Teaching Tool - Reading Activities (Brief)
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Tóm tắt các pattern hoạt động Reading từ bộ tài liệu Teaching Tools (Pre → 7.5).
- Làm input để thiết kế model và UX cho module Reading trong Teaching Tool Platform, dùng được cho nhiều level.
Scope
Phần tiêu đề “Scope”- Bao gồm: các hoạt động Reading trong file
Pre / 4.0 / 5.0 / 6.0 / 6.5 / 7.0 Teaching tools(các sheetR 4.0,R 5.0,6.0 READING,6.5 Reading,7.0 Reading, và các hoạt động Reading trongCopy of PRE). - Không bao gồm: nội dung bài đọc chi tiết; tập trung vào loại Practice,
Activity Type/Types of tools, flow giữa các activity và nhu cầu cho Teaching Tool.
Khung tính năng Reading (View HV → GV/TA)
Phần tiêu đề “Khung tính năng Reading (View HV → GV/TA)”-
Baseline / First Attempt & Online Test
- Học viên: làm bài MCQ/Checkbox (có timer), có thể note/bookmark; sau nộp xem đáp án đúng hoặc so sánh nhanh.
- GV/TA: chọn bộ câu hỏi, bật timer, cấu hình hiển thị đáp án sau nộp; xem pie chart phân bố đáp án để debrief.
-
Annotation & Trap Drills trên Passage
- Học viên: highlight/underline/box trigger words, repeated info, subject/verb/clause; bookmark câu chưa chắc; trả lời MCQ TFNG/TF kèm annotate.
- GV/TA: cấu hình mode highlight (màu, box), trap labels; xem overlay lớp highlight + câu bookmark để chọn điểm giải thích.
-
Sentence & Structure Awareness (Simple/Compound)
- Học viên: nhận diện và highlight thành phần câu, chọn loại câu (simple/compound), luyện simplify ngay trên passage ngắn.
- GV/TA: set landing page nhắc kiến thức, timer, yêu cầu highlight/box cấu trúc; xem đáp án HV vs key.
-
Passage Strategy & Note / Complete Table
- Học viên: đọc passage dài, gạch/tô màu, điền bảng (main idea, details, keywords), note ngắn theo template; có thể flow “gạch → note → trả lời”.
- GV/TA: chuẩn bị template bảng/note, enable drag-drop/gapfill; xem bảng HV điền và highlight chính để tổng hợp nhanh.
-
Vocab-focused Warm-up / Micro Quiz
- Học viên: mini quiz kahoot/quizizz/gapfill/matching để ôn từ trong ngữ cảnh; thời lượng ngắn, có điểm/timer nếu cần.
- GV/TA: chọn bộ câu hỏi, bật/ẩn scoreboard; dùng kết quả warm-up làm dẫn nhập cho passage chính.
-
Group/Collaborative Reading
- Học viên: breakout nhóm; mỗi nhóm có board/file chung để note main idea, traps, answer; có thể chia vai (reader, summarizer, checker).
- GV/TA: chia room, gán role; xem board nhóm, gửi message/cue mà không cần join; có timer nhóm.
-
Diagnostic → Strategy → Practice linking
- Học viên: sau baseline có thể nhận gợi ý bước tiếp (trap drill, passage strategy, group work).
- GV/TA: nối chuỗi activity (baseline → drill → practice → review/homework), reuse cấu hình thành homework nếu cần.
Practice Types (Reading)
Phần tiêu đề “Practice Types (Reading)”-
First Attempt & Online Test
- Bài làm thử lần đầu (First Attempt) hoặc online test (trắc nghiệm) trên đoạn đọc hoàn chỉnh.
- Dùng để đo baseline trước khi dạy chiến lược đọc/khung tư duy.
- Nguồn chính:
6.0 READINGLesson 01/03/06;R 5.0(Reading online test, online test nhưng note và save được); Pre (online test Reading).
-
Sentence & Structure Awareness
- Nhận diện Simple/Compound sentence và cấu trúc cơ bản trong câu đọc để hỗ trợ simplify.
- Gắn với highlight/box các thành phần chính (subject, verb, clause…).
- Nguồn chính:
6.0 READINGLesson 02 (Simple/Compound Sentence).
-
Common Traps & TFNG/MCQ Logic
- Phân tích “bẫy” phổ biến: comparison, absolute words, True/False/Not Given, relationship, repeated info.
- Kết hợp MCQ với highlight/annotate trực tiếp trên passage.
- Nguồn chính:
6.0 READINGLesson 03–05 (Common Traps, Passage Cork/Stepwells TFNG).
-
Passage-level Strategy & Annotation
- Đọc đoạn dài với nhiệm vụ: gạch/highlight, note main idea, đánh dấu repeated info, relationship, keywords.
- Xuất hiện mạnh ở
R 4.0/R 5.0với pattern “Reading: gạch + note / tô màu + note”. - Nguồn chính:
R 4.0,R 5.0,6.5 Reading,7.0 Reading.
-
Vocabulary-focused Reading
- Dạy vocab qua reading: đọc + note từ, match nghĩa, gapfill linh hoạt.
- Thường dùng chung engine với mini-game (kahoot/drag-drop/matching).
- Nguồn chính: Pre (
Reading-dạy vocab, vocab revision trong context),R 4.0/R 5.0(gap fill, complete the table).
-
Group Discussion & Collaborative Reading
- Đọc trước hoặc trên lớp, sau đó thảo luận nhóm (breakout) về nội dung, traps, chiến lược.
- Có bài group work dùng Padlet/board chung để tổng hợp ý.
- Nguồn chính:
R 5.0(group discussion),6.0 READINGLesson 06/08 (Group Work – Organic Food, Space Junk).
-
Diagnostic → Strategy → Practice Flow
- Chuỗi flow: First Attempt → Phân tích traps/structure → Practice nhiều dạng câu hỏi → Passage group work.
- Dùng lại logic “Diagnostic → Practice → Revision” đã thấy ở Writing, áp dụng cho Reading.
Activity Types / Types of Tools (Reading)
Phần tiêu đề “Activity Types / Types of Tools (Reading)”-
MCQ / Checkboxes
- Câu hỏi trắc nghiệm (1 đáp án) hoặc nhiều lựa chọn (Checkbox).
- Dùng cho: First Attempt, traps (TFNG, comparison, absolute words), identify relationship, repeated info.
-
Short-answer
- Học viên nhập câu ngắn/cụm từ (ví dụ trả lời câu hỏi comprehension, note main idea dạng text ngắn).
-
Gapfill
- Điền từ/phrase vào đoạn văn hoặc bảng ghi chú (reading + vocab).
-
Highlight / Underline / Bold
- Dạng tool cho phép học viên gạch đoạn text, tô màu, bôi đậm để thể hiện:
- từ khóa, cấu trúc câu, repeated info, mối quan hệ (cause–effect, comparison…).
- Ở 6.5/7.0 thể hiện qua
Types of toolsnhư “Highlight, underline, bold”.
- Dạng tool cho phép học viên gạch đoạn text, tô màu, bôi đậm để thể hiện:
-
Complete the Table
- Đọc đoạn văn và điền vào bảng: main idea, details, keywords, categories…
- Xuất hiện nhiều ở
R 4.0, Pre (complete the table).
-
Form Collect / Online Test
- Sử dụng form/online test để thu đáp án reading; có thể note và save kết quả.
- Dùng cho mini test, reading online test, hoặc form collect đáp án nhỏ.
-
Kahoot / Quiz (liên kết Mini Game)
- Sử dụng kahoot/quizziz để hỏi nhanh nội dung reading (AB/ABCD), nhiều khi kết hợp hiển thị đoạn văn trên màn hình.
- Chi tiết engine: xem
TT_Mini_Game_Brief.md.
-
Group Work / Discussion
- Loại activity cho thảo luận nhóm: cần breakout, board chung, timer; teacher thấy được tiến độ từng nhóm.
Key UX Notes for Teaching Tool (Reading)
Phần tiêu đề “Key UX Notes for Teaching Tool (Reading)”-
Timer & Pacing cho MCQ
- Nhiều activity Reading yêu cầu GV tự set timer để tạo áp lực (đặc biệt cho First Attempt/Traps).
- Teaching Tool nên có timer per-activity, hiện cho GV và optionally cho HV.
-
Annotation trực tiếp trên Passage
- Yêu cầu nổi bật: cho phép học viên highlight, underline, tô màu, vẽ khung quanh thành phần câu / từ khóa ngay trên passage.
- Các mode chính:
- Highlight theo màu (ví dụ màu khác nhau cho repeated info, traps…).
- Box các thành phần câu (subject/verb/clause).
- Bookmark câu chưa chắc chắn, thêm comment ngắn.
-
Student vs Teacher View
- Student: thấy passage + tools (MCQ, short answer, highlight).
- Teacher:
- Thấy live status (ai đang làm, câu nào chưa làm).
- Sau khi nộp: xem đáp án học viên song song với key, có thể hiển thị pie chart tỉ lệ chọn từng đáp án.
-
Common Traps Visualisation
- Với TFNG/TF và traps (absolute words, comparison, relationship…), UI nên:
- Cho phép highlight trigger words/phrases.
- Trong sửa bài, hiển thị thêm layer chú thích “trap” trên passage.
- Với TFNG/TF và traps (absolute words, comparison, relationship…), UI nên:
-
Group Work & Breakout Integration
- Các bài group work Reading (Organic Food, Space Junk) yêu cầu:
- Chia breakout room, mỗi phòng có board/file chung (tương tự Padlet).
- GV manage progress và gửi message vào từng nhóm mà không join phòng.
- Teaching Tool nên có view tổng hợp group boards và trạng thái từng nhóm.
- Các bài group work Reading (Organic Food, Space Junk) yêu cầu:
-
Flow Kết Hợp với Mini Game
- Pre/4.0/5.0 dùng nhiều mini game (kahoot, bingo, matching) như warm-up hoặc post-reading recap.
- Reading module cần dễ dàng gắn step “Mini game” vào trước/sau một reading activity (xem
TT_Mini_Game_Brief.md).
Source References
Phần tiêu đề “Source References”docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/Pre Teaching tools.xlsx– sheetCopy of PRE(các hàng có Types/Description liên quan tới Reading).docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/4.0 Teaching tools.xlsx– sheetR 4.0.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/5.0 Teaching tools.xlsx– sheetR 5.0.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/6.0 Teaching tools.xlsx– sheet6.0 READING.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/6.5 Teaching tools.xlsx– sheet6.5 Reading.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/7.0 Teaching tools.xlsx– sheet7.0 Reading.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2025-11-20: Tạo brief Reading từ Pre/4.0/5.0/6.0/6.5/7.0; nhóm practice types, activity types và lưu ý UX chính cho Teaching Tool (Reading), liên kết với mini game (
TT_Mini_Game_Brief.md).