Smart Search
Quản lý khóa học - Smart Search (Action Engine v3)
Phần tiêu đề “Quản lý khóa học - Smart Search (Action Engine v3)”Version 3.0: Chuyển đổi từ “Smart Search” sang một Operational Control Interface (Giao diện điều khiển tác vụ).
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Cung cấp một giao diện “Smart Palette” giúp học viên tìm kiếm và thực thi hành động (Action-first) nhanh chóng.
- Giảm Cognitive Load bằng cách dự đoán ý định (Intent Detection) và ưu tiên các kết quả actionable dựa trên ngữ cảnh (Proactive Engine).
Elements / Scope
Phần tiêu đề “Elements / Scope”- Giao diện Smart Palette: Input field, Proactive Suggestion list, Segmented Result sections.
- Hành động (Intents): Navigational, Transactional, Informational, Functional (Deep-link + safe UI assist).
- Dữ liệu hỗ trợ: Khóa học, Bài học, Hoạt động (Activity), Từ vựng/Ngữ pháp, Recap buổi học, Lịch học, Kết quả thi, Chứng chỉ, Liên hệ hỗ trợ, Báo nghỉ.
Intent Keyword Mapping
Phần tiêu đề “Intent Keyword Mapping”| Intent Keywords | Resource Type | Results |
|---|---|---|
làm bài tập, homework, practice, luyện | Activity (Assignment/Exercise) | Bài tập chưa hoàn thành, ưu tiên due gần |
xem summary, recap, tóm tắt, ôn lại | Session Summaries | Recap buổi học gần đây |
thi mock, test, kiểm tra, đánh giá | Activity (Mock/Test) | Mock tests available, test sắp tới |
học từ vựng, vocabulary, từ mới | Vocabulary modules | Vocab exercises, flashcards |
xem lịch, lớp sắp tới, schedule, buổi học | Schedule/Sessions | Upcoming classes, next session |
xem điểm, kết quả, score, feedback | Test Results | Recent scores, feedback chi tiết |
xem chứng chỉ, certificate, bằng | Certificates | Certificate status, download |
liên hệ giáo viên, hỏi GV, teacher, chat | Teacher Contact | Teacher info + chat link |
book lớp, đặt lớp bù, extra class | Extra Class Booking | Available slots, booking flow |
báo nghỉ, absence, xin phép | Absence Request | Request form, current requests |
luyện nghe, dictation, nghe chép | Activity (Dictation) | Dictation exercises |
xem sample, bài mẫu, writing sample | Learning Resources | Sample W/S list |
học tư duy, mental model | Learning Resources | Mental Model concepts |
feedback khóa, đánh giá lớp | Course Feedback | Form đánh giá chất lượng |
thống kê quá trình, process, tiến độ | AI Analysis | Practice Journey Widget (Biểu đồ + Lời khuyên) |
chuẩn bị bài, lịch học tới, prep | AI Planner | Schedule Prep Widget (Timeline + Action Items) |
tóm tắt buổi học, session recap | AI Summary | Session Recap Widget (Editorial Note + Key Takeaways) |
Logic / Rules
Phần tiêu đề “Logic / Rules”Search Intents
Phần tiêu đề “Search Intents”Navigational: Tìm tên trang hoặc mục lục chính (e.g., “Vào khóa IELTS”, “Mở lịch học”).Transactional (Action-first): Tìm bài học hoặc task cụ thể để làm ngay (e.g., “Làm bài tập”, “Tiếp tục bài Speaking”, “Thi thử”).Informational: Tra cứu kiến thức nhanh (e.g., “Nghĩa của từ Abstract”, “Công thức thì Hiện tại hoàn thành”).
Result Anatomy & Metadata
Phần tiêu đề “Result Anatomy & Metadata”Category Branding: Mỗi loại kết quả có icon và màu sắc định danh (theo Activity Model).Metadata Priority: Title > Course Context (Subtitle) > State Badge (In progress/Due today) > Action Label (Bắt đầu/Tiếp tục).Urgency Signaling: Tự động đẩy các bàiDue todayhoặcIn progresslên top kết quả “Best Matches”.
Autocomplete & Proactive Suggestions
Phần tiêu đề “Autocomplete & Proactive Suggestions”- Zero-state (Smart Palette): Khi bảng search được mở mà chưa gõ (Empty state), hệ thống hiển thị Smart Suggestions dựa trên 3 trụ cột dữ liệu (Proactive Engine):
- Urgency (Tính cấp bách): Bài tập hoặc deadline sắp đến hạn (e.g., “Làm bài tập - Còn 2 ngày”).
- Momentum (Duy trì đà học): Gợi ý tiếp tục nội dung vừa làm dở (e.g., “Resume 60% completion”).
- Insight (Cải thiện): Đề xuất học tập từ AI dựa trên kết quả gần đây (e.g., “Cải thiện kỹ năng mô tả số liệu”).
Letter-by-letter Suggestion Engine (Prefix Match)
Phần tiêu đề “Letter-by-letter Suggestion Engine (Prefix Match)”Hệ thống nhận diện và gợi ý hành động ngay khi người dùng gõ từng ký tự đầu tiên:
- Logic: Scan
actionPhrases(Action Text) trong Registry và ưu tiên các kết quả khớp từ trái sang (Prefix match). - UX: Hiển thị danh sách câu lệnh hoàn chỉnh (e.g., User gõ “Là” -> Gợi ý “Làm bài tập”, “Luyện từ vựng”).
UI Branding (Sections)
Phần tiêu đề “UI Branding (Sections)”- “Gợi ý thông minh cho bạn”: Khu vực hiển thị kết quả từ Proactive Engine.
- “Gợi ý tìm nhanh”: Danh sách các “Action Pills” (Quick actions) phổ biến.
- “Lệnh phổ biến (Prefix)”: Khi đang gõ, hiển thị các câu lệnh khớp với ký tự đầu.
Smart Intent Detection & Action Registry (Architecture v3)
Phần tiêu đề “Smart Intent Detection & Action Registry (Architecture v3)”Core Philosophy: Transform Smart Search into a Proactive Control Interface.
1. Verb-Object Matrix Model
Phần tiêu đề “1. Verb-Object Matrix Model”Hệ thống phân rã ý định thành ma trận kết hợp giữa Động từ (Verb) và Đối tượng (Object) để linh hoạt mở rộng action.
| Động từ (Verbs) | Đối tượng (Objects) | Kết quả hành động |
|---|---|---|
| Làm / Do | Bài tập, Test, Unit | ACT_PRACTICE |
| Xem / View | Lịch học, Điểm, Recap | ACT_VIEW_INFO |
| Học / Study | Từ vựng, Ngữ pháp | ACT_LOOKUP |
| Báo / Report | Nghỉ học, Vắng | ACT_ABSENCE |
| Luyện / Train | Dictation, Nghe chép | ACT_PRACTICE |
| Xem / View | Sample, Bài mẫu, Mental Model | ACT_RESOURCE |
| Hỏi / Ask | AI Tutor, Giáo viên | ACT_AI_SUPPORT |
2. Action Depth Levels & Multi-layer Navigation
Phần tiêu đề “2. Action Depth Levels & Multi-layer Navigation”Mỗi Category (Practice, Summary, Test, Schedule…) hỗ trợ các loại action với độ sâu khác nhau, trả về danh sách kết quả hỗn hợp (Generic + Specific):
-
Level 1: Page Navigation (Generic)
- Đi tới trang đích tổng quát (Target UI).
- Ví dụ:
ACT_SCHEDULE-> “Xem lịch học” (Mở trang Lịch).
-
Level 2: Contextual Flow (Specific / Deep-link)
- Nhảy thẳng vào một element/tab cụ thể hoặc trạng thái lọc sẵn.
- Ví dụ:
ACT_SCHEDULE-> “Buổi học tiếp theo: Unit 5” (Scroll tới item Unit 5). - Ví dụ:
ACT_PRACTICE-> “Bài tập chưa làm” (Mở trang BTVN + Filter Due Date).
-
Level 3: AI Context Synthesis (Inline Widget)
- Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để trả lời inline.
- Ví dụ: “Thống kê quá trình” -> Mở Practice Journey Widget.
-
Level 4: Functional Execute (Action Trigger)
- Thực thi hành động/state change ngay lập tức.
- Ví dụ: “Tải chứng chỉ” -> Trigger Download file PDF ngay lập tức.
- Ví dụ: “Báo nghỉ lớp tối nay” -> Mở Modal báo nghỉ.
- Ví dụ: “Mở bài cần làm hôm nay” -> Mở đúng route + highlight item tương ứng.
- Ví dụ: “Lọc bài Reading 10 phút” -> Prefill/filter UI controls mà không cần user thao tác tay từ đầu.
Chi tiết Logic: Xem định nghĩa đầy đủ về Ma trận hành động (Generic vs Specific) cho từng domain tại CM_TECH_Static_Action_Diversification.md.
Bilingual Support (EN/VI): Hệ thống “đào tạo” tiếng Anh nên việc hỗ trợ search song ngữ là bắt buộc.
- Input:
"homework"-> Intent:ACT_PRACTICE-> Result: “Làm bài tập về nhà” (Vietnamese UI).- Input:
"grade"-> Intent:ACT_RESULT-> Result: “Xem bảng điểm”.
1. Architecture Flow (Luồng xử lý V3)
Phần tiêu đề “1. Architecture Flow (Luồng xử lý V3)”Hệ thống hoạt động dựa trên quy trình xử lý đa lớp (Multi-layer processing):
- Prefix Matching (Letter-by-letter):
- Ngay khi gõ chữ cái đầu (e.g., “L”), hệ thống scan
actionPhrasestrong Registry. - Trả về danh sách “Lệnh phổ biến” (e.g., “Làm bài tập”, “Luyện từ vựng”).
- Ngay khi gõ chữ cái đầu (e.g., “L”), hệ thống scan
- Matrix Normalization:
- Phân rã input thành Động từ (Verb) và Đối tượng (Object).
- Ví dụ:
"làm bài"-> Verb:làm, Object:bài.
- Intent Recognition (Verb-Object Match):
- Đối chiếu ma trận từ khóa. Nếu khớp cả Verb (
làm) và Object (bài tập) -> TriggerACT_PRACTICE.
- Đối chiếu ma trận từ khóa. Nếu khớp cả Verb (
- Context Resolver (Depth-based):
- Truy xuất dữ liệu dựa trên Action Depth (
PAGE,STEP,EXEC,AI). STEP: Tìm bài tập cụ thể.EXEC: Mở modal chức năng.
- Truy xuất dữ liệu dựa trên Action Depth (
- Smart Dispatch (UI Rendering):
- Gom nhóm kết quả theo Category (“Practice Zone”, “AI Support”…).
- Hiển thị Badge định danh độ sâu (e.g.,
STEP,AI).
2. Technical Action Registry (Bảng tra cứu kỹ thuật)
Phần tiêu đề “2. Technical Action Registry (Bảng tra cứu kỹ thuật)”| Action ID | Category | Verbs (Match) | Objects (Match) | Action Phrases (Prefix) | Depth |
|---|---|---|---|---|---|
ACT_PRACTICE | Practice | làm, luyện, do | bài tập, homework, dictation, nghe chép | ”làm bài tập”, “luyện dictation” | STEP |
ACT_TEST | Test | thi, kiểm tra | thử, mock, exam | ”thi thử”, “mock test” | STEP |
ACT_RECAP | Summary | xem, ôn, recap | tóm tắt, summary | ”xem tóm tắt”, “recap bài” | PAGE |
ACT_SCHEDULE | Schedule | xem, check | lịch học, timetable | ”xem lịch học” | PAGE |
ACT_ABSENCE | Management | báo, xin | nghỉ, vắng, off | ”báo nghỉ học”, “xin nghỉ” | EXEC |
ACT_AI_TUTOR | AI Support | hỏi, chat | tutor, ai | ”hỏi ai tutor”, “chat với ai” | AI |
ACT_VOCAB | Practice | học, ôn | từ vựng, vocab | ”học từ vựng”, “ôn từ mới” | STEP |
ACT_RESOURCE | Knowledge | xem, đọc | sample, bài mẫu, mental model | ”xem bài mẫu”, “đọc mental model” | PAGE |
ACT_COURSE_FEEDBACK | Admin | gửi, đánh giá | feedback, nhận xét | ”gửi feedback lớp”, “đánh giá khóa học” | EXEC |
2. Action Registry Defintions
Phần tiêu đề “2. Action Registry Defintions”Mỗi hành động được định nghĩa như một Object độc lập trong Registry, cho phép dễ dàng mở rộng (Scale-up) mà không ảnh hưởng code giao diện.
| Action ID | Keywords (Triggers) | Intent Category | Icon | Context Resolver Logic | Target UI |
|---|---|---|---|---|---|
ACT_PRACTICE | làm, bài tập, practice | 🎯 Practice Zone | Query bài tập status=not-started. | Màn hình Course Detail > Tab Homework | |
ACT_TEST | thi, test, kiểm tra | 🎯 Practice Zone | Query bài thi sắp tới (upcoming). | Màn hình Course Detail > Tab Tests | |
ACT_RECAP | recap, summary, tóm tắt | 📚 Knowledge Base | Tìm lastCompletedSession. | Màn hình Session Detail > Tab Recap | |
ACT_SESSION_VIDEO | video, record, xem lại | 📚 Knowledge Base | Tìm video recording của session cũ. | Classroom Portal | |
ACT_SCHEDULE | lịch, timetable, giờ học | 📅 Schedule & Ops | Tìm nextSession. | Màn hình Schedule | |
ACT_SYLLABUS | lộ trình, syllabus, nội dung | 🧭 Course Roadmap | Hiển thị sơ đồ roadmap khóa học. | Course Detail > Syllabus | |
ACT_MATERIALS | tài liệu, slide, download | 🧭 Course Roadmap | Tìm file handout/slide của session. | Download Manager | |
ACT_FEEDBACK | nhận xét, feedback, comment | 🧭 Course Roadmap | Xem comment từ giáo viên. | Feedback Board | |
ACT_PAYMENT | học phí, hóa đơn, Invoice | 💰 Finance | Kiểm tra tình trạng nợ phí. | Finance Center | |
ACT_ABSENCE | nghỉ, vắng, báo nghỉ | 🏢 Admin & Support | Tạo đơn xin nghỉ phép. | Modal Báo nghỉ | |
ACT_ATTENDANCE | điểm danh, attendance | 🏢 Admin & Support | Thống kê số buổi đã học. | Attendance Record | |
ACT_LEADERBOARD | xếp hạng, leaderboard | 🏆 Achievements | Xem rank hiện tại trong lớp. | Leaderboard | |
ACT_SKILLS | kỹ năng, mạnh, yếu | 📚 Knowledge Base | Biểu đồ Radar kỹ năng. | Skills Dashboard | |
ACT_VOCAB | từ vựng, vocab, flashcard | 🎯 Practice Zone | Go to Vocab List/Test. | Tab Vocabulary | |
ACT_RESOURCE | sample, bài mẫu, mental model | 📚 Knowledge Base | Mở kho tài liệu/bài mẫu. | Tab Sample W/S | |
ACT_COURSE_FEEDBACK | feedback lớp, đánh giá | 🏢 Admin & Support | Form gửi góp ý. | Modal Course Feedback | |
ACT_AI_PLAN | kế hoạch, lập lịch | ✨ AI Smart Insight | Generative Study Plan. | AI Portal | |
ACT_AI_PRACTICE_PROCESS | quá trình, tiến độ, luyện tập | ✨ AI Smart Insight | Phân tích nỗ lực theo tuần/tháng. | Inline Widget: Practice Journey | |
ACT_AI_SCHEDULE_PREP | chuẩn bị, sắp tới, lịch học | ✨ AI Smart Insight | Gợi ý hành động chuẩn bị cho buổi tới. | Inline Widget: Schedule Prep | |
ACT_AI_SESSION_SUMMARY | tóm tắt, recap, buổi học | ✨ AI Smart Insight | Tổng hợp kiến thức & Note giáo viên. | Inline Widget: Session Recap |
3. Contextual Suggestion Flow (Luồng gợi ý ngữ cảnh)
Phần tiêu đề “3. Contextual Suggestion Flow (Luồng gợi ý ngữ cảnh)”Bước 1: Input Intelligence (Nhận diện)
- User gõ:
"làm" - Hệ thống detect intent:
ACT_PRACTICE&ACT_TEST.
Bước 2: Action Auto-complete (Gợi ý hoàn thiện)
- Hiển thị ngay lập tức các gợi ý hành động chung:
- “Làm bài tập về nhà”
- “Làm bài kiểm tra”
Bước 3: Smart Dispatch (Gợi ý chi tiết)
- Đồng thời, Context Resolver chạy ngầm và trả về các item cụ thể từ Syllabus:
- Writing Task 1 (Unit 3) - [Due Today]
- Vocabulary Quiz (Unit 4) - [In Progress]
4. Categorized Result Groups (Phân nhóm hiển thị)
Phần tiêu đề “4. Categorized Result Groups (Phân nhóm hiển thị)”Kết quả trả về từ Action Registry được gom nhóm tự động theo Intent Category để tối ưu khả năng quét thông tin (Scannability).
| Group Name | Icon | Description |
|---|---|---|
| ✨ AI Smart Insight | Sparkles | Thống kê, giải thích và lập kế hoạch bởi AI. |
| 🎯 Practice Zone | Target | Bài tập, Homework, Online Test. |
| 📚 Knowledge Base | Book | Video recap, Phân tích kỹ năng, FAQ. |
| 🧭 Course Roadmap | Compass | Syllabus, Tài liệu, Nhận xét giáo viên. |
| 📅 Schedule & Ops | Calendar | Lịch học, Booking phòng Lab. |
| 🏢 Admin & Support | Điểm danh, Báo nghỉ, Hỗ trợ kỹ thuật. | |
| 💰 Finance | CreditCard | Học phí, Hóa đơn, Chính sách hoàn phí. |
| 🏆 Achievements | Trophy | Bảng vàng, Chứng chỉ, Bằng tốt nghiệp. |
5. Smart Ranking & Clutter Control (Cơ chế chống tràn UI)
Phần tiêu đề “5. Smart Ranking & Clutter Control (Cơ chế chống tràn UI)”Để đảm bảo bảng search luôn gọn gàng và tập trung vào các hành động quan trọng nhất, hệ thống áp dụng cơ chế “Cap & Pivot”:
5.1. Giới hạn hiển thị (Cap Limit)
Phần tiêu đề “5.1. Giới hạn hiển thị (Cap Limit)”- Top Prefix Suggestions: Luôn chỉ hiển thị tối đa 3 hành động nhanh (Lệnh phổ biến) khớp với ký tự đang gõ.
- Categorized Results: Hiển thị tối đa 3 kết quả thực tế cho mỗi nhóm (Practice, Test, Schedule…).
- AI Fallback: Chỉ hiển thị gợi ý AI khi không có kết quả khớp hoặc người dùng yêu cầu rõ ràng.
5.2. Thứ tự ưu tiên (Action Priority)
Phần tiêu đề “5.2. Thứ tự ưu tiên (Action Priority)”Mỗi hành động trong Registry được gán một mức độ ưu tiên từ 0-10:
- P0 (9-10): Làm bài tập (ACT_PRACTICE), Thi thử (ACT_TEST).
- P1 (7-8): Lịch học (ACT_SCHEDULE), AI Tutor (ACT_AI_TUTOR), Thống kê kết quả.
- P2 (3-6): Tra từ vựng, Xem FAQ, Chứng chỉ.
5.3. Chiến lược hiển thị (Visibility Pivot)
Phần tiêu đề “5.3. Chiến lược hiển thị (Visibility Pivot)”- Giai đoạn gõ ký tự (1-2 chữ): Ưu tiên hiển thị Lệnh phổ biến (Prefix) dưới dạng các “Suggestion Card” nổi bật ở đầu danh sách để giúp user autocomplete nhanh ý định.
- Giai đoạn gõ rõ nghĩa (>3 chữ): Chuyển trọng tâm sang hiển thị các Kết quả thực tế (Contextual Items) như tên bài tập, tên buổi học cụ thể tỏng từng category.
6. Hybrid AI Search & Tutor Ecosystem
Phần tiêu đề “6. Hybrid AI Search & Tutor Ecosystem”Philosophy: Quick Search chuyển đổi từ “Do Engine” sang “Support Ecosystem”. Hệ thống phân tách rõ ràng giữa tra cứu nhanh (Inline) và hỗ trợ sâu (Portal).
6.1. Cấu trúc 2 cấp độ (Two-Level Support)
Phần tiêu đề “6.1. Cấu trúc 2 cấp độ (Two-Level Support)”Hệ thống cung cấp phản hồi AI theo hai mức độ tăng dần về độ sâu:
| Mức độ | Tên gọi | Mục tiêu | Giao diện |
|---|---|---|---|
| Level 1 | Inline AI Insight | Trả lời nhanh ý định tra cứu (Stats, Explain). | Smart Snapshot: Widget hiển thị ngay trong Search Palette. |
| Level 2 | Floating AI Tutor | Thảo luận sâu, hướng dẫn lộ trình. | Floating Portal: Chatbot lơ lửng ở góc phải màn hình. |
6.2. Chế độ Inline AI Insight (Smart Snapshot)
Phần tiêu đề “6.2. Chế độ Inline AI Insight (Smart Snapshot)”Đây là giao diện “Kết quả thông minh” thay thế danh sách kết quả tĩnh khi người dùng chọn một hành động AI (e.g., Chọn “Thống kê bài tập (AI)”).
- Tính chất: Không phải giao diện chat. Là giao diện trình bày dữ liệu.
- Thành phần:
- AI Paragraph: Văn bản tổng hợp phân tích từ AI.
- Data Widgets:
- Unified Stats: Radar Chart (Balance) + Trend Line (Progress) + Mastery List (Weaknesses).
- Practice Journey: Dashboard phân tích khối lượng & chất lượng làm bài (Weekly/Monthly).
- Schedule Prep: Timeline các buổi học sắp tới kèm Action Items (Video cần xem, BTVN thiếu).
- Catch-up Plan: (New) Timeline gỡ bài cho các buổi vắng (Rescue Mission).
- Concept Clarifier: (New) Thẻ giải thích khái niệm với so sánh “Bad vs Good”.
- Session Recap: Báo cáo dạng Editorial với Teacher’s Note nổi bật & Key Takeaways.
- Action Hub: Nút “Hỏi thêm AI Tutor” -> Chuyển sang Level 2.
6.3. Chế độ Floating AI Tutor (Portal)
Phần tiêu đề “6.3. Chế độ Floating AI Tutor (Portal)”Cổng hỗ trợ sâu lơ lửng giúp duy trì context học tập ở bất kỳ trang nào.
- Trigger:
- Kích hoạt từ nút “Hỏi thêm” trong Inline Insight Palette.
- Kích hoạt trực tiếp từ kết quả “Hỏi AI về [query]” khi search không có kết quả.
- Behavior: Khi Portal được kích hoạt, Search Palette sẽ đóng ngay lập tức. Portal mở ra ở góc phải dưới màn hình.
- Context Passing: Portal nhận toàn bộ nội dung từ Search/Insight để tiếp tục cuộc hội thoại mà không cần user gõ lại.
6.3A. AI-assisted UI Action Layer
Phần tiêu đề “6.3A. AI-assisted UI Action Layer”Để AI hỗ trợ user nhanh và cụ thể hơn, Smart Search và AI Tutor không chỉ dừng ở CTA để bấm tiếp, mà có thể kích hoạt các UI actions an toàn đã đăng ký sẵn trong hệ thống.
- Nguyên tắc thực thi: AI chỉ được quyết định
actionKey + targetKey + params; client/runtime mới là bên thực thi sau khi validate contract. - Không dùng DOM tự do:
- Không click bằng selector/raw DOM instruction.
- Không phụ thuộc vị trí pixel hay text scraping ngẫu nhiên.
- Mọi điểm đích phải đi qua semantic target keys đã đăng ký.
- Action families được phép auto-run:
- Navigate: mở page/tab/modal/drawer đúng context.
- Reveal / Focus: switch tab, expand accordion, scroll đến section, focus input/search box.
- Highlight: spotlight card/item/text block để user nhìn thấy ngay vùng liên quan.
- Lightweight Set-state: prefill query, set filter, preselect option nếu thay đổi có thể đảo ngược và không phá dữ liệu.
- Protected actions không auto-run:
- submit/finalize,
- payment/upgrade,
- delete,
- send external message/request,
- mọi thay đổi có ảnh hưởng điểm số hoặc học vụ.
- Fallback rule:
- nếu route hợp lệ nhưng
targetKeykhông còn tồn tại, hệ thống vẫn mở đúng màn hình, - fallback về section an toàn gần nhất,
- hiển thị notice ngắn thay vì fail cứng.
- nếu route hợp lệ nhưng
- UX value:
- user có thể nói “mở tab BTVN và chỉ cho mình bài cần làm”,
- AI có thể mở đúng tab, highlight đúng item, và prefill các control liên quan,
- nhưng vẫn giữ được an toàn, khả năng QA, và tính ổn định production.
6.4. Registry Definition for Hybrid AI
Phần tiêu đề “6.4. Registry Definition for Hybrid AI”Cập nhật các hành động AI trong Registry:
| Action ID | Keywords | Intent Category | Icon | Behavior |
|---|---|---|---|---|
ACT_AI_STATS | thống kê, báo cáo | ✨ Suggestions | Mở Unified Stats Widget. | |
ACT_AI_EXPLAIN | giải thích, tại sao | ✨ Suggestions | Mở Inline Snapshot với Paragraph/Citations. | |
ACT_AI_PRACTICE_PROCESS | quá trình | ✨ Suggestions | Mở Practice Journey Widget. | |
ACT_AI_SCHEDULE_PREP | chuẩn bị | ✨ Suggestions | Mở Schedule Prep Widget. | |
ACT_AI_SESSION_SUMMARY | tóm tắt | ✨ Suggestions | Mở Session Recap Widget. | |
ACT_AI_TUTOR | hỏi ai, chat | ✨ Suggestions | Đóng Smart Search, mở Floating Portal. |
UI / Behavior
Phần tiêu đề “UI / Behavior”- Phím tắt:
Cmd/Ctrl + Kđể mở;ESCđể đóng. - Điều hướng phím:
Arrow Keysđể di chuyển;Enterđể thực thi. - Visual Branding: Tự động mở rộng và thu nhỏ linh hoạt (Transition Scale) khi focus.
7. Deep Resource Integration (AI Widget Logic)
Phần tiêu đề “7. Deep Resource Integration (AI Widget Logic)”Core Philosophy: Chuyển đổi Widget từ “Static Display” sang “Deep Aggregation Hub” - tự động tổng hợp và chế biến dữ liệu thô từ nhiều nguồn.
7.1. Context Map (Cross-Resource Synthesis)
Phần tiêu đề “7.1. Context Map (Cross-Resource Synthesis)”Tính năng này hoạt động dựa trên cơ chế tổng hợp chéo. Widget không tự sinh ra dữ liệu mới mà “kết nối các điểm dữ liệu” Tham khảo chi tiết logic tại: CM_AI_Deep_Resources.md.
Đã mở rộng thêm các kịch bản nâng cao:
- AI Catch-up Plan: Kế hoạch gỡ bài cho người học tụt hậu.
- AI Skill Audit: Soi lỗi chuyên sâu theo từng kỹ năng.
- Exam Readiness: Dự báo khả năng đạt Target trước kỳ thi.
- AI Error Bank: Tổng hợp lỗi sai “vụn vặt” thành bộ đề ôn tập cá nhân.
- AI Vocab Connector: Nhắc nhở từ vựng cũ sẽ xuất hiện trong bài học mới.
7.2. Detailed Logic Specification
Phần tiêu đề “7.2. Detailed Logic Specification”A. Practice Journey Widget (Thống kê quá trình)
Phần tiêu đề “A. Practice Journey Widget (Thống kê quá trình)”Logic: “The Learning Health Check” Thay vì chỉ hiện điểm số, widget phải trả lời được 3 câu hỏi: “Có đi học đều không?”, “Có làm bài đủ không?”, và “Kết quả thế nào?”.
| Component | Dữ liệu nguồn (Source) | Logic xử lý (Processing) |
|---|---|---|
| 1. Effort Meter | AttendanceLog, ActivitySubmission | Tổng hợp số buổi đi học + số bài tập đã làm trong tuần. So sánh với tuần trước (momentum). |
| 2. Performance | TestResult, SkillTag | Tính điểm trung bình (AVG Score) và xác định Skill yếu nhất (Weakest Link). |
| 3. Habit Insight | ActivityTimestamp | Phân tích khung giờ làm bài thường xuyên (e.g., “Night Owl” vs “Weekend Warrior”). |
B. Schedule Prep Widget (Lịch & Chuẩn bị)
Phần tiêu đề “B. Schedule Prep Widget (Lịch & Chuẩn bị)”Logic: “The Forward-Backward Link” Kết nối tương lai (Bài mới) với quá khứ (Nợ cũ) để tạo ra một Action Plan hoàn chỉnh.
| Component | Dữ liệu nguồn (Source) | Logic xử lý (Processing) |
|---|---|---|
| 1. Upcoming | SessionScheduler | Xác định 2 buổi học gần nhất. |
| 2. Syllabus | CourseSyllabus, ResourceBank | Lấy tên bài học -> Truy xuất video/tài liệu type=pre-read liên quan. |
| 3. Debt Check | ActivityLog (History) | Quét các bài tập của 3 buổi học trước có status=incomplete và isRequired=true. |
Platform References
Phần tiêu đề “Platform References”../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/SSP_Master_Product_Spec.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/ux-patterns/SSP_Area_Positioning_Page_Behavior.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/SSP_00_Overview.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/contracts/SSP_Intent_Taxonomy_Result_Contract.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/contracts/SSP_Context_Pack_Adapter_Contracts.md
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-03-11: Bổ sung
AI-assisted UI Action Layercho Smart Search + AI Tutor: navigate, reveal/focus, highlight, lightweight set-state, và protected-action boundary. - 2026-02-11: Đồng bộ tài liệu với Smart Search Platform folder làm nguồn chuẩn cho taxonomy, context pack và contract kết quả.
- 2026-01-23: Triển khai cơ chế Smart Ranking & Clutter Control (Cap & Pivot).
- 2026-01-23: Triển khai cơ chế Verb-Object Matrix & Prefix Engine V3.
- 2026-01-23: Nâng cấp Proactive Engine (Urgency, Momentum, AI Insight).