Teaching Tool - Writing Activities (Brief)
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Tóm tắt các pattern hoạt động Writing từ bộ tài liệu Teaching Tools (Pre → 7.5).
- Làm input để thiết kế model và UX cho module Writing trong Teaching Tool Platform, dùng được cho nhiều level.
Scope
Phần tiêu đề “Scope”- Bao gồm: các hoạt động Writing trong file
Pre / 4.0 / 5.0 / 6.0 / 6.5 / 7.0 / 7.5 Teaching tools(sheet Writing hoặc sheet tổng hợp có bài Writing). - Không bao gồm: nội dung bài học chi tiết hoặc script giảng dạy; tập trung vào loại Practice,
Activity Type/Types of tools, flow giữa các activity và nhu cầu cho Teaching Tool.
Khung tính năng Writing (View HV → GV/TA)
Phần tiêu đề “Khung tính năng Writing (View HV → GV/TA)”-
Plan → Write → Review (Task 1 graph/report)
- Học viên: xem graph/data + vùng
Plan(note guided bằng keyword) + vùngWrite(đoạn/essay); có timer; sau khi nộp thấy so sánh với bài sửa/sample. - GV/TA: cấu hình layout 2 cột; cung cấp note mẫu (editable); chọn chế độ sửa bài (so sánh script HV vs sample); bật/tắt highlight/drag-drop trên graph.
- Học viên: xem graph/data + vùng
-
Paraphrasing & Sentence/Word-level Drills
- Học viên: thực hành paraphrase câu/từ (synonym, word form, nominalization) qua short-answer/MCQ/gapfill; có landing page nhắc kiến thức trước mỗi block; nhận feedback đúng/sai + gợi ý sửa câu.
- GV/TA: set dạng câu hỏi (MCQ/checkbox/short/gapfill), timer, và option hiển thị skeleton/sườn câu editable.
-
Framework & Idea Structuring (12381314, outline 1T1C/2C/Mixed)
- Học viên: sắp xếp mảnh ghép/outline (order/drag-drop), điền gap để hoàn thiện flow, sau đó viết đoạn theo framework; có checklist để tự soát logic.
- GV/TA: định nghĩa bộ mảnh ghép/steps, bật drag-drop, configure rule “sắp xếp đúng → mở bước viết”, xem nhanh đáp án HV vs outline chuẩn.
-
Language Resources & Micro Quiz
- Học viên: mini quiz/online test/poll để khởi động (word patterns, collocations, language of trend/location/comparison), có thể ở chế độ kahoot/quizizz hoặc form collect đáp án.
- GV/TA: chọn bộ câu hỏi, bật timer/scoreboard, quyết định có/không chấm điểm chính thức; kết quả dùng làm warm-up dẫn vào phần viết chính.
-
Group/Collaborative Writing
- Học viên: breakout nhóm, mỗi nhóm có board/file chung để note/viết; vai trò có thể chia (lead writer, reviewer, note-taker); có timer nhóm.
- GV/TA: chia room, gán role, xem board để theo dõi tiến độ mà không cần join; có thể đẩy sample note chung cho nhóm chỉnh sửa.
-
Homework / Revision reuse
- Học viên: làm lại cùng kiểu hoạt động ở nhà (plan→write, paraphrase drill…); có thể ghi 1–2 đoạn ngắn để tự đánh giá.
- GV/TA: nút “Reuse as homework/revision” để clone activity, giữ prompt/rule, chỉ đổi deadline/scoring/audience; xem kết quả tổng hợp sau buổi.
-
Sample + Survey
- Học viên: xem sample/band score, trả lời survey/MCQ về sample để hiểu mindset; sau đó chuyển sang bài viết chính.
- GV/TA: cấu hình chuỗi “View sample → MCQ/poll → viết ngắn” để định hướng trước khi giao bài dài.
-
Form-based Online Test (baseline/diagnostic)
- Học viên: làm form/online test (first attempt, đôi khi có lần 2) để đo baseline; có thể note/so sánh đáp án sau khi nộp.
- GV/TA: tạo/nhúng form, bật tính năng show đáp án đúng + bài HV (nếu cần), dùng kết quả để điều chỉnh nội dung kế tiếp.
Practice Types (Writing)
Phần tiêu đề “Practice Types (Writing)”-
Sentence Accuracy & Grammar
- Sửa câu sai, viết lại câu đúng, cải thiện câu (Old Methods, Write a Correct Sentence, Improve a Sentence).
- Gồm phân biệt simple/complex sentence, kiểm soát cấu trúc câu (Lesson 2 trong 7.0 Writing).
- Nguồn chính:
6.0 WRITINGLesson 01–02;6.5 WritingLesson 1–2;7.0 WritingLesson 2.
-
Linking & Coherence
- Luyện nối câu và đoạn bằng linking words,
This + V-pattern,This/These + Noun, cấu trúc liên kết khác. - Gồm nhận diện và sử dụng linking words, hypothesis, language of location/change/trend.
- Nguồn chính:
6.0 WRITINGLesson 02 (Connect Sentences);6.5 Writing(Linking words, Structures);7.0 WritingLesson 4, 7, 12, 14.
- Luyện nối câu và đoạn bằng linking words,
-
Paraphrasing (Sentence & Word level)
- Paraphrasing ở mức câu (Sentence level) và từ (Synonyms, Word forms, Nominalization), kèm các bài practice tổng hợp.
- Gồm khảo sát paraphrasing, mindset paraphrasing, trend paraphrasing.
- Nguồn chính:
6.0 WRITINGLesson 04 (Paraphrasing),6.5 Writing(Paraphrasing Sentence/Word forms/Practice),7.0 WritingLesson 2, 8, 12.
-
Framework & Idea Structuring
- Luyện Linear Framework (
12381314, Causes-Problems-Solutions, Listing vs Outweigh…), outline 1T1C/2C/Mixed. - Gồm phân biệt bản chất Causes vs Problems, specify aspects, develop idea, agree/disagree frameworks.
- Nguồn chính:
6.0 WRITINGLesson 03–06;6.5 WritingLessons 3–6, 7;7.0 WritingLessons 3, 5, 6, 9–11.
- Luyện Linear Framework (
-
Language Resources (Lexis for Writing)
- Word patterns, collocations, language of comparison/trend/location/change, grammar range (complex structures).
- Một phần là view-only sample (ví dụ: list complex structures, sample language) làm reference trong lớp.
- Nguồn chính:
6.0 WRITINGLesson 01, 04, 05;6.5 Writing(Language of trend, paraphrasing mindset);7.0 WritingLessons 1, 6, 11–14.
-
Task 1 Writing Flow (Graphs/Reports)
- Chuỗi bài tập từ đọc đề → plan → write: Introduction, Overview, Body 1/2, Full essay/report.
- Kết hợp đọc graph, note guided (keywords), viết từng phần, rồi full report.
- Nguồn chính:
6.0 WRITINGLesson 07–10;6.5 WritingLessons 8–10;7.0 WritingLessons 8, 12–14.
-
Group/Team Writing Activities
- Bài group work (ví dụ Zoos-Team Work) yêu cầu thảo luận nhóm với timer, file chung.
- Một phần idea work cũng hướng tới teamwork (linear tools, smoking etc.).
- Nguồn chính:
6.0 WRITINGLesson 06 (Zoos-Team Work);7.0 WritingLessons 4–6 (idea combining); Pre/4.0/5.0 có thêm nhiều bài “group discussion / group work”.
-
Diagnostic → Practice → Revision Flow
- Một số lesson có nhịp First attempt → Practice → Revision (đặc biệt ở 6.5/7.0).
- Gợi ý: nên cho phép link nhiều practice trong một lesson thành một learning path liên tục.
-
Mini-game & Assessment Flow (liên kết tới Mini Game Brief)
- Nhiều bài Writing dùng các mini game/quiz như Kahoot/Quizizz, bingo, crossword, word search, relay, online test… để khởi động hoặc review.
- Các pattern này là module dùng chung cho nhiều môn (Reading/Vocab/Speaking); chi tiết xem
TT_Mini_Game_Brief.mdnhưng Writing Brief vẫn ghi nhận vì xuất hiện trong sheet Writing.
Activity Types / Types of Tools
Phần tiêu đề “Activity Types / Types of Tools”-
Short-answer
- Nhập câu ngắn hoặc cụm từ: word patterns, linking words, hypothesis, short paraphrase, intro/overview câu đơn.
- Dùng cho: kiểm tra khái niệm nhanh, drill cấu trúc, viết 1–2 câu.
-
Long-answer
- Viết đoạn hoặc full essay/report: develop idea, 1T1C/2C paragraph, full report.
- Dùng cho: luyện thực chiến theo task, kết hợp với phần plan/gapfill trước đó.
-
Gapfill
- Điền từ/phrase còn thiếu trong framework, outline, sample, language bank.
- Dùng cho: củng cố linear framework (
12381314, combo 2C), language of trend/location, sample essay gapfill.
-
MCQ / Checkbox
- Multiple choice/checkbox để nhận diện đúng–sai, phân loại (Causes vs Problems), khảo sát paraphrasing, chọn collocation phù hợp.
- Một số bài cần convert MCQ → drag & drop hoặc highlight để trực quan hơn.
-
Order / Arrange in order
- Sắp xếp các mảnh câu/ý theo đúng thứ tự framework (ví dụ
12381314, listing vs outweigh). - Tạo pattern “drag các mảnh ghép” để build lại câu/outline.
- Sắp xếp các mảnh câu/ý theo đúng thứ tự framework (ví dụ
-
Matching
- Matching giữa các phần của bài (ví dụ TA - additional info, stages) hoặc giữa data và label.
- Dùng ở level cao hơn (7.0) cho phần TA/CC trong report.
-
View-only Content
- Hiển thị sample essay, list cấu trúc complex, language bank mà không cần input.
- Dùng làm tham chiếu trong lớp; có thể kết hợp với poll hoặc short-answer sau đó.
-
Online Test / Form-based Collection
- Một số level (Pre/4.0/5.0) dùng form hoặc online test để thu đáp án Writing/Reading chung (first attempt + second attempt).
- Với Writing, Teaching Tool nên xem đây là chế độ “form collect đáp án + chấm/so sánh” có thể dùng chung với mini game/quiz.
-
Group Work
- Loại activity riêng cho thảo luận nhóm: cần breakout, workspace chung, timer.
- Nguồn:
6.0 WRITINGLesson 06 – practice “Zoos-Team Work”.
Key UX Notes for Teaching Tool (Writing)
Phần tiêu đề “Key UX Notes for Teaching Tool (Writing)”-
Student vs Teacher View
- Student: trên là đề/bài mẫu/graph, dưới là vùng nhập đáp án (short/long answer, gapfill).
- Teacher: cần thấy thao tác làm bài theo thời gian thực (live status) và có chế độ xem song song “đáp án học viên vs bài sửa chung”.
-
Landing Page & Step-by-step Flow
- Hầu hết practice writing yêu cầu 1 landing page nhắc lại kiến thức/khung trước khi làm bài.
- Câu hỏi nên được tách thành từng page/bước; có thể xen kẽ “nhắc kiến thức → bài tập → nhắc kiến thức”.
-
Plan vs Write (Graph/Report)
- Với bài Task 1: UI cần layout 2 cột: một bên graph/data, một bên area để:
Plan: ghi note guided bằng keywords (flow được gợi ý sẵn).Write: viết đoạn/essay dựa trên note; note do giáo viên chuẩn bị có thể cho phép học viên edit trực tiếp.
- Với bài Task 1: UI cần layout 2 cột: một bên graph/data, một bên area để:
-
Prefilled Text & Guided Editing
- Một số bài yêu cầu hiển thị sẵn skeleton câu/keywords dưới dạng text editable; học viên chỉ cần double-click để chèn thêm (không gõ lại toàn bộ câu).
- Áp dụng cho: Improve a Sentence, Connect Sentences, một số phần plan/write có sẵn note.
-
Correction & Comparison Mode
- Sau khi nộp, cần một màn hình sửa bài:
- MCQ/Checkbox: show đáp án học viên vs đáp án đúng.
- Writing: show bài học viên song song với bài sửa chung (hoặc sample) để đối chiếu.
- Sau khi nộp, cần một màn hình sửa bài:
-
Sample + Survey Pattern
- Ở 7.0 có pattern xem sample (View) rồi làm survey/MCQ quanh band score hoặc paraphrasing mindset.
- Nên hỗ trợ chuỗi “View sample → MCQ/Short-answer reflection” trong cùng lesson.
-
Timer & Pacing
- Nhiều bài yêu cầu giáo viên tự set timer để tạo áp lực thời gian (đặc biệt với MCQ/Checkbox, khung tư duy).
- Teaching Tool nên hỗ trợ timer theo activity, hiển thị cho cả GV và HV.
-
Drag-drop / Highlight Interaction
- Các bài framework, Causes vs Problems, Language of Comparison… cần:
- Drag-drop mảnh ghép vào đúng cột/position.
- Highlight/circle cụm từ trong đoạn text (ngôn ngữ so sánh, trend, location…).
- Các bài framework, Causes vs Problems, Language of Comparison… cần:
-
Combo Tool Types trong một activity
- 7.0 dùng khá nhiều combo như
MCQ - Short anwser,Gapfill - Short anwser,MCQs + Long answer(7.5), không tách thành 2 activity. - Nên cho phép một activity có nhiều phase (ví dụ: phase 1 chọn, phase 2 tự viết) thay vì bắt buộc tách.
- 7.0 dùng khá nhiều combo như
-
Group Work Support
- Với hoạt động Group Work: cần:
- Chia breakout room theo nhóm.
- Mỗi nhóm có file/khung note chung để ghi ý và viết.
- Timer chung cho hoạt động nhóm.
- Với hoạt động Group Work: cần:
-
Backlog cho Types of tools còn trống
- Một số dòng ở
6.5 Writing(Lesson 10 – Practice 1 Correction/Gapfill, Practice 2) chưa cóTypes of tools. - Cần được chốt khi thiết kế chi tiết (coi như open question trong giai đoạn spec).
- Một số dòng ở
Source References
Phần tiêu đề “Source References”docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/Pre Teaching tools.xlsx– sheetCopy of PRE(các hoạt động Writing/Vocab/Speaking liên quan).docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/4.0 Teaching tools.xlsx– sheetW 4.0.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/5.0 Teaching tools.xlsx– sheetW 5.0.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/6.0 Teaching tools.xlsx– sheet6.0 WRITING.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/6.5 Teaching tools.xlsx– sheet6.5 Writing.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/7.0 Teaching tools.xlsx– sheet7.0 Writing.docs/Command/Resources/Documents/Online Teaching Tool/7.5 Teaching tools.xlsx– sheetWriting.
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2025-11-20: Tạo brief Writing từ sheet 6.0/6.5/7.0; nhóm practice types, activity types và lưu ý UX chính cho Teaching Tool.
- 2025-11-20: Mở rộng scope tới Pre/4.0/5.0/7.5, bổ sung flow Diagnostic→Practice→Revision, online test/form, và liên kết mini-game/quiz (xem
TT_Mini_Game_Brief.md).