Bỏ qua để đến nội dung

Practice Flow - Kids Online Test Shared Structure

DomainsDOL EnglishUX1.000 words5 min read
activebyDOL Product Design
  • Vấn đề: Kids Online Test giữa các skill và level khác nội dung nhưng giống nhau về khung flow, nếu viết lặp sẽ khó bảo trì và AI dễ đọc sai.
  • Đối tượng chính: Team UX/Product/Content và AI agents cần một SSOT cho cấu trúc trang và rule mô tả trong lane Practice.
  • Tín hiệu thành công: Mọi tài liệu Kids Online Test dùng cùng một contract; file theo skill chỉ còn mô tả khác biệt về bài tập, scoring và explanation.
  • Test Catalog / Launcher: danh sách bài test theo track, skill, trạng thái và CTA vào bài.
  • Test Introduction: trang giới thiệu bài với title, badge level, số part, số câu, thời lượng, hướng dẫn làm bài, và CTA Bắt đầu.
  • Attempt Shell: header, timer khi cần, part navigation, prompt area, answer area, và CTA Nộp bài.
  • Submit Review: lớp review ngắn trước submit, cho biết đã làm/chưa làm nhưng không tạo dead-end không cần thiết.
  • AI Scoring / Pending: trạng thái sau submit cho các phần cần AI chấm, giữ user trong cùng result context.
  • Result Summary: điểm tổng, breakdown theo part/skill, trạng thái hoàn thành, và mức năng lực hiện tại.
  • Detailed Explanation: giải thích từng câu hỏi hoặc từng prompt theo loại bài.
  • Next Step / Parent Snapshot: gợi ý bài tiếp theo cho học viên và summary ngắn cho phụ huynh.
  • Mọi doc trong cụm này dùng taxonomy:
    • area = Practice
    • practice_type = Online Test
    • domain = Kids
    • skill = Reading & Writing | Listening | Speaking
    • track = Starter | Movers | Flyers
  • Metadata tối thiểu cho một bài test:
    • official_exam_label
    • part_count
    • duration_minutes
    • question_count
    • scoring_family
    • ai_scoring_mode (none | writing_assist_score | speaking_score)
    • result_profile_id
  • Nếu label frame trong Figma không phản ánh đúng bản chất bài:
    • docs phải ưu tiên exercise semantics,
    • không ưu tiên tên layer/frame.
  • Attempt baseline kế thừa từ PRA:
    • có autosave + resume,
    • submit idempotent,
    • submit lỗi transient có retry path,
    • result chỉ mở khi submission thành công.
  • Mode baseline cho Kids Online Test:
    • mặc định ưu tiên timed simulation,
    • chỉ dùng untimed khi sản phẩm cố ý mở mode làm quen và có label rõ.
  • Scoring baseline:
    • objective items chấm tự động ngay,
    • short constrained answers dùng answer set/fuzzy matching,
    • open writing và speaking dùng AI scoring.
  • Explanation baseline:
    • objective parts: giải thích theo từng câu,
    • subjective parts: giải thích theo từng prompt/part với feedback ngắn, không quá tải.
  • No dead-end:
    • sau result luôn có ít nhất 1 CTA tiếp theo,
    • nếu AI chưa xong vẫn giữ được context xem điểm cơ bản hoặc trạng thái chờ.
  • Bảo toàn ý định bài tập, không cố sao chép máy móc thao tác giấy bút.
  • Các thao tác nên ưu tiên:
    • tap/select,
    • drag/drop,
    • type short answer,
    • record voice.
  • Các bài paper-style như draw line, color, write name/number phải đổi sang digital pattern dễ chấm hơn nhưng vẫn giữ cùng mục tiêu đánh giá.
  • Ở level thấp:
    • hình ảnh lớn hơn,
    • câu hướng dẫn ngắn hơn,
    • số thao tác trên mỗi màn ít hơn.
  • System instruction có thể dùng tiếng Việt để giảm tải hiểu nhầm; nội dung kiểm tra tiếng Anh phải giữ đúng mục tiêu skill.
  • Use shared first: không lặp lại anatomy chung ở file theo skill.
  • Describe family, not frame: mô tả dạng bàiý nghĩa đánh giá, không mô tả từng frame riêng lẻ nếu chỉ khác layout.
  • One canonical path: dùng đúng path Practice > Online Test > Kids > <skill>.
  • Separate content from state: tách rõ nội dung bài khỏi UI state như loading, pending, retry, result.
  • Track progression matters: mọi doc theo skill phải nêu rõ khác biệt giữa Starter, Movers, Flyers.
  • Result is part of learning: doc nào cũng phải mô tả score -> explanation -> next step.
  • Keep / Update / Remove:
    • Keep: nội dung còn đúng và tái dùng được.
    • Update: nội dung đúng hướng nhưng phải chỉnh cho đúng taxonomy hoặc đúng semantics.
    • Remove: nội dung trùng, sai context, hoặc đã lỗi thời.
  • loading: đang tải metadata hoặc audio/prompt.
  • resume_draft: học viên quay lại bài chưa nộp.
  • network_retry: mạng yếu nhưng vẫn giữ được draft.
  • ai_scoring_pending: Writing/Speaking đã nộp nhưng AI chưa trả kết quả chi tiết.
  • audio_failed: file nghe lỗi hoặc chưa tải xong.
  • mic_permission_blocked: Speaking không có quyền micro.
  • result_ready: điểm và giải thích đã sẵn sàng.
  • error_with_next_step: mọi lỗi đều phải có CTA retry hoặc support path.
  • 2026-03-06: Tạo SSOT cho cụm Practice > Online Test > Kids, chuẩn hóa anatomy, metadata, scoring baseline và state coverage.
  • 2026-03-06: Bổ sung rule tái sử dụng cho AI và team: ưu tiên exercise semantics, tách content khỏi state, và dùng taxonomy practice-first thống nhất.