Bỏ qua để đến nội dung

Learning Management - Metrics (K12)

DomainsDOL EnglishUX352 words2 min read
active
  • Chuẩn hoá cách tính chỉ số và điểm hiện tại cho K12.
  • Accuracy theo Chuyên đề/Đơn vị kiến thức per Môn; số bài/tuần; thời gian học; streak/freeze.
  • Theo Môn (0–10 hoặc thang cấu hình). Quy tắc: điểm Project gần nhất liên quan per Môn.
  • Overall: trung bình các Môn do người dùng đã chọn.
  • Impact: so sánh hiện tại với ngưỡng mục tiêu; nhãn theo LM_Metrics.md (Cần luyện gấp ≥15%, Nên luyện thêm 3–14%, ẩn nếu <3%). Chỉ áp dụng khung 30 ngày.
  • Confidence: Low <10, Medium 10–49, High ≥50 (cỡ mẫu). Không tham gia tính Impact.
    • 30 ngày hoạt động: tính theo ngày có bài hoàn thành, neo theo lần nộp gần nhất.
  • Chọn Chuyên đề yếu nhất của Môn đang xem; CTA Làm bài ngay + 3 topic ngẫu nhiên.
  • Filter: Môn, Status, tìm kiếm; tab Tuần/Tháng/Năm; sort Nộp lúc ↓.
  • “Lịch thi dự kiến & countdown” thuộc UI; không ảnh hưởng công thức điểm.

  • Thang điểm: 0–10 cho từng Môn (chuẩn mặc định). Không hiển thị %.
  • Overall: trung bình các Môn người dùng chọn.
  • Tham chiếu chính sách THPT 2025: Ngữ văn, Toán và các môn tự chọn theo đề án; không ép buộc trong sản phẩm.
  • Hình thức: Ngữ văn tự luận; các môn còn lại trắc nghiệm (tham chiếu quy định mới nhất).
  • Số câu và trọng số: phụ thuộc đề thi/đơn vị ra đề; cấu hình per Môn. UI hiển thị điểm 0–10; không quy đổi sang %.
  • 2025-11-13: Bỏ giả định “2 bắt buộc + 2 tự chọn”; Overall = trung bình các môn user chọn.
  • 2025-11-13: Giữ logic theo Knowledge Unit/Topic; đồng bộ time windows theo shared.
  • 2025-11-14: Bỏ logic tính theo Khối; K12 chỉ dùng danh sách môn mục tiêu để hiển thị Overall.