Bỏ qua để đến nội dung

DOL English Program Landing - IELTS Post-login

DomainsDOL EnglishUX4.631 words23 min read
activebyDOL Product Design

DOL English - Program IELTS Landing Post-login (Home & Discovery)

Phần tiêu đề “DOL English - Program IELTS Landing Post-login (Home & Discovery)”
  • Vấn đề: Sau khi đăng nhập, user IELTS cần một trang chương trình giúp nhìn nhanh mình đang ở đâu so với mục tiêu, skill/module nào đang kéo xuống, và nên ưu tiên lane nào tiếp theo.
  • Đối tượng chính: User đã đăng nhập trong chương trình IELTS, gồm user mới, user đang xây thói quen, và user quay lại thường xuyên.
  • Tín hiệu thành công: User hiểu rõ goal -> current -> gap -> next module, rồi đi vào đúng lane học tiếp theo nhanh hơn.
  • IELTS Program Landing là owner surface cấp program trong Program Workspace, không phải cross-program overview và không phải Exercise Bank.
  • Trang này giữ reasoning goal -> gap -> priority -> next lane; khi user cần browse chi tiết hoặc đi vào execution sâu, handoff phải sang Exercise Bank hoặc Practice Flow.

Landing IELTS post-login được định nghĩa là program strategy surface, không phải trang marketing nữa và cũng không phải dashboard phân tích sâu. Khi vào trang, user cần trả lời rõ một câu hỏi chính:

  • Trong IELTS, mình đang ở đâu và nên ưu tiên skill/module nào tiếp theo?

Hai nhu cầu hỗ trợ vẫn cần hiện diện nhưng không được cướp vai câu hỏi chính:

  1. Nếu muốn vào học ngay, entry nào phù hợp nhất với ưu tiên hiện tại?
  2. Nếu không muốn theo gợi ý, mình có thể tự chọn bài ở đâu?

Vì vậy trải nghiệm được tổ chức theo 5 lớp rõ ràng:

  • Goal context: vì sao mình đang học IELTS và còn bao lâu tới mốc thi.
  • Current vs target: mình đang ở đâu so với mục tiêu.
  • Priority map: kỹ năng/module nào đang kéo xuống và nên ưu tiên.
  • Action translation: dịch ưu tiên đó thành việc nên làm hôm nay hoặc trong tuần này.
  • Browse freely: luôn giữ một lối vào bank rõ ràng để user tự chọn bài theo skill hoặc kiểu bài.

Trang này ưu tiên chiến lược trước, hành động sau, và vẫn giữ nguyên tắc simple-by-default: không nhồi leaderboard chi tiết, không biến challenge thành social dashboard, không biến badge/reward thành trung tâm riêng trong landing.

  • Layout post-login theo thứ tự:

    1. Hero + Program Identity
    2. Goal + Countdown
    3. Current vs Target Snapshot
    4. Priority Skill / Module Map
    5. Today / This-week Strategy Translation
    6. Browse Freely
    7. Optional continuity / mock / community cues
    8. Link phụ Xem tiến trình IELTS chi tiết
  • Element definitions:

    • Hero + Program Identity: là khối mở đầu với title lớn Tự học IELTS, goal/context chip và CTA đầu phiên; mục đích là neo user vào đúng chương trình và giảm thời gian định hướng; hoạt động bằng identity rõ ràng + CTA tiếp tục hoặc vào kho bài.
    • Goal + Countdown: là khối neo mục tiêu; mục đích là cho user biết mình đang học vì band nào và còn bao lâu tới mốc thi; hoạt động bằng goal chip, countdown, và realism note ngắn khi cần.
    • Current vs Target Snapshot: là lớp tóm tắt cá nhân ở mức summary; mục đích là cho user hiểu nhanh mình đang ở đâu so với target; hoạt động bằng các tín hiệu cô đọng theo phạm vi IELTS thay vì analytics dài.
    • Priority Skill / Module Map: là lớp chỉ ra phần kéo xuống quan trọng nhất; mục đích là tránh việc user chỉ thấy mình “chưa đạt” mà không biết đi đâu tiếp; hoạt động bằng weak skill cue, module cue, và recent evidence ngắn.
    • Today / This-week Strategy Translation: là khối hành động trung tâm của trang; mục đích là dịch chiến lược thành việc nên làm ngay hoặc trong tuần này; hoạt động bằng 4 nhóm entry:
      • Continue / Resume
      • Today plan
      • Recommended next module
      • Quick Starter
    • Browse Freely: là lối vào bank dành cho user muốn tự chọn thay vì nhận gợi ý; mục đích là bảo toàn quyền chủ động của user; hoạt động bằng skill navigator + quick routes vào các cụm bài IELTS phổ biến.
    • Optional continuity / mock / community cues: là lớp proof nhẹ ở cuối; mục đích là bổ sung context khi thật sự có ích, không cướp first decision; hoạt động bằng recent mock, feedback cue, hoặc community teaser ngắn.
    • Xem tiến trình IELTS chi tiết: là deep-link sang màn chủ quản dữ liệu tiến trình; mục đích là giữ boundary rõ giữa summary và phân tích sâu; hoạt động bằng route sang Learning Management/Practice Management với context IELTS.
  • Current vs Target Snapshot gồm 4 tín hiệu mặc định:

    • current estimate/capability.
    • target band.
    • days to exam / horizon.
    • target gap ở mức summary.
  • Priority Skill / Module Map gồm 4 tín hiệu mặc định:

    • priority skill cue.
    • priority module cue.
    • recent mock / feedback cue.
    • maintenance skill cue nếu có.
  • Today / This-week Strategy Translation gồm 4 entry families:

    • Continue / Resume:
      • bài đang làm dở,
      • bài gần nhất còn continuity value,
      • bài cần follow-up sau result gần đây.
    • Today plan:
      • có thể dùng format Today Mission Pack,
      • nhưng semantics là việc nên làm hôm nay từ chiến lược hiện tại,
      • ưu tiên Warm-up + Focus, không cần block dài.
    • Recommended next module:
      • cụm bài/module cá nhân hóa theo priority map.
    • Quick Starter:
      • entry dễ bắt đầu khi user chưa muốn đọc nhiều,
      • ví dụ: IELTS Online Test, Luyện đề Reading, Luyện đề Listening, Phòng thi ảo Writing, Phòng thi ảo Speaking.
  • Browse Freely gồm 2 lớp:

    • Skill navigator:
      • Reading (Mixed)
      • Reading - 1 dạng
      • Listening
      • Writing
      • Speaking
    • Explore shortcuts:
      • Bài mẫu Speaking
      • Bài mẫu Writing
      • Xem toàn bộ IELTS Bank
  • Core surface rule:

    • Trang phải xoay quanh một quyết định chính:
      • so với target, skill/module nào trong IELTS nên được ưu tiên tiếp theo.
    • goal, gap, priority map, action translation, và browse chỉ là các lớp hỗ trợ cho quyết định đó.
  • Program strategy-home rule:

    • Đây là trang xem nhanh -> quyết định nhanh -> vào học.
    • Trang không thay Learning Management, không thay Profile/Achievements, không thay Exercise Bank.
  • Current-vs-target and priority rule:

    • Current vs Target SnapshotPriority Skill / Module Map chỉ trả lời các câu hỏi hành động:
      • học đều không,
      • skill/module nào nên ưu tiên,
      • continuation nào còn giá trị.
    • Hai block này dùng dữ liệu trong phạm vi IELTS là chính.
    • Không hiển thị breakdown phân tích dài, chart sâu, hay historical report trên landing.
  • Today / this-week strategy rule:

    • Today / This-week Strategy Translation luôn đi sau goal + current vs target + priority map.
    • Nếu priority skill/module cue đã rõ, today plan, recommended next module, và quick starter phải bám theo ưu tiên đó.
    • Chỉ khi chưa resolve được ưu tiên đủ tin cậy, action layer mới fallback về quick-start hoặc browse shortcut.
    • Thứ tự ưu tiên mặc định:
      • Continue / Resume
      • Today plan
      • Recommended next module
      • Quick Starter
    • Mỗi card chỉ có 1 primary CTA1 lý do ngắn.
    • Streak không được chen lên trước Today plan, Weekly goal, Countdown, hay Current vs target.
  • Continue / Resume rule:

    • Nếu có context đang làm dở hoặc next best continuation rõ ràng, Continue / Resume là CTA ưu tiên số một.
    • Nếu context cũ không còn hợp lệ, fallback về IELTS bank context gần nhất thay vì dead-end.
  • Today Mission Pack format rule:

    • IELTS landing có thể surfacing today plan dưới format Today Mission Pack khi format này giúp tăng động lực hoàn thành mà không che khuất priority/action baseline.
    • Đây là mission pack có động lực hoàn thành, nhưng vẫn là non-blocking; user có thể bỏ qua mà không bị phạt.
    • Today Mission Pack là cách surfacing của daily mission model, không phải một hệ khác.
    • Baseline hiển thị:
      • 2 mission chính luôn hiện:
        • Warm-up mission
        • Focus mission
      • 0..1 mission thứ ba khi có giá trị thật:
        • Contribution mission nếu đang có weekly mission phù hợp,
        • hoặc Stretch mission nếu user đủ nhịp học.
    • Không hiển thị dài hơn 3 mission item trong first view.
    • Warm-up phải là entry ngắn, dễ hoàn thành, tạo cảm giác “vào học được ngay”.
    • Focus phải bám vào giá trị học thật:
      • skill yếu,
      • goal gần nhất,
      • bài đang dở,
      • continuity sau result,
      • recovery khi nhịp học giảm.
    • Contribution/Stretch chỉ hiện khi:
      • có weekly mission thật sự liên quan,
      • hoặc user có tín hiệu engagement đủ tốt.
    • Mission chưa hoàn thành trong ngày không tạo penalty; ngày mới thì pack được regenerate.
    • Khi user hoàn thành toàn bộ Today Mission Pack:
      • hiển thị trạng thái done today,
      • sau đó đẩy Browse FreelyRecommended for You thành lối học tiếp theo.
  • Recommendation rule:

    • Recommendation ưu tiên theo thứ tự:
      • personalized
      • curated
      • easy-start / trending fallback
    • Set recommendation mặc định giữ ở mức 3..5 item.
    • Mix mặc định ưu tiên:
      • 1 continuity item
      • 1 goal/skill-focus item
      • 1 explore item
    • Mỗi item chỉ có 1 one-line reason.
    • Nếu độ tin cậy còn thấp, item low-confidence phải đứng gần cuối set và nói rõ đó là gợi ý exploratory.
    • Nếu user bỏ qua recommendation nhiều phiên liên tiếp, hệ thống phải đổi skill hoặc format thay vì lặp lại cùng kiểu bài.
  • Ready-to-start routing rule:

    • Continue / Resume và một số mission/recommendation có thể đi thẳng vào context làm bài khi source đã resolve đủ entry hợp lệ.
    • Nếu context chưa đủ chắc chắn để start ngay, route phải đi vào ready bank context đã lọc sẵn và highlight lựa chọn phù hợp nhất.
    • Browse Freely luôn đi qua bank/listing, không bị ép theo recommendation.
  • Weekly community mission rule:

    • Nếu có community/challenge surface, chỉ 1 primary active weekly mission được phép hiện ở baseline.
    • Community/challenge không còn là lớp bắt buộc của IELTS landing.
    • Nội dung bắt buộc:
      • mục tiêu tuần,
      • tiến độ cộng đồng,
      • đóng góp cá nhân,
      • thời gian còn lại,
      • reward hint nhẹ,
      • CTA đóng góp.
    • Nếu có event challenge theo campaign:
      • event có thể thay vị trí mission tuần trong thời gian chạy,
      • nhưng vẫn phải giữ chỉ 1 primary mission surface ở first view.
  • Community pulse rule:

    • Community chỉ là lớp motivation optional, không phải analysis.
    • Window mặc định cho pulse là 7 ngày.
    • Với user chưa có lịch sử, pulse vẫn hiện empty-state có CTA tham gia.
    • Leaderboard trên landing chỉ là teaser/light compare:
      • không render bảng dài,
      • không render historical breakdown sâu,
      • không dùng copy tạo áp lực tiêu cực.
    • Recognition trên landing chỉ ở mức:
      • badge mới,
      • mốc sắp đạt,
      • đóng góp tuần,
      • không thay archive của Profile.
  • Badge / reward rule:

    • Badge visibility strategy của landing là light mention only.
    • Trang có thể nhắc recent unlock hoặc next badge, nhưng không dựng badge board đầy đủ.
    • Reward trên landing chỉ là hint nhẹ gắn với mission/challenge.
    • Không hiển thị reward wallet, reward store, hoặc spendable ledger trên landing này.
    • Không dùng streak như hero metric của reward/recognition trên first view.
  • Browse rule:

    • Browse Freely là block bắt buộc, không được ẩn sau recommendation.
    • User phải luôn có đường vào bank theo skill và kiểu bài mà không cần “học theo hệ thống gợi ý”.
    • Khi user quay lại từ result, block browse giữ context gần nhất nếu có.
  • State-adaptation rule:

    • Landing giữ một shell ổn định, không tạo mode/screen riêng cho từng trạng thái user.
    • State chỉ được phép thay đổi:
      • mức ưu tiên,
      • copy,
      • thứ tự card trong action layer,
      • hoặc một banner/pulse nhẹ.
    • Không được mở thêm block nặng chỉ vì user đang comeback, decline, hay high-attention.
    • Streak chỉ được tăng/giảm trọng số theo phase; không tạo riêng streak mode.
  • Minimality rule:

    • Không dùng nhiều hơn một khối cộng đồng nặng ở first view.
    • Không để mission, community, recommendation, browse trùng vai nhau.
    • Khi có nội dung tương đương nhau, ưu tiên giữ block có sức hành động trực tiếp cao hơn.
  • Nguyên tắc chung:

    • IELTS landing post-login không đổi khung lớn theo từng nhóm user.
    • Cùng một surface phải phục vụ được các trạng thái khác nhau bằng cách đổi trọng tâm hiển thị, không tạo UX phân nhánh khó học.
  • Starter / No-history state

    • Dùng khi user chưa có lịch sử IELTS đủ nghĩa.
    • Ưu tiên:
      • Warm-up mission,
      • Quick Starter,
      • Browse Freely.
    • Snapshot chuyển sang ngôn ngữ định hướng bắt đầu, không giả vờ hiển thị tiến trình sâu.
    • Community chỉ ở mức lời mời tham gia, không tạo áp lực ranking.
  • Continuity / Resume state

    • Dùng khi user có bài đang làm dở hoặc continuity value rõ ràng.
    • Continue / Resume là CTA số một của toàn trang.
    • Snapshot nhấn vào bài gần nhất, skill đang theo, và lý do nên quay lại ngay bây giờ.
    • Today Mission Pack vẫn hiện nhưng mission đầu tiên nên map vào Resume.
    • Recommendation vẫn hiện nhưng không được cạnh tranh với Resume.
  • Reactivation / Comeback state

    • Không tạo comeback mode riêng.
    • Nếu user quay lại từ reminder:
      • set recommendation đầu tiên dùng one-time quick-win seed.
      • lost_streak | inactive_1w: ưu tiên last-active skill + quick-win.
      • inactive_1m | inactive_1y | inactive_q3_repeat: ưu tiên 1 quick-win + 1 trending-new trong IELTS.
    • Nếu quay lại sau >= 3 tháng không hoạt động:
      • hiển thị welcome-back banner trong 7 ngày,
      • banner chỉ có đúng 2 action:
        • Xem tiến trình luyện IELTS
        • Vào IELTS Bank
    • Nếu user quay lại nhưng không làm gì, không tạo chuỗi follow-up đặc biệt riêng trên landing.
  • Decline / Rescue state

    • Dùng khi user có tín hiệu đang tụt phong độ.
    • Focus mission có thể được thay bằng rescue mission nếu recovery value cao hơn.
    • Rescue pack theo cấu trúc:
      • 1 warm-up cố định
      • 2 bài cá nhân hóa
    • Rescue prompt chỉ dùng inline card/panel, không dùng blocking modal mặc định.
    • Sau khi immediate rescue prompt đã hiện, phải có cooldown 7 ngày trước khi prompt lại.
  • High-attention support state

    • Dùng khi user không recovery trong 2 chu kỳ liên tiếp.
    • Landing chỉ surfacing support guidance nhẹ, không ép chuyển mode.
    • AI Tutor adaptive recovery plan nếu có chỉ là optional support:
      • có thể chiếm slot của Focus mission,
      • không mở thêm block riêng nặng ở first view.
    • Guidance mỗi ngày giữ tối đa:
      • 1 required
      • 1 optional
    • Regeneration theo chu kỳ tuần, không regenerate hằng ngày.
    • High-attention kết thúc sau 1 official recovery confirmation trong weekly pulse.
  • Healthy active state

    • Dùng khi user đang duy trì nhịp học tốt và không có tín hiệu recovery/decline đặc biệt.
    • Snapshot nhấn progress, skill focus, next milestone.
    • Community mission và community pulse có thể nổi hơn bình thường một chút, nhưng vẫn đứng sau action layer.
    • Không lạm dụng goal nudge hay rescue messaging.

Complex Component Logic (Chi tiet thanh phan phuc tap)

Phần tiêu đề “Complex Component Logic (Chi tiet thanh phan phuc tap)”

Current vs Target Snapshot là lớp trả lời nhanh “mình đang ở đâu so với mục tiêu” trong hành trình IELTS. Thành phần này không phải dashboard phân tích sâu, mà là summary đủ rõ để user hiểu mình còn cách target bao nhiêu.

Cách hoạt động:

  • current estimate/capability cho user thấy mức hiện tại ở độ sâu vừa đủ để ra quyết định.
  • target band cho biết đích đang hướng tới.
  • days to exam / horizon cho biết còn bao lâu tới mốc chính.
  • target gap summary nói rõ còn cách mục tiêu bao xa ở mức không cần chart sâu.

Nội dung bắt buộc:

  • 1 tín hiệu mức hiện tại.
  • 1 tín hiệu mục tiêu.
  • 1 tín hiệu độ lệch so với mục tiêu.
  • 1 tín hiệu countdown / horizon.
  • 1 CTA đi sâu sang màn tiến trình chi tiết.

Boundary:

  • Không hiển thị report dài.
  • Không dựng chart sâu hoặc historical breakdown.
  • Không thay thế Learning Management.

Priority Skill / Module Map là lớp trả lời câu hỏi “điểm kéo xuống chính nằm ở đâu và nên vào lane nào tiếp theo”. Thành phần này phải nối goal/gap sang ưu tiên thực tế, thay vì chỉ báo cáo là user chưa đạt.

Cách hoạt động:

  • priority skill cue chỉ ra skill đang kéo xuống mạnh nhất.
  • priority module cue chỉ ra module hoặc dạng bài nên vào tiếp theo.
  • recent evidence nhắc ngắn vì sao lane này được ưu tiên:
    • mock gần đây,
    • feedback gần đây,
    • target gap,
    • continuity value.
  • Nếu có maintenance cue, cue này phải đứng sau priority chính và không làm loãng quyết định.

Nội dung bắt buộc:

  • 1 tín hiệu priority skill.
  • 1 tín hiệu priority module.
  • 1 evidence ngắn giải thích vì sao ưu tiên này hợp lý.
  • 1 CTA sang lane/module nên vào tiếp.

Boundary:

  • Không biến thành analytics report dài.
  • Không hiển thị full breakdown 4 kỹ năng trong first view.
  • Không thay vai của Learning Management.

Today / This-week Strategy Translation là lớp dịch goal + gap + priority map thành việc nên làm ngay hoặc trong tuần này. Đây là block hành động chính, nhưng không được cướp vai phần chiến lược ở phía trên.

Cách hoạt động:

  • Nếu có context phù hợp, Continue / Resume luôn đứng đầu.
  • today plan, recommended next module, và quick starter phải bám theo priority map.
  • Today Mission Pack chỉ là một format hiển thị hợp lệ của today plan, không phải baseline bắt buộc của mọi state.
  • Nếu chưa có context rõ, quick starterbrowse là fallback; không giả vờ cá nhân hóa.

Nội dung bắt buộc:

  • Tối đa 1 card Continue / Resume.
  • 1 cụm today plan gọn với 1..3 action chính.
  • 1 cụm recommended next module.
  • 1 cụm quick starter ngắn.

Boundary:

  • Không biến thành task wall dài.
  • Không render quá nhiều CTA ngang cấp.
  • Không để item premium/locked chiếm đa số trong first action set.

Optional Community / Recognition Cue là lớp proof nhẹ ở cuối flow. Nó chỉ tồn tại khi có tín hiệu thật sự đáng hiển thị như community mission, recognition pulse, hoặc recent unlock; nếu không có giá trị thật, block này có thể bị lược bỏ.

Cách hoạt động:

  • Chỉ 1 primary proof cue được phép nổi bật tại một thời điểm:
    • weekly community mission teaser,
    • hoặc community pulse,
    • hoặc recognition pulse.
  • CTA từ cue luôn quay về hành động học hoặc màn cộng đồng phù hợp.
  • Nếu không có proof đủ mạnh, landing giữ im lặng thay vì tạo filler block.

Nội dung bắt buộc khi render:

  • 1 tín hiệu proof chính.
  • 1 CTA rõ.
  • copy phải ngắn và secondary.

Boundary:

  • Không hiển thị bảng dài.
  • Không dùng ngôn ngữ toxic competition.
  • Không thay Profile/Achievements.
  • Không được vượt visual weight của Priority Skill / Module Map hoặc Today / This-week Strategy Translation.
  • First viewport phải cho user thấy ngay:
    • đây là IELTS,
    • so với target đang ở đâu,
    • skill/module nào nên ưu tiên,
    • có thể bấm vào đâu để học tiếp.
  • Within first scroll depth, user phải nhìn thấy:
    • Today / This-week Strategy Translation,
    • Browse Freely.
    • Optional Community / Recognition Cue chỉ hiện khi có giá trị thật.
  • Visual weight ưu tiên:
    • strategy > action translation > browse > optional proof > deep-link.
  • Nếu user chỉ muốn tự chọn bài:
    • block browse phải đủ rõ để không bị “thuyết phục theo gợi ý” quá mức.
  • Nếu user vừa quay lại sau một chuỗi nghỉ:
    • Warm-up missionQuick Starter được ưu tiên hơn thông điệp ranking.
  • Nếu user vừa có recent unlock:
    • hiển thị pulse ngắn, không bật modal chặn flow.
  • Nếu user quay lại sau >= 3 tháng không hoạt động:
    • cho phép hiển thị welcome-back banner trong 7 ngày,
    • banner phải nhẹ, không che CTA chính, và chỉ có 2 action.
  • Nếu user đang ở decline/high-attention state:
    • intervention phải ở dạng inline,
    • không đẩy Browse Freely xuống quá sâu chỉ vì support messaging.
  • Không mô tả chi tiết component-level của PRA Attempt/PRA Result.
  • Không thay thế Learning Management bằng analytics dài.
  • Không thay Profile/Achievements bằng badge board đầy đủ.
  • Không dựng reward center, wallet, hoặc store trên landing này.
  • Không biến landing thành trang social feed hoặc community dashboard riêng.
  • Exercise Banks/IELTS: lớp browse và chọn bài.
  • Practice Flow (PRA): xử lý attempt/result và resume contracts.
  • Learning Management: nguồn summary tiến trình IELTS.
  • Shared Engagement Platform: mission, leaderboard, badge, reward governance.
  • Payment: entitlement cho entry premium/live.
  • No history: snapshot chuyển sang starter-state; Warm-up mission, Quick Starter, và Browse Freely được đẩy lên.
  • Has in-progress attempt: Continue / Resume đứng đầu action layer.
  • Reminder-driven return: set recommendation đầu tiên nhận one-time seed theo stage reactivation; hết hiệu lực sau attempt đầu tiên hoặc hết session.
  • Comeback >= 3 months: cho phép welcome-back banner 7 ngày với 2 action cố định; không tạo dedicated comeback mode.
  • Decline state: rescue mission được ưu tiên hơn focus mission khi recovery value cao hơn; prompt phải inline và có cooldown 7 ngày.
  • High-attention: chỉ surfacing guidance nhẹ của AI Tutor plan; plan vẫn non-blocking và có thể thay slot focus mission.
  • Today Mission Pack completed: hiển thị trạng thái hoàn thành trong ngày + mở lối học tiếp bằng Recommended for You hoặc Browse Freely.
  • Mission item unavailable: nếu một mission item bị unavailable, item đó phải được replace bằng item cùng mục tiêu gần nhất thay vì để dòng chết.
  • Recommendation confidence low: item low-confidence đặt gần cuối set và ghi lý do exploratory rõ ràng.
  • No active weekly mission: fallback sang community warm-start state hoặc upcoming mission teaser.
  • No community data: hiển thị empty-state cộng đồng + CTA tham gia, không ẩn toàn bộ block.
  • Recent badge unlock: chỉ hiển thị pulse nhẹ; archive vẫn ở Profile.
  • Locked premium/live item: hiển thị lock-state và route đúng flow upsell, nhưng không lấn át available-now items.
  • Goal missing: Focus mission và recommendation vẫn hoạt động theo continuity + easy-start; không chặn trang.
  • Goal nudge fatigue: nếu user đã ignore/dismiss goal nudge nhiều lần theo soft-snooze policy, landing chỉ giữ inline reminder nhẹ; không popup lại trên surface này.
  • Return from result: ưu tiên continuity entry hoặc keep browse context gần nhất.
  • ielts_postlogin_snapshot_view_to_action_rate
  • ielts_resume_click_rate
  • ielts_today_mission_pack_view_rate
  • ielts_today_mission_start_rate
  • ielts_today_mission_pack_completion_rate
  • ielts_weekly_community_mission_contribution_rate
  • ielts_recommendation_to_attempt_rate
  • ielts_quick_starter_click_rate
  • ielts_browse_skill_click_rate
  • ielts_browse_to_attempt_rate
  • ielts_community_pulse_to_contribution_rate
  • ielts_recent_unlock_pulse_click_rate
  • ielts_reactivation_seed_to_attempt_rate
  • ielts_rescue_entry_start_rate
  • ielts_high_attention_guidance_entry_rate
  • ielts_welcome_back_banner_click_rate
  • 2026-03-14: Đồng bộ IELTS landing theo hướng strategy hub: ưu tiên goal -> current vs target -> priority map -> action translation -> browse, community bị hạ thành optional cue, và streak không còn là hero signal.
  • 2026-03-11: Chuyển IELTS landing sang contract 1 câu hỏi chính + 2 nhu cầu hỗ trợ; My IELTS Snapshot phải xuất priority skill cue, và Today Action Layer chỉ còn là lớp dịch ưu tiên sang hành động.
  • 2026-03-10: Bổ sung Adaptive Surface States cho IELTS post-login landing để cùng một shell đáp ứng tốt hơn các trạng thái starter, resume, comeback, decline, high-attention, healthy active mà không làm nặng UX.
  • 2026-03-10: Tái cấu trúc IELTS post-login landing theo 4 lớp snapshot -> action -> community -> browse, bổ sung My IELTS Snapshot, Today Mission Pack, Weekly Community Mission, Browse Freely, và rút gọn community/badge/reward về đúng mức teaser.
  • 2026-03-10: Làm rõ Today Mission Pack như một checklist 2..3 mission item để tăng động lực hoàn thành mỗi ngày mà vẫn giữ non-blocking.
  • 2026-03-10: Chốt rule tối giản cho post-login landing: chỉ 1 weekly mission chính, daily mission surface tối đa 2 card, badge/reward chỉ mention nhẹ, browse luôn hiện hữu.