Sổ từ vựng - Knowledge Card (Templates)
DomainsDOL EnglishUX819 words4 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Chuẩn hóa định dạng “thẻ học tập” dùng trong Sổ từ vựng (đa môn), tối ưu nhập liệu và tái sử dụng cho flashcards, matching, cloze, quick practice.
Nguyên tắc (Principles)
Phần tiêu đề “Nguyên tắc (Principles)”- Đơn giản, 2 vế cố định (front/back); không sinh biến thể dữ liệu.
- Mỗi List thuộc 1 môn (subject); template gắn với môn.
- Word State/SRS dùng chung theo logic VOC v2 (F/D, 6 mức Hạt giống → Nở Hoa).
- Subject hiện có: IELTS, SAT, Math, Physics, Chemistry (có thể mở rộng sau).
Display modes (Languages | Sciences)
Phần tiêu đề “Display modes (Languages | Sciences)”- Mục đích: khác nhau về trình bày; không đổi schema hay loại thẻ.
- Mapping tự động theo môn: Languages = IELTS, SAT • Sciences = Math, Physics, Chemistry.
- Quy tắc hiển thị
- Languages: có thể song ngữ ở back (definition/example). Front ưu tiên 1 ngôn ngữ.
- Sciences: bỏ yêu cầu song ngữ; front/back là nội dung tự do, hỗ trợ LaTeX/mhchem khi cần.
- Review defaults (có thể đổi trong session): Languages = Term → Definition • Sciences = Name/Formula → Explanation.
- Mixed session (All): mỗi item hiển thị theo mode của chính nó.
Nhóm template (Card types)
Phần tiêu đề “Nhóm template (Card types)”- Thuật ngữ/Định nghĩa (Term/Definition)
- Trường:
term,definition,example?,synonym?/confusable?. - Dùng cho EN/VI và khái niệm ngắn ở các môn khác.
- Trường:
- Công thức/Hệ thức (Formula/Identity)
- Trường:
name,latex,conditions?,variables?(tên/ý nghĩa/đơn vị),note?. - Dùng cho Toán, Lý; render LaTeX.
- Trường:
- Định lý/Quy tắc (Theorem/Rule)
- Trường:
name,statement,conditions?,implication?/corollary?.
- Trường:
- Đơn vị/Hằng số (Unit/Constant)
- Trường:
symbol,name,value?,unitSI,tolerance?/range?,note?.
- Trường:
- Phương pháp/Dạng bài (Method/Pattern)
- Trường:
patternName,steps(3–4 bước),tip?/pitfall?,miniExample?.
- Trường:
Gợi ý theo môn (Subject → Card types)
Phần tiêu đề “Gợi ý theo môn (Subject → Card types)”- IELTS: Term/Definition (chính); Theorem/Rule (quy tắc ngôn ngữ); Method/Pattern (tuỳ).
- SAT: Term/Definition (chính); Theorem/Rule (quy tắc ngôn ngữ); Method/Pattern (tuỳ).
- Math: Formula/Identity (chính); Theorem/Rule; Method/Pattern; Unit/Constant (hằng số).
- Physics: Formula/Identity; Unit/Constant; Theorem/Rule; Method/Pattern (tuỳ).
- Chemistry: Term/Definition (Ion↔Charge); Formula/Identity (Name↔Formula, Equilibrium relation); Theorem/Rule (Solubility Rule, Reaction Type); Unit/Constant (pKa, Ksp, R…).
Lưu ý: Hướng hiển thị (normal/reverse), cloze, matching được chọn ở Study Mode; không tạo bản sao dữ liệu.
Ví dụ ngắn (Examples)
Phần tiêu đề “Ví dụ ngắn (Examples)”- Formula/Identity:
name=Đồng nhất thức lượng giác cơ bản,latex=\sin^2 x + \cos^2 x = 1,variables={x: góc (rad)}. - Unit/Constant:
symbol=g,name=Gia tốc trọng trường,value=9.81,unitSI=m/s^2. - Term/Definition:
term=Buffer,definition=Dung dịch có khả năng giữ pH gần như không đổi khi thêm một lượng nhỏ axit/bazơ.
Ánh xạ hoạt động (Activities)
Phần tiêu đề “Ánh xạ hoạt động (Activities)”- Flashcards 2 chiều; Matching; Cloze; MCQ nhận biết/điều kiện; Numeric ±ε (bài 1 bước).
- Kích hoạt theo phiên học; không yêu cầu thay đổi dữ liệu gốc.
Tối ưu nhập liệu (Authoring UX)
Phần tiêu đề “Tối ưu nhập liệu (Authoring UX)”- Template Picker: chọn type theo môn → form tối thiểu.
- Inline preview LaTeX/mhchem; lỗi hiển thị sát trường.
- Batch paste/CSV: map cột → preview → lưu (
latex/units/conditionshỗ trợ sẵn). - Presets theo môn: biến phổ biến, đơn vị SI gợi ý.
- Optional “Note”: 1 textarea ngắn trên mặt sau (back) cho ghi chú/ứng dụng; hỗ trợ text + LaTeX/mhchem; ẩn nếu trống.
- Validator ngắn: thiếu trường bắt buộc, trùng
name/latex/symboltrong List → cảnh báo.
Render & tích hợp (3rd party)
Phần tiêu đề “Render & tích hợp (3rd party)”- Math: LaTeX (KaTeX/MathJax) - giải thích ngắn: thư viện render công thức; không lưu ảnh.
- Chem:
mhchem- giải thích ngắn: cú pháp hóa học cho phương trình/ký hiệu (vd\ce{H2SO4}). - Units: siunitx (hiển thị) - giải thích ngắn: định dạng đơn vị SI; không bắt buộc khi chấm.
- Ảnh nhỏ: thumbnail đồ thị/sơ đồ (vNext); tránh media nặng.
Dữ liệu (Schema gợi ý)
Phần tiêu đề “Dữ liệu (Schema gợi ý)”KnowledgeItem { id, subject, type, term/name/symbol, definition/statement/latex, conditions?, variables?, unitSI?, value?, note?, createdAt }- Không thay đổi WordState/SRS hiện tại; template chỉ ảnh hưởng cách sinh activity.
Analytics (giải thích ngắn)
Phần tiêu đề “Analytics (giải thích ngắn)”author_item_created: tạo item (type, subject) - đếm lưu thành công.csv_imported: import CSV (type, count, ok/error) - chất lượng dữ liệu.latex_preview_used/mhchem_preview_used: số lần dùng preview - đo nhu cầu ký hiệu.
Tham chiếu (SSOT)
Phần tiêu đề “Tham chiếu (SSOT)”- Logic chung & ràng buộc UI:
VOC_Logic.md. - Trạng thái học/tiến độ:
Vocab v2/VOCV2_Word_Life_Cycle.md. - Màn hình & flow:
VOC_Screen_Flow.md,VOC_Home_Page_Structure.md.
Tác động & khuyến nghị
Phần tiêu đề “Tác động & khuyến nghị”- Progress Lite: đổi nhãn “Words” → “Items” để bao trùm đa môn.
- Public share: auto-moderation kiểm tra LaTeX/mhchem/định dạng trước khi cho phép chia sẻ.