Quản lý khóa học - Test History (Learning Management)
DomainsDOL EnglishUX518 words3 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Lưu lịch sử bài thi (đầu vào/đầu ra/mock) và bài tập quan trọng để theo dõi tiến bộ, mở xem lại kết quả/feedback, và tạo hành động remediate.
Shell Fit
Phần tiêu đề “Shell Fit”- Đây là local history view bên trong destination
Khóa học. Recent resultở Home unified hoặc shortcut khác chỉ nên deep-link vào đúng history/result flow này, không tạo thêm history owner song song ở shell level.
Elements / Scope
Phần tiêu đề “Elements / Scope”- Dữ liệu:
Activitytrạng tháiDone/ArchivedchoFinal/Mock/Placement/Checkpoint, bài tập trọng yếu (Writing/Speaking chấm tay/AI). - Thông tin: điểm, ngày làm, loại bài, khóa nguồn, feedback, rubric, version chấm.
- Trạng thái review:
immediate(không cần duyệt),pending_review(đang chờ duyệt),reviewed_final(đã chốt chính thức).
- Bộ lọc: theo khóa, loại (Placement/Mock/Checkpoint/Writing/Speaking/Reading…), thời gian.
- Hành động: mở kết quả, xem feedback, tạo nhắc luyện lại, tạo task remediate (optional practice) đưa vào Worklist.
Logic / Rules
Phần tiêu đề “Logic / Rules”- Sắp xếp mặc định mới nhất → cũ; pin “Kết quả vừa chấm” lên đầu (match với Recent result ở Home).
- Kết quả gắn khóa nguồn; nếu khóa kết thúc vẫn xem được (read-only).
- Lưu version chấm (teacher/AI), rubric áp dụng; nếu regrade, hiển thị lịch sử version.
- Visibility rule:
- thông tin không cần người duyệt hiển thị ngay cho học viên.
- thông tin cần duyệt hiển thị
pending_reviewtới khi có kết quả chính thức.
- Review-gated catalog (teacher review required):
- assignment final scoring,
- level-check final scoring,
- checkpoint quan trọng final scoring,
- final test final scoring,
- manual override làm thay đổi kết quả chính thức.
- Immediate catalog (no human review required):
- điểm danh/lịch học,
- progress counters thông thường,
- AI Tutor response/suggestion,
- auto-scored non-critical practice.
- Priority:
- với bài review-gated, kết quả giáo viên duyệt là authoritative.
- Remediate: từ kết quả, tạo optional practice (Worklist/Practice tab) với dueAt gợi ý (ví dụ +3 ngày).
- Privacy: chỉ xem cá nhân; chia sẻ PDF nếu user bật share.
UI / Behavior
Phần tiêu đề “UI / Behavior”- List/segmented theo loại (Mock/Final/Writing/Speaking/Khác); filter chip khóa/thời gian.
- Card kết quả: tiêu đề + điểm + ngày + khóa + loại + badge “Có feedback”/“Có file đính kèm”.
- Card có thêm badge trạng thái review:
Hiển thị ngay|Đang chờ duyệt|Đã chốt. - CTA:
Xem kết quả,Xem feedback,Nhắc luyện lại(tạo task),Tải PDF. - Empty state: “Chưa có kết quả” + CTA Practice/Mock test.
- Highlight: kết quả mới chấm (match với Home companion); click từ notification/search → scroll + highlight.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-03-26: Thêm
Shell Fitđể giữ rõTest Historylà local history view củaKhóa học. - 2026-02-18: Bổ sung catalog hiển thị immediate vs review-gated và rule teacher-authoritative cho bài kiểm tra quan trọng.
- 2026-01-20: Bổ sung remediate task, version chấm, highlight kết quả mới, filter chi tiết.
- 2026-01-18: Khởi tạo logic trang Test History.