Bỏ qua để đến nội dung

Exercise with AI - Guided Practice Part 2

DomainsDOL EnglishUX2.352 words12 min read
draftbyDOL Product Design

Luyện tập có dẫn dắt - Part 2 (Guided Practice Part 2)

Phần tiêu đề “Luyện tập có dẫn dắt - Part 2 (Guided Practice Part 2)”
  • Vấn đề: Part 2 là long turn 1-2 phút, học viên dễ bí ý, note rối, hoặc nói lệch khỏi cue card.
  • Đối tượng chính: Học viên luyện IELTS Speaking Part 2, cần được guide từ lúc take note đến lúc nói và cải thiện.
  • Tín hiệu thành công: Học viên tạo được note theo cue card, nói theo đúng flow đã note, được sửa từng bước, và có thể nói lại bản tốt hơn.
  • Đọc PRA_EXAI_Guided_Practice_Part1.md trước để hiểu base guided coaching: AI teacher, action cards, review mode, logic cải thiện.
  • File này chỉ ghi delta quan trọng của Part 2. Không lặp lại toàn bộ logic Part 1.

Guided Practice Part 2 không nên là bản kéo dài của Part 1. Khác biệt chính là Scene 1 - Take note: flow phải được plan trước khi học viên nói, rồi Scene 2 buộc học viên nói theo đúng note đó.

Part 2 vẫn dùng Unified Guided Practice Shell từ Part 1:

  • Welcome state mở bằng task/cue-card card ở giữa canvas.
  • Active state vẫn là coach panel trái + canvas phải.
  • Khác Part 1/3: canvas không chỉ render transcript sau khi nói, mà là nơi HV plan note trước.
  • Coach panel trái hướng dẫn từng bước note/speak/improve; canvas phải giữ cue card + note graph + trạng thái nói theo note.
AspectPart 1Part 2
InputShort questionCue card: main question + 3 cues + closing prompt
Phase đầuNói trước, AI dựng flow sauTake note trước, AI guide note từng ô
FlowTạo liên tục theo transcriptPlan từ đầu theo Lead-in -> Intro -> Body -> Conclusion
BodyÍt nhánhCó thể nhiều answer/description/effect, ưu tiên body trước
Cải thiệnAI gợi ý sau khi có answerCó thể note trước idiom/suffixing structure rồi AI ưu tiên lúc sửa
  • Generate 1 Part 2 cue card và 5 Part 3 questions cùng topic trong một lượt để topic thống nhất.
  • Part 2 cue card phải có main question cụ thể, 3 bullet prompts ngắn, và closing “And explain…” rõ ràng.
  • Main question phải concrete/personal, dễ trả lời từ trải nghiệm thật; không dùng topic quá abstract cho Part 2.
  • 3 bullet prompts phải đúng style IELTS cue card: mỗi bullet chỉ gọi tên một thứ cần nói, không viết thành câu dài, không dùng “and”, không gộp nhiều prompt trong một bullet.
  • 3 bullets cần cover đủ: factual anchor (who/what/where/when), experiential detail (what it is like / how you felt / what you usually do), và reason/opinion (why...).
  • Closing prompt phải là một fragment sạch theo form And explain..., không biến thành câu hỏi compound.
  • 5 Part 3 questions cùng topic phải là discussion questions có thể “specify” được: mỗi câu chứa một concept rộng có thể tách thành hai nhóm/góc nhìn tương phản, tránh yes/no, range từ concrete/behavioral đến abstract/values.
  • Knowledge base: Linear 7.0S.
  • Source/prototype:
    • docs/Command/Resources/Documents/Exercise with AI 2026/Speaking/Part 2 Guided/Brief - Speaking LMS Part 2 Guided.pptx
    • docs/Command/Resources/Documents/Exercise with AI 2026/Speaking/Part 2 Guided/Interface 2.html
    • docs/Command/Resources/Documents/Exercise with AI 2026/Speaking/Part 2 Guided/_converted/Brief - Speaking LMS Part 2 Guided.pptx.convert.md

Part 2/Part 3 generation phải trả đúng cấu trúc để app parse được:

**[Main question]**
- [Bullet 1 - factual]
- [Bullet 2 - experiential/rich]
- [Bullet 3 - reason or opinion]
And [closing reflection prompt].
1. [Part 3 question]
2. [Part 3 question]
3. [Part 3 question]
4. [Part 3 question]
5. [Part 3 question]

Không thêm explanation, rubric, hoặc metadata vào output user-facing của generator.

Interface 2.html là reference tốt cho Scene 1 note canvas, không phải source UI hoàn chỉnh cho toàn bộ Guided Practice Part 2.

AreaInsight cần giữKhông được suy diễn quá
SetupPrototype nhập Topic, 3 short cues, và Main Question (Body) trước khi mở canvasFinal app vẫn nên generate cue card từ question bank/prompt, không bắt user tự nhập
Canvas zones3 zone chính: Lead-in, Introduction, Main BodyHTML chưa thể hiện đầy đủ Conclusion như một zone active
Cue mappingHover/select ô Intro highlight cue tương ứng; ô Body highlight long cuePrototype chưa đủ để chốt visual treatment high-fidelity
AI sidebarFeedback theo node, có gợi ý phát triển tiếp hoặc đổi ý nếu quá yếuĐây là logic note-building, không thay Scene 2 live speaking feedback
Finish noteCó export note, generate script mẫu, và TTS mẫuĐây là rehearsal/export helper; không phải transcript thật của phần nói

Implementation guardrail: prototype có client-side external API wiring. Không copy credential/client-side API pattern này vào production hoặc tài liệu publish-facing; nếu cần đưa HTML vào luồng publish/commit chính, sanitize trước.

Scene 1: Take note
AI tạo cue card Part 2
HV note Lead-in trước
AI guide note Intro và Body theo cue card
Body cho phép note nhanh idiom/suffixing structure
HV chốt note flow
Scene 2: Speak
HV nói theo note đã plan
AI tick xanh từng idea khi nói đúng
Nếu nói lệch idea đã note: cue lại và yêu cầu nói lại ô đó
Nếu quên idiom/suffixing đã note: không ngắt giữa chừng, xử lý ở round improve
Scene 3: Improve & Review
AI sửa lỗi nhỏ -> idiom -> suffixing structure theo từng ô/câu
Ưu tiên kiến thức học viên đã note
HV nói lại bản cải thiện
  • Cue card phải luôn visible trong active shell: dạng root/pinned card trên canvas và/hoặc question pill trong coach panel.
  • Hover/focus vào ô note phải highlight đúng phần cue card tương ứng.
  • Cue-card highlighting phải đi theo vùng: Lead-inConclusion match main question/closing; Intro match toàn bộ 3 short cues; Body match closing And explain....
  • Visual grouping theo brief: Lead-inConclusion dùng tone xanh; Intro dùng xám nhạt/tone đen; Body dùng đỏ nhạt/tone đỏ. Cue card phải dùng cue màu tương ứng khi highlight để học viên thấy mình đang trả lời phần nào.
  • Lead-in bắt buộc note tên đối tượng/chủ đề trước. Khi chưa có lead-in, các phần sau bị khóa.
  • Khi các phần sau bị khóa, helper copy: note tên của đề tài em chọn vào ô lead-in trước nhé!
  • Intro map chủ yếu với 3 short cues.
  • Click vào cue/ô Intro đầu tiên tự tạo một Answer cho Cue 1; các cues còn lại hoạt động tương tự.
  • Body map với closing prompt và là nơi được đầu tư nhiều nhất.
  • Conclusion không khuyến khích note dài. Nếu học viên cố take note conclusion quá sớm, AI nhắc tập trung vào body trước.
  • Body có thể có nhiều nhánh answer/description/effect, không ép thành một tuyến duy nhất.

Part 2 cần model note như một flow đã plan, không phải transcript phát sinh real-time.

Trong UI mới, Part 2 dùng cùng graph card language với Part 1/3 nhưng đổi source tạo node:

  • Part 1/3: node sinh từ transcript trước, rồi improve sau.
  • Part 2: node sinh từ note trước, sau đó Scene 2 chỉ tick/commit full sentence khi HV nói đúng node đó.
Node/zoneMappingRule
Lead-inChủ thể/chủ đề được chọn từ main questionBắt buộc có trước khi mở các vùng còn lại
Intro root3 short cuesMỗi cue có một Answer root; có thể thêm một nhánh giải thích ngắn nếu cần
Body rootClosing prompt / long cueLà vùng đầu tư nhiều nhất, được phép có nhiều answer và nhánh phát triển
Body childLinear toolDùng taxonomy Description, Cause, Effect, Opinion để phát triển ý
Note serializationTopic -> subject -> intro flows -> body flowsCần lưu được note structure để Scene 2, script mẫu, và review cùng đọc một source

Body branching nên giữ được hai chiều:

  • Ngang: thêm answer/main idea mới cho cùng body prompt.
  • Dọc: phát triển ý hiện tại bằng Description/Cause/Effect/Opinion.

Intro không nên phình quá sâu; nếu cần phát triển, chỉ thêm một lớp giải thích ngắn để giữ trọng tâm cho Body.

Chỉ các ô thuộc Body được dùng ký hiệu nhanh. Không ô ý nào ở Lead-in, Intro, hoặc Conclusion được bật chức năng này.

Loại ký hiệuCách mởVị trí lưuSource để AI matchRule
Idiom / idiomatic languageDrag-select một keyword trong ô BodyBên dưới keywordKho idioms trong Linear 7.0SKhông được đặt ở vị trí khác
Suffixing structureHover/click phía sau cả ô ideaBên phải / phía sau ô ideaKho suffixing structures trong Linear 7.0SKhông được đặt ở vị trí khác
  • AI load full list gợi ý phù hợp khi học viên mở picker; học viên có thể chọn nhanh, type để lọc, hoặc tự gõ note.
  • Với suffixing structure, sau khi chọn ký hiệu, con trỏ cho phép học viên gõ thêm short purpose/detail (ví dụ ý “tập trung” cho cấu trúc so as to...).
  • AI đánh giá quality của idea/ký hiệu trước khi chốt note, nhưng khi chốt chỉ lưu ký hiệu/short note, không bung full sentence trong canvas.
  • Trong Scene 2 và round improve, AI phải hiểu rằng note dưới keyword là cam kết dùng idiom, còn note phía sau ô idea là cam kết dùng suffixing structure.
  • Trong Scene 2, app hiển thị sẵn note và chốt full sentence vào flow khi học viên nói tới đâu.
  • Coach panel trái hiển thị prompt nói lại, cue nhẹ, và correction card; canvas phải tick/highlight node tương ứng khi HV cover đúng ý.
  • Khi học viên cover đúng ý, ô idea tick xanh và hiện/chốt script full sentence tương ứng.
  • Nếu học viên nói khác idea đã note, app không auto-accept; có thể phát rejection cue ngắn, AI cue nhẹ và bắt nói lại ô đó.
  • Nếu học viên nói đúng idea nhưng quên idiom/suffixing đã note, app không ngắt giữa bài; để học viên nói xong rồi round improve mới ưu tiên nhắc lại đúng các note đó.
  • Khi học viên dừng lâu: AI gợi ý full sentence cho ô tiếp theo, nhưng không gợi ý thêm idiom/suffixing mới ở thời điểm này.

Trong Scene 1, AI feedback theo từng node phải nhẹ và mang tính build-flow:

  • Trả về trạng thái good khi idea hợp lý; chỉ đánh weak nếu idea thật sự lạc cue hoặc phi logic.
  • Nếu good, gợi ý bước phát triển kế tiếp bằng tiếng Việt ngắn, kèm tool nên dùng (Description, Cause, Effect, hoặc Opinion).
  • Nếu weak, gợi ý replace bằng một idea gần cue hơn, không chuyển sang sửa ngôn ngữ.
  • Menu thêm node có thể preload gợi ý ngắn cho từng Linear tool, nhưng học viên vẫn được tự gõ.
  • Mỗi feedback chỉ giúp học viên quyết định “thêm gì tiếp theo”, không viết sẵn full answer thay học viên.
  • Khi học viên mở picker ký hiệu ở Body, AI load các cấu trúc có thể ráp phù hợp với node hiện tại; đây là gợi ý shorthand cho bài nói sau, không phải sentence generation.
  • Ô có note cấu trúc: đi đúng thứ tự sửa lỗi nhỏ -> idiomatic language -> suffixing structure, ưu tiên tối đa các idiom/suffixing đã được note ở Scene 1.
  • Ô không có note cấu trúc: chỉ feedback tối đa 2 upgrade steps sau lỗi nhỏ; thứ tự ưu tiên là sửa lỗi nhỏ -> suffixing structure -> idiomatic language.
  • Nếu không có note trước, AI có thể suggest tự do từ Linear 7.0S.
  • Mỗi turn chỉ feedback một chút đủ để nói tốt hơn, không dump toàn bộ bài.
#QuestionStatus
1Có cần time-box riêng cho Scene 1 take-note như IELTS thật không?UX explore
2Khi học viên cố nói lệch note nhiều lần, app nên cho edit note hay buộc nói lại?UX explore
3Interface 2 prototype có phải source UI chính hay chỉ là reference logic note?Tạm kết luận: reference cho Scene 1 note canvas; chưa đủ để làm source UI chính cho Scene 2 speaking runtime
  • 2026-05-03: Cập nhật chi tiết từ brief Part 2 Guided: generator contract, cue highlight/color mapping, Body shorthand rules, Scene 2 accept/retry, và improvement order theo note.
  • 2026-05-03: Align Part 2 với Unified Guided Practice Shell mới; làm rõ canvas là nơi plan note trước rồi tick/commit khi nói.
  • 2026-05-03: Đối chiếu Interface 2.html; bổ sung canvas note model, AI suggestion contract, prototype scope, và guardrail API client-side.
  • 2026-04-28: Khởi tạo delta spec từ brief BRIEF PART 2.