Vocabulary Management System Overview
DomainsDOL EnglishUX1.266 words6 min read
Vocabulary Management System - Overview
Phần tiêu đề “Vocabulary Management System - Overview”Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Chốt bức tranh tổng thể của
Vocabulary Managementtrước khi người đọc đi vào dashboard logic hoặcVocab v2. - Giữ rõ boundary giữa
Management DashboardvàVocab V2 Engine. - Tín hiệu thành công: người đọc biết nên mở tiếp doc nào khi cần
dashboard orchestration,learning engine, hoặcshared platform contracts.
Reading Rule
Phần tiêu đề “Reading Rule”- Nếu chỉ cần hiểu navigation feature hoặc shell model one-stop, mở
../ENG_Navigation_00_Overview.mdtrước. - File này chỉ giữ owner overview của destination
Từ vựng.
Doc Role
Phần tiêu đề “Doc Role”- Đây là
surface overviewcho toàn bộVocabulary Management. - Mở file này trước khi xuống
VOC_Management_Dashboard.mdhoặcVocab v2/VOCV2_00_Overview.md. - File này không thay thế dashboard spec chi tiết, SRS core logic, hay prototype pack.
Shell Fit
Phần tiêu đề “Shell Fit”- Trong logged-in shell mới,
Vocabulary Managementlà owner surface của destinationTừ vựngbên trongProgram Workspace. Program Workspace root / Hôm nayhoặc aggregate view đủ điều kiện có thể nhắcôn từ,review đến hạn, hoặctừ nên activate, nhưng chỉ ở vai trò shortcut/orchestration; deep review vẫn phải đi vàoTừ vựng.Từ vựnghiện vẫn là desktop workspace destination active, nhưng độ prominence dài hạn còn cần tiếp tục validate theo cohort thực tế.
Experience Narrative (Ý tưởng tổng quan)
Phần tiêu đề “Experience Narrative (Ý tưởng tổng quan)”Hệ thống Từ vựng (Vocabulary) mới được thiết kế theo kiến trúc 2 tầng (2-Layer Architecture) để tách biệt rõ ràng giữa trải nghiệm “Quản lý” và “Học tập”.
1. Cấu trúc hệ thống
Phần tiêu đề “1. Cấu trúc hệ thống”flowchart TD %% Base Styles (From styling-rule.md) classDef default fill:#1f242c,stroke:#2d3b46,stroke-width:1px,rx:8,ry:8,color:#fff; classDef green fill:#00332c,stroke:#00b894,color:#e6fffa,rx:8,ry:8; classDef blue fill:#0c2d48,stroke:#0984e3,color:#e3f2fd,rx:8,ry:8; classDef yellow fill:#422a00,stroke:#fdcb6e,color:#fffde7,rx:8,ry:8;
%% Nodes User(("User")) Dashboard["**Management Dashboard**<br>(Sảnh chờ)"]
subgraph Layer1 ["Layer 1: Management (Input/Output)"] direction TB MyLists["My Lists & Course Lists"] Analytics["Stats & Heatmap"] Smart["Smart Suggestions<br>(Từ làm sai)"] end
Engine["**Vocab V2 Engine**<br>(Phòng tập)"]
subgraph Layer2 ["Layer 2: Core Engine (Process)"] direction TB SRS["SRS Algorithm<br>(Tính F, D, Next Review)"] Session["Learning Session<br>(Learn / Review UI)"] end
%% Connections User --> Dashboard
Dashboard --> MyLists Dashboard --> Analytics Dashboard --> Smart
Dashboard -- "Bắt đầu học" --> Engine
Engine --> SRS Engine --> Session
Session -- "Kết quả học" --> Dashboard
%% Styling class User green; class Dashboard,MyLists,Analytics,Smart blue; class Engine,SRS,Session yellow;2. Chi tiết các tầng
Phần tiêu đề “2. Chi tiết các tầng”Layer 1: Management Layer (Dashboard)
Phần tiêu đề “Layer 1: Management Layer (Dashboard)”📄 Tài liệu chi tiết: VOC_Management_Dashboard.md
Đây là Sảnh chờ (Lobby). Nơi người dùng không chịu áp lực học tập, mà tập trung vào việc lên kế hoạch và theo dõi tiến độ.
- Chức năng chính:
- Dashboard: Xem Streak, Heatmap để lấy động lực.
- List Management: Quản lý các nguồn từ vựng (Từ khóa học, Từ sưu tầm, Từ cộng đồng).
- Smart Suggestions: Tự động gom nhặt các từ làm sai trong quá trình luyện thi (Reading/Listening) để nhắc ôn tập.
- Daily Vocab Coach: Surface AI inline để trả lời nhanh
hôm nay ôn gì,từ nào dễ quên, vàtừ nào đáng activate tiếp.
- Đích đến: Giúp User trả lời câu hỏi “Hôm nay mình nên học gì?”.
Layer 2: Core Engine Layer (Vocab V2)
Phần tiêu đề “Layer 2: Core Engine Layer (Vocab V2)”📄 Tài liệu chi tiết: Vocab v2/VOCV2_00_Overview.md
Đây là Phòng tập (Gym). Nơi diễn ra hoạt động học sâu.
- Chức năng chính:
- Session UI: Giao diện thẻ học (Flashcard/Interactive) tối ưu cho việc ghi nhớ.
- SRS Logic: Thuật toán tính toán điểm rơi của trí nhớ (Fluency - F, Decay - D) để quyết định khi nào cần ôn lại.
- Data Model: Quản lý trạng thái chi tiết của từng từ (Word-level mastery).
- Đích đến: Tối ưu hóa hiệu quả ghi nhớ của não bộ.
3. Luồng tương tác (Interaction Flow)
Phần tiêu đề “3. Luồng tương tác (Interaction Flow)”- Trigger: User vào Dashboard, chọn một List bất kỳ (hoặc List “Từ làm sai”) và bấm “Học ngay”.
- Process: Hệ thống chuyển user sang giao diện Session (Vocab V2). Tại đây, Dashboard tạm ẩn, Engine chiếm quyền điều khiển.
- Completion: Sau khi học xong, Engine tổng kết kết quả (số từ thuộc, số từ sai) và cập nhật Database.
- Feedback: User được đưa trở lại Dashboard. Heatmap sáng lên, Streak tăng, và tiến độ List được cập nhật.
4. Lean loop baseline (active)
Phần tiêu đề “4. Lean loop baseline (active)”Để giữ trải nghiệm đầy đủ nhưng tinh gọn, Vocabulary dùng baseline hành vi sau:
Primary action: mặc định ưu tiên hành động ngayÔn ngay (5 phút)thay vì điều hướng sâu.Today Focus queue: phiên học mặc định đi từ hàng đợi hôm nay theo thứ tự ưu tiên:- từ cần ôn đến hạn,
- từ gợi ý hợp lệ từ kết quả bài tập,
- từ gợi ý theo chương trình/khóa học,
- fallback từ xu hướng chương trình.
Today Focus cap: bề mặt hôm nay chỉ hiển thị tối đa 20 mục để tránh quá tải.Quick-start subset: phiên nhanh mặc định 5 mục.Overload governor:- nếu backlog cần ôn > 40, tạm dừng đưa mục mới vào Today Focus (đưa vào inbox),
- chỉ mở lại intake vào Today Focus khi backlog <= 30.
Non-punitive carry-forward: user không bị phạt khi chưa hoàn thành hết queue trong ngày.AI surface baseline: Vocabulary dùngDaily Vocab Coachnhư lớp điều phối inline ở dashboard; nếu user mở AI Tutor từ đây thì vẫn là cùng persona AI Tutor của toàn hệ, drawer mở on-demand và mặc định tabKế hoạch.
5. Canonical Ownership and Surfacing
Phần tiêu đề “5. Canonical Ownership and Surfacing”- Canonical home của các object family sau nằm ở
Từ vựng:saved wordfavorite word signalreview queuesource-tagged vocab itemvocab review state
Program Workspace root / Hôm nay, aggregate view đủ điều kiện, hoặcTiến độđược phép surfacing card nhắc ôn hoặc progress signal, nhưng phải dùng cùng state với owner flow trongTừ vựng; không tạo object version thứ hai.- Nếu một từ được sinh ra từ
Reading / Listening / course assignment, source context ban đầu vẫn thuộc lane gốc; chỉ review queue và memory state mới thuộcTừ vựng. - Nếu user mở vocab item từ shortcut thuộc program khác, app phải đổi sang đúng
Program Workspacemột cách tường minh trước khi mở dashboard/session tương ứng.
References
Phần tiêu đề “References”./VOC_Management_Dashboard.md./Vocab v2/VOCV2_00_Overview.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/SSP_Master_Product_Spec.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/SSP_00_Overview.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/contracts/SSP_Context_Pack_Adapter_Contracts.md../../../../Shared/Shared Capabilities/Smart Search Platform/ux-patterns/SSP_Area_Positioning_Page_Behavior.md
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-03-26: Đồng bộ với navigation shell mới: chốt
Vocabularylà owner surface củaTừ vựng, làm rõ shortcut vs canonical home, và giữ prominence top-level ở trạng thái active-but-validation-dependent. - 2026-03-19: Thêm frontmatter,
doc role,experience narrative, và repoint shared-platform references sang canonical path mới. - 2026-03-13: Bổ sung
Daily Vocab Coachvào baseline của Vocabulary overview để thống nhất surface AI giữa dashboard và lớp overview. - 2026-02-21: Đồng bộ baseline lean loop cho V2: Today Focus queue, quick-start 5 mục, cap 20 mục/ngày và overload governor 40/30.