Bỏ qua để đến nội dung

DOL Kid LMS - Exercise Authoring Logic Overview

DomainsDOL KidUX1.266 words6 min read
activebyDOL Product Design
  • Vấn đề: Team đã có taxonomy các dạng bài, nhưng vẫn cần một canon riêng để trả lời một bài exercise thực tế được biên soạn như thế nàocác câu hỏi bên trong bài nên phối hợp ra sao.
  • Đối tượng chính: Product, UX Design, và Content team biên soạn homework/additional practice cho khóa offline KID.
  • Tín hiệu thành công: Mọi người có cùng một ngôn ngữ khi nói về question set, vai trò của từng câu, nhịp bài, và điều kiện hoàn tất của một exercise.
  • File này sở hữu:
    • logic biên soạn một exercise từ nhiều câu hỏi,
    • vai trò của từng question/scene,
    • quy tắc phối hợp interaction pattern,
    • UX rhythm bên trong một bài exercise.
  • File này không sở hữu:
    • routing LMS/course,
    • CMS schema hoặc authoring tool implementation,
    • scoring engine chi tiết,
    • content script của từng bài cụ thể,
    • curriculum map của toàn khóa.
  • Interaction pattern
    • đơn vị tương tác cơ bản như listen and choose, match, trace, build a word.
  • Question / scene
    • một bước cụ thể bên trong bài, có 1 primary task rõ ràng.
  • Exercise
    • một bài homework/additional practice đã được biên soạn từ nhiều question/scene cùng phục vụ 1 learning target chính.
  • Wrapper
    • audio, character, game context, story moment, animation, hoặc visual theme giúp bài cuốn hơn nhưng không thay vai trò của task.
  • Completion
    • chỉ đạt khi user đi hết toàn bộ question set đã được biên soạn cho bài đó và hoàn thành state kết thúc của bài.
  • Một exercise nên được cảm nhận như một bài nhỏ hoàn chỉnh, không phải một tập pattern rời.
  • Mỗi bài phải trả lời được:
    • bé đang luyện điều gì sau buổi học offline này?
    • mỗi câu trong bài đang giúp bé tiến gần mục tiêu đó thế nào?
    • làm xong bài rồi thì có thể xem là hoàn tất homework nhỏ này chưa?
  • One primary learning target
    • Mỗi bài chỉ nên có 1 mục tiêu học chính.
  • Lesson-linked meaning
    • Mọi câu hỏi trong bài phải bám vào nhu cầu củng cố của lesson/buổi học offline.
  • Composed with intent
    • Mix pattern chỉ khi có lý do sư phạm rõ, không mix để tạo cảm giác đa dạng giả.
  • Easy in, steady climb, confident finish
    • Bài nên mở nhẹ, tăng dần vừa đủ, và kết thúc bằng cảm giác làm được.
  • Child-friendly, parent-readable
    • Bé thấy vui và dễ làm; phụ huynh vẫn hiểu bài này đang ôn gì.
  • Opening / orientation
    • câu đầu giúp bé vào bài, hiểu target, và làm quen ngữ cảnh.
  • Recognition
    • câu nhận diện target qua nghe, nhìn, chọn, hoặc quan sát.
  • Guided practice
    • câu luyện có scaffold rõ, thường là lõi của bài.
  • Challenge / transfer
    • câu yêu cầu áp dụng lại target trong tình huống hơi khác.
  • Recap / closure
    • câu cuối hoặc moment cuối để chốt lại điều vừa học và đưa bé sang result state.
  • Baseline cho một bài:
    • 1 primary learning target
    • 3-8 question/scene
    • 1 dominant interaction family
    • 1-2 support interaction family nếu thật sự cần
    • 1 wrapper/reward moment ở đầu, giữa, hoặc cuối
  • Baseline cho bài ngắn sau lesson:
    • 1 opening/orientation
    • 1-2 recognition question
    • 1-3 guided practice question
    • 0-1 challenge question
    • 1 recap/closure moment
  • Không phải bài nào cũng cần đủ mọi role, nhưng một bài hoàn chỉnh vẫn cần có:
    • mở bài đủ nhẹ,
    • phần luyện đủ rõ,
    • kết bài đủ đóng.
  • Selection phù hợp để:
    • mở bài nhẹ,
    • kiểm tra nhận diện nhanh,
    • giảm tải đọc.
  • Matching phù hợp để:
    • tạo liên kết giữa sound / letter / word / image,
    • luyện mapping có cấu trúc.
  • Speaking phù hợp để:
    • chốt phát âm,
    • luyện repeat hoặc phản hồi ngắn,
    • không nên chiếm quá nhiều câu liên tiếp trong một bài baseline.
  • Logic game phù hợp để:
    • tạo bước áp dụng / build / solve,
    • đặt ở giữa hoặc gần cuối bài,
    • không nên mở bài bằng task quá nặng.
  • Letter bundle là một authored composition riêng cho giai đoạn early literacy:
    • có thể phối trace, selection, matching, build,
    • nhưng vẫn phải giữ một trục học rõ như nhận diện chữ, gắn âm, hoặc ghép thành từ.
  • Start with clarity
    • Câu đầu nên dễ hiểu, ít ambiguity, ít áp lực.
  • Expose before asking
    • Nếu bài cần nghe/nhìn target, phải cho exposure trước khi yêu cầu thao tác.
  • Alternate load
    • Nếu có một câu nặng hơn, câu sau nên nhẹ hơn hoặc trực quan hơn.
  • Keep one primary action
    • Mỗi scene chỉ có 1 việc chính cần làm.
  • Feedback fast
    • Phản hồi đúng/sai hoặc next-state phải đến ngay sau thao tác.
  • Progress stays visible
    • Bé luôn biết mình đang ở đâu trong bài.
  • End with closure
    • Câu cuối hoặc result state phải cho cảm giác bài đã khép lại, không dừng đột ngột.
  • Vai trò: homework ngắn ngay sau buổi học.
  • Shape gợi ý:
    • mở bài nhẹ,
    • nhận diện,
    • luyện có scaffold,
    • recap nhanh.
  • Vai trò: gom lại một nhóm điểm nhỏ của lesson.
  • Shape gợi ý:
    • 1 dominant pattern,
    • 1 support pattern,
    • challenge ngắn ở cuối.
  • Vai trò: nhắc lại nhanh trước buổi học tới.
  • Shape gợi ý:
    • recognition nhanh,
    • 1-2 câu củng cố,
    • closure tích cực.
  • available
    • bài sẵn sàng để vào làm.
  • in_progress
    • user mới hoàn thành một phần question set.
  • completed
    • user đã đi hết toàn bộ question set và qua step kết thúc/result của bài.
  • retry_recommended
    • bài đã hoàn tất nhưng được gợi ý làm lại để củng cố.
  • Không coi một interaction pattern riêng lẻ là complete exercise nếu bài còn câu chưa làm.
  • Không xem mỗi pattern là một product lane riêng.
  • Không biến authored composition thành test nhiều section kiểu formal.
  • Không dùng wrapper/story/game context để che logic học đang mỏng.
  • Không thêm pattern mới chỉ vì đổi skin, asset, hoặc animation.
  • Không bàn ở file này về authoring tool, logic lưu dữ liệu, hay implementation state machine.
  • KID LMS Exercise Overview
  • KID LMS Exercise Playful Foundations Overview
  • KID LMS Exercise Interaction Catalog
  • Exercise Types / Letter
  • 2026-03-19: Tạo canon Exercise Authoring Logic để định nghĩa cách một bài exercise được biên soạn từ nhiều question/scene và phối hợp nhiều interaction pattern theo một learning target rõ ràng.