Bỏ qua để đến nội dung

Smart Search

DomainsDOL EnglishUX4.338 words22 min read
active

Quản lý khóa học - Smart Search (Action Engine v3)

Phần tiêu đề “Quản lý khóa học - Smart Search (Action Engine v3)”

Version 3.0: Chuyển đổi từ “Smart Search” sang một Operational Control Interface (Giao diện điều khiển tác vụ).

  • Cung cấp một giao diện “Smart Palette” giúp học viên tìm kiếm và thực thi hành động (Action-first) nhanh chóng.
  • Giảm Cognitive Load bằng cách dự đoán ý định (Intent Detection) và ưu tiên các kết quả actionable dựa trên ngữ cảnh (Proactive Engine).
  • Giao diện Smart Palette: Input field, Proactive Suggestion list, Segmented Result sections.
  • Hành động (Intents): Navigational, Transactional, Informational, Functional (Deep-link + safe UI assist).
  • Dữ liệu hỗ trợ: Khóa học, Bài học, Hoạt động (Activity), Từ vựng/Ngữ pháp, Recap buổi học, Lịch học, Kết quả thi, Chứng chỉ, Liên hệ hỗ trợ, Báo nghỉ.
Intent KeywordsResource TypeResults
làm bài tập, homework, practice, luyệnActivity (Assignment/Exercise)Bài tập chưa hoàn thành, ưu tiên due gần
xem summary, recap, tóm tắt, ôn lạiSession SummariesRecap buổi học gần đây
thi mock, test, kiểm tra, đánh giáActivity (Mock/Test)Mock tests available, test sắp tới
học từ vựng, vocabulary, từ mớiVocabulary modulesVocab exercises, flashcards
xem lịch, lớp sắp tới, schedule, buổi họcSchedule/SessionsUpcoming classes, next session
xem điểm, kết quả, score, feedbackTest ResultsRecent scores, feedback chi tiết
xem chứng chỉ, certificate, bằngCertificatesCertificate status, download
liên hệ giáo viên, hỏi GV, teacher, chatTeacher ContactTeacher info + chat link
book lớp, đặt lớp bù, extra classExtra Class BookingAvailable slots, booking flow
báo nghỉ, absence, xin phépAbsence RequestRequest form, current requests
luyện nghe, dictation, nghe chépActivity (Dictation)Dictation exercises
xem sample, bài mẫu, writing sampleLearning ResourcesSample W/S list
học tư duy, mental modelLearning ResourcesMental Model concepts
feedback khóa, đánh giá lớpCourse FeedbackForm đánh giá chất lượng
thống kê quá trình, process, tiến độAI AnalysisPractice Journey Widget (Biểu đồ + Lời khuyên)
chuẩn bị bài, lịch học tới, prepAI PlannerSchedule Prep Widget (Timeline + Action Items)
tóm tắt buổi học, session recapAI SummarySession Recap Widget (Editorial Note + Key Takeaways)
  • Navigational: Tìm tên trang hoặc mục lục chính (e.g., “Vào khóa IELTS”, “Mở lịch học”).
  • Transactional (Action-first): Tìm bài học hoặc task cụ thể để làm ngay (e.g., “Làm bài tập”, “Tiếp tục bài Speaking”, “Thi thử”).
  • Informational: Tra cứu kiến thức nhanh (e.g., “Nghĩa của từ Abstract”, “Công thức thì Hiện tại hoàn thành”).
  • Category Branding: Mỗi loại kết quả có icon và màu sắc định danh (theo Activity Model).
  • Metadata Priority: Title > Course Context (Subtitle) > State Badge (In progress/Due today) > Action Label (Bắt đầu/Tiếp tục).
  • Urgency Signaling: Tự động đẩy các bài Due today hoặc In progress lên top kết quả “Best Matches”.
  • Zero-state (Smart Palette): Khi bảng search được mở mà chưa gõ (Empty state), hệ thống hiển thị Smart Suggestions dựa trên 3 trụ cột dữ liệu (Proactive Engine):
    1. Urgency (Tính cấp bách): Bài tập hoặc deadline sắp đến hạn (e.g., “Làm bài tập - Còn 2 ngày”).
    2. Momentum (Duy trì đà học): Gợi ý tiếp tục nội dung vừa làm dở (e.g., “Resume 60% completion”).
    3. Insight (Cải thiện): Đề xuất học tập từ AI dựa trên kết quả gần đây (e.g., “Cải thiện kỹ năng mô tả số liệu”).

Hệ thống nhận diện và gợi ý hành động ngay khi người dùng gõ từng ký tự đầu tiên:

  • Logic: Scan actionPhrases (Action Text) trong Registry và ưu tiên các kết quả khớp từ trái sang (Prefix match).
  • UX: Hiển thị danh sách câu lệnh hoàn chỉnh (e.g., User gõ “Là” -> Gợi ý “Làm bài tập”, “Luyện từ vựng”).
  • “Gợi ý thông minh cho bạn”: Khu vực hiển thị kết quả từ Proactive Engine.
  • “Gợi ý tìm nhanh”: Danh sách các “Action Pills” (Quick actions) phổ biến.
  • “Lệnh phổ biến (Prefix)”: Khi đang gõ, hiển thị các câu lệnh khớp với ký tự đầu.

Smart Intent Detection & Action Registry (Architecture v3)

Phần tiêu đề “Smart Intent Detection & Action Registry (Architecture v3)”

Core Philosophy: Transform Smart Search into a Proactive Control Interface.

Hệ thống phân rã ý định thành ma trận kết hợp giữa Động từ (Verb)Đối tượng (Object) để linh hoạt mở rộng action.

Động từ (Verbs)Đối tượng (Objects)Kết quả hành động
Làm / DoBài tập, Test, UnitACT_PRACTICE
Xem / ViewLịch học, Điểm, RecapACT_VIEW_INFO
Học / StudyTừ vựng, Ngữ phápACT_LOOKUP
Báo / ReportNghỉ học, VắngACT_ABSENCE
Luyện / TrainDictation, Nghe chépACT_PRACTICE
Xem / ViewSample, Bài mẫu, Mental ModelACT_RESOURCE
Hỏi / AskAI Tutor, Giáo viênACT_AI_SUPPORT

Mỗi Category (Practice, Summary, Test, Schedule…) hỗ trợ các loại action với độ sâu khác nhau, trả về danh sách kết quả hỗn hợp (Generic + Specific):

  1. Level 1: Page Navigation (Generic)

    • Đi tới trang đích tổng quát (Target UI).
    • Ví dụ: ACT_SCHEDULE -> “Xem lịch học” (Mở trang Lịch).
  2. Level 2: Contextual Flow (Specific / Deep-link)

    • Nhảy thẳng vào một element/tab cụ thể hoặc trạng thái lọc sẵn.
    • Ví dụ: ACT_SCHEDULE -> “Buổi học tiếp theo: Unit 5” (Scroll tới item Unit 5).
    • Ví dụ: ACT_PRACTICE -> “Bài tập chưa làm” (Mở trang BTVN + Filter Due Date).
  3. Level 3: AI Context Synthesis (Inline Widget)

    • Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để trả lời inline.
    • Ví dụ: “Thống kê quá trình” -> Mở Practice Journey Widget.
  4. Level 4: Functional Execute (Action Trigger)

    • Thực thi hành động/state change ngay lập tức.
    • Ví dụ: “Tải chứng chỉ” -> Trigger Download file PDF ngay lập tức.
    • Ví dụ: “Báo nghỉ lớp tối nay” -> Mở Modal báo nghỉ.
    • Ví dụ: “Mở bài cần làm hôm nay” -> Mở đúng route + highlight item tương ứng.
    • Ví dụ: “Lọc bài Reading 10 phút” -> Prefill/filter UI controls mà không cần user thao tác tay từ đầu.

Chi tiết Logic: Xem định nghĩa đầy đủ về Ma trận hành động (Generic vs Specific) cho từng domain tại CM_TECH_Static_Action_Diversification.md.

Bilingual Support (EN/VI): Hệ thống “đào tạo” tiếng Anh nên việc hỗ trợ search song ngữ là bắt buộc.

  • Input: "homework" -> Intent: ACT_PRACTICE -> Result: “Làm bài tập về nhà” (Vietnamese UI).
  • Input: "grade" -> Intent: ACT_RESULT -> Result: “Xem bảng điểm”.

Hệ thống hoạt động dựa trên quy trình xử lý đa lớp (Multi-layer processing):

  1. Prefix Matching (Letter-by-letter):
    • Ngay khi gõ chữ cái đầu (e.g., “L”), hệ thống scan actionPhrases trong Registry.
    • Trả về danh sách “Lệnh phổ biến” (e.g., “Làm bài tập”, “Luyện từ vựng”).
  2. Matrix Normalization:
    • Phân rã input thành Động từ (Verb)Đối tượng (Object).
    • Ví dụ: "làm bài" -> Verb: làm, Object: bài.
  3. Intent Recognition (Verb-Object Match):
    • Đối chiếu ma trận từ khóa. Nếu khớp cả Verb (làm) và Object (bài tập) -> Trigger ACT_PRACTICE.
  4. Context Resolver (Depth-based):
    • Truy xuất dữ liệu dựa trên Action Depth (PAGE, STEP, EXEC, AI).
    • STEP: Tìm bài tập cụ thể. EXEC: Mở modal chức năng.
  5. Smart Dispatch (UI Rendering):
    • Gom nhóm kết quả theo Category (“Practice Zone”, “AI Support”…).
    • Hiển thị Badge định danh độ sâu (e.g., STEP, AI).

2. Technical Action Registry (Bảng tra cứu kỹ thuật)

Phần tiêu đề “2. Technical Action Registry (Bảng tra cứu kỹ thuật)”
Action IDCategoryVerbs (Match)Objects (Match)Action Phrases (Prefix)Depth
ACT_PRACTICEPracticelàm, luyện, dobài tập, homework, dictation, nghe chép”làm bài tập”, “luyện dictation”STEP
ACT_TESTTestthi, kiểm trathử, mock, exam”thi thử”, “mock test”STEP
ACT_RECAPSummaryxem, ôn, recaptóm tắt, summary”xem tóm tắt”, “recap bài”PAGE
ACT_SCHEDULESchedulexem, checklịch học, timetable”xem lịch học”PAGE
ACT_ABSENCEManagementbáo, xinnghỉ, vắng, off”báo nghỉ học”, “xin nghỉ”EXEC
ACT_AI_TUTORAI Supporthỏi, chattutor, ai”hỏi ai tutor”, “chat với ai”AI
ACT_VOCABPracticehọc, ôntừ vựng, vocab”học từ vựng”, “ôn từ mới”STEP
ACT_RESOURCEKnowledgexem, đọcsample, bài mẫu, mental model”xem bài mẫu”, “đọc mental model”PAGE
ACT_COURSE_FEEDBACKAdmingửi, đánh giáfeedback, nhận xét”gửi feedback lớp”, “đánh giá khóa học”EXEC

Mỗi hành động được định nghĩa như một Object độc lập trong Registry, cho phép dễ dàng mở rộng (Scale-up) mà không ảnh hưởng code giao diện.

Action IDKeywords (Triggers)Intent CategoryIconContext Resolver LogicTarget UI
ACT_PRACTICElàm, bài tập, practice🎯 Practice ZoneQuery bài tập status=not-started.Màn hình Course Detail > Tab Homework
ACT_TESTthi, test, kiểm tra🎯 Practice ZoneQuery bài thi sắp tới (upcoming).Màn hình Course Detail > Tab Tests
ACT_RECAPrecap, summary, tóm tắt📚 Knowledge BaseTìm lastCompletedSession.Màn hình Session Detail > Tab Recap
ACT_SESSION_VIDEOvideo, record, xem lại📚 Knowledge BaseTìm video recording của session cũ.Classroom Portal
ACT_SCHEDULElịch, timetable, giờ học📅 Schedule & OpsTìm nextSession.Màn hình Schedule
ACT_SYLLABUSlộ trình, syllabus, nội dung🧭 Course RoadmapHiển thị sơ đồ roadmap khóa học.Course Detail > Syllabus
ACT_MATERIALStài liệu, slide, download🧭 Course RoadmapTìm file handout/slide của session.Download Manager
ACT_FEEDBACKnhận xét, feedback, comment🧭 Course RoadmapXem comment từ giáo viên.Feedback Board
ACT_PAYMENThọc phí, hóa đơn, Invoice💰 FinanceKiểm tra tình trạng nợ phí.Finance Center
ACT_ABSENCEnghỉ, vắng, báo nghỉ🏢 Admin & SupportTạo đơn xin nghỉ phép.Modal Báo nghỉ
ACT_ATTENDANCEđiểm danh, attendance🏢 Admin & SupportThống kê số buổi đã học.Attendance Record
ACT_LEADERBOARDxếp hạng, leaderboard🏆 AchievementsXem rank hiện tại trong lớp.Leaderboard
ACT_SKILLSkỹ năng, mạnh, yếu📚 Knowledge BaseBiểu đồ Radar kỹ năng.Skills Dashboard
ACT_VOCABtừ vựng, vocab, flashcard🎯 Practice ZoneGo to Vocab List/Test.Tab Vocabulary
ACT_RESOURCEsample, bài mẫu, mental model📚 Knowledge BaseMở kho tài liệu/bài mẫu.Tab Sample W/S
ACT_COURSE_FEEDBACKfeedback lớp, đánh giá🏢 Admin & SupportForm gửi góp ý.Modal Course Feedback
ACT_AI_PLANkế hoạch, lập lịch✨ AI Smart InsightGenerative Study Plan.AI Portal
ACT_AI_PRACTICE_PROCESSquá trình, tiến độ, luyện tập✨ AI Smart InsightPhân tích nỗ lực theo tuần/tháng.Inline Widget: Practice Journey
ACT_AI_SCHEDULE_PREPchuẩn bị, sắp tới, lịch học✨ AI Smart InsightGợi ý hành động chuẩn bị cho buổi tới.Inline Widget: Schedule Prep
ACT_AI_SESSION_SUMMARYtóm tắt, recap, buổi học✨ AI Smart InsightTổng hợp kiến thức & Note giáo viên.Inline Widget: Session Recap

3. Contextual Suggestion Flow (Luồng gợi ý ngữ cảnh)

Phần tiêu đề “3. Contextual Suggestion Flow (Luồng gợi ý ngữ cảnh)”

Bước 1: Input Intelligence (Nhận diện)

  • User gõ: "làm"
  • Hệ thống detect intent: ACT_PRACTICE & ACT_TEST.

Bước 2: Action Auto-complete (Gợi ý hoàn thiện)

  • Hiển thị ngay lập tức các gợi ý hành động chung:
    • “Làm bài tập về nhà”
    • “Làm bài kiểm tra”

Bước 3: Smart Dispatch (Gợi ý chi tiết)

  • Đồng thời, Context Resolver chạy ngầm và trả về các item cụ thể từ Syllabus:
    • Writing Task 1 (Unit 3) - [Due Today]
    • Vocabulary Quiz (Unit 4) - [In Progress]

4. Categorized Result Groups (Phân nhóm hiển thị)

Phần tiêu đề “4. Categorized Result Groups (Phân nhóm hiển thị)”

Kết quả trả về từ Action Registry được gom nhóm tự động theo Intent Category để tối ưu khả năng quét thông tin (Scannability).

Group NameIconDescription
✨ AI Smart InsightSparklesThống kê, giải thích và lập kế hoạch bởi AI.
🎯 Practice ZoneTargetBài tập, Homework, Online Test.
📚 Knowledge BaseBookVideo recap, Phân tích kỹ năng, FAQ.
🧭 Course RoadmapCompassSyllabus, Tài liệu, Nhận xét giáo viên.
📅 Schedule & OpsCalendarLịch học, Booking phòng Lab.
🏢 Admin & SupportMailĐiểm danh, Báo nghỉ, Hỗ trợ kỹ thuật.
💰 FinanceCreditCardHọc phí, Hóa đơn, Chính sách hoàn phí.
🏆 AchievementsTrophyBảng vàng, Chứng chỉ, Bằng tốt nghiệp.

5. Smart Ranking & Clutter Control (Cơ chế chống tràn UI)

Phần tiêu đề “5. Smart Ranking & Clutter Control (Cơ chế chống tràn UI)”

Để đảm bảo bảng search luôn gọn gàng và tập trung vào các hành động quan trọng nhất, hệ thống áp dụng cơ chế “Cap & Pivot”:

  • Top Prefix Suggestions: Luôn chỉ hiển thị tối đa 3 hành động nhanh (Lệnh phổ biến) khớp với ký tự đang gõ.
  • Categorized Results: Hiển thị tối đa 3 kết quả thực tế cho mỗi nhóm (Practice, Test, Schedule…).
  • AI Fallback: Chỉ hiển thị gợi ý AI khi không có kết quả khớp hoặc người dùng yêu cầu rõ ràng.

Mỗi hành động trong Registry được gán một mức độ ưu tiên từ 0-10:

  • P0 (9-10): Làm bài tập (ACT_PRACTICE), Thi thử (ACT_TEST).
  • P1 (7-8): Lịch học (ACT_SCHEDULE), AI Tutor (ACT_AI_TUTOR), Thống kê kết quả.
  • P2 (3-6): Tra từ vựng, Xem FAQ, Chứng chỉ.

5.3. Chiến lược hiển thị (Visibility Pivot)

Phần tiêu đề “5.3. Chiến lược hiển thị (Visibility Pivot)”
  • Giai đoạn gõ ký tự (1-2 chữ): Ưu tiên hiển thị Lệnh phổ biến (Prefix) dưới dạng các “Suggestion Card” nổi bật ở đầu danh sách để giúp user autocomplete nhanh ý định.
  • Giai đoạn gõ rõ nghĩa (>3 chữ): Chuyển trọng tâm sang hiển thị các Kết quả thực tế (Contextual Items) như tên bài tập, tên buổi học cụ thể tỏng từng category.

Philosophy: Quick Search chuyển đổi từ “Do Engine” sang “Support Ecosystem”. Hệ thống phân tách rõ ràng giữa tra cứu nhanh (Inline) và hỗ trợ sâu (Portal).

6.1. Cấu trúc 2 cấp độ (Two-Level Support)

Phần tiêu đề “6.1. Cấu trúc 2 cấp độ (Two-Level Support)”

Hệ thống cung cấp phản hồi AI theo hai mức độ tăng dần về độ sâu:

Mức độTên gọiMục tiêuGiao diện
Level 1Inline AI InsightTrả lời nhanh ý định tra cứu (Stats, Explain).Smart Snapshot: Widget hiển thị ngay trong Search Palette.
Level 2Floating AI TutorThảo luận sâu, hướng dẫn lộ trình.Floating Portal: Chatbot lơ lửng ở góc phải màn hình.

6.2. Chế độ Inline AI Insight (Smart Snapshot)

Phần tiêu đề “6.2. Chế độ Inline AI Insight (Smart Snapshot)”

Đây là giao diện “Kết quả thông minh” thay thế danh sách kết quả tĩnh khi người dùng chọn một hành động AI (e.g., Chọn “Thống kê bài tập (AI)”).

  • Tính chất: Không phải giao diện chat. Là giao diện trình bày dữ liệu.
  • Thành phần:
    • AI Paragraph: Văn bản tổng hợp phân tích từ AI.
    • Data Widgets:
      • Unified Stats: Radar Chart (Balance) + Trend Line (Progress) + Mastery List (Weaknesses).
      • Practice Journey: Dashboard phân tích khối lượng & chất lượng làm bài (Weekly/Monthly).
      • Schedule Prep: Timeline các buổi học sắp tới kèm Action Items (Video cần xem, BTVN thiếu).
      • Catch-up Plan: (New) Timeline gỡ bài cho các buổi vắng (Rescue Mission).
      • Concept Clarifier: (New) Thẻ giải thích khái niệm với so sánh “Bad vs Good”.
      • Session Recap: Báo cáo dạng Editorial với Teacher’s Note nổi bật & Key Takeaways.
    • Action Hub: Nút “Hỏi thêm AI Tutor” -> Chuyển sang Level 2.

Cổng hỗ trợ sâu lơ lửng giúp duy trì context học tập ở bất kỳ trang nào.

  • Trigger:
    1. Kích hoạt từ nút “Hỏi thêm” trong Inline Insight Palette.
    2. Kích hoạt trực tiếp từ kết quả “Hỏi AI về [query]” khi search không có kết quả.
  • Behavior: Khi Portal được kích hoạt, Search Palette sẽ đóng ngay lập tức. Portal mở ra ở góc phải dưới màn hình.
  • Context Passing: Portal nhận toàn bộ nội dung từ Search/Insight để tiếp tục cuộc hội thoại mà không cần user gõ lại.

Để AI hỗ trợ user nhanh và cụ thể hơn, Smart Search và AI Tutor không chỉ dừng ở CTA để bấm tiếp, mà có thể kích hoạt các UI actions an toàn đã đăng ký sẵn trong hệ thống.

  • Nguyên tắc thực thi: AI chỉ được quyết định actionKey + targetKey + params; client/runtime mới là bên thực thi sau khi validate contract.
  • Không dùng DOM tự do:
    • Không click bằng selector/raw DOM instruction.
    • Không phụ thuộc vị trí pixel hay text scraping ngẫu nhiên.
    • Mọi điểm đích phải đi qua semantic target keys đã đăng ký.
  • Action families được phép auto-run:
    1. Navigate: mở page/tab/modal/drawer đúng context.
    2. Reveal / Focus: switch tab, expand accordion, scroll đến section, focus input/search box.
    3. Highlight: spotlight card/item/text block để user nhìn thấy ngay vùng liên quan.
    4. Lightweight Set-state: prefill query, set filter, preselect option nếu thay đổi có thể đảo ngược và không phá dữ liệu.
  • Protected actions không auto-run:
    • submit/finalize,
    • payment/upgrade,
    • delete,
    • send external message/request,
    • mọi thay đổi có ảnh hưởng điểm số hoặc học vụ.
  • Fallback rule:
    • nếu route hợp lệ nhưng targetKey không còn tồn tại, hệ thống vẫn mở đúng màn hình,
    • fallback về section an toàn gần nhất,
    • hiển thị notice ngắn thay vì fail cứng.
  • UX value:
    • user có thể nói “mở tab BTVN và chỉ cho mình bài cần làm”,
    • AI có thể mở đúng tab, highlight đúng item, và prefill các control liên quan,
    • nhưng vẫn giữ được an toàn, khả năng QA, và tính ổn định production.

Cập nhật các hành động AI trong Registry:

Action IDKeywordsIntent CategoryIconBehavior
ACT_AI_STATSthống kê, báo cáo✨ SuggestionsMở Unified Stats Widget.
ACT_AI_EXPLAINgiải thích, tại sao✨ SuggestionsMở Inline Snapshot với Paragraph/Citations.
ACT_AI_PRACTICE_PROCESSquá trình✨ SuggestionsMở Practice Journey Widget.
ACT_AI_SCHEDULE_PREPchuẩn bị✨ SuggestionsMở Schedule Prep Widget.
ACT_AI_SESSION_SUMMARYtóm tắt✨ SuggestionsMở Session Recap Widget.
ACT_AI_TUTORhỏi ai, chat✨ SuggestionsĐóng Smart Search, mở Floating Portal.
  • Phím tắt: Cmd/Ctrl + K để mở; ESC để đóng.
  • Điều hướng phím: Arrow Keys để di chuyển; Enter để thực thi.
  • Visual Branding: Tự động mở rộng và thu nhỏ linh hoạt (Transition Scale) khi focus.

Core Philosophy: Chuyển đổi Widget từ “Static Display” sang “Deep Aggregation Hub” - tự động tổng hợp và chế biến dữ liệu thô từ nhiều nguồn.

Tính năng này hoạt động dựa trên cơ chế tổng hợp chéo. Widget không tự sinh ra dữ liệu mới mà “kết nối các điểm dữ liệu” Tham khảo chi tiết logic tại: CM_AI_Deep_Resources.md.

Đã mở rộng thêm các kịch bản nâng cao:

  • AI Catch-up Plan: Kế hoạch gỡ bài cho người học tụt hậu.
  • AI Skill Audit: Soi lỗi chuyên sâu theo từng kỹ năng.
  • Exam Readiness: Dự báo khả năng đạt Target trước kỳ thi.
  • AI Error Bank: Tổng hợp lỗi sai “vụn vặt” thành bộ đề ôn tập cá nhân.
  • AI Vocab Connector: Nhắc nhở từ vựng cũ sẽ xuất hiện trong bài học mới.
A. Practice Journey Widget (Thống kê quá trình)
Phần tiêu đề “A. Practice Journey Widget (Thống kê quá trình)”

Logic: “The Learning Health Check” Thay vì chỉ hiện điểm số, widget phải trả lời được 3 câu hỏi: “Có đi học đều không?”, “Có làm bài đủ không?”, và “Kết quả thế nào?”.

ComponentDữ liệu nguồn (Source)Logic xử lý (Processing)
1. Effort MeterAttendanceLog, ActivitySubmissionTổng hợp số buổi đi học + số bài tập đã làm trong tuần. So sánh với tuần trước (momentum).
2. PerformanceTestResult, SkillTagTính điểm trung bình (AVG Score) và xác định Skill yếu nhất (Weakest Link).
3. Habit InsightActivityTimestampPhân tích khung giờ làm bài thường xuyên (e.g., “Night Owl” vs “Weekend Warrior”).

Logic: “The Forward-Backward Link” Kết nối tương lai (Bài mới) với quá khứ (Nợ cũ) để tạo ra một Action Plan hoàn chỉnh.

ComponentDữ liệu nguồn (Source)Logic xử lý (Processing)
1. UpcomingSessionSchedulerXác định 2 buổi học gần nhất.
2. SyllabusCourseSyllabus, ResourceBankLấy tên bài học -> Truy xuất video/tài liệu type=pre-read liên quan.
3. Debt CheckActivityLog (History)Quét các bài tập của 3 buổi học trước có status=incompleteisRequired=true.
  • 2026-03-11: Bổ sung AI-assisted UI Action Layer cho Smart Search + AI Tutor: navigate, reveal/focus, highlight, lightweight set-state, và protected-action boundary.
  • 2026-02-11: Đồng bộ tài liệu với Smart Search Platform folder làm nguồn chuẩn cho taxonomy, context pack và contract kết quả.
  • 2026-01-23: Triển khai cơ chế Smart Ranking & Clutter Control (Cap & Pivot).
  • 2026-01-23: Triển khai cơ chế Verb-Object Matrix & Prefix Engine V3.
  • 2026-01-23: Nâng cấp Proactive Engine (Urgency, Momentum, AI Insight).