Learning Management - Logic (IELTS)
DomainsDOL EnglishUX463 words2 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Xác định logic UX cho mục tiêu, phân tích và gợi ý luyện tập IELTS; loại bỏ chi tiết UI.
Targets & Current Capability
Phần tiêu đề “Targets & Current Capability”- Targets: đặt theo 4 kỹ năng
Listening/Reading/Writing/Speaking(0–9).Overall= trung bình 4 skill, làm tròn 0.5. - Current Capability:
- baseline hiện tại ưu tiên kết quả
full-test/comparable projectgần nhất theo từng skill, - không mặc định trộn mọi bài drill nhỏ vào current capability score,
- nếu thiếu dữ liệu comparable → trạng thái trống (chỉ logic, không UI).
- baseline hiện tại ưu tiên kết quả
Analysis Units
Phần tiêu đề “Analysis Units”- Listening:
Section 1–4(primary) +Listening Question Type(secondary breakdown). - Reading:
Question Type. - Writing:
Task 1 + Type;Task 2 + Type + Topic. - Speaking:
Part + Topic.
Metrics & Impact (references)
Phần tiêu đề “Metrics & Impact (references)”- Accuracy tính theo Section cho Listening (có thể hiển thị thêm breakdown theo Listening Question Type); các skill khác theo Analysis Unit tương ứng. Confidence/Impact theo
../LM_Metrics.md. - Time windows:
30 ngày hoạt động / 1 năm / Lifetime; Impact chỉ hiển thị ở30 ngày.
Suggestion Logic
Phần tiêu đề “Suggestion Logic”- Chọn đơn vị yếu nhất theo skill hiện tại (theo accuracy, có trọng số gần):
- Listening: Section yếu nhất.
- Reading: Type yếu nhất (ưu tiên Type có Impact cao).
- Writing: ưu tiên
Task 2khi mục tiêu cao; chọn theoTask→Type→Topicyếu. - Speaking: Part+Topic yếu nhất.
- CTA/tạo bài: generate đúng đơn vị yếu + 3 topic ngẫu nhiên (logic, không UI).
UX Copy
Phần tiêu đề “UX Copy”Giải thích thống kê dạng bài
Phần tiêu đề “Giải thích thống kê dạng bài”- Reading: Thống kê theo Dạng bài để thấy rõ micro‑skill mạnh/yếu, so sánh ổn định nhiều đề và luyện đúng dạng.
- Listening: Thống kê theo 4 Section để biết chặng yếu, luyện đúng bước, quen nhịp và độ khó như thi thật.
- Writing: Thống kê theo dạng bài và chủ đề để rèn cấu trúc và vốn từ, giúp điểm tiêu chí tăng đều.
- Speaking: Thống kê theo Part + Topic để phản ánh năng lực theo ngữ cảnh, xây ngân hàng ý và nói trôi chảy hơn.
History & Filters
Phần tiêu đề “History & Filters”- Dùng bộ lọc chung: xem
../LM_History_Filters.md(Skill, Status, thời gian).
Notes
Phần tiêu đề “Notes”- Rubrics: Writing (TA/CC/LR/GR); Speaking (FC/LEX/GR/PR) nếu áp dụng; không quy định UI hiển thị.
- Analysis units (SSOT):
../LM_Analysis_Units.md. - Taxonomy chi tiết:
IELTS/IELTS_Units_Taxonomy.md.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-03-11: Làm rõ current capability baseline theo snapshot hiện tại: ưu tiên
full-test/comparable projectthay vì trộn mọi bài drill nhỏ. - 2025-11-13: Thiết lập đơn vị phân tích theo skill; ưu tiên Writing Task 2 khi mục tiêu cao.
- 2025-11-13: Chuẩn hoá time windows 30d/1y/Lifetime; Impact chỉ ở 30d.