Bỏ qua để đến nội dung

DOL Kid LMS - Course Management Flow

DomainsDOL KidUX1.230 words6 min read
activebyDOL Product Design
  • Vấn đề: User đã vào LMS nhưng vẫn cần một flow khóa học đủ rõ để xem nội dung, mở bài học, và đi sang bài tập mà không bị lạc giữa quá nhiều tab.
  • Đối tượng chính: Phụ huynh kiểm tra nhanh course context; học viên mở lesson và bài tập trong khóa.
  • Tín hiệu thành công: User vào đúng khóa, tìm đúng unit/lesson/bài tập trong lần quét đầu, và quay lại đúng nơi sau khi làm xong.
  • File này sở hữu Course ListCourse Detail của KID LMS.
  • File này bao gồm:
    • chọn khóa,
    • đọc tổng quan khóa,
    • xem danh sách lesson/unit,
    • mở practice của khóa.
  • File này không sở hữu:
    • guest intro,
    • parent dashboard,
    • player chi tiết của từng loại bài,
    • logic chấm điểm sâu.
  1. Course List
  • Danh sách khóa học của bé.
  • Mỗi card khóa trả lời:
    • khóa nào đang học,
    • còn bao nhiêu phần đang mở,
    • có homework / practice nào cần làm,
    • CTA chính là gì.
  1. Course Detail
  • Chỉ giữ 3 tab:
    • Overview
    • Learn
    • Practice
  • Với Starter / Movers / Flyers baseline, mỗi khóa nên đọc được như:
    • 8 tháng
    • 24 topic
    • và mỗi topic có lesson/homework/practice đi kèm.
  • Course List là checkpoint rõ sau LMS Home.
  • Nếu chỉ có 1 khóa đang học, list vẫn hiển thị 1 card để flow thống nhất.
  • Nếu có nhiều khóa:
    • ưu tiên khóa đang học tuần này,
    • khóa có việc đến hạn đứng trước,
    • khóa đã hoàn thành xuống dưới và đọc theo chế độ review.
  • Course card chỉ có 1 CTA chính:
    • Tiếp tục học,
    • Làm bài tập,
    • hoặc Xem lại khóa.
  • Tóm tắt khóa học theo ngôn ngữ dễ hiểu.
  • Các khối chính:
    • Khóa học này là gì
    • Bạn đang ở đâu
    • Bước tiếp theo
    • Homework / practice gần nhất
  • Danh sách unit / lesson theo thứ tự học.
  • Đây là syllabus view mặc định của khóa học.
  • Với baseline Starter / Movers / Flyers, syllabus nên ưu tiên đọc theo 24 topic thay vì list rời khó hiểu.
  • Mỗi item lesson cần có:
    • tên bài,
    • trạng thái,
    • CTA chính,
    • liên kết homework liên quan nếu có.
  • Homework gắn với lesson nên xuất hiện ngay trong lesson context, không bắt user nhớ thủ công.
  • Với KID baseline, homework mặc định nên ưu tiên Exercise trước các type khác nếu mục tiêu là củng cố nhanh sau bài học.
  • Gom toàn bộ practice của khóa theo nhóm:
    • Online Test
    • Exercise
    • Dictation
    • Vocab
  • Đây là kho bài tập view của khóa học.
  • Bài bắt buộc đứng trước, bài vui hoặc bài ôn thêm đứng sau.
  • Exercise là lane mặc định cho homework ngắn của khóa; user không cần hiểu taxonomy practice sâu để bắt đầu.
  • Click vào group Exercise phải mở Exercise Home (list) trước khi vào từng bài cụ thể.
  1. User mở LMS Home.
  2. Vào Course List.
  3. Vào Course Detail.
  4. Từ Overview, Learn, hoặc Practice, user mở Exercise Home.
  5. Chọn 1 bài trong list.
  6. Vào Exercise Detail.
  7. Làm xong, xem điểm, và quay lại Exercise Home.
  8. Progress sync lại về Course Detail.
  • not_started
  • in_progress
  • needs_homework
  • review_pending
  • completed_review_mode
  • Không biến Learn thành kho file hoặc kho tài nguyên lộn xộn.
  • Learn phải đọc được như một syllabus rõ ràng theo topic/chặng học.
  • Chỉ hiển thị nội dung đủ để user biết:
    • học cái gì,
    • học xong chưa,
    • homework hoặc practice nào đi kèm.
  • Nếu có file/tài nguyên phụ, gắn dưới lesson tương ứng thay vì tách thành tab riêng.
  • Practice là tab duy nhất để vào các dạng bài trong khóa.
  • Không tạo tab riêng Online Test, Exercises, Vocab, Dictation ở level ngang với Learn.
  • Kho đề / Test Bank là lane riêng ở cấp LMS Home, không phải tab thứ 4 của Course Detail.
  • Nếu một practice được gắn chặt với lesson hiện tại, CTA có thể xuất hiện trong Learn, nhưng với Exercise CTA đó phải đưa user vào Exercise Home có highlight đúng bài.
  • Với Exercise, return path mặc định là Exercise Home, sau đó progress tiếp tục phản ánh về Course Detail.
  • Không dùng sidebar quá dày như LMS của người lớn.
  • Không quá 3 tab cố định trong Course Detail.
  • Dùng label rõ: Học bài, Làm bài tập, Xem lại.
  • Ưu tiên list/card đơn giản hơn dashboard nhiều KPI.
  • Course List chỉ giúp chọn khóa đúng; không ôm lesson detail.
  • Overview chỉ giúp hiểu khóa này là gì, đang ở đâu, và nên đi tiếp đâu.
  • Learn chỉ sở hữu syllabus và lesson context.
  • Practice chỉ sở hữu course-linked practice entry.
  • Khi một block trong Course Detail bắt đầu đồng thời hiển thị:
    • course stats,
    • lesson detail,
    • practice browsing,
    • và progress reflection, thì phải tách block hoặc chuyển payload về đúng tab owner.
  • Không đưa attendance, leaderboard, memory capsule, course feedback vào Course Detail baseline này.
  • Certificates / thành tích nên nằm ở LMS Home > Thành tích, không nằm trong Course Detail.
  • Không trộn analytics phụ huynh vào Course Detail.
  • KID LMS Home mở vào Course List.
  • Practice Launcher nhận context từ Course Detail > Practice.
  • Exercise Home nhận context từ Course Detail và mở vào Exercise Detail.
  • Practice Flow xử lý attempt/result.
  • Exercise Flow sở hữu route chi tiết cho bài tập ngắn, homework, và return path của Exercise.
  • kid_course_open_rate
  • kid_course_overview_to_learn_rate
  • kid_course_overview_to_practice_rate
  • kid_lesson_to_homework_open_rate
  • 2026-03-16: Tạo flow quản lý khóa học cho KID với cấu trúc tối giản Course List -> Course Detail(Overview/Learn/Practice).
  • 2026-03-16: Chốt Exercise là homework lane mặc định trong lesson/course context của KID.
  • 2026-03-16: Cập nhật Exercise Home là list trung gian bắt buộc trước Exercise Detail.
  • 2026-03-24: Thêm Content Allocation Rule và nối sang canon Course Detail Content Allocation.