Bỏ qua để đến nội dung

Sổ từ vựng – UX Impact & Principles

DomainsDOL EnglishUX275 words1 min read
active
  • Giảm tải nhận thức, rút ngắn thời gian bắt đầu học, và hình thành thói quen quay lại.
  • Kết hợp động lực ngoại sinh (streak, mini-stats, weekly goal) để củng cố động lực nội sinh (cảm giác tiến bộ).
  • Weekly Goal hiển thị rõ ràng → mục tiêu cụ thể/đo được (SMART); thúc đẩy self-regulation.
  • Không deadline cứng: giảm áp lực, tăng cảm giác chủ động (autonomy) nhưng vẫn có nudge qua goal/streak.
  • Tabbar môn: giúp chuyển ngữ cảnh nhanh (reduces context-switch cost).
  • Fixed filter bar: giảm cognitive overload khi nhiều list.
  • Trigger rõ (resume) + friction thấp → tăng tần suất học; phù hợp LinearThinking (vào → resume → về Home).
  • Hai view list/grid + pagination → phù hợp cả power user và casual.
  • 3 trạng thái học hiển thị trong mini-stats: Biết đến (xám) • Ghi nhớ (xanh dương) • Thành thạo (xanh lá) → feedback cụ thể theo competence.
  • Social proof có mục tiêu (lọc theo môn), tránh nhiễu; thay thế AI list suggestion.
  • Fitts’s Law, Hick’s Law, Cognitive Load Theory, Hook Model, Self-Determination Theory, Social Learning Theory.
  • Home → Action Hub (Resume policy) → Review → Summary → Home; hoặc Home → My Lists → Detail → Review → Home.
  • Weekly Goal/streak là nudge phụ; không lấn át Resume.