Learning Management - Logic (SAT)
DomainsDOL EnglishUX321 words2 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Xác định logic UX cho mục tiêu, phân tích và gợi ý luyện tập SAT (Digital SAT); loại bỏ chi tiết UI.
Targets & Current Capability
Phần tiêu đề “Targets & Current Capability”- Targets: theo Section
Reading & Writing (200–800),Math (200–800);Total = RW + Math(400–1600). - Current Capability:
điểm Project gần nhấtper Section; nếu thiếu dữ liệu → trạng thái trống (logic).
Analysis Units
Phần tiêu đề “Analysis Units”- Cấp 1:
Domain(EN-first; có mapping VI trong ngoặc). - Cấp 2:
Type(nằm dưới từng Domain; dùng cho drill-down và gợi ý). - Domains ví dụ: RW → Information and Ideas; Craft and Structure; Expression of Ideas; Standard English Conventions. Math → Algebra; Advanced Math; Problem-Solving and Data Analysis; Geometry and Trigonometry.
Metrics & Impact (references)
Phần tiêu đề “Metrics & Impact (references)”- Accuracy theo Domain và Type; Confidence/Impact theo
../LM_Metrics.md. - Time windows:
30 ngày hoạt động / 1 năm / Lifetime; Impact chỉ hiển thị ở30 ngày.
Suggestion Logic
Phần tiêu đề “Suggestion Logic”- Xác định Domain có Impact cao nhất → chọn
Typeyếu nhất trong Domain đó (theo accuracy, trọng số gần). - CTA/tạo bài: generate theo Type yếu + 3 topic ngẫu nhiên (logic, không UI).
UX Copy
Phần tiêu đề “UX Copy”Giải thích thống kê dạng bài
Phần tiêu đề “Giải thích thống kê dạng bài”- Reading & Writing: Thống kê theo các nhóm câu hỏi để bạn thấy rõ nhóm kỹ năng đọc–viết nào đang mạnh/yếu và ưu tiên luyện đúng dạng câu hỏi.
- Math: Thống kê theo các nhóm câu hỏi biết mình yếu ở nội dung nào, chứ không chỉ nhìn tổng điểm.
History & Filters
Phần tiêu đề “History & Filters”- Dùng bộ lọc chung: xem
../LM_History_Filters.md(Section, Status, thời gian).
Notes
Phần tiêu đề “Notes”- Analysis units (SSOT):
../LM_Analysis_Units.md. - Taxonomy chi tiết:
SAT/SAT_Units_Taxonomy.md.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2025-11-13: Áp dụng drill-down Domain→Type; gợi ý chọn Type yếu trong Domain có Impact cao.
- 2025-11-13: Chuẩn hoá time windows 30d/1y/Lifetime.