Bỏ qua để đến nội dung

Engagement Platform - Overview

SharedShared Capabilities845 words4 min read
activebyDOL Product Design
  • Vấn đề: Cơ chế động lực học tập hiện nằm rải rác ở Home, Practice, Learning, Course, Vocabulary, Social, dẫn tới rủi ro lệch nghĩa và trùng logic.
  • Đối tượng chính: Product/UX/Data/Engineering cần một chuẩn chung để thiết kế và vận hành hệ cơ chế Mission + Leaderboard + Gamification + Achievement + Reward.
  • Tín hiệu thành công: Mọi module dùng cùng chuẩn governance và event contract, nhưng vẫn giữ được ngữ cảnh địa phương của từng lane học tập.
  • In scope:
    • Cơ chế nền tảng cho Mission system, Leaderboard, Gamification loop, Achievement/Badge, Reward economy.
    • Quy tắc đồng bộ giữa các module: Home, Practice Flow, Learning Management, Course Management, Vocabulary Management, Social.
    • Chuẩn dữ liệu/event, anti-abuse, privacy, quality gates, roadmap triển khai.
  • Out of scope:
    • Pixel/UI chi tiết của từng màn hình module.
    • Thay thế business logic sâu của từng module học tập.
  • Quyết định kiến trúc: Hybrid model.
  • Lý do:
    • Không chọn single monolithic spec vì sẽ làm mất ngữ cảnh theo module.
    • Không chọn fully split vì khó giữ chuẩn toàn nền tảng.
  • Nguyên tắc vận hành:
    • Governance chung ở area này.
    • Implementation cụ thể giữ ở docs module nguồn.
  • Learning-first: cơ chế động lực phải hỗ trợ học tập thật, không khuyến khích hành vi spam.
  • Motivation over pressure: ưu tiên nudge tích cực, tránh phạt cứng trên bề mặt chính.
  • Simple-by-default: mỗi bề mặt chỉ giữ hành động chính rõ ràng, tránh dồn nhiều mechanics cùng lúc.
  • Global contract, local semantics: chuẩn event/metric chung, ngôn ngữ trải nghiệm được phép khác theo module.
  • Transparency: mọi rule xếp hạng và điều kiện nhận thành tích phải giải thích được.
  • Safety and fairness: có anti-cheat, privacy và moderation mặc định.
  • Product/UX dùng area này để ra quyết định rule và rollout liên module.
  • Module docs chỉ triển khai chi tiết trong phạm vi lane, không định nghĩa lại global contract.
  • Với nhóm Achievement + Badge + Reward + Batch:
    • ENG_12 là nguồn chuẩn duy nhất để tránh drift.
  • Với nhóm Point conversion Practice + Vocabulary:
    • ENG_13 là nguồn chuẩn cho quy đổi điểm global.
  • Với nhóm Vocabulary badge/achievement/reward:
    • ENG_14 là nguồn chuẩn cho mốc và reward mapping của Vocabulary.
  • Với nhóm Mission system:
    • ENG_15 là nguồn chuẩn cho taxonomy, reward mapping và surface boundary.
  • Với nhóm AI-authored mission docs:
    • ENG_16 là guideline chuẩn để tránh drift.
  • Mọi thay đổi có ảnh hưởng rank/reward phải update:
    • governance doc tương ứng,
    • event contract liên quan,
    • roadmap hoặc change-control log.
  • 2026-03-04: Tạo area Engagement Platform trong docs/UX Design và chốt quyết định Hybrid (governance chung + implementation theo module).
  • 2026-03-04: Bổ sung hướng dẫn áp dụng area và mở rộng map cho metrics/experimentation + operating model.
  • 2026-03-04: Bổ sung inventory cross-area hiện trạng engagement để làm baseline trước giai đoạn nâng cấp.
  • 2026-03-04: Bổ sung nguyên tắc Simple-by-default để giữ trải nghiệm tối giản khi mở rộng cơ chế engagement.
  • 2026-03-04: Bổ sung model leaderboard luyện tập đa trục + global points để chuẩn hóa xếp hạng toàn nền tảng.
  • 2026-03-04: Bổ sung kiến trúc toàn diện cho achievement/badge/reward + batch processing system.
  • 2026-03-04: Bổ sung cơ chế quy đổi điểm hợp nhất Practice + Vocabulary thành Learning Points cho global ranking/reward.
  • 2026-03-04: Bổ sung cơ chế badge/achievement/reward chuyên biệt cho Vocabulary (save/create list, word milestones, list completion).
  • 2026-03-06: Bổ sung Mission System hybrid model và guideline cho AI-authored mission docs.