Bỏ qua để đến nội dung

Sổ từ vựng - Đa môn (Logic)

DomainsDOL EnglishUX619 words3 min read
active
  • Xác định cách áp dụng Sổ từ vựng cho nhiều môn (IELTS, SAT, Math, Physics, Chemistry), thống nhất ràng buộc, template theo môn, và tác động tới hoạt động học.
  • List‑centric: mỗi List thuộc 1 môn (subject) duy nhất; không chuyển item giữa các List (xem VOC_Logic.md).
  • Template theo môn: chọn trong tập Knowledge Card (Templates); không trộn template không phù hợp.
  • Stage/SRS: dùng chung logic F/D (6 mức Hạt giống → Nở Hoa) như VOC v2.

Ánh xạ theo môn (Subject → Template options)

Phần tiêu đề “Ánh xạ theo môn (Subject → Template options)”
  • IELTS
    • Template: Term/Definition (thêm synonym/confusable, example?).
    • Gợi ý luyện: flashcards 2 chiều; cloze định nghĩa; matching term–definition.
  • SAT
    • Template: Term/Definition (thêm synonym/confusable, example?).
    • Gợi ý luyện: flashcards 2 chiều; cloze định nghĩa; matching term–definition.
  • Toán (Math)
    • Template: Formula/Identity; Theorem/Rule; Method/Pattern.
    • Gợi ý luyện: cloze công thức; matching variable–unit; MCQ điều kiện áp dụng; numeric ±ε (bài 1 bước).
  • Vật lý (Physics)
    • Template: Formula/Identity; Unit/Constant; Theorem/Rule.
    • Gợi ý luyện: name↔formula↔unit; matching symbol–unit; numeric ±ε; MCQ chọn công thức theo tình huống.
  • Hóa học (Chemistry)
    • Template: dùng các type lõi (Term/Definition, Formula/Identity, Theorem/Rule, Unit/Constant).
    • Ví dụ phổ biến: Name↔Formula; Ion↔Charge; Solubility Rule↔Outcome; Reaction Type↔Definition+Example; Constant/Parameter↔Value/Unit; Equilibrium Relation↔Formula.
    • Gợi ý luyện: matching name–formula/ion–charge; cloze công thức/quan hệ; MCQ quy tắc hòa tan.
  • Presets ký hiệu/đơn vị theo môn (Math/Physics/Chemistry); toolbar ký hiệu tối thiểu; inline preview LaTeX/mhchem.
  • Batch import (CSV/clipboard) có cột latex/units/conditions; gợi ý map theo template.
  • Study Mode quyết định hướng hiển thị, cloze, matching (không sinh biến thể dữ liệu).
  • Display mode tự động theo môn: IELTS, SAT → Languages; Math, Physics, Chemistry → Sciences (Chem = Sciences).
  • Sciences: bỏ yêu cầu song ngữ; front/back là nội dung tự do (text + LaTeX/mhchem). Có thể thêm “Note” (textarea) trên mặt sau; ẩn nếu trống.
  • Languages: có thể song ngữ ở back (definition/example) nếu dữ liệu có.
  • Dùng nhãn “item/kiến thức” thay cho “từ/words”.
  • Subject pills: All | IELTS | SAT | Math | Physics | Chemistry… áp dụng cho counters + thanh 3 bucket (ở khu vực cần). Card “Mục tiêu tuần” hiển thị tổng (All); chi tiết theo môn trong popup “Chi tiết mục tiêu tuần”.
  • Sai môn: chặn thêm item template không hợp lệ vào List khác môn; gợi ý tạo List mới đúng môn.
  • Tương đương công thức: giai đoạn đầu tự‑chấm hoặc MCQ/Cloze; numeric chấm theo ±ε; equivalence nâng cao (CAS) là vNext.
  • Trùng nội dung: cảnh báo khi trùng name/latex trong cùng List; cho phép tồn tại ở List khác.
  • subject_selected: người dùng đổi bộ lọc môn (Home/My Lists/Progress Lite).
  • template_usage_by_subject: tỉ lệ template được dùng theo môn.
  • session_mixed_subject_started: bắt đầu phiên ôn có mix nhiều môn (vNext).
  • numeric_answer_checked: số lần chấm numeric ±ε; cloze_generated_count: số cloze sinh ra/session.
  • Image occlusion nhẹ (đồ thị/sơ đồ) cho Physics/Chemistry.
  • Equivalence công thức nâng cao (rút gọn/bình phương hai vế/cộng trừ hằng số).
  • Generator: tạo biến thể công thức/giá trị số tự động; AI Explain từng bước.