cách tường minh trước khi vào owner section tương ứng.
K12 - Môn & Đơn vị kiến thức
Phần tiêu đề “K12 - Môn & Đơn vị kiến thức”- Tổ chức:
K12 → Lớp (10/11/12) → Môn (Toán, Tiếng Anh, Vật lí, Hóa học, Sinh học, …) → Chuyên đề/Mục → Project. - Analysis Unit chính: cặp
Chuyên đềvàMụctheo từng môn trong đúng lớp (không track tới Chương/Tiểu mục). - Score: điểm bài 0–10 hoặc thang tuỳ trường/đề; Current Capability lấy
điểm Project gần nhấtper môn, Overall = trung bình các môn. - Đồng bộ module:
Mục tiêu,Độ chăm chỉ,Phân tích,Bài đã lưu,Thống kê & lịch sử.
SAT (Digital SAT) - Sections, Domain & Type
Phần tiêu đề “SAT (Digital SAT) - Sections, Domain & Type”- Policy: English-first labels with Vietnamese mapping in parentheses.
- Sections:
- Reading & Writing (Đọc & Viết)
- Math (Toán)
- Dạng kiến thức (Reading & Writing):
- Information and Ideas (Thông tin & Ý tưởng)
- Craft and Structure (Diễn đạt & Cấu trúc)
- Expression of Ideas (Trình bày ý tưởng)
- Standard English Conventions (Quy ước Tiếng Anh Chuẩn)
- Dạng kiến thức (Math):
- Algebra (Đại số)
- Advanced Math (Toán Nâng cao)
- Problem-Solving and Data Analysis (Giải quyết vấn đề & Phân tích Dữ liệu)
- Geometry and Trigonometry (Hình học & Lượng giác)
- Type (ví dụ) nằm dưới từng Domain; dùng để drill-down và gợi ý bài.
TOEIC - Sections & Parts
Phần tiêu đề “TOEIC - Sections & Parts”- Sections:
- Listening (Nghe) - Parts 1–4: Photographs, Question-Response, Conversations, Talks
- Reading (Đọc) - Parts 5–7: Incomplete Sentences, Text Completion, Reading Comprehension
- Tổ chức:
TOEIC → Section (Listening/Reading) → Part (1–7) → Practice Set. - Đồng bộ với cấu trúc chung: giữ các module
Mục tiêu,Độ chăm chỉ,Phân tích,Bài đã lưu,Thống kê & lịch sử.
DGNL - Per-school structure & Common domains
Phần tiêu đề “DGNL - Per-school structure & Common domains”- Variants (programs):
DGNL-HCM (0–1200),DGNL-HN (ví dụ 0–150),DGNL-BKHN (0–100)- chọn theoProgramTarget. - Scoring profile: xác định
thang điểm,cấu trúc nội dung, vàquy đổitheo biến thể. - Mặc định hiển thị theo cấu trúc của từng trường (per variant). Có thể bật toggle để xem theo 5
Dạng kiến thứcchung (tham chiếu mapping).
IELTS - Analysis units
Phần tiêu đề “IELTS - Analysis units”- Listening: Section 1–4 (primary) + Listening Question Type (secondary breakdown).
- Reading: Question Type.
- Writing: Task 1 + Type; Task 2 + Type + Topic.
- Speaking: Part + Topic.
References
Phần tiêu đề “References”- Per-program units:
./LM_Analysis_Units.md - Smart Search Platform:
../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/SSP_00_Overview.md,../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/contracts/SSP_Context_Pack_Adapter_Contracts.md
Technical Notes
Phần tiêu đề “Technical Notes”- Quy ước session & redirect: tham chiếu
rules-session.mdc. - OTP/Recovery: không áp dụng màn hình này.
- Nội dung khóa học (video/zoom) được quản lý ở scope riêng, LM chỉ nhận dữ liệu
ExerciseResultvà kích hoạt event luyện tập để hiển thị.
Thuật ngữ (ngắn)
Phần tiêu đề “Thuật ngữ (ngắn)”- Program: kỳ thi/chương trình. Skill: kỹ năng. Domain/Question-Type: đơn vị kiến thức/dạng bài. Project: bài luyện tập.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-03-26: Đồng bộ với navigation shell mới: chốt
LMlà owner surface củaTiến độ, tách rõ khỏiHôm nay, và bổ sung canonical ownership/cross-surface contract cho analytics lane. - 2026-03-19: Repoint Smart Search references sang canonical shared capability path.
- 2026-02-11: Bổ sung tham chiếu Smart Search Platform để đồng bộ context và contract kết quả khi LM tham gia search liên module.
- 2025-11-13: Đơn giản hoá phân cấp
Program → Analysis Unit(s) → Exercise. - 2025-11-13: Bổ sung per-program units (IELTS Section/Type/Task/Topic; SAT Domain→Type; DGNL per-school); chỉnh Mapping UI dùng Analysis Unit.