NB IMP 1 Part 1 Knowledge 109K-otilF
Tổng quan về tư duy Linearthinking trong Speaking 6.5
Phần tiêu đề “Tổng quan về tư duy Linearthinking trong Speaking 6.5”Tư duy Linearthinking trong Speaking 6.5 dạy cho các bạn học viên của DOL English tư duy nói dựa trên đúng bản chất của văn nói. Theo Linearthinking, văn nói được tạo nên từ 3 yếu tố chính: 1. Idea (ý tưởng), 2. Language (bao gồm vocabulary và grammar) (ngôn ngữ dùng để diễn đạt ý tưởng), và 3. Proficiency (sự mượt mà và thuần thục với ngôn ngữ và idea khi nói).
Khác với cách dạy Speaking truyền thống, Linearthinking của DOL English dạy cho học viên gốc rễ của kỹ năng nói, cung cấp cho các bạn học viên các solutions khác nhau để cải thiện idea khi nói (idea có sự sâu sắc và phát triển đào sâu hơn, logical hơn, thể hiện tư duy critical thinking của người nói), cải thiện language khi nói (không học cải thiện một cách random bằng cách xem ví dụ hay câu mẫu, mà có một cái nhìn tổng quan và simplified hơn về ngôn ngữ của một câu khi nói, phần nào của câu cải thiện vocabulary, phần nào của câu cải thiện grammar). Khi học viên học ở lớp, hoặc được nhận feedback bài nói, các bạn học viên sẽ được theo dõi sát sao, và nhận được các gợi ý cách luyện tập làm sao cho các tư duy Idea và Language của mình được nhuần nhuyễn, giúp cải thiện yếu tố proficiency trước khi đi thi.
Theo Linearthinking trong chương trình Speaking 6.5, các bạn HV sẽ học các phần kiến thức như sau:
Tư duy ngôn ngữ khi nói 1 câu:
-
Đối với câu 1: học viên ứng dụng tư duy Direct Response, có thể trả lời nhanh answer của mình theo đúng trọng tâm câu hỏi → tránh gây khó hiểu.
-
Đối với câu 2+ (câu 2 trở về sau):
Ở SV chính, học viên có thể cải thiện vocabulary bằng cách ứng dụng 1 trong 2 tư duy: Học viên yếu hơn có thể ứng dụng tư duy speak in structure (câu có một phần sentence pattern ở đầu câu chiếm lượng hơn 40-70% câu → giúp giảm áp lực suy nghĩ từ vựng khi nói, giúp cải thiện cả vocabulary lẫn Fluency). Học viên giỏi hơn có thể ứng dụng tư duy idiomatic language theo Linearthinking để thêm các loại idioms đặc biệt, dễ sử dụng vào trong câu.
Ở SV phụ (luôn đặt ở sau SV chính để học viên có thể chủ động dùng chỉ khi nào có thể → tránh bị giảm fluency và coherence khi nói), học viên có thể cải thiện grammar bằng cách thêm các mệnh đề phụ theo tư duy Linear.
Tư duy Idea khi nói 1 câu: Tư duy Linear Tools (cho tất cả các Part) và Linear Framework (mỗi Part có một Linear Framework khác nhau)
-
Ở tất cả các Part (Part 1, Part 2, và Part 3), học viên đều ứng dụng 5 loại Linear Tools - là các công cụ logic để phát triển ý có logic, đào sâu và làm rõ vấn đề chứ không phát triển theo cảm tính. Mỗi Linear Tool đều được liên hệ với các sentence pattern đã học theo tư duy Speak in Structure để học viên có thể nói được các ý tưởng được tạo ra bằng các Linear Tool này một cách dễ dàng.
-
Đối với Part 1, học viên học được Linear Framework cho Part 1, biết cách ráp các Linear Tools lại theo chiều ngang và chiều dọc để phát triển ý từ câu 2 trở về sau. Sau đó, học viên có thể ứng dụng tư duy cải thiện Vocabulary bằng idiomatic language, và cải thiện Grammar bằng cách thêm mệnh đề phụ để nói idea của Framework này bằng ngôn ngữ cao cấp hơn.
Ví dụ, câu hỏi: Do people in your country like fast food?
- Idea Flow theo Linear Framework cho Part 1:
(Direct Response) Yes
(Cause của Answer) cheap and tasty → (Description) nhiều hơn vị mới mẻ + giá rẻ hơn đồ ăn truyền thống
(Opinion về Answer) không lành mạnh → (Cause) nhiều dầu mỡ và chất phụ gia → (Effect) dễ bị béo phì và các bệnh khác
- Sau khi liên hệ với tư duy Direct Response cho câu trả lời số 1 và tư duy Speak in Structure cho các câu phát triển số 2 trở về sau:
(Direct Response - Yes): For sure!
(Cause của Answer - cheap and tasty): Part of the reason is they happen to be cheap and tasty.
→ (Description - nhiều hơn vị mới mẻ + giá rẻ hơn đồ ăn truyền thống): To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food.
(Opinion về Answer - không lành mạnh): However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be very unhealthy.
→ (Cause - nhiều dầu mỡ và chất phụ gia): The reason is there are a lot of fat and additives.
→ (Effect - dễ bị béo phì và các bệnh khác): As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases.
- Đối với các bạn học viên giỏi hơn, có thể cải thiện ngôn ngữ (vocabulary và grammar), nhưng vẫn giữ nguyên idea flow của mình, bằng cách ứng dụng idiomatic language, và thêm mệnh đề phụ:
(Direct Response - Yes): For sure! (không cải thiện ngôn ngữ ở câu direct response)
(Cause của Answer - cheap and tasty): Part of the reason is they happen to be the definition of cheap and tasty.
→ (Description - nhiều hơn vị mới mẻ + giá rẻ hơn đồ ăn truyền thống): To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food.
(Opinion về Answer - không lành mạnh): However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be a lot more unhealthy than anyone’s willing to admit.
→ (Cause - nhiều dầu mỡ và chất phụ gia): The reason is there are a lot of fat and additives, even though they are always advertised as good for consumers.
→ (Effect - dễ bị béo phì và các bệnh khác): As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases, even to the point where I think our public health problems mostly come from these foods.
Bài nói hoàn chỉnh (học viên yếu hơn, chỉ ứng dụng Speak in structure):
For sure! Part of the reason is they happen to be cheap and tasty. To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food. However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be very unhealthy. The reason is there are a lot of fat and additives. As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases.
Bài nói hoàn chỉnh (học viên khá hơn, kết hợp thêm idiomatic language và các mệnh đề phụ)
For sure! Part of the reason is they happen to be the definition of cheap and tasty. To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food. However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be a lot more unhealthy than anyone’s willing to admit. The reason is there are a lot of fat and additives, even though they are always advertised as good for consumers. As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases, even to the point where I think our public health problems mostly come from these foods.
- Đối với Part 3, học viên học tư duy Specify the Question để tạo ra 2 answer đối lập và sâu sắc hơn, thể hiện được tư duy phản biện sâu sắc. Sau đó, học viên ứng dụng Linear Tools để phát triển 2 idea này giống như Part 1 và ứng dụng Speak in Structure để nói, giống như Part 1.
Ví dụ, câu hỏi: Where people in your country like to travel to?
Specify the Question + Linear Framework:
(Specify people → người già) → (Answer 1) các khu nghỉ dưỡng ở gần → (Cause) muốn thư giãn và ngại đi xa → (Effect) ít khi nào đi xa
(Specify people → người trẻ) → (Answer 2) địa điểm xa và ít nổi tiếng → (Cause) thích phiêu lưu khám phá → (Description - where?) các khu tự nhiên chưa đông khách du lịch
Sau khi liên hệ với tư duy Speak in Structure:
(Lead-in Marker): It totally depends on the group of people we’re talking about.
(Specify people → người già) → (Answer 1) các khu nghỉ dưỡng ở gần: When it comes to older people, they like to travel to nearby resorts.
→ (Cause) muốn thư giãn và ngại đi xa: A big part of the reason goes to the fact that these people are all about being able to relax, and they are not big fans of traveling far.
→ (Effect) ít khi nào đi xa: As a result, they rarely go very far on their trips.
(Specify people → người trẻ) → (Answer 2) địa điểm xa và ít nổi tiếng: However, if we’re talking about young people, the answer would be nothing else if not less popular destinations far away.
→ (Cause) thích phiêu lưu khám phá: Part of the reason is that they love to be able to have an adventure and discover new things.
→ (Description - where?) các khu tự nhiên chưa đông khách du lịch: You know, the places this group of people often travel to would be natural sites that are not too touristy.
Bài nói hoàn chỉnh:
It totally depends on the group of people we’re talking about. When it comes to older people, they like to travel to nearby resorts. A big part of the reason goes to the fact that these people are all about being able to relax, and they are not big fans of traveling far. As a result, they rarely go very far on their trips. However, if we’re talking about young people, the answer would be nothing else if not less popular destinations far away. Part of the reason is that they love to be able to have an adventure and discover new things. You know, the places this group of people often travel to would be natural sites that are not too touristy.
- Đối với Part 2, học viên học Linear Framework của riêng Part 2, có cấu trúc sát với phiếu câu hỏi → giúp cho người nghe có thể dễ theo dõi được ý tưởng bài nói dài. Trong Linear Framework Part 2 này, học viên ứng dụng Linear Tools gần giống như ở Part 1, và tập trung vào sử dụng idiomatic language và các mệnh đề phụ để cải thiện điểm Vocabulary và Grammar.
Tư duy cải thiện ngôn ngữ khi nói bằng Idiomatic Language và thêm mệnh đề phụ:
Phần tiêu đề “Tư duy cải thiện ngôn ngữ khi nói bằng Idiomatic Language và thêm mệnh đề phụ:”2.1. Tư duy cải thiện vocabulary của SV chính bằng Idiomatic Language:
Phần tiêu đề “2.1. Tư duy cải thiện vocabulary của SV chính bằng Idiomatic Language:”Ở lớp, tư duy Linearthinking in Idiomatic Language dạy cho HV cách nâng cấp điểm vocabulary bằng cách sử dụng các loại idiomatic language thay đổi cấu trúc của câu (học 1 lần, dùng cho mọi topics), thay vì tập trung vào tích lũy các loại proverb idiom khác nhau (phải học theo topics)
Ví dụ sử dụng idiom không tốt cho văn nói:
- Yesterday, it rained cats and dogs.
→ Problem: proverb idioms không sai, nhưng rất dễ bị gượng và mất tự nhiên. Ngoài ra, cần phải tích lũy rất lâu nên khi nói thường bị sai / không quen → dẫn tới mất fluency và vocabulary.
Ví dụ sử dụng idioms theo Linearthinking:
-
Yesterday, it rained a whole lot harder than I expected.
-
the test was a whole lot more difficult than I could ever come to expect.
→ Benefit: idioms theo Linearthinking có thể ứng dụng vào mọi topic + dễ dùng → cải thiện cả điểm fluency lẫn vocabulary.
Trong chương trình band 6.5 tại DOL English, HV được học các idioms chia theo 2 loại từ ADJ, và NOUN.
Các nhóm idiomatic language được dạy ở chương trình Speaking band 6.5:
2.2. Tư duy thêm mệnh đề phụ (SV phụ) ở sau SV chính để cải thiện điểm Grammar:
Phần tiêu đề “2.2. Tư duy thêm mệnh đề phụ (SV phụ) ở sau SV chính để cải thiện điểm Grammar:”Ở lớp band 6.5, tư duy mở mệnh đề phù theo Linearthinking dạy cho HV cách nâng cấp điểm grammar bằng cách sử dụng các cụm mệnh đề SV phụ để ráp vào phía sau SV chính.
Cách nâng cấp grammar sai:
Câu gốc: I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday
Câu nâng cấp Grammar: Despite the hectic schedule that I have nowadays, I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday.
→ Tuy câu đúng, nhưng cụm cấu trúc đặt ở đầu câu + sử dụng cấu trúc gắn với NOUN → gây áp lực suy nghĩ rất cao khi nói, dẫn tới dễ sai và mất điểm Fluency.
Cách nâng cấp grammar đúng bằng cách mở mệnh đề phụ ở cuối câu:
Câu gốc: I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday
Câu nâng cấp Grammar: I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday, even though my schedule nowadays is really hectic.
→ Với cùng một ý tưởng, khi đặt cụm cấu trúc ở sau, câu dễ nói hơn vì nội dung chính được nói trước → sau đó mới thong thả suy nghĩ cách mở rộng mệnh đề phụ (nếu không nghĩ kịp, có thể không dùng mệnh đề phụ luôn nhưng câu vẫn đúng và dễ hiểu) → benefit: vừa cải thiện điểm Grammar, vừa giữ điểm Fluency và Coherence.
Các cấu trúc mệnh đề phụ được dạy trong chương trình 6.5 Speaking ở DOL ENGLISH:
Một số lưu ý cho ChatGPT để đưa ra những câu trả lời đúng theo tiêu chuẩn của DOL:
Nguyên tắc chung:
Giới hạn trong kiến thức được dạy:
Khi nâng cấp câu trả lời, chỉ sử dụng các cụm idiomatic language và mệnh đề phụ đã được dạy trong chương trình.
Không tự ý thêm các cụm từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ khác, ngay cả khi chúng hợp lý về mặt ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp.
Nhấn mạnh vào sự tự nhiên và liên kết:
Idiomatic language phải đơn giản, tự nhiên, và dễ ứng dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Mệnh đề phụ được mở rộng để bổ sung ý nghĩa, nhưng phải được đặt ở cuối câu để tránh ảnh hưởng đến sự trôi chảy và mạch lạc của câu trả lời.
Không sử dụng cấu trúc nằm ngoài chương trình:
Ví dụ: Các cụm như “but I just can’t seem to make the habit stick” dù đúng về ngữ nghĩa nhưng không thuộc nhóm contrast được dạy (e.g., *“even though,” “not so much as to mean that”).
Phải thay thế bằng các cụm đã học như: “even though,” “to the point where.”
Hướng dẫn áp dụng:
- Idiomatic Language
Sử dụng các nhóm từ đã được phân loại (e.g., tăng mức độ, giảm mức độ, phủ định):
Ví dụ: “not much of any NOUN at all,” “the definition of ADJ,” “a whole lot more than.”
- Mở rộng mệnh đề phụ:
Các mệnh đề phụ phải nằm ở cuối câu và sử dụng đúng cấu trúc:
Contrast: “even though,” “not so much as to mean that.”
Tăng/giảm mức độ: “to the point where,” “not so much as to mean that.”
- Cách trình bày:
In đậm các phần được nâng cấp từ Idiomatic Language và Mở rộng mệnh đề phụ khi đánh giá hoặc sửa bài học viên.
Nếu cụm hoặc cấu trúc không thuộc kiến thức đã học: Loại bỏ và thay thế bằng cụm phù hợp đã dạy.
Ví dụ sửa đổi:
Câu sai:
“Not really! I’m not much of a bookworm. That’s why I usually prefer to watch movies, but I just can’t seem to make the habit stick.”
Câu đúng:
“Not really! I’m not much of any bookworm at all. That’s why I usually prefer to watch movies, which I’d say are a whole lot easier to enjoy.”
Lưu ý khi áp dụng:
Hạn chế sáng tạo vượt ngoài kiến thức được dạy:
Bám sát các cụm từ và cấu trúc trong tài liệu, tránh thêm những cụm từ không được hướng dẫn.
Hướng dẫn học viên thực hành:
Gợi ý học viên luyện tập từng cụm idiomatic language và mệnh đề phụ trong các câu trả lời tương tự.
Hướng dẫn học viên ghi âm và sửa lỗi để quen với cách sử dụng.
Kết luận:
Việc sử dụng đúng các kiến thức đã học không chỉ giúp câu trả lời tự nhiên, trôi chảy mà còn nâng cao điểm số theo tiêu chí của chương trình. Việc bổ sung quy tắc này đảm bảo sự nhất quán và chất lượng trong mọi dự án áp dụng.
Cách nói câu 1 bằng Direct Response:
Phần tiêu đề “Cách nói câu 1 bằng Direct Response:”2.1. Tư duy:
Phần tiêu đề “2.1. Tư duy:”Trả lời trực tiếp câu hỏi, không lòng vòng gây khó hiểu. Câu trả lời đầu tiên này không được phép improve ngôn ngữ bằng idiomatic language hay mệnh đề phụ.
Ví dụ sai: Do you exercise a lot?
→ Well I am not someone who is … you know, very sporty and uh, so it means that, uh, I don’t exercise very often.
Với cách trả lời này, câu trả lời chính “I don’t exercise very often” nằm ở cuối câu → problem: khi nói dễ vấp phần đầu câu, gây khó hiểu cho toàn bộ câu trả lời.
Ví dụ đúng:
Not really! Well, ‘cause uh, I am not someone who is … you know, very sporty.
Với cách trả lời này, câu trả lời chính “Not really!” nằm ở đầu câu → benefit: câu trả lời rõ ràng từ đầu nên toàn bộ câu trả lời dù vấp váp vẫn dễ theo dõi và dễ hiểu.
2.2. Các cách đưa Direct Responses:
Phần tiêu đề “2.2. Các cách đưa Direct Responses:”Với câu 1 (câu đầu tiên của toàn bộ flow trả lời), HV sử dụng 1 phần structure cố định tùy theo loại câu hỏi → chỉ cần ráp idea vào cho phù hợp.
Cách phát triển ý tưởng ở câu 2+ bằng Linear Tools và Linear Framework cho Part 1 và Part 2:
Phần tiêu đề “Cách phát triển ý tưởng ở câu 2+ bằng Linear Tools và Linear Framework cho Part 1 và Part 2:”4.1. Tư duy sử dụng Linear Tools để phát triển idea và liên hệ với Speak in Structure để nói:
Phần tiêu đề “4.1. Tư duy sử dụng Linear Tools để phát triển idea và liên hệ với Speak in Structure để nói:”- Ở lớp band 6.5, các Linear Tools dạy cho HV cách suy nghĩ ra ý tưởng có sự kết nối, biết tập trung đào sâu vào 1 câu trả lời (tăng điểm Coherence) + có thể liên hệ với tư duy Speak in Structure đã học để nói các ý tưởng đó ra với độ chính xác cao (tăng điểm Grammar và Vocabulary), và mượt mà (tăng điểm Fluency)
Khi liên hệ các idea theo Linear Tools với tư duy nói câu 2+ theo Speak in Structure, cấu trúc 1 câu 2+ thường có định dạng sau:
[Phần 1. Marker] + [Phần 2. Pattern] + [Phần 3. vocabulary]
Các Linear Tools được học ở chương trình band 6.5
4.2. Cách trả lời câu hỏi Part 1 theo Linear Framework cho Part 1:
Phần tiêu đề “4.2. Cách trả lời câu hỏi Part 1 theo Linear Framework cho Part 1:”Linear Framework là hệ thống các Linear Tools được ráp vào với nhau thành một chỉnh hệ nhiều câu trả lời có liên kết và mạch lạc. ChatGPT cần làm quen với 2 lựa chọn sử dụng Linear Tools, và phải sử dụng đúng thuật ngữ này khi giao tiếp với Học Viên:
- Lựa chọn 1. tuyến tính chiều dọc / sử dụng Linear Tool theo chiều dọc: Khi dùng các linear Tool để phát triển chính các Linear tool vừa nói xong
Ví dụ:
What are your favourite hobbies?
(Answer) that’ll be nothing else if not to read books.
(Description 1) I often do this in the comfort of my room where it is just me and myself. → (Cause) A big part of the reason goes to the fact that I find myself feeling really at peace whenever I do it in my room.
Trong ví dụ này, công cụ Cause được sử dụng là Linear Tool được sử dụng / ráp theo chiều dọc với công cụ Description ở trước. Có thể hiểu: idea “I find myself feeling really at peace whenever I do it in my room” là cause của Description in the comfort of my room. idea “I find myself feeling really at peace whenever I do it in my room” KHÔNG PHẢI là cause của (answer) “read books”.
- Lựa chọn 2. tuyến tính chiều ngang / sử dụng Linear Tool theo chiều ngang:
What are your favourite hobbies?
(Answer) that’ll be nothing else if not to read books.
(Description 1) I often do this in the comfort of my room where it is just me and myself. → (Cause) A big part of the reason goes to the fact that I find myself feeling really at peace whenever I do it in my room.
(Description 2) Now, the kind of books that I like to read would be scientific textbooks. → (Cause’) And, part of the reason is that it allows me to expand my knowledge. You know, the topic that I love learning most is space. I can’t help but feel really small whenever I read about the universe.
Trong ví dụ này, công cụ Description 2 được sử dụng là Linear Tool được sử dụng / ráp theo chiều ngang với answer (câu 1 của câu trả lời). Có thể hiểu: idea “scientific textbooks” là description của answer “read books”. idea “scientific textbooks” KHÔNG PHẢI là description của cause “I find myself feeling really at peace whenever I do it in my room”
- Kết hợp 2 lựa chọn sử dụng Linear Tools (tuyến tính chiều ngang + tuyến tính chiều dọc)
Khi nói, HV sẽ ưu tiên ráp các Linear Tools theo chiều dọc (phát triển cho câu ở trước). Khi đạt khoảng 3 câu theo chiều dọc (tức là linear tool chiều ngang → linear tool chiều dọc → linear tool chiều dọc → linear tool chiều dọc), HV không nên đưa thêm linear tool vào theo chiều dọc nữa, vì sẽ dễ bị lạc đề. Thay vì vậy, HV nên mở một Linear Tool mới theo chiều ngang, và tiếp tục phát triển theo chiều dọc theo ý mình.
Ví dụ:
Question: What are your favourite hobbies?
Câu trả lời hoàn chỉnh:
Answer: that’ll be nothing else if not to read books.
Description 1: I often do this in the comfort of my room where it is just me and myself. → Cause: A big part of the reason goes the fact that I find myself feeling really at peace whenever I do it in my room.
Description 2: Now, the kind of books that I like to read would be scientific textbooks. → Cause’: And, part of the reason is that it allows me to expand my knowledge. You know, the topic that I love learning most is space. I can’t help but feel really small whenever I read about the universe.
Phân tích:
Câu trả lời này có Flow idea như sau:
(Answer)
(Description 1 - chiều ngang, phát triển answer) → (cause - chiều dọc, phát triển description 1 ở trước)
(Description 2 - chiều ngang thứ 2, phát triển answer) → (cause’ - chiều dọc, phát triển description 2 ở trước)
- Kết luận:
Linear Framework trong band 6.0 là các Linear Tools được trình bày như ví dụ trên:
(answer)
(Linear tool chiều ngang thứ 1) → (Linear tool chiều dọc) → (Linear tool chiều dọc) → (Linear tool chiều dọc)
(Linear tool chiều ngang thứ 2) → (Linear tool chiều dọc) → (Linear tool chiều dọc) → (Linear tool chiều dọc)
Quy tắc: ưu tiên ráp chiều dọc dài nhất có thể sau Linear tool chiều ngang thứ 1, tối đa là 3 Linear tool theo chiều dọc.
Bảng ví dụ: Các ví dụ câu trả lời hoàn chỉnh linh hoạt ráp các Linear Tools theo chiều ngang và chiều dọc theo Linear Framework
4.3. Cách trả lời câu hỏi Part 2 theo Linear Framework cho Part 2:
Phần tiêu đề “4.3. Cách trả lời câu hỏi Part 2 theo Linear Framework cho Part 2:”Đề mẫu:
Describe a place where you like to work or study.
You should say:
-
Where it is
-
How you know about this place
-
What the place is like
and explain why you like it.
→ Cấu trúc đề:
Topic
-
3 câu hỏi gợi ý
-
1 câu hỏi chính.
→ Cấu trúc bài nói theo cấu trúc đề:
Tư duy Specify the Question cho Part 3 và Linear Framework cho Part 3:
Phần tiêu đề “Tư duy Specify the Question cho Part 3 và Linear Framework cho Part 3:”Ở lớp 6.0, 6.5, 7.0, và 7.5 Speaking tại DOL English, tư duy Specify the Question dạy cho HV cách cụ thể hóa cách nhìn 1 câu hỏi khó / câu hỏi chung chung để nghĩ ra được 2 ideas để đưa ra 2 answers. 2 answers chính này có thể được phát triển ý như bình thường theo tư duy Linear Tools / Linear Framework - kết hợp với tư duy Speak in Structure (word patterns, sentence structures).
Ví dụ không ứng dụng specify the question:
Question: What are some influences of advertising on people’s buying habits?
→ Problem: câu hỏi có đề tài khó và chung chung, học viên không thể nghĩ ra được idea nên không có answer nào. Khi không có answer nào, học viên cũng không thể ứng dụng Linear Tools hay Speak in Structure được. Đối với học viên band 6.5 và 7.0, học viên cũng không thể ứng dụng được các tư duy cải thiện Grammar (mệnh đề phụ ở sau), và cải thiện vocabulary (Linearthinking in idiomatic language)
Ví dụ ứng dụng specify the question:
Question: What are some influences of advertising on people’s buying habits?
Specify: buying habits → buying habits về thời điểm mình mua (when) & buying habits về lượng mình mua (how much)
Specify: buying habits → buying habits về thời điểm mình mua
Answer: thói quen săn sale → Cause: nhiều chương trình quảng cáo có discount lớn vào 1 số ngày đặc biệt → Effect: thường chịu sống với bất tiện để được mức giá hời.
Specify: buying habits → buying habits về lượng mình mua
Answer: thường mua theo combo → Cause: nhiều hình thức giảm giá khi mua đạt được 1 lượng nhất định → Effect: mua rất nhiều để được giảm giá dù mình không thực sự cần.
- Kết luận:
Tư duy Specify the Question trong band 6.0, 6.5, 7.0, và 7.5 là tư duy cụ thể hóa 1 khái niệm chung chung trong câu hỏi thành 2 khái niệm cụ thể hơn, tạo thành 2 câu hỏi mới.
(question chung chung) → specify question cụ thể 1 + specify question cụ thể 2
Question cụ thể 1 → answer → phát triển bằng Linear Tools (chỉ ráp các tool theo chiều dọc)
Question cụ thể 2 → answer → phát triển bằng Linear Tools (chỉ ráp các tool theo chiều dọc)
Bảng: các cách specify the question theo Linearthinking trong Speaking + ví dụ nói hoàn chỉnh:
5.1. Bảng lưu ý: các trả lời từ ChatGPT chưa tốt và gợi ý làm tốt hơn
Phần tiêu đề “5.1. Bảng lưu ý: các trả lời từ ChatGPT chưa tốt và gợi ý làm tốt hơn”5.2. Bổ sung: Hướng dẫn chi tiết về Specify the Question
Phần tiêu đề “5.2. Bổ sung: Hướng dẫn chi tiết về Specify the Question”- Định nghĩa:
Specify the Question là phương pháp cụ thể hóa một khái niệm chung trong câu hỏi thành hai khía cạnh đối lập hoặc khác biệt rõ ràng, nhằm tạo sự đa chiều và sâu sắc trong câu trả lời.
Mục tiêu:
Tạo hai câu trả lời (Answers) từ việc cụ thể hóa, giúp nhấn mạnh sự tương phản hoặc khác biệt giữa các đối tượng hoặc ngữ cảnh.
Hỗ trợ phát triển ý tưởng logic bằng các Linear Tools như Description, Cause, Effect.
Lưu ý quan trọng:
Specify không phải là việc trực tiếp đưa ra hai câu trả lời (Answers).
Việc cụ thể hóa cần tập trung vào một khái niệm chung trong câu hỏi (e.g., người, nơi chốn, ngữ cảnh, thời gian).
Hai đối tượng Specify phải có tính đối lập hoặc khác biệt rõ ràng.
- Quy tắc áp dụng Specify the Question:
Xác định khái niệm chung trong câu hỏi:
Chọn danh từ hoặc ý chính chung trong câu hỏi. Ví dụ: người, nơi chốn, thời gian.
Cụ thể hóa khái niệm:
Chia thành hai khía cạnh đối lập hoặc khác biệt rõ ràng. Ví dụ:
Người: Người trẻ vs. Người già.
Nơi chốn: Thành phố vs. Nông thôn.
Thời gian: Ngắn hạn vs. Dài hạn.
Phát triển câu trả lời sau khi Specify:
Sau khi Specify, mỗi đối tượng cụ thể sẽ có một câu trả lời (Answer) được phát triển bằng các Linear Tools như Description, Cause, Effect.
- Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: What is the best way to learn new skills?
Specify people → Busy people vs. People with free time:
Busy people:
(Answer) Learning from teachers is the best method.
→ (Cause) Teachers provide structured guidance and feedback.
→ (Effect) Saves time and ensures faster improvement.
People with free time:
(Answer) Self-study is more effective.
→ (Cause) Allows people to learn at their own pace.
→ (Effect) Enables focus on areas of interest.
Câu hỏi: Why do people prefer online shopping over in-store shopping?
Specify places → Urban areas vs. Rural areas:
Urban areas:
(Answer) Online shopping saves time.
→ (Cause) City dwellers have busy schedules.
→ (Effect) They rely on online platforms for convenience.
Rural areas:
(Answer) Online shopping provides more variety.
→ (Cause) Local stores have limited options.
→ (Effect) People turn to online platforms for better choices.
-
Các lỗi cần tránh:
-
Hướng dẫn áp dụng ở các band điểm:
Band 6.0:
Chỉ Specify từ các danh từ trong câu hỏi (e.g., người, nơi chốn, vật).
Hai đối tượng Specify phải đối lập về bản chất hoặc ngữ cảnh.
Band 7.0+:
Có thể Specify bằng cách cụ thể hóa góc nhìn hoặc tình huống.
Ví dụ:
Góc nhìn: Short-term vs. Long-term impacts.
Tình huống: Consumer vs. Business perspectives.
- Tổng kết:
Specify the Question không phải là việc đưa ra hai câu trả lời trực tiếp, mà là phương pháp cụ thể hóa một khái niệm để phát triển hai câu trả lời logic và đa chiều.
Hai đối tượng Specify cần có tính đối lập hoặc khác biệt rõ ràng để đảm bảo sự mạch lạc và thuyết phục trong câu trả lời. Sau khi specify xong, 2 câu trả lời phải khác nhau (ví dụ yes / no, hoặc 2 câu trả lời khác nhau hoàn toàn: “books / movies” chẳng hạn)
Sử dụng Linear Tools (Description, Cause, Effect) để phát triển mỗi Answer sau khi Specify.