Bỏ qua để đến nội dung

DOL Academy - Glossary (VI ↔ EN)

Command240 words1 min read
active
  • Program: Kỳ thi/chương trình (IELTS, TOEIC, SAT, DGNL, K12)
  • Section: Phần thi (RW/Math; L/R/S/W)
  • Skill: Kỹ năng (Listening/Reading/Writing/Speaking)
  • Domain: Dạng kiến thức
  • Question Type: Dạng bài
  • Practice: Bài luyện tập (Full test/Section/Part/Set)
  • Current Capability: Khả năng hiện tại (điểm Project gần nhất, quy đổi đúng thang)
  • Impact: Mức thiếu so với mục tiêu trong 30 ngày hoạt động
  • Confidence: Độ tin cậy theo cỡ mẫu (Low/Medium/High)
  • Streak: Chuỗi ngày học liên tiếp
  • Freeze: Bảo lưu streak 1 ngày
  • Vietnamese-first trong tiêu đề (H1): Quản lý học tập - Metrics (Learning Management).
  • Dùng “ - ” trong H1; thêm tên scope EN trong ngoặc tròn.
  • Viết số và đơn vị rõ: %, điểm, ngày; tránh mơ hồ.
  • Quản lý tài khoản → Account (ACC)
  • Đăng ký & Đăng nhập → Register (REG)
  • Quản lý học tập → Learning Management (LM)
  • Sổ từ vựng → Vocabulary Management (VOC)
  • Theo dõi tiến độ thiết kế → Tracking (TRK)
  • Kích thích chia sẻ, tính social → Social (SOC)
  • Quy ước chung sản phẩm → Command (CMD)
  • Nguyên lý thiết kế → Design Principles (DP)
  • Cấu trúc tài liệu chung → Templates (TMP)
  • Shared metrics: Learning Management/LM_Metrics.md
  • Naming rules: .cursor/rules/doc-naming-rule.mdc
  • Formatting rules: .cursor/rules/doc-format-rule.mdc
  • Product standard: .cursor/rules/doc-product-rule.mdc