Bỏ qua để đến nội dung

Learning Management - Shared Screen Flow

DomainsDOL EnglishUX1.025 words5 min read
active
  • Nếu câu hỏi là shell/navigation canon của DOL English, đọc ../ENG_Navigation_00_Overview.md trước rồi tới ./LM_00_Overview.md.
  • File này chỉ giữ shared screen flow và mapping snapshot của LM, không phải feature-master của Tiến độ.
  • Quản lý luyện tập là naming của current web snapshot.
  • Trong target canon hiện tại, owner destination tương ứng là Tiến độ.
  • Blueprint module chung cho owner surface của Tiến độ trong current web (legacy naming: Quản lý luyện tập) áp dụng IELTS/SAT/TOEIC/DGNL/K12.
  • First view của LM hiện đọc như shared dashboard shell tại /dol-english/practice.
  • Shell đang có các lớp chung:
    • greeting + streak summary,
    • rail Tổng quan + program tabs,
    • panel chips cho 5 khối chính.
  • 5 khối chính hiện tại:
    • Mục tiêu của bạn
    • Độ chăm chỉ của bạn
    • Phân tích điểm mạnh và điểm yếu
    • Hoàn thành các bài bạn đã lưu
    • Thống kê lịch sử làm bài
  • Snapshot chi tiết của shipped web logic/content: ./LM_Current_Web_Baseline.md.
  • Alignment note:
    • section này ghi lại shared snapshot pattern hiện tại của web,
    • không override canon mới rằng LM là owner surface của Tiến độ trong Program Workspace.
  • Điểm mong muốn
  • Lịch thi dự kiến
  • Khả năng hiện tại (ưu tiên comparable project/result; với IELTS baseline hiện tại đọc từ full-test; empty state + CTA)
  • Badge Trạng thái gói: hiển thị All-in-one active hoặc Chỉ dùng free/credit; link Quản lý gói.
  • Current baseline content:
    • card mục tiêu,
    • card ngày thi + số ngày còn lại,
    • card current capability theo skill/section summary,
    • link Cơ chế tính điểm.
  • Calendar heatmap, streak/freeze
  • Số bài trong tuần (weekly breakdown)
  • Current baseline content:
    • month view để chọn ngày/tuần,
    • selected-week matrix theo skill,
    • tổng số bài + tổng thời gian + average/day,
    • streak hiện tạistreak cao nhất.
  • Bảng theo đơn vị của exam (Section/Type/Domain/Part/Passage/Task/Topic/Subject). Default sort Score ↓. Chỉ sort ScoreItems. CTA luyện tiếp + 3 topic.
  • Batch labels Ưu tiên luyện (tính theo % gap):
    • Ngưỡng: Cần luyện gấp 15–20%+, Nên luyện thêm 3–14%, ẩn nếu <3%.
    • Nhãn: Cần luyện gấp (đỏ), Nên luyện thêm (vàng). Ẩn Duy trì; có thể dot mờ.
    • Header: tổng n và m.
    • Tooltip: “Hiện tại X% • Mục tiêu Y% • Thiếu Z%”. Hover icon/label.
  • Badge Confidence (Low <10 / Medium 10–49 / High ≥50) hiển thị cạnh accuracy.
  • Star marker: nhóm có gap cao (trên ngưỡng) hiển thị biểu tượng sao cạnh tên để nổi bật.
  • Bộ lọc: 30 ngày / 1 năm / Lifetime.
  • Impact chỉ hiển thị ở 30 ngày (dựa trên bài nộp 30 ngày gần nhất). Ở 1 năm/Lifetime: ẩn nhãn, hiển thị hint.
  • Current baseline content:
    • objective rows dùng Items + Accuracy,
    • productive rows dùng Submission count + Average score,
    • một số skill có toggle alternate views (ví dụ section/type hoặc average score/4-criteria),
    • mỗi row có quick action để đi tiếp sang practice.
  • Danh sách đã lưu; filter theo skill/section/part/môn; actions nhanh
  • Khi nội dung yêu cầu AI explain → hiển thị credit cost; CTA Mua credit nếu không đủ
  • Current baseline content:
    • dropdown Trạng thái,
    • search theo tên bài,
    • quick cards theo Tất cả | skill,
    • status surface Chưa làm | Đang làm | Đã làm,
    • table cột Bài tập | Trạng thái | Kỹ năng | Loại bài & chủ đề | Thời gian | Nộp lúc | Hành động.
  • Thống kê năm (year heatmap)
  • Lịch sử làm bài (tab Tuần/Tháng/Năm; filter; sort Nộp lúc ↓)
  • Current baseline content:
    • year chips để đổi năm heatmap,
    • summary text số ngày active trong năm,
    • filter thời gian + trạng thái + search,
    • quick cards theo skill,
    • table cột Bài tập | Kết quả | Kỹ năng | Loại bài & chủ đề | T/gian | Nộp lúc | Hành động.
  • Explain Pro / Unique Thinking card: hiển thị nút (trừ credit) + tooltip chi phí; nếu user có gói all-in-one → tag “Miễn phí trong gói”.
  • AI remedial plan (nếu áp dụng) → hiển thị credit quota còn lại; gợi ý nâng cấp gói nếu quota thấp.
  • Banner upsell combo: khi parent có ≥1 program all-in-one → gợi ý thêm chương trình khác (-15%).
  • Credit indicator (header): Bạn còn X credit + link mua; highlight khi < threshold.
  • Payment trigger: khi user chọn bài practice premium → modal 2 lựa chọn Mua lẻ vs All-in-one.
  • Parent flow: switch profile hiển thị credit & gói theo profile; action mua yêu cầu PIN.
  • Greetings 2 dòng (random có kiểm soát, ổn định theo ngày)
  • Tabbar: ưu tiên chương trình mục tiêu; chương trình khác hiển thị khi có ≥1 Project liên quan
  • Session/state: theo rules-session.mdc
  • 2026-03-26: Thêm Alignment note để tách shared snapshot shell khỏi target contract Tiến độ trong Program Workspace.
  • 2026-03-11: Bổ sung current shell/content baseline cho Goals, Diligence, Analysis, Saved, và History; liên kết snapshot doc LM_Current_Web_Baseline.md.
  • 2025-11-13: Bảng phân tích hỗ trợ đầy đủ đơn vị Section/Type/Domain/Part/Task/Topic/Subject.
  • 2025-11-13: Nhất quán bộ lọc thời gian 30d/1y/Lifetime; Impact chỉ hiển thị ở 30d.