DOL English Program Landing - IELTS Pre-login
DOL English - Program IELTS Landing Pre-login (Home & Discovery)
Phần tiêu đề “DOL English - Program IELTS Landing Pre-login (Home & Discovery)”Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Vấn đề: User đang tìm hiểu IELTS cần một landing page rõ giá trị trước khi quyết định đăng nhập và vào app.
- Đối tượng chính: Anonymous user (pre-login) quan tâm tự học IELTS theo lộ trình có cấu trúc.
- Tín hiệu thành công: Tăng tỷ lệ chuyển từ landing IELTS sang auth và vào đúng điểm học trong
tuhoc.dolenglish. - Contract trạng thái: File này chỉ đặc tả
pre-login; trạng thái sau đăng nhập được tách riêng.
Reading Rule
Phần tiêu đề “Reading Rule”- Nếu cần current truth của
pre-login navigation, mở../HOME_ENG_Home_Pre_Login.mdvà../HOME_ENG_Home_Information_Architecture.mdtrước. - File này chỉ giữ owner detail của
program landing IELTS pre-login.
Shell Fit
Phần tiêu đề “Shell Fit”- Đây là
program-level pre-login discovery surface. - Public header ở tầng này chỉ giữ
logo + program selector/discovery entry + auth CTA. Trải nghiệm học / Kho bài tập / Khóa họclà các entry group của chính trang program này; chúng không phải global navbar của Home public.
Experience Narrative (Ý tưởng tổng quan)
Phần tiêu đề “Experience Narrative (Ý tưởng tổng quan)”IELTS pre-login landing không chỉ giới thiệu chương trình mà còn cần cho user “thấy trước” cách họ sẽ học và cách họ sẽ được chấm bài. Mục tiêu là rút ngắn khoảng cách giữa lời giới thiệu và trải nghiệm sản phẩm thực tế.
Vì vậy trang có Skill Experience Showcase như một lớp demo tương tác theo skill, nhưng không tái hiện 1:1 toàn bộ UI thật trong diện tích nhỏ. Thay vào đó, showcase dùng cách kể chuyện theo trạng thái học: user thấy một bài đã làm xong ở tab Làm bài, đồng thời nhìn thấy ngay một vùng gợi mở điểm số + gợi ý cải thiện để được dẫn sang tab Kết quả.
Khi qua tab Kết quả, user không bị dồn toàn bộ tính năng vào một khối duy nhất. Showcase chuyển sang cấu trúc 2 tầng: tab chính (Làm bài, Kết quả) và sub-tab tính năng bên dưới tab Kết quả để minh bạch các năng lực nổi bật như chấm đa tiêu chí, sửa lỗi chi tiết, bài nâng cấp, gợi ý từ vựng và leaderboard cộng đồng. Cách này giúp user hiểu breadth của sản phẩm nhanh hơn mà không cần xem UI đầy đủ của trang thật.
Elements / Scope
Phần tiêu đề “Elements / Scope”- Element definitions:
Header chương trình: là thanh đầu trang vớilogo,program selector/discovery entry, vàauth CTA; mục đích là giữ định vị user đang ở landing IELTS, cho phép đổi sang program khác để so sánh, và không chen thêm full feature nav vào public header; hoạt động bằngĐăng nhập/Đăng kýluôn sẵn và switcher cho phép chuyển program để so sánh.Hero IELTS: là khối mở đầu nêu thông điệp mục tiêu band và lợi ích chính; mục đích là tạo động lực ban đầu và chốt ngữ cảnh IELTS ngay khi vào trang; hoạt động bằng headline + key signal trước khi user đi xuống các khối sâu hơn.Program Quick Matrix: là bảng truy cập nhanh các entry group chính trong IELTS; mục đích là cho user thấy ngaytrải nghiệm học / kho bài tập / khóa họcvà đường vào nhanh theo nhu cầu; hoạt động bằng click từng mục để vào lane public phù hợp trước, rồi mới auth ở action sâu khi cần.Skill Experience Showcase: là khu demo tương tác theo skill và mode; mục đích là giúp user “thử bằng mắt” cả phần làm bài và phần chấm bài trước khi đăng nhập; hoạt động bằng đổi skill + đổi modeattempt/scoring, kèm auto-rotate, hover-pause, vùng gợi mở từ làm bài sang kết quả, và sub-tab tính năng ở tab kết quả.Trust Badges / Đối tác: là khối chứng thực từ đơn vị/nguồn uy tín; mục đích là củng cố niềm tin vào chất lượng chương trình; hoạt động bằng việc đặt sau phần trải nghiệm lõi để tăng xác tín quyết định.So sánh khác biệt nền tảng: là khối đối chiếuLuyện IELTS cũvsDOL Tự học; mục đích là làm rõ lợi thế sản phẩm theo ngôn ngữ so sánh trực quan; hoạt động bằng việc tập trung vào khác biệt quy trình học/chấm/feedback, không sa vào UI chi tiết.Social Proof cộng đồng: là khối đánh giá, feedback học viên; mục đích là tăng tín nhiệm xã hội trước CTA chuyển đổi; hoạt động dưới dạng testimonial/review, nhấn hiệu quả học và trải nghiệm thực tế.FAQ: là khối giải đáp câu hỏi thường gặp; mục đích là gỡ các rào cản cuối trước khi auth; hoạt động bằng accordion ngắn trả lời trực tiếp chi phí/chương trình/cách học.Footer Links: là điều hướng phụ và thông tin cuối trang; mục đích là đảm bảo trang có lối thoát rõ và không dead-end; hoạt động bằng các link hệ thống/điều khoản/chương trình liên quan.
- Skill Experience Showcase cho IELTS gồm 4 skill:
ReadingListeningWritingSpeaking
- Showcase architecture (chi tiết):
Primary tabbar:Làm bàivàKết quả.Attempt preview panel: mô phỏng trạng thái đã làm xong một bài, có lựa chọn đáp án đã chọn hoặc bài viết đã nộp.Result teaser panel(bên phải trong tabLàm bài): hiển thị điểm tóm tắt + 1-2 gợi ý cải thiện để kích thích user bấm sangKết quả.Result sub-tabbar(chỉ hiện khi ở tabKết quả): liệt kê rõ từng năng lực kết quả theo skill để user chuyển nhanh.Feature canvas: vùng nội dung chính thay đổi theo sub-tab được chọn, ưu tiên nêu giá trị và kết quả quan sát được.
- Showcase mode contract:
showcase_mode = attempt_preview | scoring_preview.
- Result sub-tab contract cho Writing/Speaking:
Điểm đa tiêu chíSửa lỗi chi tiếtBài nâng cấpGợi ý từ vựngBảng xếp hạng
- Scoring preview capability contract:
- multi-criteria score,
- lỗi chi tiết,
- bài nâng cấp/đề xuất cải thiện,
- gợi ý từ vựng,
- leaderboard/context cộng đồng liên quan.
- Core value by skill (đúc kết từ tính năng thật):
Writing:- Giá trị cốt lõi là chấm sâu và chuyển hóa thành hành động cải thiện, không chỉ trả band.
- Showcase ưu tiên thể hiện: chấm đa tiêu chí, sửa lỗi theo ngữ cảnh, viết bài nâng cấp, gợi ý từ vựng, bảng xếp hạng.
Speaking:- Giá trị cốt lõi là phản hồi phát âm-ngữ pháp-nội dung ở mức có thể luyện lại ngay.
- Showcase ưu tiên thể hiện: điểm theo tiêu chí, sửa lỗi chi tiết kèm hướng cải thiện, chấm phát âm từng từ, phát hiện lỗi ngữ pháp, bài nói nâng cấp, gợi ý từ vựng từ bài nói, bài mẫu điểm cao từ cộng đồng.
Reading:- Giá trị cốt lõi là đúng nhanh và hiểu sâu lý do đúng/sai.
- Showcase ưu tiên thể hiện: bài trắc nghiệm theo đoạn đọc, chấm điểm kèm giải thích chi tiết, phương pháp
Linear Thinking, hướng dẫn đọc hiểu logic/hiệu quả, gợi ý từ vựng lưu về sổ từ vựng, leaderboard theo độ chính xác và tốc độ.
Listening:- Giá trị cốt lõi là nghe-hiểu-chốt đáp án với giải thích rõ ràng.
- Showcase ưu tiên thể hiện: bài nghe dạng audio/conversation, trạng thái đã chọn đáp án và đã nộp, điểm tóm tắt ở teaser panel, giải thích từng câu theo
Linear Thinking, gợi ý từ vựng từ bài nghe, hint leaderboard thi đua.
- CTA trong phạm vi tài liệu:
- CTA chính:
Bắt đầu học/Vào lộ trình(auth gate). - CTA phụ: quay lại
Self-study Hubđể đổi chương trình.
- CTA chính:
Logic
Phần tiêu đề “Logic”- State rule: landing này được đặc tả ở
anonymous (pre-login). - Conversion rule:
Landing IELTS -> CTA chính -> /login hoặc /register -> returnTo -> program gateway trong tuhoc.dolenglish. - Program triad rule:
- Trang này phải surfacing rõ 3 entry group:
trải nghiệm học,kho bài tập,khóa học.
- Triad này là
program-local navigation layer; nó không được yêu cầu xuất hiện như global navbar ở Home public.
- Trang này phải surfacing rõ 3 entry group:
- Showcase mode rule:
- User có thể đổi mode giữa
attempt_previewvàscoring_previewở từng skill.
- User có thể đổi mode giữa
- Attempt-to-result bridge rule:
- Trong tab
Làm bài, luôn córesult teaser panelđể mời user chuyển sang tabKết quả. - Click vào teaser sẽ tự động mở tab
Kết quảvà focus vào sub-tab liên quan nhất với gợi ý.
- Trong tab
- Result sub-tab rule:
- Tab
Kết quảdùng sub-tabbar để tách các năng lực chính thay vì dồn mọi thông tin vào một màn. - Mỗi sub-tab phải có CTA rõ để user hiểu nếu vào app thì sẽ xem được chi tiết ở đâu.
- Tab
- Rotation contract:
skill_rotate_interval = 8s.feature_rotate_interval = 4s.attempt_to_result_delay = 6skhi user không tương tác.- Hover vào
skill selectorthì dừng rotate skill, feature vẫn rotate. - Hover vào
feature showcasethì dừng rotate feature.
- Preview-to-action rule:
- từ showcase hoặc quick matrix, CTA ưu tiên đi vào lane public hoặc listing public của IELTS nếu lane đó đã tồn tại.
- auth gate chỉ bật ở
attempt start,first persist action, hoặc step cần personalization thực sự.
- Program guard rule:
- deeplink sai chương trình fallback về
Self-study Hubselector.
- deeplink sai chương trình fallback về
- Post-login note:
- hành vi sau đăng nhập quản lý tại
HOME_ENG_Program_IELTS_Landing_Post_Login.mdvàHOME_ENG_Home_Navigation_Conversion_Flow.md.
- hành vi sau đăng nhập quản lý tại
UI / Behavior
Phần tiêu đề “UI / Behavior”- Trạng thái hiển thị chính: pre-login với CTA
Đăng nhập/Đăng kýở header. - Program switcher cho phép user chuyển nhanh giữa
IELTS,SAT,TOEIC. - Skill showcase ưu tiên cho phép user “đọc nhanh và chạm nhanh” vào hai mode
làm bài/chấm bài, đồng thời hiểu rõ các năng lực chi tiết qua sub-tab ở tab kết quả. - Tab
Làm bàimặc định hiển thị trạng thái đã làm xong; vùng bên phải hiển thị điểm tóm tắt + gợi ý cải thiện để tạo tò mò chuyển tab. - Tab
Kết quảhiển thị sub-tabbar tính năng để minh bạch “học viên được gì” thay vì gom chung mọi thứ trong một khung. - CTA từ showcase và CTA chính đều giữ
returnTođể tránh rơi flow. - Không dùng CTA cá nhân hóa như
Tiếp tục họctrong landing pre-login.
Data model / API touchpoints
Phần tiêu đề “Data model / API touchpoints”showcase_mode = attempt_preview | scoring_preview.showcase_primary_tab = attempt_preview | scoring_preview.showcase_result_feature(IELTS):multi_criteria_scoreerror_feedbackupgrade_versionvocabulary_suggestionleaderboard_context
rotation_contract:skill_interval_seconds = 8feature_interval_seconds = 4attempt_to_result_delay_seconds = 6pause_scope = skill_selector | feature_showcase
entry_sourcecho click từ showcase về auth/module:quick_access | assigned_challenge | recommendation.
References
Phần tiêu đề “References”../HOME_ENG_Home_Pre_Login.md../HOME_ENG_Home_Navigation_Conversion_Flow.md./HOME_ENG_Program_IELTS_Landing_Post_Login.md./HOME_ENG_Program_SAT_Landing_Pre_Login.md./HOME_ENG_Program_TOEIC_Landing_Pre_Login.md./HOME_ENG_Program_Communication_Landing_Pre_Login.md
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-02-08: Nâng cấp
Skill Experience Showcasevới kiến trúc 2 tầng tab (Làm bài/Kết quả+result sub-tabbar) và cầu nốiresult teasertừ tab làm bài. - 2026-02-08: Bổ sung core value theo từng skill (
Reading,Listening,Writing,Speaking) dựa trên bộ tính năng thực tế. - 2026-02-08: Thêm contract
attempt_to_result_delayvàshowcase_result_featuređể chuẩn hóa hành vi auto-chuyển và minh bạch năng lực kết quả. - 2026-02-08: Làm rõ
Elements / Scopetheo formatLà gì / Mục đích / Hoạt độngcho từng block landing IELTS pre-login. - 2026-02-07: Thêm section
Skill Experience Showcasecho 4 skill IELTS với modeattempt_preview/scoring_preview. - 2026-02-07: Chốt interaction contract auto-rotate
8s/4svà hover pause behavior cho showcase. - 2026-02-07: Bổ sung scoring preview capability contract (multi-criteria score, lỗi chi tiết, bài nâng cấp, vocab gợi ý, leaderboard context).