Bỏ qua để đến nội dung

DOL Kid Parent Learning Management Dashboard

DomainsDOL KidUX726 words4 min read
activebyDOL Product Design
  • Vấn đề: Sau khi đăng nhập, DOL Kid không nên tiếp tục là “home marketing” hay “learner hub” đơn giản; nó phải trở thành khu phụ huynh quản lý quá trình học của một hoặc nhiều bé.
  • Đối tượng chính: Phụ huynh / guardian.
  • Tín hiệu thành công: Phụ huynh vào dashboard là biết ngay bé nào cần chú ý, bước tiếp theo là gì, và có thể đẩy bé vào đúng hoạt động học trong ít thao tác.
  • File này sở hữu post-login parent-managed learning dashboard.
  • File này không sở hữu:
    • guest landing,
    • auth form,
    • child learning UI chi tiết,
    • microspec của practice/test/result.

Dashboard có 3 lớp rõ ràng:

  1. Parent Overview
  • Snapshot tổng của household.
  • Danh sách các bé đang học.
  • Alert nào cần xử lý trước.
  1. Child Context
  • Child switcher hoặc child cards.
  • Mỗi bé có track, goal, progress, next action, risk signal.
  1. Action Handoff
  • Đi từ dashboard sang:
    • mở KID LMS Home,
    • tiếp tục học,
    • xem báo cáo,
    • xem đánh giá,
    • mở khóa học cụ thể,
    • điều chỉnh mục tiêu,
    • thêm bé mới.
  • Household summary: tổng quan ngắn, không quá nhiều KPI.
  • Child list / switcher: rõ ràng khi có nhiều bé.
  • Next best action: ít nhất 1 hành động chính cho mỗi bé.
  • Progress snapshot: xu hướng tuần / tháng, không chỉ một progress bar.
  • Alerts: bé nào bỏ dở, sắp thi, vừa đạt mốc, cần hỗ trợ.
  • Report entry: lối vào báo cáo chi tiết.
  • Parent-first ownership: post-login KID thuộc phụ huynh theo dõi và điều phối.
  • Aggregate then drill-down: vào dashboard thấy tổng quan, rồi chọn từng bé để đi sâu.
  • One clear action per child: không để mỗi child card có quá nhiều CTA ngang nhau.
  • No marketing after login: bỏ các khối persuasion kiểu landing khỏi dashboard.
  • Context persistence: nhớ child đang active để phụ huynh không phải chọn lại liên tục.
  • Child-safe handoff: khi parent bấm cho bé học tiếp, hệ thống mở đúng child context.
  • no_child_profiles: ưu tiên CTA thêm bé đầu tiên.
  • one_child_active: vào thẳng KID LMS Home của bé đó.
  • multi_child_overview: hiển thị so sánh nhẹ giữa các bé.
  • dormant_child: báo bé lâu chưa học và gợi ý khởi động lại.
  • upcoming_assessment: alert rõ, không chôn sâu trong báo cáo.
  • completed_milestone: highlight thành tựu và gợi ý chặng kế tiếp.
  • Dashboard ưu tiên clarity hơn gamification.
  • Không để cùng lúc quá nhiều card “đẹp nhưng vô dụng”.
  • Dùng ngôn ngữ phụ huynh dễ hiểu: tiến độ, cần hỗ trợ, sắp tới, tiếp tục cho bé.
  • Nếu có nhiều bé, phải nhìn thấy sự khác nhau giữa các bé ngay ở tầng đầu.
  • Home & Discovery: gửi user sang đây sau login/setup.
  • Identity & Access: xác định household owner, active child, và continuity.
  • Learning Experience: nhận handoff sang KID LMS Home, Course Management Flow, và Practice Launcher.
  • Account: quản lý account-level settings và boundary dài hạn.
  • kid_parent_dashboard_open_rate
  • kid_parent_dashboard_to_child_action_rate
  • kid_multi_child_switch_usage_rate
  • kid_parent_alert_resolution_rate
  • kid_child_resume_rate
  • 2026-03-16: Gắn handoff của parent dashboard sang KID LMS Home và cụm Learning Experience/LMS.
  • 2026-03-08: Chuyển doc cũ Self Study Hub sang mô hình Parent Learning Management Dashboard.
  • 2026-03-08: Chốt logic 0 bé / 1 bé / nhiều bé và loại bỏ giả định single-child learner home.