Bỏ qua để đến nội dung

Exercise with AI - Write a Report (Task 1)

DomainsDOL EnglishUX1.198 words6 min read
draftbyDOL Product Design

Viết báo cáo - Task 1 (Write a Report - Task 1)

Phần tiêu đề “Viết báo cáo - Task 1 (Write a Report - Task 1)”
  • Vấn đề: Học viên không biết viết báo cáo mô tả biểu đồ theo chiến lược. Không biết phân tích, chọn data chính, viết overview đúng.
  • Đối tượng chính: Học viên luyện IELTS Writing Task 1.
  • Tín hiệu thành công: Học viên viết được report Task 1 hoàn chỉnh theo chiến lược, được AI feedback per step, nhận 4-criteria score.

Write a Report tương tự Write an Essay về cơ chế (4-step flow, carry-over, AI feedback per step) nhưng theo chiến lược Task 1: phân tích biểu đồ → viết intro + overview → viết thân bài → review. Khác Essay ở chỗ: viết theo chiều dọc (intro → overview → body) thay vì viết outline rồi nối.

Biểu đồ hiển thị cố định để tham khảo. AI cần knowledge base per biểu đồ (nhập thủ công) vì AI tự phân tích biểu đồ chưa chính xác.

  • F3 - AI Live Feedback per step (trigger 5s / dấu chấm, layered hints, gọn).
  • F4 - Suggested Questions per step.
  • F5 - 4-Criteria Scoring ở step cuối.
  • F6 - View Sample.
  • Đề bài kèm hình ảnh biểu đồ (bar chart, line graph, pie chart, table, map, process).
  • Biểu đồ hiển thị cố định (sticky) - luôn visible khi viết.
  • Knowledge base per biểu đồ: nhập thủ công (file description + dữ liệu chính + hints).
StepEssay (Task 2)Report (Task 1)
1Structure: mở bài + topic sentences + kết luậnPhân tích biểu đồ: xác định chủ đề, thời gian, dữ liệu chính
2Ideas: phát triển ý tưởngViết intro + overview: mở bài + tổng quan
3Connections: nối câuViết thân bài: mô tả chi tiết (viết dọc, không nối)
4Review: feedback 4 tiêu chíReview: feedback 4 tiêu chí (giống)

Viết theo chiều dọc: Task 1 viết intro → overview → body 1 → body 2 liên tục, không cần bước “nối câu” riêng (khác Task 2).

StepAI focus
1 - Phân tíchDữ liệu chính đúng chưa? Chủ đề đúng chưa?
2 - Intro + OverviewParaphrase? Overview chọn đúng main features?
3 - Thân bàiMô tả chính xác? Dùng đúng ngôn ngữ số liệu?
4 - Review4 tiêu chí
BướcUser làm gìHệ thống/AI phản hồi
Step 1
1.1Nhìn biểu đồBiểu đồ hiển thị sticky
1.2Gõ “What is shown” (chủ đề)AI check: chủ đề đúng?
1.3Gõ thời gian, đơn vịAI check: thông tin đúng?
1.4Xác định dữ liệu chínhAI check: có chọn đúng main data?
Step 2
2.1Viết intro (paraphrase đề)AI feedback: paraphrase?
2.2Viết overviewAI feedback: main features đúng?
Step 3
3.1Viết thân bài (body 1, body 2)AI feedback real-time: accuracy? ngôn ngữ số liệu?
Step 4
4.1Xem full report draftTổng hợp step 1-3
4.2Bấm “Get detailed feedback”4 tiêu chí
4.3Bấm “View Sample”Bài mẫu
AspectEssayReport
Đề bàiText onlyText + biểu đồ sticky
Biểu đồKhôngLuôn visible khi viết
Step 1Viết structurePhân tích biểu đồ (input fields)
Step 3Nối câu (carry-over + edit)Viết dọc (viết mới, không nối)
AI cầnPrompt chấmPrompt chấm + knowledge base per biểu đồ
  • Knowledge base per biểu đồ: File description + dữ liệu chính + hints. Nhập thủ công vì AI phân tích biểu đồ chưa chính xác.
  • ~5 đề per class → 5 knowledge base files.
#QuestionStatus
1Knowledge base per biểu đồ - ai nhập? Format?Team content
2Biểu đồ sticky khi scroll - UX cụ thể?UX explore
3Step 1 (phân tích) - input fields cụ thể?Cần define

KB sources: DOL Knowledge base_ Task 1.docx + Knowledge base - Language phần Graphs dạy cho Học Sinh.docx

Bố cục bài Task 1 (Graphs with Trend) - AI phải check theo

Phần tiêu đề “Bố cục bài Task 1 (Graphs with Trend) - AI phải check theo”
Introduction: Paraphrase đề (đổi ngữ pháp, thêm details: what/when/where)
Overview: General trend + General comparison (phải có đủ CẢ 2)
Body 1: Detailed comparison (mốc thời gian ĐẦU) - KHÔNG mô tả trend
Body 2: Detailed trend (các năm CÒN LẠI) - focus mô tả thay đổi

Language chuẩn (AI dùng để chấm và gợi ý)

Phần tiêu đề “Language chuẩn (AI dùng để chấm và gợi ý)”

Introduction: [Subject] + [Verb] + [what] + [time]

  • Verb: show ↔ illustrate (OK). Các verb khác examiner có thể đánh sai connotation.
  • Time: over a X-year period, starting from [year] (chỉ cần năm đầu).

Overview: Phải có:

  1. Trend: “All categories witnessed an ascending/descending trend except [A]”
  2. Comparison: “Among all, [A] held the top spot throughout”

Body 1 - Comparison structures (AI phải check):

  • [Data],[Comparison]: “A stood at 80, surpassing B by 40M” / “A is twice as high as B”
  • [Comparison],[Data]: “In first place was A, with X visitors”

Body 2 - Trend structures (AI phải check):

  • Degree: adverb + verb (increased dramatically, a slight decrease)
  • Key points: peak, trough, reversal, end point, fluctuation + DATA cụ thể
  • Linking: similarly, in contrast, meanwhile
  • Body 1 = chỉ comparison, KHÔNG mô tả trend (trend ở Body 2)
  • Body 2 = chỉ trend, KHÔNG thêm comparison mới
  • 2026-04-10: Bổ sung Knowledge Base Alignment - bố cục Task 1, language chuẩn per phần, Body 1 vs Body 2 separation rule.
  • 2026-04-06: Khởi tạo từ meeting note.