Bỏ qua để đến nội dung

UI Logic Mapping - Notifications & Smart Lists

DomainsDOL EnglishUX463 words2 min read
active

Component 1: “Từ cần ôn gấp” (Urgent List / Red Alert)

Phần tiêu đề “Component 1: “Từ cần ôn gấp” (Urgent List / Red Alert)”

Đây là danh sách “Phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Nó xuất hiện trang trọng ngay đầu Dashboard để cảnh báo: “Những từ sau đây sắp rơi khỏi trí nhớ của bạn!”. Nếu user ignore danh sách này, ngày mai họ sẽ phải học lại từ đầu (Rất cực).

Hệ thống không chờ user mở app mới tính. Một con bot (Cron Job) chạy ngầm mỗi đêm (hoặc mỗi giờ) để quét kho từ.

Hệ thống tính chỉ số F_predict cho thời điểm hiện tại:

F_now = F_last - (Decay_Rate * Time_Elapsed)

  • Điều kiện lọc: Nếu F_now < Threshold (VD: 70) -> BẮT NGAY!
  • Ý nghĩa: Cây này đã tụt xuống dưới mức an toàn. Cần tưới nước ngay lập tức.

Trong bệnh viện dã chiến này, ai nặng hơn được hiện lên đầu:

  1. Ưu tiên 1: Fail Count cao (Những từ đã sai nhiều lần -> “Bệnh nền”).
  2. Ưu tiên 2: F thấp (Những từ đã quên quá sâu).
  • last_reviewed_at: Thời điểm ôn cuối.
  • decay_rate: Tốc độ quên riêng của từng từ.

Component 2: Long-term Refresh (Nhắc nhở bảo trì)

Phần tiêu đề “Component 2: Long-term Refresh (Nhắc nhở bảo trì)”

Dành cho những từ đã Master (Nở hoa). User thường chủ quan: “Từ này thuộc rồi, kệ nó!”. Nhưng khoa học chứng minh sau 3 tháng không dùng, não vẫn sẽ xóa ký ức đó. Component này là “Bảo hiểm trọn đời”.

Sử dụng bộ đếm thời gian cố định (Fixed Schedule) thay vì công thức biến thiên.

Hệ thống kiểm tra LastReviewDate của các từ Master:

  • Now - LastReview >= 90 days (3 tháng) -> Ping lần 1.
  • Now - LastReview >= 180 days (6 tháng) -> Ping lần 2.
  • Now - LastReview >= 365 days (1 năm) -> Ping lần 3.

Khác với danh sách Urgent (hiện bao nhiêu cũng được), danh sách này rất hạn chế để không làm phiền:

  • Rule: Chỉ xuất hiện nếu user KHÔNG có quá nhiều từ Urgent.
  • Lý do: Nếu nhà đang cháy (Urgent nhiều), thì đừng bàn chuyện sơn nhà (Bảo trì). Cứu hỏa trước đã.
  • status: Phải là ‘mastered’.
  • last_reviewed_at: Mốc thời gian.
  • urgent_queue_length: Độ dài danh sách cấp cứu (để quyết định có hiện hay không).