Bỏ qua để đến nội dung

Quản lý khóa học - Overview

DomainsDOL EnglishUX1.671 words8 min read
activebyDOL Product Design

Quản lý khóa học - Overview (Learning Management)

Phần tiêu đề “Quản lý khóa học - Overview (Learning Management)”
  • Vấn đề: Học viên khó xác định việc học tiếp theo khi thông tin khóa học phân tán theo nhiều tab/màn hình.
  • Đối tượng chính: Learner đang học khóa offline/online/hybrid/video trong DOL English.
  • Tín hiệu thành công: Giảm time-to-find-next-task, tăng tỷ lệ hoàn thành tác vụ đúng hạn, tăng cảm giác kiểm soát tiến độ.
  • Nếu chỉ cần hiểu navigation feature hoặc shell model one-stop, mở ../ENG_Navigation_00_Overview.md trước.
  • File này chỉ giữ owner overview của destination Khóa học.
  • Course Management là surface overview của destination Khóa học trong Program Workspace.
  • Các tab Home / Courses / Room & Schedule / Test History / Certificates / Memory Capsule là local views bên trong Khóa học, không phải peer destination ngang hàng với Hôm nay / Luyện tập / Từ vựng / Tiến độ.
  • Program Workspace root / Hôm nay, notification, search, và aggregate view đủ điều kiện chỉ nên đưa user vào đúng owner flow của Khóa học, không tạo thêm course home song song ở shell level.
  • Tab chính: Home, Courses, Room & Schedule, Test History, Certificates, Memory Capsule (Profile > Achievements liên kết chặt).
  • Danh mục khóa: Đang học, Hoàn thành, Bảo lưu, Đã hủy.
  • Thông tin học tập: tiến độ buổi học, điểm danh, bài tập, bài kiểm tra, lịch, huy hiệu/chứng chỉ.
  • Vai trò vận hành course:
    • CS theo dõi điểm danh/trễ và hỗ trợ học bù.
    • AI Tutor hỗ trợ hỏi đáp/gợi ý trong quá trình học.
    • Giáo viên duyệt/chốt điểm cho nhóm bài kiểm tra quan trọng.
  • AI surface baseline trong course mode:
    • AI Course Guide Card: theo archetype queue_guide.course-first; card dẫn đường ngay tại course home/detail overview để chỉ lesson tiếp theo, task đến hạn, feedback chưa đọc,
    • Global AI Drawer: mở on-demand, mặc định tab Hỏi AI trong course context,
    • AI ở course đọc như guide / navigator trước, không tự biến thành strategy dashboard toàn diện.
  • Home: Worklist-first, quick search, mini stats, course shelf, Achievements (activity/KPI/streak/giờ học), Leaderboard snapshot, Companion (Next class/Recent result/Calendar/Recap/Leaderboard pulse strip). Snapshot/pulse chỉ là lớp đọc tín hiệu hạng hiện tại; After-flow module bật/tắt per-user (mặc định Worklist-first, tooltip onboarding).
  • Ngoài scope: chi tiết Course Detail (Overview/Learn/Practice/Schedule/Leaderboard optional) mô tả riêng.
  • Tất cả khóa của học viên gom tại hub, không phân biệt nguồn đăng ký; mỗi khóa có trạng thái rõ ràng.
  • DOL English V2 entitlement boundary:
    • mua khóa học không bắt buộc user có Pro/Pro Max.
    • user có khóa học được dùng đầy đủ tính năng trong phạm vi bài tập của khóa đó.
    • course-context và self-study-context được tách entitlement rõ ràng.
    • cùng một bài đã chạm trong khóa học có thể mở ở self-study theo same-item exception.
  • Course AI credit model (V2):
    • học viên khóa có course credit refill theo tháng để dùng AI trong khóa.
    • hết credit có thể top-up trực tiếp, không bắt buộc Pro Max.
    • credit/top-up của course giữ lại nhưng chỉ dùng cho bài thuộc khóa học.
  • Chuẩn hóa hành động/kết quả thành Activity (tham chiếu ./CM_Course_Activity_Model.md); Worklist (Home & Course Detail) tái dùng chung logic (tham chiếu ./CM_FEATURE_Course_Worklist.md).
  • CS intervention rule (course mode only):
    • can thiệp mỗi lần học viên vắng học.
    • can thiệp khi học viên trễ 3 lần / 14 ngày (rolling window).
    • liên hệ học viên/phụ huynh trong tối đa 48 giờ từ lúc trigger.
    • hỗ trợ xếp lịch học bù.
  • Human grading governance:
    • nhóm bài assignment, level-check, checkpoint quan trọng, final test cần giáo viên can thiệp trước khi chốt điểm cuối.
    • với nhóm bài này, kết quả do giáo viên duyệt là kết quả chính thức.
    • AI Tutor là lớp hỗ trợ, không thay vai trò chốt điểm của giáo viên.
  • Course AI mode rule:
    • trong course context, AI ưu tiên trả lời kiểu:
      • mở lesson/bài tiếp theo,
      • giải thích task/course context,
      • chỉ ra feedback nào cần đọc trước,
      • tóm tắt tiến độ/course queue.
    • inline AI ở course không nên render evidence/report nặng nếu page chỉ cần điều hướng queue; ưu tiên do-now item + clarifier + CTA.
    • nếu user hỏi chiến lược lớn vượt khỏi phạm vi course context, AI có thể handoff sang drawer/flow phù hợp nhưng không làm mờ vai trò chính của course surface.
  • Learner visibility rule:
    • thông tin không cần người duyệt thì hiển thị ngay.
    • thông tin cần review thì hiển thị trạng thái đang chờ duyệt cho tới khi giáo viên chốt.
  • After-flow per-user: trạng thái bật/tắt module lưu và đồng bộ đa thiết bị; ưu tiên giảm lộn xộn.
  • Notifications dựa trên dueAt/startAt (Next class, Homework), quiet hours/timezone; CTA Join/Resume; thống nhất với Worklist.
  • Room & Schedule: chỉ tương lai; quá khứ sang Recap/Test History.
  • Test History: lưu kết quả trọng yếu, cho remediate task (optional practice).
  • Certificates: đã/đang/sắp đạt; liên kết Achievements (badge).
  • Memory Capsule: bạn học + ảnh + huy hiệu lớp (snapshot chốt) + không gian trưng bày/lưu trữ để gợi ý cho cả lớp.
  • Leaderboard: trong Course Detail (optional khi đủ dữ liệu); Home có snapshot + leaderboard pulse strip (cập nhật mới nhận/thay đổi hạng).
  • Ranking baseline:
    • leaderboard theo khóa dùng metric cục bộ của khóa,
    • cross-area leaderboard nếu được surfacing ở Home dùng current-period points/rank,
    • không dùng user/account level.
  • Recognition boundary:
    • achievements, badges, certificates, streak series là lớp ghi nhận riêng,
    • mặc định không đổi công thức rank.
  • Courses (All-courses flow): không hiển thị huy hiệu thành tích; chỉ hiển thị thông tin điều hướng học tập và trạng thái khóa.
  • Điều hướng tab giữ trạng thái khi quay lại; deeplink (search/notif) scroll + highlight item.
  • Home: Worklist-first + quick search + course shelf; Achievements (activity/KPI/streak/giờ học) + insights; Leaderboard snapshot tách biệt; Companion chứa Next class, Recent result (nhắc luyện lại), Mini calendar, Recap, Leaderboard pulse strip (thăng/giảm hạng, huy hiệu mới).
  • Home/Course detail overview nên có AI Course Guide Card để dịch worklist/course queue thành 1 bước tiếp theo rõ ràng; card này không thay Worklist mà đọc từ cùng source-of-truth.
  • Courses: list theo trạng thái; CTA Tiếp tục (Next Best Action), progress, next session; cho pin/favorite.
  • Room & Schedule: mini calendar + agenda; join window; filter hình thức; cảnh báo xung đột.
  • Test History: list kết quả, CTA feedback, nhắc luyện lại (tạo task optional).
  • Certificates: grid/filter; trạng thái Đang học/Đã đạt/Sắp đạt; xem/tải/chia sẻ; revoke/reissue ghi rõ.
  • Memory Capsule: bạn học gần đây, gallery ảnh (moderation/report), strip huy hiệu lớp, khu trưng bày lớp (class showcase), share theo privacy.
  • Achievements (Profile): history strip, filter, ruleVersion; link từ leaderboard pulse strip/Leaderboard snapshot.
  • All-courses: không chứa thành tích/huy hiệu cross-course để tránh trùng vai trò với Profile > Achievements.
  • time_to_find_next_task: thời gian từ lúc vào Home đến khi click CTA hành động chính.
  • due_task_completion_rate: tỷ lệ hoàn thành task có hạn trong khoảng thời gian mục tiêu.
  • home_action_ctr: tỷ lệ click trên Worklist/Companion CTA.
  • return_to_home_after_action: tỷ lệ quay lại Home sau khi hoàn tất tác vụ để tiếp tục luồng học.
  • 2026-03-26: Đồng bộ overview với navigation shell mới: thêm Shell Fit để giữ rõ Khóa học là destination owner trong Program Workspace.
  • 2026-03-19: Repoint Smart Search references sang canonical shared capability path.
  • 2026-03-16: Chốt AI Course Guide Card theo archetype queue_guide.course-first; course inline AI ưu tiên do-now queue guidance, không dùng report-heavy layout.
  • 2026-03-13: Bổ sung AI Course Guide CardGlobal AI Drawer tab Hỏi AI làm baseline surface cho course mode; AI trong course đọc như guide/navigator trước, không thay vai trò teacher-reviewed authority.
  • 2026-03-09: Chốt baseline UX cho ranking/reward trong Course Management: leaderboard theo khóa giữ metric cục bộ, cross-area signal trên Home dùng points/rank current-period, và recognition layers không đi vào rank formula.
  • 2026-02-18: Bổ sung governance course operations: CS can thiệp vắng/trễ (3/14 ngày), SLA liên hệ 48h, hỗ trợ học bù, và teacher-reviewed authority cho bài kiểm tra quan trọng.
  • 2026-02-11: Chuẩn hóa quyết định cross-flow: Achievements nằm ở Profile, Home dùng Leaderboard pulse strip (bao gồm thăng/giảm hạng), Memory Capsule có class showcase, All-courses không hiển thị huy hiệu thành tích.
  • 2026-02-11: Bổ sung liên kết Smart Search Platform để đồng bộ quick search của Course Management với contract dùng chung toàn hệ.
  • 2026-02-07: Chuẩn hóa theo template v2 (Core + Conditional), bổ sung Integration + Metrics, sửa link Worklist.
  • 2026-01-20: Cập nhật Home mới (Leaderboard snapshot, badge strip, Achievements KPI/streak/giờ), đồng bộ Courses/Worklist/Certificates/Test History/Memory Capsule.
  • 2026-01-19: Bổ sung cá nhân hóa after-flow, notification dueAt, gamification leaderboard mức nhẹ.
  • 2026-01-18: Khởi tạo overview và phạm vi quản lý khóa học.