Learning Management - Metrics (Shared)
DomainsDOL EnglishUX2.799 words14 min read
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Quy định chung cho tính chỉ số. Áp dụng mọi exam.
Impact to goal (Shared)
Phần tiêu đề “Impact to goal (Shared)”- Ý nghĩa: Chỉ ra nhóm nên luyện trước.
- Cách tính: so sánh hiện tại với ngưỡng cần đạt của mục tiêu.
gapPct = max(0, requiredPct - currentPct)(chỉ áp dụng khi score profile tương thích).- Ngưỡng: High 15–20%+; Medium 3–14%; Low <3% (ẩn nhãn).
- Nhãn: Cần luyện gấp (đỏ), Nên luyện thêm (vàng).
- Hiển thị:
- nếu so sánh hợp lệ: icon màu + tooltip “Hiện tại X • Mục tiêu Y • Thiếu Z”,
- nếu không hợp lệ: ẩn nhãn thiếu điểm và hiển thị hint ngắn “Dạng bài này chưa so sánh trực tiếp với mục tiêu”.
- nếu chưa đủ độ tin cậy dữ liệu so sánh (
comparable attempts < 3trong 30 ngày hoạt động): ẩn numeric gap và chỉ hiển thị trend/progress.
Goal scale compatibility (Shared)
Phần tiêu đề “Goal scale compatibility (Shared)”- Goal và score phải đi theo
program + assessment form + skill, không dùng một thang chung cho mọi dạng bài. - Contract cốt lõi:
assessment_form_id,goal_scale_profile_id,attempt_score_profile_id,goal_comparison_mode = direct | normalized | not_comparable.
- Rule:
direct: cùng profile, so sánh trực tiếp.normalized: chỉ dùng khi có mapping chuẩn giữa 2 profile trong whitelist đã duyệt.not_comparable: không show numeric gap, chỉ show trend/progress.
Goal priority and versioning (Shared)
Phần tiêu đề “Goal priority and versioning (Shared)”- Goal model:
- 1
primary+ tối đa 1secondary. - LM mặc định ưu tiên đọc theo primary goal.
- 1
- Versioning:
- mỗi lần user đổi goal tạo
goal_version_idmới, - mỗi attempt lưu
goal_version_id_at_submission, - đánh giá lịch sử dùng version tại thời điểm nộp để tránh méo dữ liệu.
- mỗi lần user đổi goal tạo
Numeric gap confidence gate (Shared)
Phần tiêu đề “Numeric gap confidence gate (Shared)”- Điều kiện hiển thị numeric distance-to-goal:
goal_comparison_mode = direct | normalized, vàcomparable_attempts_30_active_days >= 3.
- Nếu không đạt gate:
- ẩn numeric gap,
- chỉ hiển thị trend/progress + confidence hint.
Time window for Impact (Shared)
Phần tiêu đề “Time window for Impact (Shared)”- 30 ngày hoạt động: lấy “30 ngày có bài hoàn thành” gần nhất, neo theo
lastSubmittedAt(không tính ngày không nộp bài). - Nếu <30 ngày hoạt động (trong 365 ngày), dùng tất cả ngày hoạt động hiện có.
- Ở chế độ 1 năm/Lifetime: ẩn nhãn, hiển thị hint “Impact chỉ khả dụng ở 30 ngày hoạt động”.
Confidence (Shared)
Phần tiêu đề “Confidence (Shared)”- Mục tiêu: Giải thích độ tin cậy theo cỡ mẫu.
- Tiers: Low <10, Medium 10–49, High ≥50. Không tham gia tính Impact.
Average progress & Required threshold (Shared)
Phần tiêu đề “Average progress & Required threshold (Shared)”- Average progress: trung bình kết quả các dạng của skill.
- Required threshold: ngưỡng nên đạt theo mục tiêu. Nếu skill dùng %, hệ thống tự quy đổi và hiển thị gợi ý.
Submission Counting Rule (Shared)
Phần tiêu đề “Submission Counting Rule (Shared)”- Mọi bài tập user đã nộp hợp lệ đều được tính vào chỉ số học tập.
- Rule này không phụ thuộc account tier (
Free,Pro,Pro Max). - Tier chỉ ảnh hưởng phạm vi nội dung user xem/được mở khoá, không ảnh hưởng việc ghi nhận nỗ lực đã nộp bài.
Engagement Ranking Baseline (DOL English V2)
Phần tiêu đề “Engagement Ranking Baseline (DOL English V2)”- Cross-area/community/global ranking đọc từ
LearningPointsWeek. - Module-level surfaces có thể show
PracticePointsWeekhoặcVocabCarePointsWeeknhư breakdown theo ngữ cảnh. - Current rollout không dùng
user/account level. badge,streak,certificate, và achievement surfaces là lớp recognition riêng; mặc định không làm đổi công thức rank.
AI Tutor Progress Insight Contract (V2)
Phần tiêu đề “AI Tutor Progress Insight Contract (V2)”- Trigger policy:
- chỉ render progress insight khi user hỏi trực tiếp (
on_user_request_only). - không tự đẩy insight như auto-popup bắt buộc.
- chỉ render progress insight khi user hỏi trực tiếp (
- Metric window policy:
- ưu tiên thứ tự
today -> 7_day -> 30_daykhi dữ liệu tồn tại. - nếu thiếu dữ liệu cho window user hỏi, fallback về window gần nhất có dữ liệu và gắn note minh bạch.
- ưu tiên thứ tự
- Response shape tối thiểu:
window: khung thời gian đang diễn giải,signal: chỉ số chính (ví dụ completion, streak, trend score),meaning: diễn giải ngắn dễ hành động,next_action: tối thiểu 1 bước học tiếp theo.
- Provenance policy:
- insight phải có source class (
history,practice,course, hoặcgeneral_fallbackkhi thiếu dữ liệu platform). - nếu rơi vào
general_fallback, bắt buộc có disclaimer giới hạn dữ liệu. - provenance depth hỗ trợ
compact|standard|detailed:- default theo segment (new learner = compact, active/high-attention = standard),
- detailed mở theo on-demand action.
- insight phải có source class (
- Guardrail:
- không dùng insight để gắn nhãn tiêu cực learner.
- wording phải theo nguyên tắc khích lệ của verdict model.
AI-assisted UI action for progress insight
Phần tiêu đề “AI-assisted UI action for progress insight”- Khi user chấp nhận guidance từ AI Tutor trên bề mặt Learning Management, hệ thống được phép:
- mở đúng metric window/tab liên quan (
today,7_day,30_day), - reveal/focus card hoặc block metric tương ứng,
- highlight signal chính đang được AI diễn giải,
- focus CTA tiếp theo nếu CTA đó là action an toàn đã đăng ký.
- mở đúng metric window/tab liên quan (
- Không auto-run các action có impact nhạy cảm:
- thay đổi dữ liệu học tập,
- submit/request ra ngoài,
- payment/upgrade,
- delete/reset.
- Nếu metric window hoặc target block không tồn tại:
- vẫn mở surface Learning Management hợp lệ,
- fallback về block metric gần nhất có dữ liệu,
- hiển thị notice ngắn thay vì hard fail.
DOL English Web V2 - Scoring & KPI Baseline
Phần tiêu đề “DOL English Web V2 - Scoring & KPI Baseline”- Score bands (chuẩn mới):
0-19: Chưa đạt20-59: Cần cải thiện60-79: Khá80-99: Giỏi100: Xuất sắc
- Với bài dùng thang điểm khác (vd IELTS band):
- normalize theo điểm tối đa về % trước khi map band.
- Objective unanswered:
- câu bỏ trống tính sai.
- KPI pack tối thiểu:
- Primary:
habit_retention(>=4 ngày học/tuầntrong4 tuần liên tiếp). - Secondary growth:
locked_feature_upgrade_conversion. - Secondary quality:
recommendation_to_attempt_rate.
- Primary:
- KPI mapping contract (measurement layer):
habit_retentionlấy từ streak + completed_days_weekly windows.locked_feature_upgrade_conversionlấy từlocked_ai_entry_click -> checkout_success_from_locked_entry.recommendation_to_attempt_ratelấy từrecommendation_render_event -> recommendation_attempt_start_event.
KPI Operational Contract (V2)
Phần tiêu đề “KPI Operational Contract (V2)”- Review cadence:
- daily D-1 monitor,
- weekly KPI review,
- monthly policy review.
- Denominator normalization:
habit_retention: rolling 4-week cohort trên valid completed-day signals,recommendation_to_attempt_rate: chỉ tính item recommendation thực sự được render và visible,locked_feature_upgrade_conversion: đo từ locked-entry exposure đến checkout success trong attribution window.
- Guardrail thresholds (default):
habit_retentiongiảm>5pp WoW-> mở investigation,recommendation_to_attempt_rategiảm>8pp WoW-> mở recommendation quality audit,locked_feature_upgrade_conversiongiảm>10pp WoW-> mở paywall/offer audit.
- Escalation path:
- 1 tuần breach: ghi diagnosis note,
- 2 tuần breach liên tiếp: mở experiment ticket,
- 3 tuần breach liên tiếp: bắt buộc policy review.
- Mandatory KPI cuts:
- theo
program, - theo
tier, - theo
cold_startvsreturning.
- theo
First-week Activation Indicators (V2)
Phần tiêu đề “First-week Activation Indicators (V2)”- Mục tiêu:
- đo chất lượng kích hoạt hành vi ở 7 ngày đầu sau signup.
- Chỉ số dẫn dắt (leading indicators):
activation_first_attempt_24h: tỷ lệ user mới có bài nộp đầu tiên trong 24h đầu.activation_second_attempt_48h: tỷ lệ user mới có bài nộp thứ hai trong 48h kể từ bài đầu.activation_week1_active_days_ge3: tỷ lệ user mới đạt >=3 ngày active trong tuần đầu.activation_card_cta_click_rate: tỷ lệ click CTA từ activation card trên Home.activation_week1_completion_rate: tỷ lệ hoàn thành đủ ladder tuần đầu.
- Chỉ số chẩn đoán chất lượng activation theo program:
activation_program_resolution_source_distribution: phân bổ nguồn resolve program (goal | intent | fallback).activation_week1_completion_by_program_source: tỷ lệ hoàn thành week-1 theo nguồn resolve program.activation_step2_same_program_continuity_rate: tỷ lệ step-2 giữ được continuity cùng program.
- Boundary:
- nhóm chỉ số này là
leading indicatorđể phát hiện friction sớm, - không thay thế KPI priority chính (
habit_retentionvẫn là north priority).
- nhóm chỉ số này là
Improvement Evidence Model (V2)
Phần tiêu đề “Improvement Evidence Model (V2)”- Bằng chứng tiến bộ có thể đến từ nhiều track song song:
- 2 lần mock test liên tiếp có xu hướng tăng,
- điểm trung bình tuần này so với tuần trước,
- điểm trung bình tháng này so với tháng trước,
- điểm trung bình chu kỳ 3 tháng so với 3 tháng trước,
- xu hướng 5 lần làm bài gần nhất tăng dần và không giảm mạnh.
- Sharp-drop detection:
- dùng ngưỡng hybrid (
% drop+program-scale drop), - hệ thống lấy điều kiện nghiêm ngặt hơn làm cảnh báo.
- dùng ngưỡng hybrid (
- Baseline giai đoạn đầu:
- dùng shared threshold cho toàn bộ chương trình,
- review lại sau 4 tuần dữ liệu thực tế.
Decline Detection & Light Intervention (V2)
Phần tiêu đề “Decline Detection & Light Intervention (V2)”- Decline detection dùng OR logic:
- Signal A: 2 lần mock test liên tiếp bị giảm điểm.
- Signal B: điểm trung bình 7 ngày gần nhất giảm
>=10%so với 7 ngày trước đó.
- Nếu một trong hai signal kích hoạt:
- gắn trạng thái
dang_tut_phong_do.
- gắn trạng thái
- Intervention policy:
- chỉ can thiệp nhẹ (light-touch),
- hệ thống gợi ý phục hồi, không chặn luồng học bình thường.
- skip rescue-pack được phép, không có penalty.
- re-prompt rescue-pack chỉ khi có
new decline signal, không nhắc lại theo lịch thời gian. - new decline signal chỉ hợp lệ sau khi learner đi qua ít nhất 1 recovery period.
- recovery period tối thiểu: hoàn thành 1 bài tương tự (không cần đúng bài trong rescue-pack).
- nếu decline mới xuất hiện trong lúc cooldown prompt còn hiệu lực:
- không bật prompt immediate mới,
- vẫn giữ rescue-pack ở Practice Management.
Recovery Quality Thresholds (V2 default)
Phần tiêu đề “Recovery Quality Thresholds (V2 default)”- Similarity ladder:
- Tier A: cùng program + cùng skill + cùng dạng bài + chênh lệch độ khó
<=1. - Tier B: cùng program + cùng skill.
- Tier C: cùng skill trong cùng program.
- Tier A: cùng program + cùng skill + cùng dạng bài + chênh lệch độ khó
- Tier C guardrail:
- chỉ cho phép khi inventory Tier A+B
<3.
- chỉ cho phép khi inventory Tier A+B
- Practice-time thresholds:
- Reading
>=8m, Listening>=8m, Writing>=12m, Speaking>=12m.
- Reading
- Completion-ratio thresholds:
- Objective
>=70%, - Subjective
>=60%.
- Objective
- Recovery reset:
- chỉ cần 1 bài tương tự hợp lệ để reset cooldown.
- reset theo
skill within program. - với Writing/Speaking chỉ reset sau khi async scoring hoàn tất.
Threshold Governance Cadence (V2)
Phần tiêu đề “Threshold Governance Cadence (V2)”- Freeze threshold mặc định trong 3 tháng đầu rollout.
- Sau giai đoạn freeze:
- review threshold theo chu kỳ tháng.
- Mục tiêu:
- tránh thay đổi rule quá dồn dập trong giai đoạn đầu,
- vẫn giữ khả năng tối ưu dần theo dữ liệu thực.
Progress Verdict Cadence (V2)
Phần tiêu đề “Progress Verdict Cadence (V2)”- Cadence:
- theo dõi
weekly pulse, - chốt
official monthly verdict.
- theo dõi
- Learner verdict levels:
Can co gang,Dang on,Dang tien bo tot.
- Với learner có goal:
- xét trend + khoảng cách tới goal.
- không chốt verdict dựa vào 1 lần làm bài đơn lẻ.
- Với learner chưa có goal:
- xét trend + diligence.
- số lượng bài làm không đủ để kết luận nếu thiếu tín hiệu chất lượng.
- Language guardrail:
- dùng wording khích lệ, tránh pass/fail cứng.
Recovery Status & High-attention (V2)
Phần tiêu đề “Recovery Status & High-attention (V2)”- Recovery visibility:
- hiển thị
provisional recoveryngay sau kết quả hợp lệ. - chỉ xác nhận
official recoverytrong weekly pulse.
- hiển thị
- High-attention threshold:
- learner vào trạng thái
high_attentionkhi không recovery trong 2 chu kỳ liên tiếp.
- learner vào trạng thái
- Escalation:
- khi vào
high_attention, kích hoạt AI Tutor adaptive recovery plan (guidance-only, non-blocking).
- khi vào
AI Tutor Adaptive Recovery Plan Policy (V2)
Phần tiêu đề “AI Tutor Adaptive Recovery Plan Policy (V2)”- Step structure:
- 1 bước
now, - 1-2 bước
next, - tối đa 1 bước
optional(bonus).
- 1 bước
- Plan regeneration:
- chỉ regenerate khi learner vẫn
high_attentionvà plan hiện tại không còn phù hợp với context mới.
- chỉ regenerate khi learner vẫn
- High-attention exit:
- thoát
high_attentionkhi có 1 lầnofficial recovery(weekly pulse).
- thoát
- Required sourcing:
- ưu tiên skill yếu nhất trong program hiện tại.
- Low-inventory fallback:
- dùng ladder A -> B -> C trong cùng program.
- Program switch rule:
- nếu đổi program giữa plan, kế hoạch hiện tại giữ nguyên cho đến khi user refresh hoặc AI regenerate theo context mới.
- Missed-step handling:
- bước bỏ lỡ không carry-forward.
- tiếp tục theo bước ưu tiên hiện tại của plan.
- Completion semantics:
- bước
nowhoàn thành khi cósubmissionhoặc tín hiệu completion hợp lệ của step liên kết. - bước
optionalchỉ là bonus; không thay thế bướcnow, không ảnh hưởng rule thoát high-attention.
- bước
Diligence Score & Active-time Rules (V2)
Phần tiêu đề “Diligence Score & Active-time Rules (V2)”- Diligence hybrid score:
40%số ngày có nộp bài trong tuần,40%số bài hoàn thành trong tuần,20%thời gian học chủ động trong tuần.
- Active-time counting:
- chỉ tính tương tác thực (
click/type/scroll/audio), - tự tạm dừng khi không có tương tác,
- timeout mặc định:
90s, - có tương tác mới thì tự resume.
- chỉ tính tương tác thực (
Exam specifics
Phần tiêu đề “Exam specifics”- IELTS: xem
IELTS/IELTS_Metrics.md. - SAT: xem
SAT/SAT_Metrics.md. - TOEIC: xem
TOEIC/TOEIC_Metrics.md. - DGNL: xem
DGNL/DGNL_Metrics.md. - K12: xem
K12/K12_Metrics.md.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-03-11: Bổ sung AI-assisted UI action cho progress insight trong Learning Management: open window/tab, reveal/focus card, highlight signal, và protected-action boundary.
- 2026-03-09: Bổ sung baseline engagement ranking cho DOL English V2: cross-area rank dùng
LearningPointsWeek, giữ breakdown theo module, chưa dùnguser/account level, và tách recognition layers khỏi rank formula. - 2026-03-01: Bổ sung provenance depth policy cho progress insight (
compact|standard|detailed on-demand) theo DEC-0091. - 2026-03-01: Bổ sung AI Tutor progress-insight contract: trigger on-demand, metric window fallback (
today/7-day/30-day), response shapewindow->signal->meaning->next_action, và provenance/disclaimer policy. - 2026-02-22: Bổ sung metrics chẩn đoán cho program-adaptive activation: distribution theo nguồn resolve program, completion theo source, và continuity rate ở step-2.
- 2026-02-22: Bổ sung nhóm chỉ số dẫn dắt first-week activation (24h bài đầu, 48h bài thứ hai, >=3 ngày active tuần đầu, activation card CTR, activation week-1 completion) và boundary “leading indicator only”.
- 2026-02-21: Bổ sung goal engine V1 refinement: depth theo
program + assessment form + skill, mapping whitelist-only cho normalized mode, primary/secondary + goal-versioning, và confidence gate>=3 comparable attempts/30 active daystrước khi hiển thị numeric gap. - 2026-02-21: Chốt baseline so sánh mục tiêu theo
program + assessment form; thêm compatibility modesdirect | normalized | not_comparablevà fallback UX khi không so sánh trực tiếp được. - 2026-02-20: Bổ sung KPI operational contract: cadence monitor/review, denominator normalization, guardrail thresholds, escalation path, và segmentation baseline.
- 2026-02-18: Bổ sung policy recovery-status/provisional-vs-official, high-attention escalation, và AI Tutor adaptive recovery plan rules (structure, regeneration, sourcing, missed-day, completion semantics).
- 2026-02-18: Bổ sung recovery quality thresholds mặc định (similarity ladder A/B/C, thời lượng theo skill, completion ratio objective/subjective) và threshold review cadence (freeze 3 tháng rồi review theo tháng).
- 2026-02-18: Bổ sung decline detection OR logic (2 mock giảm liên tiếp hoặc giảm >=10% giữa 2 cửa sổ 7 ngày), light-touch intervention, và verdict cadence tuần/tháng 3 mức.
- 2026-02-18: Bổ sung improvement evidence model đa khung thời gian và diligence/active-time rules (40/40/20, inactivity timeout 90s).
- 2026-02-18: Bổ sung chuẩn score bands mới, normalization contract, và KPI mapping contract (habit retention, locked-feature conversion, recommendation-to-attempt).
- 2026-02-17: Bổ sung rule tính chỉ số học tập cho mọi bài đã nộp bất kể tier.
- 2025-11-13: Chuẩn hoá Impact chỉ hiển thị ở
30 ngày hoạt động(30d/1y/Lifetime). - 2025-11-13: Đồng bộ đơn vị hiển thị (% vs điểm) và Confidence tiers/tooltip Impact trên mọi program.