Bỏ qua để đến nội dung

Learning Management - Metrics (SAT)

DomainsDOL EnglishUX355 words2 min read
active
  • Chuẩn hoá cách tính chỉ số và điểm hiện tại cho SAT.
  • Accuracy theo DomainType (RW & Math), tính sau khi nộp bài.
  • Số bài/tuần, thời gian học, streak/freeze.
  • Theo Section: Reading & Writing (200–800)Math (200–800); tổng = 400–1600.
  • Quy tắc: hiển thị điểm Project gần nhất liên quan tới section (bất kỳ dạng practice), quy đổi về thang SAT; nếu chưa có dữ liệu liên quan → Chưa đủ dữ liệu.
  • Không áp dụng smoothing hay ngưỡng tối thiểu; không dùng nhãn “Ước tính”.
  • Impact: so sánh hiện tại với ngưỡng mục tiêu; nhãn theo LM_Metrics.md (Cần luyện gấp ≥15%, Nên luyện thêm 3–14%, ẩn nếu <3%). Chỉ áp dụng khung 30 ngày.
  • Confidence: Low <10, Medium 10–49, High ≥50 (cỡ mẫu). Không tham gia tính Impact.
    • 30 ngày hoạt động: tính theo ngày có bài hoàn thành, neo theo lần nộp gần nhất.
  • Chọn Type yếu nhất dưới Domain có Impact cao nhất (theo accuracy, có trọng số gần).
  • Làm bài ngay: generate bài theo Type yếu (thuộc Domain yếu) + 3 topic ngẫu nhiên.
  • Bộ lọc: Section (RW/Math), Status (Đang làm/Đã làm), tìm kiếm; tab thời gian Tuần/Tháng/Năm.
  • Sort mặc định: Nộp lúc ↓.

  • Thang điểm: 200–800 cho mỗi section (RW, Math); tổng 400–1600.
  • Cấu trúc: adaptive theo module; số câu và độ khó thay đổi theo tuyến.
  • Quy đổi: theo College Board; backend cập nhật bảng mới nhất; UI hiển thị điểm section và % khi khả dụng.
  • Time windows
  • Phân tích mạnh/yếu: 30 ngày hoạt động / 1 năm / Lifetime; Impact chỉ hiển thị ở 30 ngày.
  • 2025-11-13: Thêm đo theo Domain + Type; gợi ý bài chọn Type yếu.
  • 2025-11-13: Bổ sung mục Time windows, thống nhất với shared.