Learning Management - Metrics (IELTS)
DomainsDOL EnglishUX454 words2 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Chuẩn hoá cách tính chỉ số và điểm hiện tại cho IELTS.
Chỉ số chính
Phần tiêu đề “Chỉ số chính”- Accuracy theo Analysis Unit của từng skill:
- Listening: Section 1–4 (có thể xem thêm breakdown theo Listening Question Type).
- Reading: Question Type.
- Writing: Task 1 + Type; Task 2 + Type + Topic (kèm rubric nếu có).
- Speaking: Part + Topic (kèm rubric nếu có).
- Số bài/tuần, thời gian học, streak/freeze.
Current Capability (IELTS)
Phần tiêu đề “Current Capability (IELTS)”- Theo skill:
Listening/Reading/Writing/Speaking, thang0–9; Overall tính từ 4 skill. - Quy tắc: hiển thị
điểm Project gần nhấtliên quan tới từng skill (bất kỳ dạng practice), quy đổi về thang IELTS; nếu chưa có dữ liệu liên quan →Chưa đủ dữ liệu. - Không áp dụng smoothing hay ngưỡng tối thiểu.
Impact & Confidence (Shared)
Phần tiêu đề “Impact & Confidence (Shared)”- Impact: so sánh hiện tại với ngưỡng mục tiêu; nhãn theo
LM_Metrics.md(Cần luyện gấp ≥15%, Nên luyện thêm 3–14%, ẩn nếu <3%). Chỉ áp dụng khung30 ngày. - Confidence: Low <10, Medium 10–49, High ≥50 (cỡ mẫu). Không tham gia tính Impact.
- 30 ngày hoạt động: tính theo ngày có bài hoàn thành, neo theo lần nộp gần nhất.
Gợi ý bài tiếp theo
Phần tiêu đề “Gợi ý bài tiếp theo”- Theo skill hiện tại, chọn đơn vị yếu nhất đúng theo Analysis Unit:
- Listening: Section yếu nhất.
- Reading: Type yếu nhất (ưu tiên Type có Impact cao).
- Writing: Task→Type→Topic yếu nhất (ưu tiên Task 2 nếu mục tiêu cao và thiếu mẫu),
- Speaking: Part+Topic yếu nhất.
Làm bài ngay: generate bài đúng đơn vị yếu + 3 topic ngẫu nhiên (nếu áp dụng).
Time windows
Phần tiêu đề “Time windows”- Phân tích mạnh/yếu:
30 ngày hoạt động / 1 năm / Lifetime; Impact chỉ hiển thị ở30 ngày.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2025-11-13: Chỉ số chuyển sang đo theo đơn vị mới per-skill.
- 2025-11-13: Thêm mục Time windows và logic gợi ý tuân thủ Analysis Unit.
Lịch sử & bộ lọc (IELTS)
Phần tiêu đề “Lịch sử & bộ lọc (IELTS)”- Bộ lọc:
Skill (L/R/W/S),Status, tìm kiếm; tab thời gianTuần/Tháng/Năm. - Sort mặc định:
Nộp lúc ↓.
Scoring logic (IELTS)
Phần tiêu đề “Scoring logic (IELTS)”- Thang điểm: 0–9 cho L/R/W/S. Overall = trung bình 4 skill, làm tròn 0.5 gần nhất.
- Số câu: Listening 40; Reading 40. Hiển thị % và/hoặc band quy đổi khi có bảng chính thức.
- Writing: 2 task; Task 2 trọng số cao hơn; chấm theo 4 tiêu chí.
- Speaking: 3 phần; chấm theo 4 tiêu chí; quy về band 0–9.
- Quy đổi: backend dùng bảng chính thức khi áp dụng; UI ưu tiên % rõ ràng.