Bỏ qua để đến nội dung

Quản lý khóa học - Home

DomainsDOL EnglishUX899 words4 min read
activebyDOL Product Design

Quản lý khóa học - Home (Learning Management)

Phần tiêu đề “Quản lý khóa học - Home (Learning Management)”
  • Home là điểm vào hành động nhanh (Worklist-first), giúp học viên biết ngay việc cần làm tiếp theo.
  • Home chỉ giữ thông tin điều phối và tín hiệu tiến độ ngắn hạn; không thay thế vai trò của Profile > Achievements.
  • Tăng tỷ lệ hoàn thành tác vụ đúng hạn, giảm thời gian tìm đường đến task/course phù hợp.
  • Câu hỏi chính của trang: Tôi đang theo khóa nào, unit nào, deadline và feedback gì?
  • Đây là local home view bên trong destination Khóa học, không phải shell hub độc lập.
  • Program Workspace root / Hôm nay hoặc aggregate view đủ điều kiện có thể launch user vào đây, nhưng owner flow vẫn thuộc Khóa học của đúng program.
  • In scope:
    • Quick search cho tác vụ học tập.
    • Worklist ưu tiên theo thời gian/mức độ bắt buộc.
    • Companion modules: Next class, Recent result, Calendar, Recap.
    • Leaderboard pulse strip: info nhỏ về thay đổi hạng/huy hiệu từ nhiều leaderboard.
  • Out of scope:
    • Kho huy hiệu đầy đủ (nằm ở Profile > Achievements).
    • Danh sách tất cả khóa đầy đủ trạng thái (nằm ở tab Courses).
  • Home ưu tiên xử lý theo thứ tự:
    1. Việc bắt buộc và sát hạn (required, dueAt/startAt).
    2. Việc đang làm dở (in_progress).
    3. Việc nên làm trong tuần (available, không khẩn).
  • Quick search dùng intent/action để mở đúng deeplink (task/course/schedule/test).
  • Companion chỉ hiển thị module có dữ liệu thật; không có dữ liệu thì ẩn module tương ứng.
  • Vai trò: hiển thị tín hiệu ngắn về trạng thái thi đua của học viên trên nhiều khóa/không gian có leaderboard.
  • Nội dung cho phép:
    • Thăng hạng (ví dụ #8 -> #5).
    • Giảm hạng (ví dụ #3 -> #6).
    • Nhận huy hiệu mới liên quan leaderboard/chốt hạng.
  • Mỗi pulse item gồm:
    • sourceType (course leaderboard / cross-area points leaderboard / challenge).
    • sourceName (tên khóa hoặc bảng xếp hạng).
    • changeType (rank_up, rank_down, badge_earned, rank_locked).
    • oldRank/newRank (nếu có), badgeTitle (nếu có), changedAt.
    • rankAxis (local_course_metric | learning_points_week) khi có dữ liệu hạng.
    • deeplink tới Achievements hoặc leaderboard read-only của khóa.
  • Quy tắc hiển thị:
    • Hiển thị tối đa 1 block tóm tắt + lịch sử ngắn 3 sự kiện gần nhất.
    • Sự kiện mới trong 7 ngày ưu tiên hiển thị; cũ hơn chuyển về lịch sử.
    • Có thể dismiss theo phiên; không xóa dữ liệu gốc.
    • Nếu nguồn là cross-area:
      • pulse chỉ hiển thị current-period points/rank delta,
      • không hiển thị user/account level.
  • Worklist/Quick search lấy từ Activity[] (xem ./CM_Course_Activity_Model.md).
  • Leaderboard pulse nhận event từ Course Detail leaderboard và cross-area points ranking pipeline.
  • Achievements là nguồn tổng hợp huy hiệu chính để mở chi tiết.
  • Recent result lấy từ test đã chấm có feedback mới nhất.
  • Home chỉ hiển thị pulse/tóm tắt, không render kho huy hiệu đầy đủ.
  • badge_earned là recognition event; không làm Home tự tái tính rank.
  • Click từ pulse strip:
    • badge_earned -> mở Profile > Achievements đúng badge.
    • rank_up/rank_down/rank_locked -> mở leaderboard nguồn (read-only nếu đã khóa).
  • Home và Achievements dùng chung metadata (ruleVersion, closedAt, status) để tránh sai lệch.
  • Không có leaderboard data: ẩn pulse strip, không hiển thị placeholder gây nhiễu.
  • Có nhiều sự kiện cùng lúc: gộp theo nguồn, ưu tiên rank_up/badge_earned mới nhất.
  • Leaderboard đã khóa: pulse hiển thị trạng thái đã chốt, deeplink vào màn read-only.
  • Người dùng tắt module after-flow: pulse strip không hiển thị nhưng dữ liệu vẫn ghi vào Achievements.
  • home_time_to_first_action: thời gian từ vào Home đến click CTA đầu tiên.
  • worklist_completion_rate: tỷ lệ hoàn thành task từ Home.
  • pulse_strip_ctr: tỷ lệ click vào leaderboard pulse strip.
  • pulse_to_achievement_open_rate: tỷ lệ mở Achievements từ pulse item.
  • 2026-03-26: Thêm Shell Fit để giữ rõ CM Course Home là local view của Khóa học, không phải shell hub độc lập.
  • 2026-03-11: Chốt main question của Course Home là khóa nào, unit nào, deadline và feedback gì để giữ rõ boundary với Home unified và LM.
  • 2026-03-09: Chốt Leaderboard pulse strip theo baseline points-only: nguồn cross-area đọc current-period points/rank, không hiển thị account level, và badge_earned là recognition event riêng.
  • 2026-02-11: Viết lại theo logic flow hiện tại; bổ sung Leaderboard pulse strip (thăng/giảm hạng + huy hiệu mới), tách rõ vai trò với Profile > Achievements.
  • 2026-01-20: Cập nhật Home mới theo Worklist-first và after-flow modules.
  • 2026-01-18: Khởi tạo logic trang Home.