Bỏ qua để đến nội dung

Learning Management - Streak (Shared)

DomainsDOL EnglishUX698 words3 min read
active
  • Xây dựng thói quen học mỗi ngày; quy tắc tính streak rõ ràng, tối giản.
  • Streak là habit signal của toàn hệ, nhưng không phải hero metric cố định cho mọi phase user.
  • Tính streak của một ngày khi bạn hoàn thành (nộp) ít nhất 1 bài luyện (Project).
  • Freeze 1 ngày:
    • auto-consume ở ngày bỏ đầu tiên.
    • nếu hôm nay bạn có streak, ngày mai không làm bài thì streak chưa bị mất (được giữ nhờ freeze 1 ngày).
  • Tiếp tục: nếu sau ngày freeze bạn hoàn thành 1 bài, streak tiếp tục đếm (chỉ tăng vào ngày có hoàn thành bài). Ngày không học không làm tăng streak.
  • Reset: nếu qua ngày thứ hai liên tiếp vẫn không hoàn thành bài, streak bị mất và reset về 0.
  • Múi giờ: tính theo múi giờ tài khoản; cửa sổ ngày 00:00–23:59.
  • Hợp lệ:
    • chỉ tính theo submit timestamp khi hoàn thành và nộp bài,
    • trạng thái interrupted/incomplete không tính.
  • Mục tiêu: hình thành thói quen học từ vựng; hiển thị tách biệt trong Sổ từ vựng.
  • Kích hoạt ngày: khi user học ≥ 1 mục từ vựng trong ngày (trả lời ít nhất 1 item trong Review/Quiz của bất kỳ List; skip không tính).
  • Freeze/Timezone: dùng chung quy tắc với Core Streak (múi giờ tài khoản; 1 ngày freeze; chỉ tăng vào ngày có học hợp lệ).
  • Reset: giống Core Streak (qua ngày freeze vẫn không có học hợp lệ → reset về 0).
  • Hợp lệ: hành vi được ghi nhận qua sự kiện item_reviewed hoặc session_completed có ≥ 1 item trả lời; mở phiên nhưng chỉ skip không tính.
  • Hiển thị: trong Sổ từ vựng có view riêng (heatmap ngày, current/best streak, lịch sử reset). Core Streak là habit signal dùng chung ở cấp nền tảng, nhưng không phải chỉ số trung tâm của mọi surface.
  • Mục tiêu: khuyến khích “ngày đủ” khi user vừa hoàn thành bài luyện (Core) vừa học từ vựng.
  • Kích hoạt ngày: khi trong cùng một ngày có cả Core Streak hợp lệ và Vocabulary Streak hợp lệ.
  • Freeze: không áp dụng. Super Streak là cờ theo ngày, không được giữ bởi freeze.
  • Múi giờ: theo múi giờ tài khoản, cùng cửa sổ 00:00–23:59.
  • Tính toán & thống kê
    • Đánh dấu super=true cho ngày khi thỏa điều kiện; không có bộ đếm liên tục riêng.
    • Tổng hợp số ngày Super theo tuần/tháng để hiển thị độ chăm chỉ (Super Days/week, Super Days/month).
  • Hiển thị
    • Badge/Chip “Super” trên lịch/heatmap của ngày.
    • Summary tuần/tháng: tổng số Super Days, xu hướng so với kỳ trước.
  • Analytics
    • super_streak_day_marked, super_streak_summary_viewed
  • Core Streak là chỉ số thói quen/recognition, không phải trục xếp hạng cross-area chính.
  • Home/community có thể dùng streak consistency làm teaser signal, nhưng leaderboard cross-area vẫn đọc theo current-period points.
  • Không suy user/account level từ streak hoặc super streak.
  • Low-data / activation
    • streak có thể surfacing khá rõ để giúp tạo thói quen, nhưng vẫn đứng sau CTA bắt đầu và quick win.
  • Active learning
    • streak là proof phụ cho consistency; today plan, weekly goal, target countdown, và review đến lịch phải quan trọng hơn.
  • Committed / deep study
    • streak chỉ là signal phụ trong diligence; không được lấn át target gap, weak skill, hay readiness.
  • Achieved / maintenance
    • streak không còn là trung tâm; ưu tiên maintenance + next journey.
  • Off-rhythm / comeback
    • không dùng loss streak làm hero signal; comeback flow phải đọc nhẹ và anti-guilt.
  • 2026-03-14: Bổ sung contract surfacing theo phase: streak mạnh nhất ở activation, lùi dần khi user committed, maintenance, hoặc comeback.
  • 2026-03-09: Bổ sung boundary với ranking: streak là habit/recognition layer, không phải trục xếp hạng cross-area và không suy ra account level.