Bỏ qua để đến nội dung

Teaching Tool - Speaking Activities (Brief)

DomainsDOL AcademyUX1.670 words8 min read
active
  • Tóm tắt các yêu cầu tính năng cho Speaking dựa trên cột “LƯU Ý CHO TEACHING TOOLS” trong các sheet Speaking.
  • Làm input để thiết kế model và UX cho module Speaking trong Teaching Tool Platform, sau đó map lại vào Practice Types và Activity Types.
  • Bao gồm: các hoạt động Speaking trong file 6.0 / 6.5 / 7.0 Teaching tools (sheet Speaking) của Online Teaching Tool.
  • Không bao gồm: nội dung bài học chi tiết hoặc script giảng dạy; tập trung vào yêu cầu cho teaching tool, loại Practice và Activity Type.
  • Lưu ý giai đoạn 1:

    • Ưu tiên triển khai tool Breakout AI Room 1–1 cho Speaking (xem thêm TT_Breakout_AI_Room.md).
    • Các hoạt động nhóm/đội, team-based game, small practice vẫn là yêu cầu tổng thể của Speaking nhưng sẽ được phục vụ qua module Mini Game và/hoặc tool nhóm riêng ở phase sau; không nằm trong phạm vi của Breakout AI Room 1–1.
  • 1:1 Speaking với AI (Breakout ảo theo task)

    • Học viên
      • Vào “phòng” 1:1 với AI để luyện theo đề bài GV giao (Role-play với examiner/friend/customer…).
      • Thực hiện task (trả lời câu hỏi, phát triển ý) trong nhiều lượt; ngay trong hội thoại thấy feedback:
        • Đánh giá chính: làm đúng yêu cầu task chưa, phần nào thiếu/sai cần cải thiện.
        • Đánh giá phụ: phát âm, từ vựng, ngữ pháp, fluency (ở mức gợi ý luyện tập).
    • Giáo viên/TA
      • Cấu hình đề bài, vai AI, rubric (primary & secondary scores) cho mỗi activity.
      • Sau buổi học xem dashboard tổng hợp: ai đã hoàn thành, mức độ bám task, lỗi phổ biến, trích đoạn hội thoại tiêu biểu để debrief.
  • Nhóm nhỏ 2–3 người (Role-play / đánh giá chéo) – phase sau / tool nhóm riêng

    • Học viên
      • Tham gia breakout nhóm nhỏ (2–3 bạn), mỗi bạn giữ vai trò rõ ràng (A/B/Evaluator) và thấy nhiệm vụ tương ứng trong UI.
      • Thực hiện luân phiên: hỏi–đáp–đánh giá theo rule đổi vai (ví dụ sau 3–5 câu), sử dụng board chung để ghi note/mẫu câu.
    • Giáo viên/TA
      • Tạo activity kiểu breakout Role-play, phân vai và rule auto-rotate; xem board nhóm để nắm ý chính mà không cần join từng phòng.
      • Có thể bật AI hỗ trợ (gợi ý câu hỏi, highlight lỗi thường gặp) nhưng GV vẫn là người debrief chính.
  • Team-based games (Chia team thi đấu, chơi game nói) – dùng chung Mini Game module

    • Học viên
      • Được chia vào các team (Red/Blue/…) và tham gia mini game dựa trên board/card (tic-tac-toe, lô tô, Tiến Lên, Uno-style, mảnh ghép).
      • Theo lượt: chọn ô/card, xem prompt, nói theo yêu cầu; điểm team được cập nhật realtime, luật game hiển thị rõ trong UI.
    • Giáo viên/TA
      • Cấu hình board, bộ prompt, luật cộng/trừ điểm; bật team mode cho bất kỳ activity.
      • Quan sát scoreboard tổng, có thể cộng/trừ điểm thủ công khi đánh giá chất lượng câu nói (không chỉ đúng/sai nội dung).
  • Small practice / Spot check (mini game + random call) – layer mỏng trên Mini Game/Randomizer

    • Học viên
      • Tham gia các hoạt động nhỏ xen giữa (small practice), thường là speak-up ngắn (1–2 câu) được chọn ngẫu nhiên qua mini game/poll.
      • Có thể là: random ô/bài, quay số, poll để chọn người/nhóm tiếp theo nói.
    • Giáo viên/TA
      • Dùng mini game/poll làm “randomizer” để chọn học viên/nhóm phát biểu, giảm cảm giác bị “chỉ định”.
      • Cấu hình mức độ “bắt buộc” (mọi người phải nói ít nhất 1 lần) và dùng kết quả này làm dữ liệu tham chiếu khi debrief/cuối buổi.

Tooling Requirements từ “LƯU Ý CHO TEACHING TOOLS”

Phần tiêu đề “Tooling Requirements từ “LƯU Ý CHO TEACHING TOOLS””
  • Breakout Room engine

    • Tính năng breakout room xuất hiện xuyên suốt các sheet Speaking 6.0/6.5/7.0.
    • Cột LƯU Ý yêu cầu:
      • Màn hình học viên: 1 landing page show instruction, thời lượng và resource (link small practice, bảng, card…).
      • Màn hình GV/TA: xem danh sách nhóm, trạng thái làm bài; dùng lại cùng cấu hình cho nhiều lesson (“tương tự bài S6.0 - L3 - Practice 03…”).
  • Role assignment & rotation

    • Nhiều practice yêu cầu phân vai rõ: người hỏi – người trả lời – đánh giá viên; đổi vai theo số câu (ví dụ sau mỗi 5 câu).
    • Tool cần:
      • Gán vai cho từng học viên trong nhóm.
      • Cho phép auto-rotate vai theo rule cấu hình (số câu/lượt).
  • Board / Card-based mini games

    • Tic-tac-toe:
      • Cột LƯU Ý mô tả bảng 3x3; mỗi ô chứa thông tin/prompt; hai phe đánh dấu (Red/Blue hoặc ký hiệu khác); trả lời đúng để chiếm ô.
    • Lô tô:
      • Bảng lô tô 3x3 với số, học viên chọn số; mỗi số map tới prompt nói; mechanic gần giống số được gọi trong trò chơi thực.
    • Tiến Lên / Uno-style:
      • Bộ card có nội dung (Description, Cause, Solution…); học viên rút/chọn card và nói theo yêu cầu; luật chơi quyết định lượt.
    • Mảnh ghép / Lineartools:
      • Set mảnh ghép dùng để mở rộng luyện tập sau phần chính; học viên drag-drop mảnh ghép vào vị trí đúng rồi nói dựa trên kết quả.
  • Team mode & scoreboard

    • Một số activity chia lớp thành 2 team (Red/Blue) với status/điểm hiển thị trong game.
    • Cột LƯU Ý gợi ý:
      • Màn hình học viên: biết mình thuộc team nào, điểm hiện tại.
      • Màn hình GV: xem scoreboard tổng, điều chỉnh điểm nếu cần.
  • Poll / Nền tảng thứ 3

    • Với “Nền tảng thứ 3”, LƯU Ý mô tả:
      • Bình chọn (poll) để rút insight học viên trước khi vào phần nói.
      • Kết quả poll hiển thị để GV dùng làm “problem” mở đầu thảo luận.
    • Gợi ý: có component poll nội bộ hoặc tích hợp/bọc nền tảng thứ ba.
  • Homework / Revision reuse

    • Một số dòng note việc dùng lại teaching tool của Practice trước cho Practice (Revision) hoặc Homework.
    • Tool nên:
      • Cho phép “clone” cấu hình activity (prompt, rule, role…) sang bài revision/homework.
      • Gắn được vào flow sau buổi học, nhưng vẫn dùng cùng engine.
  • Activity không cần tool

    • Trong sheet 7.0, có các Activity chung được note “Không cần chuyển lên Teaching Tools”.
    • Tool nên hỗ trợ step “offline/slide-only” trong flow để GV vẫn quản lý được tiến trình mà không bắt buộc tạo activity digital.
  • Breakout Speaking Practice (1–1 trước, nhóm/cặp phase sau)

    • Giai đoạn 1: Breakout AI 1–1 cho từng HV với AI partner/TA (xem TT_Breakout_AI_Room.md), luyện theo khung câu/role-play, nhận feedback realtime.
    • Giai đoạn sau: mở rộng cho nhóm/cặp dùng chung Breakout engine (phân vai Person A/B/Evaluator, interviewer/interviewee), reuse yêu cầu từ sheet 6.0/6.5/7.0.
  • Whole-class Speaking Activities (“Activity chung”)

    • Cả lớp ở main room; giáo viên điều khiển, gọi lần lượt học viên/nhóm phát biểu; có thể kèm mini game đơn giản.
    • Không phải hoạt động nào cũng cần Teaching Tool; một số chỉ track như step offline/slide-only.
  • Game-based Speaking (board/card style)

    • Sử dụng bảng hoặc bộ thẻ (tic-tac-toe, lô tô, Tiến Lên, Uno, mảnh ghép) để kích hoạt lượt nói; luật game quyết định thứ tự và nội dung nói.
    • Phụ thuộc mạnh vào board/card engine và team mode.
  • Team-based Competition

    • Chia lớp thành các team (ví dụ Red/Blue); mỗi team tích điểm qua lượt nói hoặc trả lời đúng.
    • Dựa trên scoreboard engine (team mode & scoreboard).
  • Poll / Insight + Discussion

    • Dùng poll để thu insight/ý kiến từ học viên trước khi nói; kết quả là input cho thảo luận.
    • Thực hiện qua “Nền tảng thứ 3” hoặc poll nội bộ.
  • Homework / Revision Speaking

    • Bài nói về nhà hoặc revision dựa trên hoạt động trong buổi; reuse cấu hình từ activity đã dùng trên lớp.
  • Breakout Room

    • Giai đoạn 1: Breakout AI 1–1 cho từng HV với AI; cần breakout auto 1–1, landing page, tài liệu + rubric + AI config (xem TT_Breakout_AI_Room.md).
    • Giai đoạn sau: mở rộng để phục vụ nhóm/cặp; cần thêm role assignment/rotation, resource riêng cho từng nhóm.
  • Activity chung

    • Hoạt động nói do giáo viên điều khiển ở main room; có thể là explain, hỏi đáp, mini game đơn giản.
    • Một phần được render thành board/card game; một phần được giữ ở dạng offline/slide-only.
  • Homework

    • Bài về nhà cho Speaking; có thể map thành assignment trong Teaching Tool để track completion, reuse prompt và rule.
  • Nền tảng thứ 3

    • Hoạt động dựa trên third-party platform (poll, game kiểu Uno…); hiện dùng để bình chọn insight hoặc game ngoài.
    • Về lâu dài, Teaching Tool có thể integrate hoặc replicate pattern này.
  • docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/6.0 Teaching tools.xlsx – sheet 6.0 SPEAKING (cột LƯU Ý CHO TEACHING TOOLS).
  • docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/6.5 Teaching tools.xlsx – sheet 6.5 Speaking (cột LƯU Ý CHO TEACHING TOOLS).
  • docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/7.0 Teaching tools.xlsx – sheet 7.0 SPEAKING (cột LƯU Ý CHO TEACHING TOOLS).
  • 2025-11-20: Tạo brief Speaking từ sheet 6.0/6.5/7.0; nhóm practice types, activity types.
  • 2025-11-20: Cập nhật lại theo cột “LƯU Ý CHO TEACHING TOOLS”, tổng hợp yêu cầu tool trước rồi map sang Practice Types/Activity Types.
  • 2025-11-22: Cập nhật theo quyết định mới: phase 1 ưu tiên Breakout AI Room 1–1; các hoạt động nhóm/đội, team game, small practice được giữ ở mức khung tổng thể và map sang Mini Game/tool nhóm riêng, không nằm trong phạm vi Breakout AI Room.