Bỏ qua để đến nội dung

Smart Search Platform - Vocabulary Search Feature Bundles

SharedShared Capabilities1.147 words6 min read
proposedbyDOL Product Design
  • Chuẩn hóa các gói tính năng Smart Search dành riêng cho Sổ từ vựng.
  • Bám theo logic Vocab v2 đang có để triển khai nhanh nhưng vẫn mở đường cho AI sâu hơn.
  • Đáp ứng use cases thực tế: mở nhanh list, mở nhanh vườn cây/popup mục tiêu tuần, xem hiệu suất học theo tuần/tháng.

1) Nền tảng đã có trong Vocab v2 (khai thác ngay)

Phần tiêu đề “1) Nền tảng đã có trong Vocab v2 (khai thác ngay)”
  • Today Focus Queue + quick-start 5 + cap 20 + overload governor 40/30.
  • Mistake-based lane từ PRA payload để vá lỗi ngay.
  • List lanes (My/Course/Community) + state list search/filter.
  • Garden lane, Analytics lane, Reminder center, Session recap quick-fix.
  • Telemetry cơ bản đã có cho session/item/reminder/leaderboard.

Kết luận:

  • Search có thể triển khai mạnh ngay ở action routing.
  • AI nâng cao cần thêm lớp tổng hợp insight, không cần thay đổi SRS core.

2.1 Intent giữ taxonomy hiện tại, mở rộng bằng actionKey

Phần tiêu đề “2.1 Intent giữ taxonomy hiện tại, mở rộng bằng actionKey”
  • Dùng intent hiện có để giảm rủi ro governance:
    • ACT_VOCAB: điều hướng và thao tác nhanh.
    • ACT_AI_STATS: thống kê, hiệu suất, xu hướng.
    • ACT_AI_ERROR_BANK: cụm lỗi sai cần xử lý.
    • ACT_AI_VOCAB_CONNECT: từ trong ngữ cảnh bài học.
  • voc.open.dashboard
  • voc.open.list_subtab
  • voc.open.garden_popup
  • voc.open.goal_popup
  • voc.open.reminder_popup
  • voc.start.session_quick5
  • voc.start.session_by_list
  • voc.open.analytics_week
  • voc.open.analytics_month
  • Hero: việc cần làm ngay (due/mistake/high-intent command).
  • Quick Open Group: list/garden/goal/reminder.
  • AI Insight Group: weekly pulse, monthly trend, focus topic, efficiency.
  • Rule: nếu query là command rõ ràng (mở vườn cây, mục tiêu tuần) thì ưu tiên STEP/EXEC hơn card AI.
  • Mục tiêu: mở đúng nơi trong <= 1 thao tác, không mất context hiện tại.
  • Use cases:
    • mở sổ từ, vào sổ từ.
    • mở list IELTS Writing, list từ môi trường.
    • query trùng tên list user đã lưu -> mở ngay list_subtab.
  • Output:
    • Hero card Mở list "<list_name>".
    • Secondary: list trùng gần đúng theo tag/chủ đề.
  • Guardrail:
    • ưu tiên exact match trước fuzzy.
    • giữ returnTo để back về page trước.
  • Mục tiêu: thao tác nhanh mà không rời flow.
  • Use cases:
    • vườn cây -> mở garden popup.
    • mục tiêu tuần, đặt mục tiêu 60 từ -> mở goal popup prefill.
    • nhắc ôn 8h tối -> mở reminder popup prefill.
  • Output:
    • STEP/EXEC card có form nhỏ hoặc preset buttons.
  • Guardrail:
    • thao tác có side effect phải có confirm.
    • nếu thiếu quyền hoặc thiếu data thì fallback về page tương ứng.
  • Mục tiêu: vào học ngay theo nhu cầu cụ thể.
  • Use cases:
    • ôn 5 từ cần tưới.
    • ôn từ hay sai.
    • học 10 phút.
  • Output:
    • ACT_VOCAB + actionKey=voc.start.session_*.
    • hiển thị breakdown ngắn: due/new/mistake ratio.
  • Guardrail:
    • bám debt-aware mixing hiện có (A/B/C), không tạo engine mới.
  • Mục tiêu: giúp user hiểu hiệu suất học và ra quyết định tiếp theo.
  • Use cases:
    • thống kê tuần, báo cáo tháng.
    • dạo này học chủ đề gì nhiều.
    • hiệu suất học từ vựng của tôi.
  • Widget đề xuất:
    • AI Weekly Pulse: số phiên, retention theo threshold, top lỗi.
    • AI Monthly Trend: xu hướng F/distribution, consistency, warning.
    • AI Focus Topic Lens: chủ đề đang đầu tư vs chủ đề bị bỏ quên.
    • AI Efficiency Coach: score hiệu suất + 2 hành động tối ưu.
  • CTA:
    • Ôn theo chủ đề yếu, Điều chỉnh mục tiêu tuần, Bắt đầu quick-5.
  • Mục tiêu: tận dụng dữ liệu PRA/Course để tăng relevance.
  • Use cases:
    • từ sai bài reading gần đây.
    • từ cần cho buổi học mai.
  • Output:
    • card Từ lỗi vừa gặp (PRA -> VOC).
    • card Từ cho buổi học kế tiếp (Course schedule -> VOC).
  • Guardrail:
    • chỉ hiển thị khi payload hợp lệ + freshness pass.

4) Placeholder/Quick chips theo ngữ cảnh page Vocab (tóm tắt)

Phần tiêu đề “4) Placeholder/Quick chips theo ngữ cảnh page Vocab (tóm tắt)”
  • vocabulary.dashboard: ưu tiên due + quick open.
  • vocabulary.list_tab: ưu tiên tìm/mở list theo tên/chủ đề.
  • vocabulary.garden_tab: ưu tiên cây cần tưới + popup garden.
  • vocabulary.analytics_tab: ưu tiên weekly/monthly AI insights.
  • vocabulary.session: ưu tiên từ sai + popup mục tiêu tuần.
  • vocabulary.reminder_center: ưu tiên preset reminder + DND.

Chi tiết copy đã map trong:

interface VocabularySearchContextExtension {
pageContextId:
| 'vocabulary.dashboard'
| 'vocabulary.list_tab'
| 'vocabulary.garden_tab'
| 'vocabulary.analytics_tab'
| 'vocabulary.session'
| 'vocabulary.reminder_center';
listCatalogSnapshot?: Array<{ id: string; name: string; tags?: string[]; lastAccessAt?: string }>;
goalSnapshot?: { weeklyTarget?: number; currentProgress?: number };
gardenSnapshot?: { needsWaterCount?: number; witheringRiskCount?: number };
analyticsSnapshot?: { weeklySessions?: number; monthlySessions?: number; retentionRate?: number };
}

6) Ranking policy riêng cho Vocab search commands

Phần tiêu đề “6) Ranking policy riêng cho Vocab search commands”
  • Ưu tiên theo thứ tự:
    • exact command/action intent
    • exact list name match
    • due/mistake urgency
    • page context relevance
    • freshness/confidence
  • Cap:
    • hero chỉ 1.
    • quick-open group tối đa 3.
    • AI cards tối đa 2 ở typing semantic.
  • Placeholder/chips khác nhau theo từng vocabulary pageContext.
  • Query tên list đã lưu mở đúng list_subtab với returnTo.
  • Query vườn cây mở được popup trong context hiện tại.
  • Query mục tiêu tuần mở popup đổi goal và lưu thành công.
  • AI weekly/monthly widget có summary + reason + CTA và fallback khi thiếu dữ liệu.
  • Telemetry có đủ: impression, click, handoff, popup_confirm, popup_cancel.
  • 2026-02-28: title: “Smart Search Platform - Vocabulary Search Feature Bundles”