Bỏ qua để đến nội dung

Teaching Tool - Breakout AI Room (Teacher View)

DomainsDOL AcademyUX1.886 words9 min read
active
  • Trước khi bắt đầu:
    • Chọn preset ghép (auto 1–1 là mặc định; manual nếu cần đổi HV giữa phòng), AI role (partner/TA/off), nhập đề/checklist/tài liệu, timer chung.
    • Cấu hình AI Persona: Chọn tính cách AI (e.g., “Khích lệ” cho lớp yếu, “Nghiêm khắc” cho lớp IELTS, “Socratic” để hỏi sâu).
    • Chọn bộ câu hỏi/đề (mock-test style 5 câu) và rubric theo level/bài học để AI bám khi hỏi/chấm practice-only; xác định rõ “concept mục tiêu” của buổi (SS+VP+COLLO, Think in English, Linear Tools, Specify, Framework Part 2…).
    • Xác nhận roster/attendance, auto ghép rồi cho chỉnh tay; validate tài liệu/permission; bật/tắt recording và thông báo chính sách.
  • Khi đang diễn ra (live monitor):
    • Thống kê 3 lớp:
      1. Toàn lớp: Session Pulse/Heatmap (idle/kẹt, AI mode, tình trạng chung).
      2. Phòng (1 HV/phòng): tiến độ, % task đã hoàn thành, lỗi phổ biến, transcript/prompt.
      3. HV: ai cần hỗ trợ, chênh lệch lượt nói/thời lượng (dựa trên phòng 1–1).
    • Danh sách phòng có vấn đề: lọc ra phòng “có cảnh báo” (im lặng, lạc đề, chênh lệch lượt nói, nội dung nhạy cảm, AI lỗi) để GV xem trước.
    • Smart Triage (Phân loại thông minh):
      • Critical (Đỏ): Im lặng > 45s, nói tiếng Việt > 50%, vi phạm content policy. -> Action: Nudge / Join ngay.
      • Warning (Cam): Lạc đề (low rubic adherence), pace quá chậm/nhanh, chênh lệch lượt nói (nếu ghép đôi). -> Action: Gửi gợi ý / Cue.
      • Stable (Xanh): Đang tương tác tốt, task completion tăng đều.
    • Can thiệp nhanh (Interventions):
      • Nudge (Nhắc nhẹ): Gửi rung/ping nhẹ visual đến phòng đang im lặng để “đánh thức” sự tập trung.
      • Broadcast (Thông báo chung): Gửi tin nhắn text/voice đến tất cả các phòng (ví dụ: “Còn 2 phút”, “Nhớ dùng Collocation”).
      • Join/Listen: Nghe monitor voice (không làm phiền) hoặc Join voice (tham gia trực tiếp) để sửa lỗi.
    • Danh sách phòng: hiển thị nhanh % task done, tình trạng (ok/có vấn đề).
    • Overview stats: mật độ hoàn thành task theo thời gian, số phòng đang idle/kẹt, tỉ lệ phòng có cảnh báo, top lỗi đang lặp, phân bố mức “đạt/ gần đạt/ chưa đạt” theo concept mục tiêu.
    • Quickview: ai đang nói, thống kê lượt nói & thời gian nói từng người, AI có đang hỗ trợ nội dung không; xem task hiện tại, transcript tóm tắt, thống kê nội dung/performance (concept mastery + pace + participation).
    • Lịch sử tương tác GV: xem nhanh note/emoji/chat GV đã gửi vào phòng để theo dõi tác động; cần thiết để không lặp lại nhắc nhở.
  • Gợi ý nhanh cho GV:
    • GV viết prompt ngắn (theo vấn đề/lớp) để AI gửi gợi ý phù hợp cho một hoặc nhiều HV (các phòng) đang gặp cùng vấn đề.
    • Log gợi ý: GV xem lại tất cả gợi ý AI đã gửi cho HV trong phòng để tránh trùng lặp và theo dõi hiệu quả.
  • Phân tích realtime: heatmap lỗi (primary/secondary), completion, HV/phòng cần trợ giúp (xem thêm phần “Realtime monitoring”).
  • Khi mở chi tiết một phòng, xem thêm phần “Room detail” để quan sát/tham gia và tương tác nhanh.
  • Sau phiên: báo cáo gọn (completion, top lỗi, đoạn tiêu biểu ẩn danh, đề xuất debrief) + nút “assign revision” (reuse prompt/rule); phân biệt rõ điểm practice-only vs official. Xem thêm phần “Session report - GV view”.
  • Mục tiêu

    • Đặt tổng quan lớp lên trước: giúp GV/TA nắm “sức khoẻ phiên luyện tập” ở cấp lớp/segment, sau đó mới drill-down tới từng HV khi thật sự cần.
    • Từ 1 report, GV trả lời được: concept buổi này lớp nắm được đến đâu, nhóm nào yếu, buổi sau nên ưu tiên chỉnh gì.
  • Class overview (entry point mặc định)

    • Completion & participation:
      • % HV join session, % active speaking (nói ≥ X lượt), % silent/offline.
      • Phân bố theo segment lớp (ví dụ: nhóm theo lớp con/track nếu có).
    • Concept mastery (tổng thể):
      • Biểu đồ phân bố good/ok/weak cho concept mục tiêu buổi học.
      • Có thể lọc theo segment (ví dụ: lớp A vs lớp B, nhóm “đã học concept này nhiều lần” vs “mới học lần đầu”).
    • Pace & participation:
      • Heatmap lớp: trục concept (hoặc block hoạt động) × pace/participation để thấy vùng nào thường xuyên “đứng hình” hoặc nói quá chậm.
    • Error & pattern summary:
      • Top 3–5 lỗi/pattern nổi bật (theo concept + secondary metrics), kèm % HV bị ảnh hưởng để GV định lượng mức độ nghiêm trọng.
    • Suggested actions (AI summary):
      • 1–2 đề xuất cho buổi sau ở cấp lớp: lặp lại concept nào, thêm small practice gì, phần nào có thể tinh gọn để nhường chỗ cho ôn luyện.
  • Segment / group view (trước khi vào từng HV)

    • Segmenting:
      • AI có thể gợi ý 2–4 segment chính (ví dụ: “good concept + pace ok”, “weak concept + active”, “weak concept + low participation”…).
    • Với mỗi segment:
      • Thống kê concept/pace/participation riêng cho nhóm đó.
      • Top lỗi riêng cho segment (có thể khác với lớp).
      • Gợi ý hành động: assign revision chung, extra practice, hoặc follow-up riêng cho segment này.
  • Per-student detail (drill-down khi cần)

    • Chỉ khi GV click vào segment hoặc tìm HV cụ thể, hệ thống mới hiển thị:
      • Concept (good/ok/weak), primary/secondary, pace, participation, số lượt nói/thời lượng.
      • Key comment ngắn (AI note/pin từ GV) và gợi ý tiếp theo riêng cho HV đó.
      • Timeline & transcript tóm tắt cho những đoạn quan trọng nếu GV muốn xem sâu.
    • Cho phép lọc HV theo tiêu chí “cần hỗ trợ mạnh nhất” (ví dụ: weak concept + low participation) để GV xem chi tiết 5–10 bạn thay vì hàng trăm.
  • Tương tác của GV với report

    • Chế độ Debrief (Sửa bài chung):
      • GV mở “Debrief Queue” (danh sách các đoạn hội thoại/lỗi đã Pin trong lúc monitor).
      • Phát lại đoạn audio/transcript (ẩn danh hoặc không) cho cả lớp nghe.
      • AI highlight lỗi sai trên màn hình chung để GV phân tích.
    • Ở cấp lớp/segment:
      • Chọn concept/segment và assign revision hoặc homework chung (ví dụ: “repeat SS+VP+COLLO” cho nhóm weak, “move on concept mới” cho nhóm good).
      • Gắn tag cho segment (ví dụ: “revisit next class”, “đưa vào office hour”).
    • Ở cấp HV (khi drill-down):
      • Gắn tag cá nhân, assign homework, ghi chú follow-up nếu cần thêm hỗ trợ sâu.
  • Tối ưu trải nghiệm cho lớp rất đông

    • Luôn bắt đầu bằng class overview; không render danh sách đầy đủ từng HV mặc định.
    • Gom số liệu theo mức (good/ok/weak, fast/ok/slow, active/silent/offline) và hiển thị bằng biểu đồ/heatmap thay vì bảng dài.
    • Chỉ khi GV chọn segment hoặc tìm HV, mới load chi tiết; tránh overload UI và giữ report gọn, dễ đọc trong vài phút sau buổi học.
  • Alert ưu tiên: chỉ surface 3 nhóm chính (idle/không phát biểu; bám đề kém; lỗi phụ lặp). Mỗi alert đi kèm gợi ý hành động (gửi cue, join phòng, giao follow-up).
  • Filter theo mức cần hỗ trợ: cho phép lọc nhanh phòng/HV “cần hỗ trợ” / “ổn” / “AI lỗi”; highlight 2–3 phòng nên xem trước.
  • Xem ngắn, drill-down khi cần: bảng phòng hiển thị tiến độ + 2–3 lỗi phổ biến; khi cần, GV mở quick card để xem transcript tóm tắt và HV cụ thể, tránh phải đọc full transcript.
  • Monitor voice chọn lọc: chỉ bật nghe monitor cho phòng có alert; có nút tắt toàn bộ monitor để tránh quá tải.
  • Heatmap lỗi theo rubric: lỗi primary/secondary hiển thị như heatmap; click vào một loại lỗi để xem các phòng/HV liên quan, hỗ trợ chọn nội dung debrief chung.
  • Progress vs timer: hiển thị thời lượng còn lại và % hoàn thành theo phòng để GV quyết định phòng nào thu sớm/cho thêm thời gian.
  • Tham gia nhẹ hoặc full:
    • Quan sát: nghe, xem transcript tóm tắt, không làm gián đoạn; gửi cue/gợi ý ngắn nếu cần.
    • Tương tác: nói trực tiếp cùng HV; bật/tắt voice của GV; dùng emoji khích lệ trong lúc HV nói để động viên.
  • Chat/gợi ý/ghi chú:
    • Chat riêng phòng: gửi hint, nhắc luật, thả emoji; không lấn át cuộc nói.
    • Pin for Debrief: Gặp một lỗi hay hoặc một câu trả lời xuất sắc -> Bấm “Pin”. Đoạn hội thoại đó sẽ được lưu vào biên bản cuối giờ (Debrief Queue) để GV sửa chung cho cả lớp.
    • Ghi chú ẩn (chỉ GV/TA): lưu điểm debrief/follow-up; có thể “pin” để đưa vào báo cáo sau phiên.
  • Trạng thái trong phòng:
    • Thấy vai HV và AI, lượt nói gần nhất, điểm primary/secondary tạm thời, ai idle/lâu không phát biểu.
    • Thấy task hiện tại (prompt) và checklist đã/đang hoàn thành.
  • Prompt AI cho gợi ý nhanh:
    • GV nhập prompt theo vấn đề/phòng/HV; AI gửi gợi ý tới đúng HV đang gặp vấn đề (đồng bộ với gợi ý nhanh ở live monitor).
    • Log gợi ý trong phòng: xem lịch sử gợi ý AI đã gửi (dựa trên prompt GV), tránh trùng lặp và dễ theo dõi hiệu quả.
  • Nội dung từ quickview: thừa hưởng đầy đủ từ quickview (ai đang nói, thống kê lượt/thời gian nói, task hiện tại, transcript tóm tắt, performance) và mở rộng chi tiết hơn khi cần.
  • DOL Intelligence (AI trong phòng):
    • Đóng vai partner/TA tự động: hỗ trợ học viên bám sát đề, dẫn dắt hội thoại, hỏi – nghe – chấm practice-only; là AI duy nhất trong phòng.
    • Cung cấp thống kê realtime: lượt nói, thời lượng, primary/secondary tạm thời, mức độ đạt concept mục tiêu (good/ok/weak), pace (fast/ok/slow), participation (active/silent/offline) theo phòng/HV; bám script câu hỏi đã chọn, nhắc lại khi HV lạc đề, dừng khi đủ bộ câu hỏi.
    • Cảnh báo realtime: nói lạc chủ đề, im lặng lâu, lỗi phụ lặp lại, AI lỗi; gửi alert lên dash cho GV/TA.
  • Note nhanh, lịch sử & tổng hợp cuối buổi:
    • Trong session: AI ghi note ngắn cho từng HV (điểm mạnh/yếu gắn với concept buổi đó) để GV review nhanh; cho phép pin vấn đề cần debrief.
    • Cuối buổi: tổng hợp alert, note đã pin và thống kê concept/pace/participation cho từng HV; gợi ý nhóm nội dung nên debrief chung và nhóm HV cần follow-up riêng.
    • Lưu lịch sử theo HV/khóa: lưu chuỗi session của từng HV (concept đã luyện, mức độ đạt, pace, participation) để cá nhân hoá gợi ý luyện tập và đề xuất activity/phần ôn ở các buổi sau.