✏️ Định nghĩa:
Linearthinking
✏️ Định nghĩa:
Phần tiêu đề “✏️ Định nghĩa:”Linearthinking là hệ phương pháp học Tiếng Anh Tư Duy độc quyền của DOL English dành cho người Việt. Linearthinking là sự kết hợp giữa tư duy toán học, kỹ thuật siêu trí nhớ và các kết quả nghiên cứu về sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ (first language) lên việc học tiếng Anh của người Việt. Từ đó, Linearthinking có thể giúp việc học tiếng Anh trở nên logic hơn, hiệu quả hơn và giải quyết được các vấn đề cố hữu của người Việt khi học tiếng Anh.
🔎 Vì sao lại đặt tên phương pháp là Linearthinking
Phần tiêu đề “🔎 Vì sao lại đặt tên phương pháp là Linearthinking”Linearthinking của DOL English khác với Linear Thinking - một khái niệm có thể được tìm thấy dễ dàng trên Google. Linearthinking của DOL English đại diện cho sự tư duy, sự toán học nằm trong phương pháp này. Về bản chất, Linear Thinking, lối tư duy theo đường thẳng hay phát triển ideas theo đường thẳng, chỉ là một phần rất nhỏ của Linearthinking hay có thể nói rằng 2 phạm trù hoàn toàn không liên quan.
📚 Ứng dụng hệ tư duy Linearthinking vào việc dạy kỹ năng Reading cho học viên
Phần tiêu đề “📚 Ứng dụng hệ tư duy Linearthinking vào việc dạy kỹ năng Reading cho học viên”Trong Reading, Linearthinking gồm hai bước:
Simplify//Simplification (đơn giản hoá)
Read connection (đọc sự liên kết)
Hai bước này giúp người đọc có khả năng hiểu, tóm tắt và ghi nhớ nội dung một đoạn văn dài mà không cần phải phụ thuộc quá nhiều vào vốn từ vựng của người đọc.
1. Simplify (Đơn giản hoá)
Phần tiêu đề “1. Simplify (Đơn giản hoá)”Để hiểu được một đoạn văn, trước tiên người đọc cần nắm rõ ý nghĩa của từng câu trong đó. Trong quá trình đọc, đôi khi người đọc sẽ gặp những câu đơn giản, ngắn gọn, và có từ vựng dễ hiểu. Tuy nhiên, phần lớn thời gian, đặc biệt là khi làm các bài kiểm tra đọc hiểu như IELTS hoặc TOEIC, các câu thường có cấu trúc phức tạp, dài dòng và chứa nhiều từ vựng khó, gây không ít trở ngại cho việc nắm bắt ý chính.
Phương pháp “simplify,” “simplification,” hoặc “read in structure” có thể hiểu là việc dựa vào cấu trúc ngữ pháp (syntactic structure) của một câu để xác định các thành phần chính và loại bỏ các thành phần bổ trợ hoặc phụ (modifying/additional components) khi chúng không cần thiết cho việc hiểu ý chính hoặc trả lời câu hỏi liên quan.
Những thành phần bổ trợ hoặc phụ, thường được gọi là chi tiết (details), nên được loại bỏ nếu việc loại bỏ không làm ảnh hưởng đến việc hiểu ý chính của câu. Ngược lại, chúng cần được giữ lại nếu đóng vai trò quan trọng trong việc nắm bắt ý chính hoặc giải quyết các câu hỏi liên quan đến nội dung đọc hiểu.
Để giúp việc đọc hiểu một câu nhanh và chính xác hơn, Linearthinking của DOL đã chia structures câu trong tiếng Anh ra thành 3 loại:
Câu đơn (Simple sentence)
Câu ghép (Compound sentence)
Câu phức (Complex sentence)
Một số thuật ngữ thường được quy ước khi đọc hiểu cần phải biết:
S (Subject): Chủ ngữ
V (Verb): Động từ
VP (Verb phrase): Cụm động từ
V-ing (Present participle): Hình thức hiện tại phân từ của động từ, thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, làm tính từ, hoặc trong các cấu trúc đặc biệt.
V3/ed (Past participle): Hình thức quá khứ phân từ của động từ, dùng trong thì hoàn thành, bị động, hoặc làm tính từ.
N (Noun): Danh từ
Conjunction: Từ nối, dùng để liên kết các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề.
Word pattern/Verb pattern (N-pattern // Adj-pattern // V-pattern): Quy tắc sử dụng từ hoặc động từ, thể hiện cách từ/cụm từ liên kết với các từ khác trong câu.
Ví dụ:
Động từ “allow” có mẫu sử dụng: “allow N to V” (cho phép ai đó làm gì). Ví dụ: “The teacher allowed the students to leave early.”
Danh từ “impact” có mẫu sử dụng: “impact of A on B” (ảnh hưởng của A lên B). Ví dụ: “The impact of climate change on agriculture is significant.”
Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp người học hiểu rõ cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần trong quá trình đọc hiểu.
Tổng quan các bước đọc hiểu một câu (simplify)
Bước 1: Xác định cấu trúc của câu và xác định các thành phần chính trong cấu trúc
Bước 2: Xác định ý nghĩa mà câu muốn truyền đạt
*Lưu ý: chỉ đọc thành phần phụ nếu cần (các trường hợp cần đọc thành phần phụ sẽ được phân tích trong các ví dụ bên dưới và trong việc ứng dụng Linearthinking vào các dạng bài)
Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi chi tiết hơn về cách simplify được ứng dụng như thế nào trong từng nhóm cấu trúc câu. Chúng ta sẽ sử dụng các dấu ngoặc vuông để thể hiện tên của thành phần và/hoặc đưa nghĩa tiếng Việt và/hoặc để giải thích chức năng của thành phần đó.
1️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu đơn (Simple Sentence):
Phần tiêu đề “1️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu đơn (Simple Sentence):”Đối với câu đơn, chỉ cần tập trung vào thành phần chính.
VD1:
Original: Children cannot distinguish ethical behaviors for them to engage in to be considered an upright citizen from wrong actions.
Simplified: [Children - S] [cannot distinguish - V] [ethical behaviors - N1] [from wrong actions - N2]
Meaning: Trẻ em không biết cách phân biệt đúng sai.
Đôi khi người viết sẽ cố tình làm phức tạp hoá cách hiểu của câu bằng cách thêm các thành phần phụ hoặc thành phần bổ trợ. Dưới đây là các loại thành phần bổ trợ hoặc thành phần phụ thường gặp trong câu đơn cùng hướng dẫn cách đọc hiểu và đơn giản hóa.
#1: Câu có ví dụ (such as, especially, particularly, including, etc.) Cách đọc hiểu: Thông thường, các ví dụ chỉ Nếu các ví dụ không quan trọng, có thể lược bỏ luôn
Original: Many people blame video games such as those with a considerable amount of violence or morally questionable content for children’s inappropriate behavior.
Simplified: [Many people - S] [blame - V] [video games - N1] [for children’s inappropriate behavior - N2]
Meaning: Nhiều người đổ lỗi cho video games về hành vi không phù hợp của trẻ em.
#2: Câu có cụm danh từ N1 prep N2 Cách đọc hiểu: Chỉ tập trung vào N chính, sử dụng dấu ba chấm để đơn giản hóa cụm giới từ (ví dụ: “in (…)”).
Original: Poor people in rural areas with less access to healthcare services and education opportunities than urban citizens deserve to receive sufficient support from the government.
Simplified: [Poor people - S] [deserve to receive support - V]
Meaning: Người nghèo xứng đáng nhận được sự giúp đỡ.
#3: Câu có hiện tượng liệt kê (nhiều chủ ngữ, động từ hoặc danh từ) Cách đọc hiểu: Giữ lại một yếu tố và thêm “+ …” để chỉ phần còn lại. Meaning của câu sẽ là category của các thành phần trong chuỗi liệt kê.
Original: Sufficient sleep can increase energy, improve mental health, enhance physical wellbeing and ward off disease.
Simplified: [Sufficient sleep - S] [can increase energy +… - V]
Meaning: Các lợi ích của việc ngủ đủ giấc.
#4: Câu có danh từ dài bổ nghĩa sau dấu “,” hoặc “-” Cách đọc hiểu: Bỏ qua phần bổ nghĩa sau dấu “,” hoặc “-” để đơn giản hóa.
Original: Kim Zagaris, chief of the state’s Office of Emergency Services Fire and Rescue Branch, reported improvements in the state’s ability to respond to wildfires.
Simplified: [Kim Zagaris - S] [reported improvements - V]
Meaning: Kim Zagaris báo cáo về những sự tiến bộ.
Mục tiêu: Tập trung vào các thành phần chính (S - V-pattern) để nắm bắt ý chính của câu, giúp việc đọc hiểu nhanh và hiệu quả hơn.
2️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu ghép (Compound Sentence)
Phần tiêu đề “2️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu ghép (Compound Sentence)”Đặc điểm: Câu ghép bao gồm 2 mệnh đề độc lập (SV), được nối với nhau bằng các liên từ FANBOYS:
FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So.
Cấu trúc câu ghép:
SV (For/And/Nor/But/Or/Yet/So) SV
Các bước đọc hiểu và simplify câu ghép:
Xác định hai mệnh đề độc lập (SV):
Mỗi mệnh đề phải có một chủ ngữ (S) và một động từ (V).
Nhận diện liên từ FANBOYS để xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Rút gọn nghĩa chính (meaning) của hai mệnh đề thành cụm từ ngắn (5-10 từ).
Ký hiệu mối quan hệ giữa hai mệnh đề:
Tương đồng (A = B): and, nor.
Tương phản (A # B): but, yet.
Nguyên nhân - Hệ quả (A => B): for, so.
Ví dụ:
- Nguyên nhân - Hệ quả (for, so):
FOR
Original: I went to see a doctor, for my head hurts.
Simplified: [I - S] [went to see a doctor - V] [for - conjunction] [my head - S] [hurts - V]
Meaning: đau đầu => tôi đi khám bác sĩ
SO
Original: My head hurt, so I went to see a doctor.
Simplified: [My head - S] [hurt - V] [so - conjunction] [I - S] [went to see a doctor - V]
Meaning: đau đầu => đi khám bác sĩ
- Tương đồng (and, nor):
AND
Original: I like coffee, and my sister does, too.
Simplified: [I - S] [like coffee - V] [and - conjunction] [my sister - S] [does - V]
Meaning: tôi và chị cùng thích cà phê
NOR
Original: She does not like coffee, nor does she like tea.
Simplified: [She - S] [does not like coffee - V] [nor - conjunction] [she - S] [like tea - V]
Meaning: cô ấy không thích cà phê và không thích trà
- Tương phản (but, yet):
BUT
Original: I invited everybody in my class, but only two people came.
Simplified: [I - S] [invited everybody - V] [but - conjunction] [two people - S] [came - V]
Meaning: mời tất cả # chỉ có hai người đến
YET
Original: It’s a small car, yet it is surprisingly spacious inside.
Simplified: [It - S] [is a small car - V] [yet - conjunction] [it - S] [is spacious - V]
Meaning: small car # spacious inside (xe nhỏ # bên trong rộng rãi).
- Tùy chọn (or):
OR
Original: You can leave a message, or you can call him back.
Simplified: [You - S] [can leave a message - V] [or - conjunction] [you - S] [can call him back - V]
Meaning: để lại tin nhắn hoặc gọi lại.
Lưu ý quan trọng:
Khi simplify, chỉ giữ lại các thành phần chính (S-V) và xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Tóm tắt meaning bằng một cụm ngắn gọn giúp hiểu nhanh nội dung và mục đích của câu.
3️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu phức:
Phần tiêu đề “3️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu phức:”A. Reported Speech:
Phần tiêu đề “A. Reported Speech:”Câu phức dạng reported speech bao gồm 3 thành phần:
[Source]: Ai nói hoặc đưa ra thông tin.
[Reporting verb]: Động từ báo cáo như “said (that),” “suggested (that),” “claimed (that),” “concluded (that)”, “found (that)” v.v.
[Content]: Nội dung chính
Khi đọc hiểu reported speech, người đọc chỉ cần nhận diện được câu reported speech (nhờ vào reporting verb) sau đó chỉ cần tập trung vào phần content
Ví dụ:
Original: Statistics and evidence from urban planners, especially in big cities, have suggested that urban sprawl might lead to a significant increase in the unemployment rate in the area.
Simplified: [Statistics and evidence from urban planners… - Source], [have suggested - reporting verb] that [urban sprawl - S] [might lead to a significant increase in the unemployment rate - V] [in…].
Main idea: urban sprawl => unemployment increase.
Meaning: Tăng trưởng đô thị => tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.
B. Relative Clause (Mệnh đề quan hệ):
Phần tiêu đề “B. Relative Clause (Mệnh đề quan hệ):”Mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause) thường bổ nghĩa cho danh từ. Nếu thông tin không quan trọng, có thể rút gọn bằng cách dùng “who,” “which,” v.v. kèm dấu ba chấm.
Ví dụ:
Original: According to Jean Jacques Rousseau, who lived in an era of the American and French Revolution, people were ‘noble savages’ in the original state of nature, meaning they were innocent, free and uncorrupted.
Simplified: [According to Jean Jacques Rousseau, who… - modifier], [people - S] [were ‘noble savages’ in the original state of nature - V], [meaning they were innocent, free, uncorrupted].
Main idea: people’s original state of nature = noble savages = innocent, free.
Meaning: Con người nguyên thủy vô tội và chưa bị tha hóa.
C. Câu có Noun clause
Phần tiêu đề “C. Câu có Noun clause”Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng các từ như “how,” “what,” “whether,” hoặc “the fact that.” Người đọc cần xác định đâu là S-V chính và đâu là S-V trong mệnh đề phụ.
Ví dụ:
Original: How parents raise their child will influence his or her later development.
Simplified: [[How - Noun clause] [parents - S phụ] [raise their child - V phụ] - S chính], [will influence - V chính] [his or her later development - N].
Main idea: how parents raise => child’s development.
Meaning: Cách cha mẹ nuôi dạy con => sự phát triển của chúng.
D. Adverbial Phrases // Adverbial Clauses (Trạng ngữ):
Phần tiêu đề “D. Adverbial Phrases // Adverbial Clauses (Trạng ngữ):”Adverbial clauses và adverbial phrases đều là những thành phần bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu, thường để nói về thời gian, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, cách thức, v.v. Tuy nhiên, chúng khác nhau ở cấu trúc.
🔹 1. Adverbial Clause (Mệnh đề trạng ngữ)
Phần tiêu đề “🔹 1. Adverbial Clause (Mệnh đề trạng ngữ)”Là một mệnh đề (có chủ ngữ + động từ).
Đứng đầu câu hoặc sau mệnh đề chính.
Thường bắt đầu bằng một subordinating conjunction (liên từ phụ thuộc) như: because, although, if, when, since, as soon as, so that, before, after…
Ví dụ:
Because she was tired, she went to bed early. 👉 Mệnh đề trạng ngữ: Because she was tired (giải thích lý do)
I’ll call you when I arrive. 👉 Mệnh đề trạng ngữ: when I arrive (chỉ thời gian)
🔹 2. Adverbial Phrase (Cụm trạng ngữ)
Phần tiêu đề “🔹 2. Adverbial Phrase (Cụm trạng ngữ)”Không có chủ ngữ và động từ.
Là một cụm từ (phrase) đóng vai trò trạng ngữ.
Thường là:
Prepositional phrases (cụm giới từ): in the morning, for a while, with great care
Infinitive phrases (to + V): to pass the exam, to save time
Participial phrases (V-ing/V3): Running down the street, Shocked by the news
Ví dụ:
After the meeting, we had lunch. 👉 Cụm trạng ngữ: After the meeting (giới từ + danh từ)
He left without saying goodbye. 👉 Cụm trạng ngữ: without saying goodbye (cụm giới từ)
To win the game, they practiced every day. 👉 Cụm trạng ngữ: To win the game (chỉ mục đích)
Các bước đọc hiểu và simplify câu phức có chứa adverbial clauses hoặc adverbial phrases:
Xác định hai mệnh đề chính phụ trong câu:
Nhận diện adverbial clause // adverbial phrase để xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Rút gọn nghĩa chính (meaning) của hai mệnh đề thành cụm từ ngắn
Ký hiệu mối quan hệ giữa hai mệnh đề:
Tương đồng (A = B): các adverbial phrases hoặc các adverbial clauses nằm trong nhóm relationship: Comparison (Similarity)
Tương phản (A # B): các adverbial phrases hoặc các adverbial clauses nằm trong nhóm relationship: Contrasting, Comparison (Difference)
Nguyên nhân - Hệ quả (A => B): các adverbial phrases hoặc các adverbial clauses nằm trong nhóm relationship: Cause - Effect, Conditional, Conditional Not
Thời gian: + Nếu hai mệnh đề diễn ra song song: A // B
- Nếu hai mệnh đề có yếu tố trước - sau: A = = > B
Dưới đây là danh sách các cấu trúc thường gặp, được phân loại theo mối quan hệ giữa hai vế hoặc mệnh đề trong câu:
Ví dụ:
Original Sentence: The study involves several fancy and complicated technologies, including functional magnetic resonance imaging (fMRI) and ligand-based positron emission tomography (PET) scanning, yet the experiment itself was rather straightforward.
Core structure to know: S1 V1, yet S2 V2. (S1 V1 # S2 V2 - Mối quan hệ tương phản)
Simplified Version: [The study - S1] [involves - V1] [several (…) complicated technologies - N] [including… - thông tin phụ bổ nghĩa], yet [the experiment itself - S2] [was rather straightforward - V2].
Main Idea: Complex technology # straightforward experiment.
Meaning: Nghiên cứu sử dụng công nghệ phức tạp # thí nghiệm lại đơn giản.
*Lưu ý:
Phần tiêu đề “*Lưu ý:”Với một số Verb pattern dùng để chỉ hệ quả, câu có thể thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - hệ quả dù không nằm trong các nhóm cấu trúc đã nhận hiện phía trên.
Một số Verb pattern mang tính chất đưa ra hệ quả:
Ví dụ:
Original Sentence: Smoking makes people die sooner
Simplified Version: [Smoking - S1] [makes - V1] [people - N1] [die sooner - V2]
Main Idea: smoking => die sooner
Meaning: hút thuốc => chết sớm
2. Read connection (Đọc sự liên kết)
Phần tiêu đề “2. Read connection (Đọc sự liên kết)”Khái niệm về sự liên kết giữa các câu trong đoạn văn:
Phần tiêu đề “Khái niệm về sự liên kết giữa các câu trong đoạn văn:”Nếu như Simplify giúp người đọc hiểu được 1 câu thì để hiểu được 1 đoạn, người đọc cần xâu chuỗi các câu để nắm được mạch ý của đoạn, từ đó nắm được đại ý của đoạn mà không phải phụ thuộc vào vốn từ vựng quá nhiều.
Cơ sở để có thể nắm được mạch ý của đoạn dựa trên nguyên tắc: trong mọi ngôn ngữ, các câu trong một đoạn văn (gồm hai câu trở lên) luôn phải được liên kết chặt chẽ để đảm bảo sự mạch lạc và dễ hiểu. Tính liên kết này giúp duy trì dòng chảy thông tin (connection) và hỗ trợ người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung.
Để đạt được điều này, các câu trong đoạn văn thường chứa thông tin lặp lại (repeated info)-những thông tin cốt lõi được nhắc lại xuyên suốt đoạn. Nếu nhận diện được các repeated info, người đọc có thể nhanh chóng nắm được các thông tin chính (topic) của đoạn văn và không bị khó hiểu nếu chỉ dịch mọi thứ theo nghĩa đen.
Ví dụ: I have [a small puppy] at home. [The little ball of fluff] is adorable.
Trong câu này có 1 thông tin lặp lại: [The little ball of fluff] nhắc lại [a small puppy] từ câu trước. Nếu không nhìn ra được repeated info, người đọc sẽ cảm thấy khó hiểu vì câu trước đang nói về việc “tôi có một con chó nhỏ ở nhà” nhưng câu sau lại nói về “trái banh lông nhỏ này thì đáng yêu”. Tuy nhiên, nhờ vào việc hiểu và dựa vào repeated info, người đọc có thể hiểu được cả hai câu này đều đang nói về chú chó của tác giả và hình ảnh “the little ball of fluff” (trái banh lông nhỏ) là một hình ảnh mang tính ví von mà tác giả đưa ra để nhắc về con chó nhỏ của mình.
Bên cạnh đó, các câu trong đoạn sẽ luôn có mối quan hệ logic với nhau: tương đồng, tương phản hoặc mở rộng. Tất cả các câu trong đoạn cùng phối hợp nhịp nhàng để truyền tải một nội dung chính duy nhất. Điều này giúp đoạn văn trở nên thống nhất, nhất quán và dễ theo dõi. Việc hiểu được mối quan hệ logic giữa các câu giúp người đọc có thể lược bỏ các câu không cần thiết từ đó tiết kiệm thời gian đọc đọc nhanh và chính xác cũng như giảm số lượng câu phải nhớ.
Phương pháp “Read Connection” tập trung vào hai yếu tố cốt lõi:
Xác định thông tin lặp lại (Identify repeated info): Xác định các từ hoặc cụm từ được nhắc lại để làm rõ nội dung cốt lõi.
Xác định mối quan hệ giữa các câu (Identify relationships): Hiểu rõ cách các câu hoặc ý trong đoạn liên kết với nhau theo các mối quan hệ, từ đó có thể giảm thiểu số lượng câu cần phải đọc
Nhờ vào sự kết hợp của hai yếu tố trên, phương pháp “Read Connection” giúp người đọc:
Tăng tư duy đọc hiểu
Bỏ qua những câu không quan trọng, từ đó tiết kiệm thời gian đọc
Đoán được nghĩa của các từ vựng khó
Trả lời chính xác các câu hỏi yêu cầu nắm được đại ý của đoạn văn
Khi áp dụng, phương pháp này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn cải thiện hiệu quả đọc hiểu trong các bài thi hoặc tài liệu chuyên môn.
1️⃣ Công cụ 1: Xác định thông tin lặp lại (Identify repeated information):
Phần tiêu đề “1️⃣ Công cụ 1: Xác định thông tin lặp lại (Identify repeated information):”Cụm từ “identify repeated information” đề cập đến việc nhận diện các từ hoặc cụm từ được dùng để nhắc lại những ý đã xuất hiện ở các câu trước. Những từ này có thể được nhắc lại trực tiếp (repetition), dùng các từ tham chiếu (referencing) hoặc thông qua cách diễn đạt khác (paraphrasing) nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa (meaning) của thông tin.
Hướng dẫn Nhận diện Thông tin Lặp lại
Phần tiêu đề “Hướng dẫn Nhận diện Thông tin Lặp lại”Để việc xác định “thông tin lặp lại” trở nên dễ dàng hơn, dưới đây là một số cách phổ biến mà thông tin thường được lặp lại.
Định dạng: Chúng ta sẽ sử dụng dấu ngoặc vuông và in đậm để làm nổi bật các thông tin lặp lại trong các ví dụ minh họa.
1. Lặp từ trực tiếp (Repetition)
Phần tiêu đề “1. Lặp từ trực tiếp (Repetition)”Trong một số trường hợp, thông tin trong câu trước được lặp lại ở câu sau bằng cách sử dụng lại chính từ hoặc cụm từ đó.
Ví dụ 1: I have [a small puppy] at home. [The small puppy] is adorable.
Trong câu này có 1 thông tin lặp lại: [The small puppy] nhắc lại [a small puppy] từ câu trước.
2. Từ tham chiếu (Referencing Words)
Phần tiêu đề “2. Từ tham chiếu (Referencing Words)”Bao gồm các từ như: this, that, these, those, such + noun, đại từ (pronouns), one(s), và the former/the latter. Các từ này thường được sử dụng để nhắc lại thông tin đã xuất hiện trước đó.
Các cách sử dụng từ tham chiếu:
Dùng đại từ (Pronouns):
Ví dụ 1: [John] loves [coding]. [He] practices [it] every day.
=> Thông tin lặp lại: [He] nhắc lại [John] và [it] nhắc lại [coding].
Ví dụ 2: In the study, the researcher showed [participants] [a picture]. [They] must then say whether [they] like [it].
=> Thông tin lặp lại: [They] nhắc lại [participants] và [it] nhắc lại [a picture].
Dùng this/these/that/those/such + noun:
Ví dụ 1: The U.S. suspended a proposed [250 million is for military purchases.
=> Thông tin lặp lại: [this amount] nhắc lại [$574 million aid package].
Ví dụ 2: [The pyramids] are the most famous monuments of ancient Egypt. [These impressive tributes] Egyptian kings remain linked to the country today.
=> Thông tin lặp lại: [These impressive tributes] nhắc lại [the pyramids].
Dùng one(s):
Ví dụ 1: [The students] with the highest scores are usually [the ones] who attend all the classes.
=> Thông tin lặp lại: [the ones] nhắc lại [the students].
Ví dụ 2: You should make [two separate to-do lists]. [One] is for personal tasks, and [the other] is for work.
=> Thông tin lặp lại: [One] và [the other] nhắc lại [two separate to-do lists].
Dùng the former/the latter:
Ví dụ: More professional boards would have been ideal for banks where [executives] had access to more information than [part-time non-executive directors]. This gave [the former] an advantage over [the latter].
=> Thông tin lặp lại: [the former] nhắc lại [executives], và [the latter] nhắc lại [part-time non-executive directors].
3. Lặp ý nghĩa (Meaning Repetition)
Phần tiêu đề “3. Lặp ý nghĩa (Meaning Repetition)”Thông tin lặp lại không chỉ giới hạn ở các từ hoặc cụm từ cụ thể mà còn bao gồm các ý tưởng được diễn đạt lại hoặc nhắc lại thông qua ngữ cảnh rõ ràng. Cách nhắc lại thông tin này dù tinh tế và khéo léo hơn rất nhiều nhưng đồng thời cũng khó nhận diện hơn. Hãy đọc kỹ các ví dụ bên dưới để hiểu cách nhận diện:
Ví dụ 1: [Patience] is a [virtue]. [Being comfortable with waiting and taking all the time you need] can lead to [great results].
=> Thông tin lặp lại: [being comfortable with waiting and taking all the time you need] nhắc lại [patience] (ở đây tác giả nhắc lại meaning bằng cách đưa ra định nghĩa), và [great results] nhắc lại [virtue].
Ví dụ 2:
If [news of an outbreak came from abroad], [relations with the affected country were suspended]. For instance, [foreign vessels were not allowed to dock in Russian ports] if there was [credible information about the existence of epidemics in countries from where they had departed]. In 1665, after receiving [news about a plague epidemic in England], Tsar Alexei wrote a letter to King Charles II in which he announced [the cessation of Russian trade relations with England] and other foreign states. [These protective measures] appeared to have been effective, as the country did not record any cases of plague during that year and in the next three decades.
=> Thông tin lặp lại: [credible information about the existence of epidemics in countries from where they had departed], [news about a plague epidemic in England] đều nhắc lại thông tin [news of an outbreak came from abroad] ở câu 1 (đều dùng để diễn tả về “thông tin về dịch bệnh từ nước ngoài”).
Trong khi đó, [foreign vessels were not allowed to dock in Russian ports], [the cessation of Russian trade relations with England] đều nhắc lại thông tin [relations with the affected country were suspended] ở câu 1 (đều dùng để diễn tả về thông tin “mối quan hệ với quốc gia bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh sẽ bị đình trệ”). Tất cả những thông tin trên đều là [these protective measures] những cách để bảo vệ nước Nga khỏi dịch bệnh.
Quy trình áp dụng:
Phần tiêu đề “Quy trình áp dụng:”Xác định thông tin cốt lõi trong câu đầu tiên:
Đối chiếu với câu tiếp theo:
Kiểm tra xem thông tin nào được lặp lại và cách lặp lại có rõ ràng không (qua từ lặp, từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc ví dụ liên tiếp).
Xem xét danh sách và khái niệm tổng quát:
Đối chiếu các ví dụ cụ thể với khái niệm tổng quát.
Loại bỏ thông tin ngụ ý:
Chỉ giữ lại các thông tin được thể hiện rõ ràng hoặc có liên kết trực tiếp.
Nguyên tắc nhận diện thông tin lặp lại:
Phần tiêu đề “Nguyên tắc nhận diện thông tin lặp lại:”Liên kết rõ ràng giữa các câu:
Phân biệt thông tin cốt lõi và thông tin bổ trợ:
Thông tin cốt lõi: Là các thông tin chính, thường được lặp lại qua từ, cụm từ, hoặc chuỗi ví dụ liên tiếp.
Thông tin bổ trợ: Mang tính minh họa, không ảnh hưởng trực tiếp đến ý chính và không được coi là thông tin lặp lại.
Ví dụ minh họa:
[Organic farming] means farming with natural, rather than man-made, fertilisers and pesticides. Thus, food produced by [this method] is considered safer for human health. [Organic approach] is, however, inefficient in its use of labour and land. Also, there are severe limits to how much food can be [produced organically].
Thông tin lặp lại: [credible information about the existence of epidemics in countries from where they had departed], [news about a plague epidemic in England] đều nhắc lại thông tin [news of an outbreak came from abroad] ở câu 1 (đều dùng để diễn tả về “thông tin về dịch bệnh từ nước ngoài”).
Cách hiểu sai: một số học sinh có thể gạch random những cụm từ [human] và từ [labour] và lầm tưởng rằng từ này là repeated info của từ [man-made] ở câu 1 hoặc từ [food] ở câu số 4 cũng có thể bị hiểu nhầm là đang nhắc lại từ [food] ở câu 2. => Lý do sai: đây là những thông tin phụ, không nằm trong mạch ý chính. Đối với trường hợp của từ [human], [labour] và [man-made], cả 3 thông tin này đang không cùng chỉ một đối tượng, hay nói cách khác, không cùng diễn đạt một repeated info. Tương tự cho trường hợp của từ [food].
2️⃣Công cụ 2: Xác định mối quan hệ giữa các câu (Identify relationships):
Phần tiêu đề “2️⃣Công cụ 2: Xác định mối quan hệ giữa các câu (Identify relationships):”Cụm từ “identify relationships” nói về việc xác định mối liên hệ logic giữa các câu trong đoạn văn, như nguyên nhân - kết quả (cause-effect) hoặc tương phản (contrast). Việc hiểu được mối quan hệ này giúp kết nối các câu và làm rõ nội dung chính.
Thông thường, khi xác định mối quan hệ giữa các câu, người đọc có thể dựa vào linking words hay còn gọi là từ nối
Hướng dẫn Xác định Mối quan hệ giữa Các Câu với Linking Words
Phần tiêu đề “Hướng dẫn Xác định Mối quan hệ giữa Các Câu với Linking Words”Danh sách các Linking Words phổ biến và Mối quan hệ giữa A (câu trước) và B (câu sau):
Cách đọc hiểu với từng mối quan hệ:
Khi các câu có mối quan hệ tương đồng và cách xử lý thông tin: Nếu 2 câu có mối quan hệ tương đồng (A = B), người đọc có thể bỏ qua B nếu đã hiểu rõ A.
Ví dụ 1:
Original Passage: Cars are an extremely common means of transportation in the US. Similarly, in the UK, a significantly high proportion of people travel by car rather than bicycle or bus.
Main Idea: Cars are an extremely common means of transportation in the US.
Meaning: Xe hơi phổ biến ở Mỹ
Ví dụ 2:
Original Passage: Many people struggle with English grammar. For example, the use of tenses is a common difficulty.
Main Idea: Many people struggle with English grammar.
Meaning: Nhiều người gặp khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ 3:
Original Passge: He was furious. In other words, he was so angry that he couldn’t speak.
Main Idea: He was furious
Meaning: Anh ấy rất tức giận
Khi các câu là đối tượng trong cùng một nhóm và cách xử lý thông tin: Nếu A và B thuộc cùng một nhóm (items of the same category), chú ý vào danh mục hoặc loại thông tin mà chúng chia sẻ.
Ví dụ 1:
Original Passage: Students who pursue an education overseas can receive a quality education, which might improve their job prospects. In addition, studying abroad allows students to become more independent. What’s more, those who study abroad can establish relationships with peers from other cultures, which will give them a new way of viewing the world.
Main Idea: the benefits of studying aborad
Meaning: lợi ích của việc đi du học
Ví dụ 2: Khi các câu mô tả các bước trong một quy trình, cần tập trung ghi nhớ rằng tất cả các bước này thuộc về quy trình nào. Điều quan trọng là nhận diện và nắm được mục đích chung của toàn bộ các bước.
Original Passage: To make tea, first boil water. Then add tea leaves. Finally, strain and serve.
Main Idea: steps to make tea
Meaning: các bước để pha trà
Khi các câu có mối quan hệ tương phản và cách xử lý thông tin: Với các câu có mối quan hệ tương phản, ghi nhớ sự khác biệt giữa A và B.
Ví dụ:
Original Passage: He is an excellent speaker. However, his writing skills are poor.
Main Idea: excellent speaker # writing skills - poor
Meaning: anh ấy là người diễn thuyết hay nhưng viết kém
Khi các câu có mối quan hệ nhân quả và cách xử lý thông tin: Khi B là kết quả của A, ghi nhớ mối quan hệ nhân quả.
Original Passage: He studied hard. Consequently, he passed the exam with flying colors.
Main Idea: he studied hard => passed
Meaning: Anh ấy học chăm nên anh ấy thi đậu
Hướng dẫn Xác định Mối quan hệ giữa Các Câu Khi không có Linking Words:
Phần tiêu đề “Hướng dẫn Xác định Mối quan hệ giữa Các Câu Khi không có Linking Words:”Thông thường, trong trường hợp này, câu sau chỉ giải thích hoặc làm rõ cho câu trước.
Original Passage: She was exhausted. She could not do anything but sleeping.
Main Idea: She was exhausted
Meaning: Cô ấy kiệt sức
Application of Linearthinking in SAT Reading (phần verbal)
Chia dạng trong SAT:
Phần tiêu đề “Chia dạng trong SAT:”Dạng câu hỏi trong SAT Reading nếu chia nhỏ sẽ ra khoảng 15 dạng, nhưng DOL hệ thống lại sẽ chỉ có 4 nhóm chính.
Phần tiêu đề “Dạng câu hỏi trong SAT Reading nếu chia nhỏ sẽ ra khoảng 15 dạng, nhưng DOL hệ thống lại sẽ chỉ có 4 nhóm chính.”Khi chia nhỏ => thành 15 dạng:
Phần tiêu đề “Khi chia nhỏ => thành 15 dạng:”Dưới đây là những loại câu hỏi xuất hiện trong phần Verbal của bài thi SAT cùng với stimulus example (ví dụ về cách hỏi) của mỗi dạng.
Central ideas
Phần tiêu đề “Central ideas”Stimulus example: Which choice best states the main idea of the text?
Overall structure
Phần tiêu đề “Overall structure”Stimulus example: Which choice best states the overall structure of the text?
Main purpose
Phần tiêu đề “Main purpose”Stimulus example: Which choice best describes the overall purpose of the text?
Details
Phần tiêu đề “Details”Stimulus example: “According to the text, why does Bill regularly ask about ‘seafaring men’?”
Command of evidence: scientific textual
Phần tiêu đề “Command of evidence: scientific textual”Stimulus example: Which finding from the model tests, if true, would most strongly support/undermine Gimsa and colleagues’ hypothesis?
Command of evidence: literary textual
Phần tiêu đề “Command of evidence: literary textual”Stimulus example: Which quotation from “Slow Through the Dark” most effectively illustrates the claim?
Command of evidence: quantitative
Phần tiêu đề “Command of evidence: quantitative”Stimulus example: Which choice most effectively uses data from the graph/data to complete the assertion?
Inferences
Phần tiêu đề “Inferences”Stimulus example: Which choice most logically completes the text?
Part-to-whole relationship
Phần tiêu đề “Part-to-whole relationship”Stimulus example: Which choice best states the function of the underlined sentence in the overall structure of the text?
Words in context - text completion
Phần tiêu đề “Words in context - text completion”Stimulus example: Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?
Words in context - underlined words
Phần tiêu đề “Words in context - underlined words”Stimulus example: As used in the text, what does the word “registering” most nearly mean?
Cross-text connections
Phần tiêu đề “Cross-text connections”Stimulus example: Based on the texts, how would the author of Text 2 most likely respond to the claim in the underlined sentence of Text 1?
Rhetorical Synthesis
Phần tiêu đề “Rhetorical Synthesis”Stimulus example: Which choice most effectively uses relevant information from the notes to accomplish this goal?
Transitions
Stimulus example: Which choice completes the text with the most logical transition?
Standard English Conventions (Writing)
Phần tiêu đề “Standard English Conventions (Writing)”Stimulus example: Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
Khi DOL hệ thống lại => chỉ còn 3 trường hợp ứng với 3 kiểu simplify / simplification khác nhau:
Phần tiêu đề “Khi DOL hệ thống lại => chỉ còn 3 trường hợp ứng với 3 kiểu simplify / simplification khác nhau:”Trong SAT, sẽ có 3 kiểu simplify / simplification khác nhau, bao gồm 1 kiểu standard và 2 kiểu biến thể. Việc dùng kiểu nào sẽ tuỳ thuộc một phần vào dạng bài và một phần vào độ rõ ràng của thông tin cũng như khả năng trả lời câu hỏi.
3 kiểu simplify:
Phần tiêu đề “3 kiểu simplify:”Kiểu 1: Standard
Phần tiêu đề “Kiểu 1: Standard”Đây chính là kiểu đã nêu ở phần Linearthinking. Đối với kiểu này, ta dựa vào cấu trúc câu để xác định và đọc thành phần chính, và lược bỏ thành phần phụ.
Ví dụ nhanh:
Câu gốc:
In order to succeed in this game, which is a really important game, every member, including but not limited to quarterbacks and goalkeepers, must be on high alert.
=> Simplify kiểu standard:
In order to [succeed in this game - V], [every member - S] [must be on high alert - VP].
=> Ý chính: để thắng trò chơi, cần cảnh giác cao.
Tham khảo thêm ví dụ đầy đủ ở phần
Kiểu 2: Simplify the meaning
Phần tiêu đề “Kiểu 2: Simplify the meaning”Đối với kiểu này, ta không lược bỏ thành phần phụ mà đọc luôn. Tuy nhiên, ta sẽ đơn giản hoá NGHĨA của thông tin để biến nó thành 1 phiên bản với nghĩa và từ vựng đơn giản, dễ hiểu, dễ nhớ hơn.
Ví dụ nhanh:
Câu gốc:
The shoe was 10,000 years old.
=> Simplify the meaning:
[The shoe - S] [was - V] [very old - Adj, simplified]
=> Ý chính: chiếc giày rất lâu đời
Một số loại thông tin có thể được simplified về meaning:
Số liệu
Ví dụ 1: There are 30 million tourists to the place each year. => Simplified: There are [many] tourists to the place each year.
Ví dụ 2: The hormone has been in existence for half a billion years => Simplified: The hormone has been in existence for [a long time].
Tên riêng + chức danh
Ví dụ: archaeologist Espen Finstad and his team => Simplified: [some experts]
Kiểu 3: Simplify bằng cách đọc S V nhanh (S V quickly).
Phần tiêu đề “Kiểu 3: Simplify bằng cách đọc S V nhanh (S V quickly).”Đối với kiểu này, ta không đọc tất cả nội dung chính mà chỉ tập trung đọc subject và verb để nắm chức năng chung của câu. Phần complement hay object đằng sau có thể bỏ nếu như không có nó vẫn đủ rút đại ý và đủ để chọn đáp án.
Ví dụ nhanh:
Câu gốc:
Hypothesizing that differences in land use lead to differences in carbon and nitrogen levels that are not restricted to the topsoil layer (0–30 cm deep), Chukwuebuka Okolo and colleagues sampled soils across multiple land-use types (e.g., grazing land, cropland, forest) within each of several Ethiopian locations.
=> Simplify bằng cách đọc S V nhanh:
[Hypothesizing - Ving] that (…), [Okolo - S] [sampled - V] soils (…).
Lưu ý: dùng kí hiệu “(…)” để thể hiện cho người đọc hiểu rằng những thông tin trong dấu “(…)” không cần đọc vẫn nắm được ý chính.
=> Ý chính: Okolo đưa ra giải thuyết và sau đó thực hiện 1 thử nghiệm với soils.
Tình huống áp dụng của từng kiểu simplify:
Phần tiêu đề “Tình huống áp dụng của từng kiểu simplify:”1. Kiểu “Simplify the meaning”: chủ yếu áp dụng ở các dạng dạng hỏi về chi tiết (details) và áp dụng cho những câu mà không lược bỏ hẳn chi tiết được
Phần tiêu đề “1. Kiểu “Simplify the meaning”: chủ yếu áp dụng ở các dạng dạng hỏi về chi tiết (details) và áp dụng cho những câu mà không lược bỏ hẳn chi tiết được”Đối với nhiều câu trong SAT, đặc biệt là dạng hỏi về details, ta không thể simplify theo hướng chỉ đọc thông tin chính và lượt bỏ thông tin chi tiết, nhất là khi thông tin chi tiết có thể giúp chọn đáp án.
=> Trong tình huống này, ta áp dụng cách simplify the meaning, nghĩa là vẫn đọc thông tin chi tiết nhưng đơn giản hoá nghĩa của thông tin để dễ hiểu + dễ nhớ hơn.
Một số loại thông tin có thể được simplified về meaning:
Số liệu
Ví dụ 1: There are 30 million tourists to the place each year. => Simplified: There are [many] tourists to the place each year.
Ví dụ 2: The hormone has been in existence for half a billion years => Simplified: The hormone has been in existence for [a long time].
Tên riêng + chức danh
Ví dụ: archaeologist Espen Finstad and his team => Simplified: [some experts]
Lưu ý khi trình bày phần simplify: Thông tin nào đã thay bằng từ vựng đơn giản hơn thì để trong dấu ngoặc vuông để học sinh đọc vào biết thông tin đã được đơn giản hoá so với thông tin gốc.
Ví dụ hoàn chỉnh:
Phần tiêu đề “Ví dụ hoàn chỉnh:”2. “Kiểu S V nhanh”: chủ yếu áp dụng cho dạng Overall Structure và dạng Part-to-whole
Phần tiêu đề “2. “Kiểu S V nhanh”: chủ yếu áp dụng cho dạng Overall Structure và dạng Part-to-whole”Đối với 1 số câu hỏi, nhất là câu hỏi dạng Overall Structure và dạng Part-to-whole, ta chỉ cần biết chức năng tổng quan của mỗi câu là đã đủ để suy ra đáp án, không cần phải biết nội dung chi tiết. Do đó, ta không cần đọc tất cả thành phần chính của câu mà chỉ cần đọc Subject và Verb, nếu Subject và Verb chưa giúp rút ra chức năng ta mới đọc thêm.
Ví dụ 1 (ví dụ này để hiểu S V quickly, chưa có câu hỏi SAT đính kèm):
Phần tiêu đề “Ví dụ 1 (ví dụ này để hiểu S V quickly, chưa có câu hỏi SAT đính kèm):”Ví dụ 2 (có câu hỏi đính kèm):
Phần tiêu đề “Ví dụ 2 (có câu hỏi đính kèm):”3. Kiểu “Simplify standard”: áp dụng cho các dạng còn lại (bao gồm: central ideas, main purpose, command of evidence: scientific textual, commando of evidence: literary textual, inferences, words in context, cross-text connections, transitions). Ở những dạng này, ưu tiên áp dụng kiểu simplify standard, tuy nhiên nếu thấy thiếu thông tin hoặc cần nắm thông tin phụ để trả lời câu hỏi, thì linh hoạt chuyển sang hướng simplify the meaning (đoc thông tin phụ nhưng đơn giản hoá nghĩa của các cụm khó trong câu).
Phần tiêu đề “3. Kiểu “Simplify standard”: áp dụng cho các dạng còn lại (bao gồm: central ideas, main purpose, command of evidence: scientific textual, commando of evidence: literary textual, inferences, words in context, cross-text connections, transitions). Ở những dạng này, ưu tiên áp dụng kiểu simplify standard, tuy nhiên nếu thấy thiếu thông tin hoặc cần nắm thông tin phụ để trả lời câu hỏi, thì linh hoạt chuyển sang hướng simplify the meaning (đoc thông tin phụ nhưng đơn giản hoá nghĩa của các cụm khó trong câu).”Ví dụ 1:
Ví dụ 2:
Ví dụ 3 (dạng Main Idea / Central Idea):