Quản lý khóa học - Home Concept (Learning Management)
DomainsDOL EnglishUX2.783 words14 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Giảm
time-to-find-next-taskbằng Home ưu tiên Worklist (Cognitive Load). - Tăng cảm giác kiểm soát và tiến bộ qua CTA rõ ràng (SDT).
Elements / Scope
Phần tiêu đề “Elements / Scope”- Layout 2 cột: Trái = Main Zone (Search Omni-Bar → Worklist → Active Courses → Action Grid); Phải = Companion (Recap → Makeup Alert → Weekly Goal → Mini Cal → Social).
- Global header (không sidebar); menu:
Quản lý khóa họcactive. - Smart Search Omni-Bar (Top Priority): Thanh tìm kiếm lớn đóng vai trò “Command Center”, tích hợp Suggestion Chips để gợi ý hành động ngay lập tức.
- Unified Worklist: Trung tâm điều phối việc cần làm, chia tab rõ ràng:
Quan trọng(Urgent),Học tập(Learning),Lên lịch(Schedule). Hỗ trợ Quick Action per item. - Active Courses v2: Hiển thị dạng Cards “Glanceable” (Liếc là thấy), không cần hover. Show trực tiếp “Next Step” và progress tuần.
- Action Grid (Explore): Khu vực khám phá các tiện ích: Booking, Mock Test, Library, Rewards.
- Learning Journey Summary: Widget tổng quan (Số khóa đã học, Số bài tập đã làm) thay thế cho Global Streak.
- Companion Sidebar:
- Recap Widget: Tóm tắt buổi học vừa xong + Link Video/Slide.
- Makeup Alert: Cảnh báo lịch học bù.
- Weekly Goal: Thay thế Streak tổng, tập trung vào mục tiêu tuần (3/5 sessions).
- Social Widget: Avatar bạn học chung lớp tiếp theo (giảm cảm giác cô đơn).
- Leaderboard Pulse Strip: Info nhỏ cập nhật tăng/giảm hạng và huy hiệu mới từ nhiều leaderboard.
- Notification dropdown nhỏ (deadline/điểm/lịch) thay vì block riêng; urgent banner/toast vẫn dùng khi cần.
- AI-First Personalization: Assistant suggest dựa trên data thực tế; After-flow modules bật/tắt per-user.
- Out of scope: trạng thái đặc biệt (expired/cancelled/refund).
Thành phần & ý tưởng chi tiết
Phần tiêu đề “Thành phần & ý tưởng chi tiết”-
Smart Search Omni-Bar (The Command Center)
- Vị trí: Top đầu trang, chiếm trọn chiều ngang (hoặc nổi bật nhất).
- Mục tiêu: Nơi Action bắt đầu. Thay vì user phải tìm nút, họ gõ hoặc chọn gợi ý.
- Suggestion Chips: Ngay dưới thanh search, hiển thị 3-4 chip gợi ý dựa trên ngữ cảnh (VD: “Làm bài tập về nhà”, “Xem lịch tuần này”, “Vào lớp ngay”).
- Behavior: Smart Intent Detection (như đã định nghĩa ở v3).
-
Unified Worklist (Action Hub)
- Mục tiêu: User nắm bắt việc cần làm mà không cần browsing.
- Tabs:
Quan trọng: Banner lớp sắp bắt đầu (< 30p), Deadline gấp, Form hành chính bắt buộc (Feedback, Profile).Học tập: Bài đang làm dở (Continuity), Bài tập về nhà (Due date), Bài được GV/AI assign riêng.Lên lịch: Các lớp học tiếp theo trong tuần, Lớp học bù.
- Quick Actions: Trên mỗi item có nút hành động trực tiếp (VD:
Resumecho bài dở,Joincho lớp học,Submitcho form).
-
Active Courses v2 (Glanceable Cards)
- Mục tiêu: Tổng quan nhanh tình trạng các khóa đang học (Active only).
- Design: Card hiển thị trực diện các thông tin quan trọng, không dùng hover-to-reveal.
- Info:
- Tên khóa + Mã lớp.
- Progress: Thanh % hoàn thành khóa.
- Next Step: Dòng text highlight bài tiếp theo (VD: “Unit 5: Relative Clauses”).
- Streak: Streak riêng của từng khóa (tạo động lực cụ thể).
-
Explore Grid (Action Grid)
- Mục tiêu: Cung cấp các lựa chọn hành động mở rộng (Discovery).
- Layout: Grid các thẻ nhỏ icon đẹp mắt.
- Items: 📅 Đặt lịch 1-1 / 📝 Thi thử Mock Test / 📚 Kho Tài liệu / 💎 Đổi quà (Rewards).
-
Learning Journey Summary (Bento Grid)
- Mục tiêu: Trả lời câu hỏi “Tôi học có đều không?” (Consistency) và “Tôi đã đạt được gì?” (Achievement).
- Layout: Bento Grid (Lưới ô) hiện đại.
- Groups:
- Current Efforts (Hiện tại):
- Attendance Rate: Vòng tròn % chuyên cần buổi học.
- Assignment Ratio: Thanh tiến độ (Done/Assigned).
- Activity Heatmap: Biểu đồ nhiệt kiên trì (Github-style).
- Course History (Quá khứ):
- Big Numbers: Tổng số khóa hoàn thành | Tổng bài tập đã làm.
- Lifetime Stats: Tổng số buổi đi học lũy kế | GPA trung bình.
- Pipeline (Tương lai): Chặng tiếp theo & Mục tiêu đạt Band.
- Current Efforts (Hiện tại):
-
Companion Sidebar (Right Column)
- Mode 1: Focus Context (Tab Tiêu điểm):
- Alert Zone: “Lịch học bù” (Urgent Card), “Hoàn thiện hồ sơ” (Profile Booster).
- Lifestyle: Widget “Tử vi học tập” (Daily Forecast - Fun fact).
- Action Center: Nút “Xin nghỉ phép” (Quick Absence), “Chat hỗ trợ” (Support).
- Mode 2: Study Context (Tab Học tập):
- Social Learning: Widget “Xu hướng học tập” (Ranking bài tập đang Hot).
- Streak: Widget “Chuỗi kỷ lục” (Highest Streak - Cá nhân).
- Leaderboard: Widget “Bảng xếp hạng” (Vị trí hiện tại/Khoảng cách Top).
- New Badge: Widget “Huy hiệu mới” (Visual Glow).
- Certificate: Widget “Chứng chỉ mới nhất” (Tải về/Chia sẻ).
- Recap: Widget “Lớp vừa xong” (Summary & Video).
- Mode 3: Schedule Context (Tab Lịch trình):
- Logistics: “Lịch tháng” (Mini Calendar).
- Social & Prep: Avatar “Bạn học lớp tới” (Classmates), Widget “Chuẩn bị bài” (Prep Materials).
- Mode 1: Focus Context (Tab Tiêu điểm):
-
Notification
- Loại: Urgent (deadline/đổi lịch), Academic (điểm/feedback), Social (tắt mặc định).
- Giao diện: dropdown nhỏ; banner/toast cho urgent “Lớp bắt đầu trong 30’ – Join”; tôn trọng quiet hours/timezone; hành động bấm → deeplink đúng context.
-
Personalization
- Home settings bật/tắt Calendar/Recap/Insights/Leaderboard snapshot; trạng thái lưu per-user, đồng bộ đa thiết bị; mặc định Worklist-first.
- First-run: tooltip onboarding về tùy chỉnh module, tránh overload.
-
Dữ liệu & liên kết flow
- SSOT
ActivitytừCM_Course_Activity_Model.md; ưu tiên dữ liệu đang học. - Worklist/Calendar/Next class/Recap cùng khai thác
sessions/tasks/tests; tránh trùng lặp tính toán. - Achievements/Leaderboard đọc log hoàn thành, streak, điểm, huy hiệu; Recent result đọc test mới nhất.
- Pulse strip đọc event
rank_up/rank_down/badge_earned/rank_lockedvà deeplink đến Achievements hoặc leaderboard read-only.
- SSOT
Notification Logic
Phần tiêu đề “Notification Logic”- Loại:
Urgent(deadline, đổi lịch),Academic(điểm/feedback),Social(nội bộ lớp, tắt mặc định). dueAt-driven: banner/toast “Lớp bắt đầu trong 30’ – Join” (tôn trọng quiet hours/timezone).- Preference: bật/tắt từng loại; mặc định bật Next class, tắt Social.
- Giao diện: dropdown nhỏ từ header + banner khi khẩn.
Feedback Loop Logic
Phần tiêu đề “Feedback Loop Logic”- Mục tiêu: Giảm
time-to-correct-error. - Hiển thị: card nhỏ trong Companion (Recent result) khi có bài mới chấm xong.
- Nội dung: Điểm/tóm tắt + CTA “Xem feedback chi tiết”.
Context-Aware Visual Adaptation
Phần tiêu đề “Context-Aware Visual Adaptation”- Concept: Giao diện “Thở” cùng nhịp sinh học của học viên.
- States:
- Pre-Class: Sidebar tự động chuyển sang tab “Lịch trình” (Để hiện tài liệu Prep).
- Post-Class: Sidebar tự động chuyển sang tab “Học tập” (Để hiện Recap).
- Time-based: Background hoặc Greeting thay đổi theo Sáng/Chiều/Tối để tạo cảm giác gần gũi.
Quick Course View
Phần tiêu đề “Quick Course View”- Cho phép “Peeking” (nhìn lén) vào nội dung khóa học từ Home.
- Hiển thị: Syllabus tóm tắt, 3 chặng tiếp theo, số buổi đã điểm danh.
- Mục đích: Giảm việc phải điều hướng qua lại giữa Home và Course Detail.
Unified Worklist Architecture (Visual Structure)
Phần tiêu đề “Unified Worklist Architecture (Visual Structure)”- Design Metaphor: “Phễu Lọc” (Action Funnel).
- Unified Context Tabs (Synced Workspaces):
- Tab 1:
Tiêu điểm(Focus):- Visual: Màu nhấn Đỏ/Cam (Urgency). Badge số lượng việc cần làm ngay.
- Worklist Items: Card “Lớp học đang diễn ra” (nút Vào lớp ngay pulsating), Task “Hạn chót hôm nay”.
- Sidebar Sync: Flash Alerts (Thông báo khẩn) & Quick Actions (Xin nghỉ, Báo cáo).
- Tab 2:
Học tập(Study):- Visual: Màu chủ đạo Xanh Brand (Focus).
- Worklist Items: Card “Đang thực hiện” (Progress bar), List “Bài tập về nhà” (xếp theo Due Date).
- Sidebar Sync: Growth Metrics (Biểu đồ tuần, Streak lửa) & Achievements (Badge mới nhận).
- Tab 3:
Lịch trình(Schedule):- Visual: Màu Neutral/Xám (Planning).
- Worklist Items: Timeline “Lịch học sắp tới”, Slot “Lớp học bù”.
- Sidebar Sync: Mini Calendar (Lịch tháng) & Booking Tool (Đặt lịch/Đổi lịch).
- Tab 1:
- Dynamic View Sync: Chuyển Tab Worklist -> Sidebar tự động trượt (Slide) sang nhóm Widget tương ứng.
- Micro-Interaction: Chuyển tab mượt mà (Slide effect), sidebar transition đồng bộ.
Work item anatomy
Phần tiêu đề “Work item anatomy”- Icon theo
activityTypeđể nhận diện nhanh (Hick’s Law). title+activityType+skill(nếu có).course(tên khóa) để giữ ngữ cảnh.reasongiải thích vì sao ưu tiên.- Badge
Bắt buộckhirequired=true. - CTA theo
state:Start/Resume/Join. - Deeplink: tới đúng tab/page chứa task.
Visual Logic & Rules (UI Guidelines)
Phần tiêu đề “Visual Logic & Rules (UI Guidelines)”- Nguyên tắc “Less is More”:
- Ẩn các trạng thái “Không có gì” (Empty States) bằng các hình ảnh vui vẻ (Delightful Illustration).
- Sidebar: Chỉ hiện tab khi số lượng widget > 4.
1. Color System
Phần tiêu đề “1. Color System”- State Colors (Trạng thái):
Urgent / Deadline: Sử dụng màu nóng (Đỏ/Cam) để tạo cảm giác khẩn cấp nhưng không gây panic.Learning / In-Progress: Sử dụng màu Brand chủ đạo để định hướng hành động chính.Success / Completed: Sử dụng màu Xanh lá để báo hiệu trạng thái tích cực.
- Backgrounds: Sử dụng nền sáng, sạch sẽ, tách biệt rõ ràng giữa các khối nội dung.
2. Typography & Hierarchy
Phần tiêu đề “2. Typography & Hierarchy”- Widget Headers: Font Size lớn, Bold để phân tách rõ các khối.
- Card Titles: Font Size trung bình, weight Medium để dễ đọc.
- Meta-data (Date/Time): Font nhỏ, màu Neutral để không tranh chấp với nội dung chính.
3. Iconography & Indicators
Phần tiêu đề “3. Iconography & Indicators”- Icons: Sử dụng bộ Phosphor Icons.
- Active State: Weight
FillhoặcDuotone. - Inactive/Action: Weight
Regular.
- Active State: Weight
- Continuity Indicators:
- Progress Bar màu nổi bật kích thích user hoàn thành nốt (“Zeigarnik Effect”).
Action-Based Quick Search (Action Engine v3)
Phần tiêu đề “Action-Based Quick Search (Action Engine v3)”Detailed Spec: CM_FEATURE_Smart_Search
Concept: Chuyển đổi từ thanh tìm kiếm thụ động sang Operational Control Interface (Giao diện điều khiển tác vụ), hoạt động dựa trên 3 trụ cột chính:
1. Proactive Engine (Gợi ý chủ động - Zero State)
Phần tiêu đề “1. Proactive Engine (Gợi ý chủ động - Zero State)”Ngay khi mở (chưa gõ phím), hệ thống tự động đề xuất dựa trên ngữ cảnh:
- Urgency: “Bài tập về nhà sắp hết hạn” (Ưu tiên P0).
- Momentum: “Tiếp tục bài Speaking đang làm dở” (Trạng thái Resume).
- Insight: “Ôn tập từ vựng Unit 3” (Dựa trên lỗi sai gần đây).
2. Hybrid AI Ecosystem (2 Levels)
Phần tiêu đề “2. Hybrid AI Ecosystem (2 Levels)”Hệ thống không chỉ tìm kiếm mà còn “trả lời” ngay lập tức:
- Level 1 - Inline Insight: Hiển thị Widget snapshot ngay trong bảng search (e.g., “Thống kê quá trình” -> Hiện biểu đồ Radar & Heatmap).
- Level 2 - Floating Tutor: Khi cần hỏi sâu, chuyển sang chế độ Chat Portal (Lơ lửng) để giữ ngữ cảnh bài học.
3. Intelligent Execution (Verb-Object Structure)
Phần tiêu đề “3. Intelligent Execution (Verb-Object Structure)”Hiểu lệnh chính xác thông qua phân tích cú pháp Động từ + Đối tượng:
- Input: “Làm” + “Bài tập” -> Lọc list Homework.
- Input: “Báo” + “Nghỉ” -> Mở form xin phép.
Intent Keywords Mapping (Examples):
| Intent Keywords | Resource Type | Results |
|---|---|---|
làm ..., homework, luyện | Activity (Assignment/Exercise) | Bài tập chưa hoàn thành, ưu tiên due gần |
xem ..., recap, tóm tắt | Session Summaries | Recap buổi học gần đây |
thi ..., test, kiểm tra | Activity (Mock/Test) | Mock tests available, test sắp tới |
học ..., vocabulary | Vocabulary modules | Vocab exercises, flashcards |
xem ..., lịch, schedule | Schedule/Sessions | Upcoming classes, next session |
báo ..., nghỉ, absence | Activity (Request) | Mở form xin nghỉ phép (Functional) |
hỏi ..., chat, tại sao | AI Assistant | Trigger Floating AI Tutor |
Examples:
User gõ: "Làm" (Verb)→ Gợi ý Prefix: [Làm] bài tập về nhà [Làm] bài kiểm tra
User chọn "Làm bài tập về nhà":→ Kết quả (Prioritized): 1. 📝 Writing Task 2 - Due Today (Urgent) 2. 📝 Reading Practice - In Progress (Momentum) 3. 📝 Vocabulary Unit 5 - NewCalendar / Recap / Insights / Leaderboard guardrails
Phần tiêu đề “Calendar / Recap / Insights / Leaderboard guardrails”Mini calendar: 7 ngày; click → deeplinkSchedule.Last session recap: 1 buổi gần nhất có summary.Insights: micro (1–3), nằm trong vùng Achievements cùng biểu đồ.Leaderboard snapshot: động lực phụ; gamification nhẹ; ẩn nếu thiếu dữ liệu hoặc user tắt.Leaderboard pulse strip: chỉ hiển thị tóm tắt trạng thái mới (thăng/giảm hạng/huy hiệu), không thay thế trang Achievements.All-courses: không hiển thị achievement badge; Home chỉ giữ vai trò “thông báo + deeplink”.
flowchart TD classDef green fill:#00332c,stroke:#00b894,color:#e6fffa,rx:8,ry:8; classDef blue fill:#0c2d48,stroke:#0984e3,color:#e3f2fd,rx:8,ry:8; classDef yellow fill:#422a00,stroke:#fdcb6e,color:#fffde7,rx:8,ry:8; classDef grey fill:#2c3e50,stroke:#8b9bb4,color:#ecf0f1,rx:8,ry:8;
Start["Home load"] --> Input["Input\nActivity[]"] --> Filter["Filter\nActionable"] --> Rank["Rank\nNext Best Action"] --> Group["Group\nToday/Continue/This week"] --> Render["Render\nWorklist"] --> Click["Click CTA"] --> DeepLink["Deeplink\nTo tab/page"] class Start,Input,Render grey; class Filter yellow; class Rank,Group blue; class Click,DeepLink green;UI / Behavior
Phần tiêu đề “UI / Behavior”- Search First: Thanh Omni-Bar luôn focus hoặc nổi bật nhất khi vào trang.
- Worklist Tabs: Switch qua lại giữa 3 context (Urgent / Learning / Schedule). Empty state của mỗi tab sẽ gợi ý hành động tương ứng (VD: Empty Urgent -> “Bạn đang làm rất tốt, không có việc gấp!”).
- Course Cards: Click vào Card -> Vào Course Detail. Click vào nút “Next Step” -> Vào thẳng bài học.
- Companion: Sticky khi scroll để luôn hiển thị thông tin bổ trợ.
- Highlighting: Dùng màu sắc (Tokens Warning/Error) cho các thẻ Makeup Class hoặc Urgent Deadline. Các thẻ thông thường dùng màu Neutral.
- Empty states: không task → gợi ý practice/Courses; không khóa → gợi ý đăng ký; biểu đồ thiếu data → placeholder/skeleton.
- Edge cases: after flow tắt toàn bộ; nhiều khóa; thiếu data leaderboard/insights; timezone lệch; tải chậm có skeleton.
Notes
Phần tiêu đề “Notes”- Prototype:
../Prototypes/CM_Course_Home_Concept.html. - Deeplink demo: Worklist →
CM_Course_Detail_Concept.html?courseId=...&activityId=...; Next class →CM_Course_Focus_Flow_Concept.html; Calendar/Recap →CM_Course_Schedule_Concept.html; Leaderboard →CM_Course_Achievements_Concept.html. - Prototype nên cover flow End-to-end: Home (Worklist + after flow tùy chỉnh) → Courses list → Course Detail → Activity complete → quay lại Home với state mới.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-02-11: Đồng bộ quyết định mới: thêm
Leaderboard Pulse Strip(tăng/giảm hạng + huy hiệu mới), làm rõ guardrail Home vs Achievements vs All-courses. - 2026-01-21: [REFINEMENT] Nâng cấp Assistant với AI Proactive Insight. Cải thiện QuickSearch với floating shards. Thêm Milestone Track cho Course Peek. Cập nhật chi tiết concept và UX behavior.
- 2026-01-20: [FEATURE] Action-Based Quick Search (Command Palette) - Intent Detection, Keyword Mapping, Smart Prioritization.
- 2026-01-20: [FEATURE] Thêm Goal Setting Widget (progress ring, weekly targets), Quick Actions Panel (4 shortcuts). Fix leaderboard link → Achievements page. Fix chart bars bottom-up. KPI cards clickable.
- 2026-01-20: Cập nhật layout 2 cột, Achievements (KPI/Streak/Goal), Leaderboard snapshot tách riêng, Companion modules, badge strip vị trí, DS token màu, quick search inline.
- 2026-01-19: Bổ sung cá nhân hoá after flow, notification
dueAt, gamification nhẹ leaderboard, edge case prototype. - 2026-01-18: Khởi tạo concept Home theo Worklist-first.