Bỏ qua để đến nội dung

NB IMP 3 Part 3 Knowledge 1uXYwwbUoe

SharedKnowledge Base4.717 words24 min read
active

1. Tổng quan về tư duy Linearthinking trong Speaking 7.0

Phần tiêu đề “1. Tổng quan về tư duy Linearthinking trong Speaking 7.0”

Tư duy Linearthinking trong Speaking 7.0 dạy cho các bạn học viên của DOL English tư duy nói dựa trên đúng bản chất của văn nói. Theo Linearthinking, văn nói được tạo nên từ 3 yếu tố chính: 1. Idea (ý tưởng), 2. Language (bao gồm vocabulary và grammar) (ngôn ngữ dùng để diễn đạt ý tưởng), và 3. Proficiency (sự mượt mà và thuần thục với ngôn ngữ và idea khi nói).

Khác với cách dạy Speaking truyền thống, Linearthinking của DOL English dạy cho học viên gốc rễ của kỹ năng nói, cung cấp cho các bạn học viên các solutions khác nhau để cải thiện idea khi nói (idea có sự sâu sắc và phát triển đào sâu hơn, logical hơn, thể hiện tư duy critical thinking của người nói), cải thiện language khi nói (không học cải thiện một cách random bằng cách xem ví dụ hay câu mẫu, mà có một cái nhìn tổng quan và simplified hơn về ngôn ngữ của một câu khi nói, phần nào của câu cải thiện vocabulary, phần nào của câu cải thiện grammar). Khi học viên học ở lớp, hoặc được nhận feedback bài nói, các bạn học viên sẽ được theo dõi sát sao, và nhận được các gợi ý cách luyện tập làm sao cho các tư duy Idea và Language của mình được nhuần nhuyễn, giúp cải thiện yếu tố proficiency trước khi đi thi.

Theo Linearthinking trong chương trình Speaking 7.0, các bạn HV sẽ học các phần kiến thức như sau:

Tư duy ngôn ngữ khi nói 1 câu:

  • Đối với câu 1: học viên ứng dụng tư duy Direct Response, có thể trả lời nhanh answer của mình theo đúng trọng tâm câu hỏi → tránh gây khó hiểu.

  • Đối với câu 2+ (câu 2 trở về sau):

Ở SV chính, học viên có thể cải thiện vocabulary bằng cách ứng dụng 1 trong 2 tư duy: Học viên yếu hơn có thể ứng dụng specific approach cho Linear Tools (sử dụng các sentence patterns ở đầu câu chiếm lượng hơn 40-70% câu → giúp giảm áp lực suy nghĩ từ vựng khi nói, giúp cải thiện cả vocabulary lẫn Fluency). Học viên giỏi hơn có thể ứng dụng tư duy idiomatic language theo Linearthinking để thêm các loại idioms đặc biệt, dễ sử dụng vào trong câu.

Ở SV phụ (luôn đặt ở sau SV chính để học viên có thể chủ động dùng chỉ khi nào có thể → tránh bị giảm fluency và coherence khi nói), học viên có thể cải thiện grammar bằng cách thêm các suffixing structures theo tư duy Linear.

Tư duy Idea khi nói 1 câu: Tư duy Linear Tools (cho tất cả các Part) và Linear Framework (mỗi Part có một Linear Framework khác nhau)

  • Ở tất cả các Part (Part 1, Part 2, và Part 3), học viên đều ứng dụng 4 loại Linear Tools (Description, Cause, Effect, Opinion) - là các công cụ logic để phát triển ý có logic, đào sâu và làm rõ vấn đề chứ không phát triển theo cảm tính. Một số Linear Tool có thể đi theo specific approach (sử dụng sentence patterns đứng đầu câu, để học viên có thể nói được các ý tưởng được tạo ra bằng các Linear Tool này một cách dễ dàng).

  • Đối với Part 1, học viên học được Linear Framework cho Part 1, biết cách ráp các Linear Tools lại theo chiều ngang và chiều dọc để phát triển ý từ câu 2 trở về sau. Sau đó, học viên có thể ứng dụng tư duy cải thiện Vocabulary bằng idiomatic language, và cải thiện Grammar bằng suffixing structures để nói idea của Framework này bằng ngôn ngữ cao cấp hơn.

Ví dụ, câu hỏi: Do people in your country like fast food?

  • Idea Flow theo Linear Framework cho Part 1:

(Direct Response) Yes

(Cause của Answer) cheap and tasty → (Description) nhiều hơn vị mới mẻ + giá rẻ hơn đồ ăn truyền thống

(Opinion về Answer) không lành mạnh → (Cause) nhiều dầu mỡ và chất phụ gia → (Effect) dễ bị béo phì và các bệnh khác

  • Sau khi liên hệ với tư duy Direct Response cho câu trả lời số 1 và ứng dụng một số sentence patterns cho các câu phát triển số 2 trở về sau:

(Direct Response - Yes): For sure!

(Cause của Answer - cheap and tasty): Part of the reason is they just so happen to be cheap and tasty.

→ (Description - nhiều hơn vị mới mẻ + giá rẻ hơn đồ ăn truyền thống): To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food.

(Opinion về Answer - không lành mạnh): However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be very unhealthy.

→ (Cause - nhiều dầu mỡ và chất phụ gia): The reason is there are a lot of fat and additives.

→ (Effect - dễ bị béo phì và các bệnh khác): As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases.

  • Đối với các bạn học viên giỏi hơn, có thể cải thiện ngôn ngữ (vocabulary và grammar), nhưng vẫn giữ nguyên idea flow của mình, bằng cách ứng dụng idiomatic language, và suffixing structures:

(Direct Response - Yes): For sure! (không cải thiện ngôn ngữ ở câu direct response)

(Cause của Answer - cheap and tasty): Part of the reason is they just so happen to be the definition of cheap and tasty.

→ (Description - nhiều hơn vị mới mẻ + giá rẻ hơn đồ ăn truyền thống): To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food.

(Opinion về Answer - không lành mạnh): However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be a lot more unhealthy than anyone’s willing to admit.

→ (Cause - nhiều dầu mỡ và chất phụ gia): The reason is there are a lot of fat and additives, even though they are always advertised as good for consumers, almost as if there isn’t a bad ingredient that’s not in them.

→ (Effect - dễ bị béo phì và các bệnh khác): As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases, even to the point where I think our public health problems mostly come from these foods.

Bài nói hoàn chỉnh (học viên yếu hơn, chỉ ứng dụng Speak in structure):

For sure! Part of the reason is they just so happen to be cheap and tasty. To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food. However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be very unhealthy. The reason is there are a lot of fat and additives. As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases.

Bài nói hoàn chỉnh (học viên khá hơn, kết hợp thêm idiomatic language và các suffixing structures)

For sure! Part of the reason is they happen to be the definition of cheap and tasty. To give you some details, they come with very new tastes and cheaper prices than traditional food. However, if you’d ask me, I would go out of my way to say that they can be a lot more unhealthy than anyone’s willing to admit. The reason is there are a lot of fat and additives, even though they are always advertised as good for consumers, almost as if there isn’t a bad ingredient that’s not in them. As a result, I’m definitely gonna bet on people getting obese and other diseases, even to the point where I think our public health problems mostly come from these foods.

  • Đối với Part 3, học viên học tư duy Specify the Question để tạo ra 2 answer đối lập và sâu sắc hơn, thể hiện được tư duy phản biện sâu sắc. Sau đó, học viên ứng dụng Linear Tools để phát triển 2 idea này giống như Part 1.

Ví dụ, câu hỏi: Where people in your country like to travel to?

Specify the Question + Linear Framework:

(Specify people → người già) → (Answer 1) các khu nghỉ dưỡng ở gần → (Cause) muốn thư giãn và ngại đi xa → (Effect) ít khi nào đi xa

(Specify people → người trẻ) → (Answer 2) địa điểm xa và ít nổi tiếng → (Cause) thích phiêu lưu khám phá → (Description - where?) các khu tự nhiên chưa đông khách du lịch

Sau khi liên hệ với tư duy Speak in Structure:

(Lead-in Marker): It totally depends on the group of people we’re talking about.

(Specify people → người già) → (Answer 1) các khu nghỉ dưỡng ở gần: When it comes to older people, they like to travel to nearby resorts.

→ (Cause) muốn thư giãn và ngại đi xa: A big part of the reason goes to the fact that these people are all about being able to relax, and they are not big fans of traveling far.

→ (Effect) ít khi nào đi xa: As a result, they rarely go very far on their trips.

(Specify people → người trẻ) → (Answer 2) địa điểm xa và ít nổi tiếng: However, if we’re talking about young people, the answer would be nothing else if not less popular destinations far away.

→ (Cause) thích phiêu lưu khám phá: Part of the reason is that they love to be able to have an adventure and discover new things.

→ (Description - where?) các khu tự nhiên chưa đông khách du lịch: You know, the places this group of people often travel to would be natural sites that are not too touristy.

Bài nói hoàn chỉnh:

It totally depends on the group of people we’re talking about. When it comes to older people, they like to travel to nearby resorts. A big part of the reason goes to the fact that these people are all about being able to relax, and they are not big fans of traveling far. As a result, they rarely go very far on their trips. However, if we’re talking about young people, the answer would be nothing else if not less popular destinations far away. Part of the reason is that they love to be able to have an adventure and discover new things. You know, the places this group of people often travel to would be natural sites that are not too touristy.

Trả lời trực tiếp câu hỏi, không lòng vòng gây khó hiểu.

Ví dụ sai: Do you have a lot of friends?

→ Well I am someone that you would define as an introvert, so it would come as no surprise to you that I am not actually a part of a very large social circle.

Với cách trả lời này, câu trả lời chính “I am not actually a part of a very large social circle” nằm ở cuối câu → problem: khi nói dễ vấp phần đầu câu, gây khó hiểu cho toàn bộ câu trả lời.

Ví dụ đúng:

Honestly, I don’t have a lot of friends. I mean, it would not come as a surprise to you that I’m not a part of a very large social circle. And the reason is, I am someone you would define as an introvert.

Với cách trả lời này, câu trả lời chính “I don’t have a lot of friends” nằm ở đầu câu → benefit: câu trả lời rõ ràng từ đầu nên toàn bộ câu trả lời dù vấp váp vẫn dễ theo dõi và dễ hiểu.

Có 1 trong 2 cách đưa direct responses. General Approach có biểu cảm tốt hơn và dễ dùng hơn. Specific approach có chất lượng ngôn ngữ cao hơn.

a. Đưa Direct Responses theo General Approach

Một câu direct response theo approach này có 3 phần: Direct Answer + Expression + repeat (phần repeat có thể có hoặc không)

Ví dụ:

Question 1. How often do you watch movies?

→ [Direct Response] Every night, I’d say. I basically watch a movie every single night.

Question 2. Who is your closest friend?

→ [Direct Response] My mom, actually. She is the closest thing I have to a best friend.

b. Đưa Direct Responses theo Specific Approach

Một câu direct response theo approach này sử dụng một cấu trúc cố định theo từng mục đích của câu hỏi.

3. Cách phát triển ý tưởng ở câu 2+ bằng Linear Tools và Linear Framework:

Phần tiêu đề “3. Cách phát triển ý tưởng ở câu 2+ bằng Linear Tools và Linear Framework:”

Ở lớp band 7.0, tư duy Linear Tools và Linear Framework dạy cho HV cách suy nghĩ ra ý tưởng vừa nhanh, vừa sâu sắc và có thể ráp các ý tưởng lại thành 1 idea flow khi nói có sự kết nối, biết tập trung đào sâu vào 1 câu trả lời (tăng điểm Coherence)

2.1. Linear Framework trả lời hoàn chỉnh theo chương trình band 7.0:

Phần tiêu đề “2.1. Linear Framework trả lời hoàn chỉnh theo chương trình band 7.0:”

[Answer - sử dụng direct response để trả lời trực tiếp, không lòng vòng]

  • [Linear Tool - phát triển Answer] → [Linear Tool phát triển Linear tool ngay ở trước] → [Linear Tool phát triển Linear tool ngay ở trước] … (tối đa 3 linear tools)

  • [Linear Tool - phát triển Answer] → [Linear Tool phát triển Linear tool ngay ở trước] → [Linear Tool phát triển Linear tool ngay ở trước] … (tối đa 3 linear tools)

Linear Framework này sử dụng các Linear Tool: Description, Cause, Effect, và Opinion.

Ví dụ:

Question: Do you use any gadgets on a regular basis?

Flow Idea theo Linear Framework:

[Direct Response] Yes, dùng earphones.

  • [Cause của việc dùng earphones] thích nghe nhạc lúc làm việc → [Cause] dễ tập trung hơn

  • [Effect của việc dùng earphones] bị hỏng hoài → [Effect] tốn tiền

  • [Opinion về việc dùng earphones] tiện lợi nhất → [Description] nhẹ và đủ tốt

Nói hoàn chỉnh:

Yeah, definitely. I do. You know, I make it a habit to use a pair of earphones every day.

Now, the reason is that I want to enjoy some music while I work. This is because the music makes it easier for me to focus on my tasks.

You know, the fact that I use them so much is the reason why the poor things keep on breaking down and getting replaced. As a result, these little gadgets have been costing me a fortune! If you’d ask me, they are the most convenient audio gadgets to get. To give you some details, they are lightweight, and they simply sound good enough for casual listening.

Phân tích:

Khi dùng các linear Tool để phát triển answer chính → gọi là phát triển idea theo chiều ngang.

  • [Cause của việc dùng earphones] thích nghe nhạc lúc làm việc

  • [Effect của việc dùng earphones] bị hỏng hoài

  • [Opinion về việc dùng earphones] tiện lợi nhất

(lý tưởng nhất là tối đa 2 idea chiều ngang - phát triển main answer)

Khi dùng các linear Tool để phát triển chính các Linear tool vừa nói xong → gọi là phát triển idea theo chiều dọc.

→ [Cause] dễ tập trung hơn

→ [Effect] tốn tiền

→ [Description] nhẹ và đủ tốt

(lý tưởng nhất là tối đa 3 idea chiều dọc - phát triển lẫn nhau)

2.2. Các Linear Tools được sử dụng trong Framework này:

Phần tiêu đề “2.2. Các Linear Tools được sử dụng trong Framework này:”

4. Tư duy nâng cấp ngôn ngữ câu 2+ bằng Idiomatic Language và suffixing structures:

Phần tiêu đề “4. Tư duy nâng cấp ngôn ngữ câu 2+ bằng Idiomatic Language và suffixing structures:”

4.1. Tư duy cải thiện vocabulary ở SV chính bằng Idiomatic Language:

Phần tiêu đề “4.1. Tư duy cải thiện vocabulary ở SV chính bằng Idiomatic Language:”

Ở lớp band 7.0, tư duy Linearthinking in Idiomatic Language dạy cho HV cách nâng cấp điểm vocabulary bằng cách sử dụng các loại idiomatic language thay đổi cấu trúc của câu (học 1 lần, dùng cho mọi topics), thay vì tập trung vào tích lũy các loại proverb idiom khác nhau (phải học theo topics)

Ví dụ sử dụng idiom không tốt cho văn nói:

  • Yesterday, it rained cats and dogs.

→ Problem: proverb idioms không sai, nhưng rất dễ bị gượng và mất tự nhiên. Ngoài ra, cần phải tích lũy rất lâu nên khi nói thường bị sai / không quen → dẫn tới mất fluency và vocabulary.

Ví dụ sử dụng idioms theo Linearthinking:

  • Yesterday, it rained a whole lot harder than I expected.

  • the test was a whole lot more difficult than I could ever come to expect.

→ Benefit: idioms theo Linearthinking có thể ứng dụng vào mọi topic + dễ dùng → cải thiện cả điểm fluency lẫn vocabulary.

Trong chương trình band 7.0 tại DOL English, HV được học 2 nhóm idioms theo Linearthinking: nhóm ở level sentence, và nhóm ở level components.

Nhóm 1. Nhóm idioms ở level components:

Nhóm 1. Nhóm idioms ở level components:

so sánh Tính chất / mức độ thể hiện trong câu (bất kể dùng loại từ là VERB / NOUN / hay ADJ) với một cụm idiomatic phrase. Mỗi cụm idiomatic phrase sẽ cho 1 nét nghĩa biểu cảm khác nhau.

Ví dụ: Câu gốc: I find it hard to keep up with these lessons.

→ hard là từ chỉ tính chất / mức độ → so sánh hard với các cụm idiomatic phrases.

These lessons are harder to keep up with than they are easy.

These lessons are harder to keep up with than I care to admit.

These lessons are harder to keep up with than I could ever come to expect.

These lessons are as hard to keep up with as is even possible.

I’ve never learned anything that I find harder to keep up with than these lessons

Các cách so sánh tính chất / mức độ:

Các loại idiomatic phrase:

4.2. Tư duy cải thiện Grammar bằng cách thêm Suffixing Structures ở sau SV chính:

Phần tiêu đề “4.2. Tư duy cải thiện Grammar bằng cách thêm Suffixing Structures ở sau SV chính:”

Ở lớp band 7.0, tư duy suffixing structures dạy cho HV cách nâng cấp điểm grammar bằng cách sử dụng các cụm suffixing structures để ráp vào phía sau SV chính.

Cách nâng cấp grammar sai:

Câu gốc: I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday

Câu nâng cấp Grammar: Despite the hectic schedule that I have nowadays, I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday.

→ Tuy câu đúng, nhưng cụm cấu trúc đặt ở đầu câu + sử dụng cấu trúc gắn với NOUN → gây áp lực suy nghĩ rất cao khi nói, dẫn tới dễ sai và mất điểm Fluency.

Cách nâng cấp grammar đúng bằng suffixing structures :

Câu gốc: I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday

Câu nâng cấp Grammar: I’ve made it a part of my daily routine to take a walk at the park everyday, even though my schedule nowadays is really hectic.

→ Với cùng một ý tưởng, khi đặt cụm cấu trúc ở sau (vì vậy gọi là suffixing structures), câu dễ nói hơn vì nội dung chính được nói trước → sau đó mới thong thả suy nghĩ cách mở rộng suffixing structure (nếu không nghĩ kịp, có thể không dùng suffixing structure luôn nhưng câu vẫn đúng và dễ hiểu) → benefit: vừa cải thiện điểm Grammar, vừa giữ điểm Fluency và Coherence.

Các cấu trúc suffixing structures được dạy trong chương trình 7.0:

5. Cách ứng dụng Linear Framework vào Part 1:

Phần tiêu đề “5. Cách ứng dụng Linear Framework vào Part 1:”

Ở Part 1, về khía cạnh idea, học viên đưa 1 direct response và ứng dụng các Linear Tools theo như Linear Framework đã học để phát triển các câu 2 trở về sau. Về khía cạnh language, học viên tìm cách ứng dụng idiomatic language và suffixing structures khi nói các câu 2 trở về sau. Số lượng câu lý tưởng cho Part 1 là khoảng 4 - 5 câu, có ứng dụng idiomatic language và suffixing structures tối thiểu 2 lần.

Ví dụ: Do you often travel?

Idea Flow theo Linear Framework:

(Direct Response) Yes

(Description - cụ thể đi đâu) hay đi Đà Lạt → (Cause) mát mẻ quanh năm.

(Description - cụ thể người) thích đi với bạn → (Cause) fun

Ứng dụng Idiomatic Language và suffixing structures khi nói:

(Direct Response) Yes: Yes. For sure. I love traveling.

(Description - cụ thể đi đâu) hay đi Đà Lạt: I make it a habit to travel to Dalat whenever I can, as long as I have the time for it, that is.

→ (Cause) mát mẻ quanh năm: Part of the reason is that there are no other places in the area where the climate is more cool and comfortable year-round.

(Description - cụ thể người) thích đi với bạn: I also like to travel with my friends, not that I don’t enjoy my family’s company or anything.

→ (Cause) fun: The main reason is, they are just the definition of fun, even to the point where every trip with them is always full of laughter.

6. Cách specify the question và ứng dụng Linear Framework vào Part 3:

Phần tiêu đề “6. Cách specify the question và ứng dụng Linear Framework vào Part 3:”

Ở lớp 6.0, 6.5, 7.0, và 7.5 Speaking tại DOL English, tư duy Specify the Question dạy cho HV cách cụ thể hóa cách nhìn 1 câu hỏi khó / câu hỏi chung chung để nghĩ ra được 2 ideas để đưa ra 2 answers. 2 answers chính này có thể được phát triển ý như bình thường theo tư duy Linear Tools / Linear Framework - kết hợp với tư duy Speak in Structure (word patterns, sentence structures).

Ví dụ không ứng dụng specify the question:

Question: What are some influences of advertising on people’s buying habits?

→ Problem: câu hỏi có đề tài khó và chung chung, học viên không thể nghĩ ra được idea nên không có answer nào. Khi không có answer nào, học viên cũng không thể ứng dụng Linear Tools hay Speak in Structure được. Đối với học viên band 6.5 và 7.0, học viên cũng không thể ứng dụng được các tư duy cải thiện Grammar (mệnh đề phụ ở sau), và cải thiện vocabulary (Linearthinking in idiomatic language)

Ví dụ ứng dụng specify the question:

Question: What are some influences of advertising on people’s buying habits?

Specify: buying habits → buying habits về thời điểm mình mua (when) & buying habits về lượng mình mua (how much)

Specify: buying habits → buying habits về thời điểm mình mua

Answer: thói quen săn sale → Cause: nhiều chương trình quảng cáo có discount lớn vào 1 số ngày đặc biệt → Effect: thường chịu sống với bất tiện để được mức giá hời.

Specify: buying habits → buying habits về lượng mình mua

Answer: thường mua theo combo → Cause: nhiều hình thức giảm giá khi mua đạt được 1 lượng nhất định → Effect: mua rất nhiều để được giảm giá dù mình không thực sự cần.

  • Kết luận:

Tư duy Specify the Question trong band 6.0, 6.5, 7.0, và 7.5 là tư duy cụ thể hóa 1 khái niệm chung chung trong câu hỏi thành 2 khái niệm cụ thể hơn, tạo thành 2 câu hỏi mới.

(question chung chung) → specify question cụ thể 1 + specify question cụ thể 2

Question cụ thể 1 → answer → phát triển bằng Linear Tools (chỉ ráp các tool theo chiều dọc)

Question cụ thể 2 → answer → phát triển bằng Linear Tools (chỉ ráp các tool theo chiều dọc)

Bảng: các cách specify the question theo Linearthinking trong Speaking + ví dụ nói hoàn chỉnh:

5. Bổ sung: Hướng dẫn chi tiết về Specify the Question

Phần tiêu đề “5. Bổ sung: Hướng dẫn chi tiết về Specify the Question”
  1. Định nghĩa:

Specify the Question là phương pháp cụ thể hóa một khái niệm chung trong câu hỏi thành hai khía cạnh đối lập hoặc khác biệt rõ ràng, nhằm tạo sự đa chiều và sâu sắc trong câu trả lời.

Mục tiêu:

Tạo hai câu trả lời (Answers) từ việc cụ thể hóa, giúp nhấn mạnh sự tương phản hoặc khác biệt giữa các đối tượng hoặc ngữ cảnh.

Hỗ trợ phát triển ý tưởng logic bằng các Linear Tools như Description, Cause, Effect.

Lưu ý quan trọng:

Specify không phải là việc trực tiếp đưa ra hai câu trả lời (Answers).

Việc cụ thể hóa cần tập trung vào một khái niệm chung trong câu hỏi (e.g., người, nơi chốn, ngữ cảnh, thời gian).

Hai đối tượng Specify phải có tính đối lập hoặc khác biệt rõ ràng.

  1. Quy tắc áp dụng Specify the Question:

Xác định khái niệm chung trong câu hỏi:

Chọn danh từ hoặc ý chính chung có trong câu hỏi hoặc có liên quan tới câu hỏi. Ví dụ: người, nơi chốn, thời gian.

Cụ thể hóa khái niệm:

Chia thành hai khía cạnh đối lập hoặc khác biệt rõ ràng. Ví dụ:

Người: Người trẻ vs. Người già, người giàu vs. người nghèo, người thành thị vs. người nông thôn

Nơi chốn: Thành phố vs. Nông thôn, vùng núi vs. vùng đồng bằng

Thời gian: Ngắn hạn vs. Dài hạn, quá khứ vs. tương lai

Phát triển câu trả lời sau khi Specify:

Sau khi Specify, mỗi đối tượng cụ thể sẽ có một câu trả lời (Answer) được phát triển bằng các Linear Tools như Description, Cause, Effect.

  1. Ví dụ minh họa và cách trình bày:

Câu hỏi: What is the best way to learn new skills?

Specify people → Busy people vs. People with free time:

Busy people: What is the best way to learn new skills for busy people?

(Answer) Learning from teachers is the best method.

→ (Cause) Teachers provide structured guidance and feedback.

→ (Effect) Saves time and ensures faster improvement.

People with free time: What is the best way to learn new skills for people with free time?

(Answer) Self-study is more effective.

→ (Cause) Allows people to learn at their own pace.

→ (Effect) Enables focus on areas of interest.

Câu hỏi: Why do people prefer online shopping over in-store shopping?

Specify places → Urban areas vs. Rural areas:

Urban areas: Why do people in urban areas prefer online shopping over in-store shopping?

(Answer) Online shopping saves time.

→ (Cause) City dwellers have busy schedules.

→ (Effect) They rely on online platforms for convenience.

Rural areas: Why do people in rural areas prefer online shopping over in-store shopping?

(Answer) Online shopping provides more variety.

→ (Cause) Local stores have limited options.

→ (Effect) People turn to online platforms for better choices.

  1. Các lỗi cần tránh:

  2. Hướng dẫn áp dụng ở các band điểm:

Band 6.0:

Chỉ Specify từ các danh từ trong câu hỏi (e.g., người, nơi chốn, vật).

Hai đối tượng Specify phải đối lập về bản chất hoặc ngữ cảnh.

Band 7.0+:

Có thể Specify bằng cách cụ thể hóa góc nhìn hoặc tình huống.

Ví dụ:

Góc nhìn: Short-term vs. Long-term impacts.

Tình huống: Consumer vs. Business perspectives.

  1. Tổng kết:

Specify the Question không phải là việc đưa ra hai câu trả lời trực tiếp, mà là phương pháp cụ thể hóa một khái niệm để tạo ra 2 câu hỏi specific mới. 2 câu hỏi này sau đó có thể được trả lời và phát triển dễ dàng theo tư duy Linear Tools / Linear Framework học viên đã học.

Hai đối tượng Specify cần có tính đối lập hoặc khác biệt rõ ràng để đảm bảo sự mạch lạc và thuyết phục trong câu trả lời. Sau khi specify xong, 2 câu trả lời phải khác nhau (ví dụ yes / no, hoặc 2 câu trả lời khác nhau hoàn toàn: “books / movies” chẳng hạn)