Bỏ qua để đến nội dung

Linearthinking - Reading (Knowledge Base)

SharedKnowledge Base9.147 words46 min read
active

Tài liệu giúp đội ngũ DOL nắm rõ hệ phương pháp Linearthinking áp dụng cho kỹ năng Reading thông qua hai bước chính: Simplify và Read Connection. Nội dung tập trung vào cách nhận diện cấu trúc câu, xâu chuỗi mạch ý và mở rộng sang bộ câu hỏi SAT để dùng thống nhất trong đào tạo.

Linearthinking là hệ phương pháp học Tiếng Anh Tư Duy độc quyền của DOL English dành cho người Việt. Linearthinking là sự kết hợp giữa tư duy toán học, kỹ thuật siêu trí nhớ và các kết quả nghiên cứu về sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ (first language) lên việc học tiếng Anh của người Việt. Từ đó, Linearthinking có thể giúp việc học tiếng Anh trở nên logic hơn, hiệu quả hơn và giải quyết được các vấn đề cố hữu của người Việt khi học tiếng Anh.

Linearthinking của DOL English khác với Linear Thinking - một khái niệm có thể được tìm thấy dễ dàng trên Google. Linearthinking của DOL English đại diện cho sự tư duy, sự toán học nằm trong phương pháp này. Về bản chất, Linear Thinking, lối tư duy theo đường thẳng hay phát triển ideas theo đường thẳng, chỉ là một phần rất nhỏ của Linearthinking hay có thể nói rằng 2 phạm trù hoàn toàn không liên quan.

Trong Reading, Linearthinking gồm hai bước:

  1. Simplify//Simplification (đơn giản hoá)
  2. Read connection (đọc sự liên kết)

Hai bước này giúp người đọc có khả năng hiểu, tóm tắt và ghi nhớ nội dung một đoạn văn dài mà không cần phải phụ thuộc quá nhiều vào vốn từ vựng của người đọc.

Để hiểu được một đoạn văn, trước tiên người đọc cần nắm rõ ý nghĩa của từng câu trong đó. Trong quá trình đọc, đôi khi người đọc sẽ gặp những câu đơn giản, ngắn gọn, và có từ vựng dễ hiểu. Tuy nhiên, phần lớn thời gian, đặc biệt là khi làm các bài kiểm tra đọc hiểu như IELTS hoặc TOEIC, các câu thường có cấu trúc phức tạp, dài dòng và chứa nhiều từ vựng khó, gây không ít trở ngại cho việc nắm bắt ý chính.

Phương pháp “simplify,” “simplification,” hoặc “read in structure” có thể hiểu là việc dựa vào cấu trúc ngữ pháp (syntactic structure) của một câu để xác định các thành phần chính và loại bỏ các thành phần bổ trợ hoặc phụ (modifying/additional components) khi chúng không cần thiết cho việc hiểu ý chính hoặc trả lời câu hỏi liên quan.

Những thành phần bổ trợ hoặc phụ, thường được gọi là chi tiết (details), nên được loại bỏ nếu việc loại bỏ không làm ảnh hưởng đến việc hiểu ý chính của câu. Ngược lại, chúng cần được giữ lại nếu đóng vai trò quan trọng trong việc nắm bắt ý chính hoặc giải quyết các câu hỏi liên quan đến nội dung đọc hiểu.

Để giúp việc đọc hiểu một câu nhanh và chính xác hơn, Linearthinking của DOL đã chia structures câu trong tiếng Anh ra thành 3 loại:

  • Câu đơn (Simple sentence)
  • Câu ghép (Compound sentence)
  • Câu phức (Complex sentence)

Một số thuật ngữ thường được quy ước khi đọc hiểu cần phải biết:

  1. S (Subject): Chủ ngữ

  2. V (Verb): Động từ

  3. VP (Verb phrase): Cụm động từ

  4. V-ing (Present participle): Hình thức hiện tại phân từ của động từ, thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, làm tính từ, hoặc trong các cấu trúc đặc biệt.

  5. V3/ed (Past participle): Hình thức quá khứ phân từ của động từ, dùng trong thì hoàn thành, bị động, hoặc làm tính từ.

  6. N (Noun): Danh từ

  7. Conjunction: Từ nối, dùng để liên kết các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề.

  8. Word pattern/Verb pattern (N-pattern // Adj-pattern // V-pattern): Quy tắc sử dụng từ hoặc động từ, thể hiện cách từ/cụm từ liên kết với các từ khác trong câu.

    Ví dụ:

    • Động từ “allow” có mẫu sử dụng: “allow N to V” (cho phép ai đó làm gì).
      Ví dụ: “The teacher allowed the students to leave early.”
    • Danh từ “impact” có mẫu sử dụng: “impact of A on B” (ảnh hưởng của A lên B).
      Ví dụ: “The impact of climate change on agriculture is significant.”

Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp người học hiểu rõ cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần trong quá trình đọc hiểu.

Tổng quan các bước đọc hiểu một câu (simplify)
Bước 1: Xác định cấu trúc của câu và xác định các thành phần chính trong cấu trúc
Bước 2: Xác định ý nghĩa mà câu muốn truyền đạt
*Lưu ý: chỉ đọc thành phần phụ nếu cần (các trường hợp cần đọc thành phần phụ sẽ được phân tích trong các ví dụ bên dưới và trong việc ứng dụng Linearthinking vào các dạng bài)

Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi chi tiết hơn về cách simplify được ứng dụng như thế nào trong từng nhóm cấu trúc câu. Chúng ta sẽ sử dụng các dấu ngoặc vuông để thể hiện tên của thành phần và/hoặc đưa nghĩa tiếng Việt và/hoặc để giải thích chức năng của thành phần đó.

1️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu đơn (Simple sentence)

Phần tiêu đề “1️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu đơn (Simple sentence)”

Đối với câu đơn, chỉ cần tập trung vào thành phần chính.
VD1:

  • Original: Children cannot distinguish ethical behaviors for them to engage in to be considered an upright citizen from wrong actions.
  • Simplified: [Children - S] [cannot distinguish - V] [ethical behaviors - N1] [from wrong actions - N2]
  • Meaning: Trẻ em không biết cách phân biệt đúng sai.

Đôi khi người viết sẽ cố tình làm phức tạp hoá cách hiểu của câu bằng cách thêm các thành phần phụ hoặc thành phần bổ trợ. Dưới đây là các loại thành phần bổ trợ hoặc thành phần phụ thường gặp trong câu đơn cùng hướng dẫn cách đọc hiểu và đơn giản hóa.

Phần tiêu đề “Đôi khi người viết sẽ cố tình làm phức tạp hoá cách hiểu của câu bằng cách thêm các thành phần phụ hoặc thành phần bổ trợ. Dưới đây là các loại thành phần bổ trợ hoặc thành phần phụ thường gặp trong câu đơn cùng hướng dẫn cách đọc hiểu và đơn giản hóa.”

#1: Câu có ví dụ (such as, especially, particularly, including, etc.)
Cách đọc hiểu: Thông thường, các ví dụ chỉ Nếu các ví dụ không quan trọng, có thể lược bỏ luôn

  • Original: Many people blame video games such as those with a considerable amount of violence or morally questionable content for children’s inappropriate behavior.
  • Simplified: [Many people - S] [blame - V] [video games - N1] [for children’s inappropriate behavior - N2]
  • Meaning: Nhiều người đổ lỗi cho video games về hành vi không phù hợp của trẻ em.

#2: Câu có cụm danh từ N1 prep N2
Cách đọc hiểu: Chỉ tập trung vào N chính, sử dụng dấu ba chấm để đơn giản hóa cụm giới từ (ví dụ: “in (…)”).

  • Original: Poor people in rural areas with less access to healthcare services and education opportunities than urban citizens deserve to receive sufficient support from the government.
  • Simplified: [Poor people - S] [deserve to receive support - V]
  • Meaning: Người nghèo xứng đáng nhận được sự giúp đỡ.

#3: Câu có hiện tượng liệt kê (nhiều chủ ngữ, động từ hoặc danh từ)
Cách đọc hiểu: Giữ lại một yếu tố và thêm “+ …” để chỉ phần còn lại. Meaning của câu sẽ là category của các thành phần trong chuỗi liệt kê.

  • Original: Sufficient sleep can increase energy, improve mental health, enhance physical wellbeing and ward off disease.
  • Simplified: [Sufficient sleep - S] [can increase energy +… - V]
  • Meaning: Các lợi ích của việc ngủ đủ giấc.

#4: Câu có danh từ dài bổ nghĩa sau dấu “,” hoặc “-”
Cách đọc hiểu: Bỏ qua phần bổ nghĩa sau dấu “,” hoặc “-” để đơn giản hóa.

  • Original: Kim Zagaris, chief of the state’s Office of Emergency Services Fire and Rescue Branch, reported improvements in the state’s ability to respond to wildfires.
  • Simplified: [Kim Zagaris - S] [reported improvements - V]
  • Meaning: Kim Zagaris báo cáo về những sự tiến bộ.

Mục tiêu: Tập trung vào các thành phần chính (S - V-pattern) để nắm bắt ý chính của câu, giúp việc đọc hiểu nhanh và hiệu quả hơn.

2️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu ghép (Compound sentence)

Phần tiêu đề “2️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu ghép (Compound sentence)”

Đặc điểm: Câu ghép bao gồm 2 mệnh đề độc lập (SV), được nối với nhau bằng các liên từ FANBOYS:

  • FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So.

Cấu trúc câu ghép:

SV (For/And/Nor/But/Or/Yet/So) SV


Các bước đọc hiểu và simplify câu ghép:

  1. Xác định hai mệnh đề độc lập (SV):
    • Mỗi mệnh đề phải có một chủ ngữ (S) và một động từ (V).
  2. Nhận diện liên từ FANBOYS để xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
  3. Rút gọn nghĩa chính (meaning) của hai mệnh đề thành cụm từ ngắn (5-10 từ).
  4. Ký hiệu mối quan hệ giữa hai mệnh đề:
    • Tương đồng (A = B): and, nor.
    • Tương phản (A # B): but, yet.
    • Nguyên nhân - Hệ quả (A => B): for, so.

Ví dụ:

1. Nguyên nhân - Hệ quả (for, so):

  • FOR
    • Original: I went to see a doctor, for my head hurts.
    • Simplified: [I - S] [went to see a doctor - V] [for - conjunction] [my head - S] [hurts - V]
    • Meaning: đau đầu => tôi đi khám bác sĩ
  • SO
    • Original: My head hurt, so I went to see a doctor.
    • Simplified: [My head - S] [hurt - V] [so - conjunction] [I - S] [went to see a doctor - V]
    • Meaning: đau đầu => đi khám bác sĩ

2. Tương đồng (and, nor):

  • AND
    • Original: I like coffee, and my sister does, too.
    • Simplified: [I - S] [like coffee - V] [and - conjunction] [my sister - S] [does - V]
    • Meaning: tôi và chị cùng thích cà phê
  • NOR
    • Original: She does not like coffee, nor does she like tea.
    • Simplified: [She - S] [does not like coffee - V] [nor - conjunction] [she - S] [like tea - V]
    • Meaning: cô ấy không thích cà phê và không thích trà

3. Tương phản (but, yet):

  • BUT
    • Original: I invited everybody in my class, but only two people came.
    • Simplified: [I - S] [invited everybody - V] [but - conjunction] [two people - S] [came - V]
    • Meaning: mời tất cả # chỉ có hai người đến
  • YET
    • Original: It’s a small car, yet it is surprisingly spacious inside.
    • Simplified: [It - S] [is a small car - V] [yet - conjunction] [it - S] [is spacious - V]
    • Meaning: small car # spacious inside (xe nhỏ # bên trong rộng rãi).

4. Tùy chọn (or):

  • OR
    • Original: You can leave a message, or you can call him back.
    • Simplified: [You - S] [can leave a message - V] [or - conjunction] [you - S] [can call him back - V]
    • Meaning: để lại tin nhắn hoặc gọi lại.

Lưu ý quan trọng:

  • Khi simplify, chỉ giữ lại các thành phần chính (S-V) và xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
  • Tóm tắt meaning bằng một cụm ngắn gọn giúp hiểu nhanh nội dung và mục đích của câu.

3️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu phức (Complex sentence)

Phần tiêu đề “3️⃣ Cách đọc hiểu và đơn giản hoá câu phức (Complex sentence)”

A. Reported Speech

Câu phức dạng reported speech bao gồm 3 thành phần:

  • [Source]: Ai nói hoặc đưa ra thông tin.
  • [Reporting verb]: Động từ báo cáo như “said (that),” “suggested (that),” “claimed (that),” “concluded (that)”, “found (that)” v.v.
  • [Content]: Nội dung chính

Khi đọc hiểu reported speech, người đọc chỉ cần nhận diện được câu reported speech (nhờ vào reporting verb) sau đó chỉ cần tập trung vào phần content

Ví dụ:

  • Original: Statistics and evidence from urban planners, especially in big cities, have suggested that urban sprawl might lead to a significant increase in the unemployment rate in the area.
  • Simplified: [Statistics and evidence from urban planners… - Source], [have suggested - reporting verb] that [urban sprawl - S] [might lead to a significant increase in the unemployment rate - V] [in…].
  • Main idea: urban sprawl => unemployment increase.
  • Meaning: Tăng trưởng đô thị => tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.

B. Relative Clause (Mệnh đề quan hệ)

Mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause) thường bổ nghĩa cho danh từ. Nếu thông tin không quan trọng, có thể rút gọn bằng cách dùng “who,” “which,” v.v. kèm dấu ba chấm.
Ví dụ:

  • Original: According to Jean Jacques Rousseau, who lived in an era of the American and French Revolution, people were ‘noble savages’ in the original state of nature, meaning they were innocent, free and uncorrupted.
  • Simplified: [According to Jean Jacques Rousseau, who… - modifier], [people - S] [were ‘noble savages’ in the original state of nature - V], [meaning they were innocent, free, uncorrupted].
  • Main idea: people’s original state of nature = noble savages = innocent, free.
  • Meaning: Con người nguyên thủy vô tội và chưa bị tha hóa.

C. Câu có Noun clause

Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng các từ như “how,” “what,” “whether,” hoặc “the fact that.” Người đọc cần xác định đâu là S-V chính và đâu là S-V trong mệnh đề phụ.

Ví dụ:

  • Original: How parents raise their child will influence his or her later development.
  • Simplified: [[How - Noun clause] [parents - S phụ] [raise their child - V phụ] - S chính], [will influence - V chính] [his or her later development - N].
  • Main idea: how parents raise => child’s development.
  • Meaning: Cách cha mẹ nuôi dạy con => sự phát triển của chúng.

D. Adverbial Phrases // Adverbial Clauses (Trạng ngữ)

Adverbial clausesadverbial phrases đều là những thành phần bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu, thường để nói về thời gian, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, cách thức, v.v. Tuy nhiên, chúng khác nhau ở cấu trúc.

🔹 1. Adverbial Clause (Mệnh đề trạng ngữ)

  • Là một mệnh đề (có chủ ngữ + động từ).
  • Đứng đầu câu hoặc sau mệnh đề chính.
  • Thường bắt đầu bằng một subordinating conjunction (liên từ phụ thuộc) như:
    because, although, if, when, since, as soon as, so that, before, after…

Ví dụ:

  • Because she was tired, she went to bed early.
    👉 Mệnh đề trạng ngữ: Because she was tired (giải thích lý do)
  • I’ll call you when I arrive.
    👉 Mệnh đề trạng ngữ: when I arrive (chỉ thời gian)

🔹 2. Adverbial Phrase (Cụm trạng ngữ)

  • Không có chủ ngữ và động từ.
  • Là một cụm từ (phrase) đóng vai trò trạng ngữ.
  • Thường là:
    • Prepositional phrases (cụm giới từ): in the morning, for a while, with great care
    • Infinitive phrases (to + V): to pass the exam, to save time
    • Participial phrases (V-ing/V3): Running down the street, Shocked by the news

Ví dụ:

  • After the meeting, we had lunch.
    👉 Cụm trạng ngữ: After the meeting (giới từ + danh từ)

  • He left without saying goodbye.
    👉 Cụm trạng ngữ: without saying goodbye (cụm giới từ)

  • To win the game, they practiced every day.
    👉 Cụm trạng ngữ: To win the game (chỉ mục đích)

Các bước đọc hiểu và simplify câu phức có chứa adverbial clauses hoặc adverbial phrases:

  1. Xác định hai mệnh đề chính phụ trong câu:
  2. Nhận diện adverbial clause // adverbial phrase để xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
  3. Rút gọn nghĩa chính (meaning) của hai mệnh đề thành cụm từ ngắn
  4. Ký hiệu mối quan hệ giữa hai mệnh đề:
    • Tương đồng (A = B): các adverbial phrases hoặc các adverbial clauses nằm trong nhóm relationship: Comparison (Similarity)

    • Tương phản (A # B): các adverbial phrases hoặc các adverbial clauses nằm trong nhóm relationship: Contrasting, Comparison (Difference)

    • Nguyên nhân - Hệ quả (A => B): các adverbial phrases hoặc các adverbial clauses nằm trong nhóm relationship: Cause - Effect, Conditional, Conditional Not

    • Thời gian:
      + Nếu hai mệnh đề diễn ra song song: A // B

      \+ Nếu hai mệnh đề có yếu tố trước \- sau: A \= \= \> B

Dưới đây là danh sách các cấu trúc thường gặp, được phân loại theo mối quan hệ giữa hai vế hoặc mệnh đề trong câu:

RelationshipsAdverbial phrases // Adverbial clauses
Cause - EffectBecause SV, SV // As SV, SV // Since SV, SV // If SV, SV // Thanks to N, SV // Due to N, SV // Owing to N, SV // Because of N, SV // As a result of N, SV // By V-ing, SV // SV, thereby V-ing // In order to V, SV // To V, SV // So as to V, SV // SV, so that SV
ContrastingAlthough SV, SV // Though / Even though SV, SV // While / Whilst SV, SV // Whereas SV, SV // Despite N, SV // In spite of N, SV // Notwithstanding N, SV // Regardless of N, SV // Even if SV, SV // Even when SV, SV
ConditionalSV providing SV // SV, given that SV // SV provided (that) SV // If SV, SV // So / As long as SV, SV // Under / On the condition that SV, SV // With N, SV
Conditional NotBut for N, SV // Without N, SV // Unless SV, SV // SV; otherwise, SV // SV, or else SV
Comparison (Similarity)Like N, SV // Similar to N, SV // Same as N, SV
Comparison (Difference)Unlike N, SV // As opposed to N, SV // Different from N, SV // Contrary to N, SV // In contrast to / with N, SV
Time / ChronologicalBefore SV / N / Ving, SV // Prior to N, SV // During N, SV // While SV, SV // After SV / N / Ving, SV // Following N, SV // Since N / SV, SV // As soon as SV, SV // When SV, SV // Once SV, SV

Ví dụ:

  • Original Sentence: The study involves several fancy and complicated technologies, including functional magnetic resonance imaging (fMRI) and ligand-based positron emission tomography (PET) scanning, yet the experiment itself was rather straightforward.
  • Core structure to know: S1 V1, yet S2 V2. (S1 V1 # S2 V2 - Mối quan hệ tương phản)
  • Simplified Version: [The study - S1] [involves - V1] [several (…) complicated technologies - N] [including… - thông tin phụ bổ nghĩa], yet [the experiment itself - S2] [was rather straightforward - V2].
  • Main Idea: Complex technology # straightforward experiment.
  • Meaning: Nghiên cứu sử dụng công nghệ phức tạp # thí nghiệm lại đơn giản.

Với một số Verb pattern dùng để chỉ hệ quả, câu có thể thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - hệ quả dù không nằm trong các nhóm cấu trúc đã nhận hiện phía trên.

Một số Verb pattern mang tính chất đưa ra hệ quả:

allow somebody to do something, enable somebody to do something, encourage someone to do something, help someone (to) do something, be advantageous to somebody/something, be beneficial to somebody/something, be helpful to somebody/something, provide s.o. with the opportunity to do s.th. have a positive/beneficial effect on so/sth, have a positive impact on so/sth, ameliorates N, alleviates N, be essential / necessary /vital for someone to do something prevent someone from doing s.th., stop someone from doing s.th., discourage someone from doing s.th., hinder/deter someone from doing s.th, offer s.o. the opportunity to do s.th, be harmful to somebody/something, be detrimental to somebody/something, be disadvantageous to somebody/s.th, make someone do something, cause someone to do something, render N adj, have a negative/adverse effect on so/sth, have a negative impact on so/sth, pose a threat to + N, inflict damage to + N, increases the risk of N, increases the likelihood of N, undermines/weakens N, exacerbates N

Ví dụ:

  • Original Sentence: Smoking makes people die sooner
  • Simplified Version: [Smoking - S1] [makes - V1] [people - N1] [die sooner - V2]
  • Main Idea: smoking => die sooner
  • Meaning: hút thuốc => chết sớm

Bước 2 – Read connection (Đọc sự liên kết)

Phần tiêu đề “Bước 2 – Read connection (Đọc sự liên kết)”

Khái niệm về sự liên kết giữa các câu trong đoạn văn

Phần tiêu đề “Khái niệm về sự liên kết giữa các câu trong đoạn văn”

Nếu như Simplify giúp người đọc hiểu được 1 câu thì để hiểu được 1 đoạn, người đọc cần xâu chuỗi các câu để nắm được mạch ý của đoạn, từ đó nắm được đại ý của đoạn mà không phải phụ thuộc vào vốn từ vựng quá nhiều.

Cơ sở để có thể nắm được mạch ý của đoạn dựa trên nguyên tắc: trong mọi ngôn ngữ, các câu trong một đoạn văn (gồm hai câu trở lên) luôn phải được liên kết chặt chẽ để đảm bảo sự mạch lạc và dễ hiểu. Tính liên kết này giúp duy trì dòng chảy thông tin (connection) và hỗ trợ người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung.

Để đạt được điều này, các câu trong đoạn văn thường chứa thông tin lặp lại (repeated info)-những thông tin cốt lõi được nhắc lại xuyên suốt đoạn. Nếu nhận diện được các repeated info, người đọc có thể nhanh chóng nắm được các thông tin chính (topic) của đoạn văn và không bị khó hiểu nếu chỉ dịch mọi thứ theo nghĩa đen.

Ví dụ:
I have [a small puppy] at home. [The little ball of fluff] is adorable.

Trong câu này có 1 thông tin lặp lại: [The little ball of fluff] nhắc lại [a small puppy] từ câu trước. Nếu không nhìn ra được repeated info, người đọc sẽ cảm thấy khó hiểu vì câu trước đang nói về việc “tôi có một con chó nhỏ ở nhà” nhưng câu sau lại nói về “trái banh lông nhỏ này thì đáng yêu”. Tuy nhiên, nhờ vào việc hiểu và dựa vào repeated info, người đọc có thể hiểu được cả hai câu này đều đang nói về chú chó của tác giả và hình ảnh “the little ball of fluff” (trái banh lông nhỏ) là một hình ảnh mang tính ví von mà tác giả đưa ra để nhắc về con chó nhỏ của mình.

Bên cạnh đó, các câu trong đoạn sẽ luôn có mối quan hệ logic với nhau: tương đồng, tương phản hoặc mở rộng. Tất cả các câu trong đoạn cùng phối hợp nhịp nhàng để truyền tải một nội dung chính duy nhất. Điều này giúp đoạn văn trở nên thống nhất, nhất quán và dễ theo dõi. Việc hiểu được mối quan hệ logic giữa các câu giúp người đọc có thể lược bỏ các câu không cần thiết từ đó tiết kiệm thời gian đọc đọc nhanh và chính xác cũng như giảm số lượng câu phải nhớ.

Phương pháp “Read Connection” tập trung vào hai yếu tố cốt lõi:

  1. Xác định thông tin lặp lại (Identify repeated info): Xác định các từ hoặc cụm từ được nhắc lại để làm rõ nội dung cốt lõi.
  2. Xác định mối quan hệ giữa các câu (Identify relationships): Hiểu rõ cách các câu hoặc ý trong đoạn liên kết với nhau theo các mối quan hệ, từ đó có thể giảm thiểu số lượng câu cần phải đọc

Nhờ vào sự kết hợp của hai yếu tố trên, phương pháp “Read Connection” giúp người đọc:

  • Tăng tư duy đọc hiểu
  • Bỏ qua những câu không quan trọng, từ đó tiết kiệm thời gian đọc
  • Đoán được nghĩa của các từ vựng khó
  • Trả lời chính xác các câu hỏi yêu cầu nắm được đại ý của đoạn văn

Khi áp dụng, phương pháp này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn cải thiện hiệu quả đọc hiểu trong các bài thi hoặc tài liệu chuyên môn.

1️⃣ Công cụ 1: Xác định thông tin lặp lại (Identify repeated information)

Phần tiêu đề “1️⃣ Công cụ 1: Xác định thông tin lặp lại (Identify repeated information)”

Cụm từ “identify repeated information” đề cập đến việc nhận diện các từ hoặc cụm từ được dùng để nhắc lại những ý đã xuất hiện ở các câu trước. Những từ này có thể được nhắc lại trực tiếp (repetition), dùng các từ tham chiếu (referencing) hoặc thông qua cách diễn đạt khác (paraphrasing) nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa (meaning) của thông tin.

Để việc xác định “thông tin lặp lại” trở nên dễ dàng hơn, dưới đây là một số cách phổ biến mà thông tin thường được lặp lại.

Định dạng: Chúng ta sẽ sử dụng dấu ngoặc vuông và in đậm để làm nổi bật các thông tin lặp lại trong các ví dụ minh họa.


1. Lặp từ trực tiếp (Repetition)

Trong một số trường hợp, thông tin trong câu trước được lặp lại ở câu sau bằng cách sử dụng lại chính từ hoặc cụm từ đó.

Ví dụ 1:
I have [a small puppy] at home. [The small puppy] is adorable.

  • Trong câu này có 1 thông tin lặp lại: [The small puppy] nhắc lại [a small puppy] từ câu trước.

2. Từ tham chiếu (Referencing Words)

Bao gồm các từ như: this, that, these, those, such + noun, đại từ (pronouns), one(s), và the former/the latter. Các từ này thường được sử dụng để nhắc lại thông tin đã xuất hiện trước đó.

Các cách sử dụng từ tham chiếu:

  • Dùng đại từ (Pronouns):

Ví dụ 1:
[John] loves [coding]. [He] practices [it] every day.

=> Thông tin lặp lại: [He] nhắc lại [John] và [it] nhắc lại [coding].

Ví dụ 2:
In the study, the researcher showed [participants] [a picture]. [They] must then say whether [they] like [it].

=> Thông tin lặp lại: [They] nhắc lại [participants] và [it] nhắc lại [a picture].

  • Dùng this/these/that/those/such + noun:

Ví dụ 1:
*The U.S. suspended a proposed *[574 million aid package\]**. Of \[**this amount\]**, 250 million is for military purchases.

=> Thông tin lặp lại: [this amount] nhắc lại [$574 million aid package].

Ví dụ 2:
[The pyramids] are the most famous monuments of ancient Egypt. [These impressive tributes] Egyptian kings remain linked to the country today.

=> Thông tin lặp lại: [These impressive tributes] nhắc lại [the pyramids].

  • Dùng one(s):

Ví dụ 1:
[The students] with the highest scores are usually [the ones] who attend all the classes.

=> Thông tin lặp lại: [the ones] nhắc lại [the students].

Ví dụ 2:
You should make [two separate to-do lists]. [One] is for personal tasks, and [the other] is for work.

=> Thông tin lặp lại: [One] và [the other] nhắc lại [two separate to-do lists].

  • Dùng the former/the latter:

Ví dụ:
More professional boards would have been ideal for banks where [executives] had access to more information than [part-time non-executive directors]. This gave [the former] an advantage over [the latter].

=> Thông tin lặp lại: [the former] nhắc lại [executives], và [the latter] nhắc lại [part-time non-executive directors].


3. Lặp ý nghĩa (Meaning Repetition)

Thông tin lặp lại không chỉ giới hạn ở các từ hoặc cụm từ cụ thể mà còn bao gồm các ý tưởng được diễn đạt lại hoặc nhắc lại thông qua ngữ cảnh rõ ràng. Cách nhắc lại thông tin này dù tinh tế và khéo léo hơn rất nhiều nhưng đồng thời cũng khó nhận diện hơn. Hãy đọc kỹ các ví dụ bên dưới để hiểu cách nhận diện:

Ví dụ 1:
[Patience] is a [virtue]. [Being comfortable with waiting and taking all the time you need] can lead to [great results].

**=> Thông tin lặp lại: [**being comfortable with waiting and taking all the time you need] nhắc lại [patience] (ở đây tác giả nhắc lại meaning bằng cách đưa ra định nghĩa), và [great results] nhắc lại [virtue].

Ví dụ 2:

If [news of an outbreak came from abroad], [relations with the affected country were suspended]. For instance, [foreign vessels were not allowed to dock in Russian ports] if there was [credible information about the existence of epidemics in countries from where they had departed]. In 1665, after receiving [news about a plague epidemic in England], Tsar Alexei wrote a letter to King Charles II in which he announced [the cessation of Russian trade relations with England] and other foreign states. [These protective measures] appeared to have been effective, as the country did not record any cases of plague during that year and in the next three decades.

**=> Thông tin lặp lại: [**credible information about the existence of epidemics in countries from where they had departed], [news about a plague epidemic in England] đều nhắc lại thông tin [news of an outbreak came from abroad] ở câu 1 (đều dùng để diễn tả về “thông tin về dịch bệnh từ nước ngoài”).

Trong khi đó, [foreign vessels were not allowed to dock in Russian ports], [the cessation of Russian trade relations with England] đều nhắc lại thông tin [relations with the affected country were suspended] ở câu 1 (đều dùng để diễn tả về thông tin “mối quan hệ với quốc gia bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh sẽ bị đình trệ”). Tất cả những thông tin trên đều là [these protective measures] những cách để bảo vệ nước Nga khỏi dịch bệnh.

  1. Xác định thông tin cốt lõi trong câu đầu tiên:
  2. Đối chiếu với câu tiếp theo:
    • Kiểm tra xem thông tin nào được lặp lại và cách lặp lại có rõ ràng không (qua từ lặp, từ đồng nghĩa, đại từ, hoặc ví dụ liên tiếp).
  3. Xem xét danh sách và khái niệm tổng quát:
    • Đối chiếu các ví dụ cụ thể với khái niệm tổng quát.
  4. Loại bỏ thông tin ngụ ý:
    • Chỉ giữ lại các thông tin được thể hiện rõ ràng hoặc có liên kết trực tiếp.

  1. Liên kết rõ ràng giữa các câu:
  2. Phân biệt thông tin cốt lõi và thông tin bổ trợ:
    • Thông tin cốt lõi: Là các thông tin chính, thường được lặp lại qua từ, cụm từ, hoặc chuỗi ví dụ liên tiếp.
    • Thông tin bổ trợ: Mang tính minh họa, không ảnh hưởng trực tiếp đến ý chính và không được coi là thông tin lặp lại.
  • Ví dụ minh họa:

[Organic farming] means farming with natural, rather than man-made, fertilisers and pesticides. Thus, food produced by [this method] is considered safer for human health. [Organic approach] is, however, inefficient in its use of labour and land. Also, there are severe limits to how much food can be [produced organically].

**Thông tin lặp lại: [**credible information about the existence of epidemics in countries from where they had departed], [news about a plague epidemic in England] đều nhắc lại thông tin [news of an outbreak came from abroad] ở câu 1 (đều dùng để diễn tả về “thông tin về dịch bệnh từ nước ngoài”).

Cách hiểu sai: một số học sinh có thể gạch random những cụm từ [human] và từ [labour] và lầm tưởng rằng từ này là repeated info của từ [man-made] ở câu 1 hoặc từ [food] ở câu số 4 cũng có thể bị hiểu nhầm là đang nhắc lại từ [food] ở câu 2.
=> Lý do sai: đây là những thông tin phụ, không nằm trong mạch ý chính. Đối với trường hợp của từ [human], [labour] và [man-made], cả 3 thông tin này đang không cùng chỉ một đối tượng, hay nói cách khác, không cùng diễn đạt một repeated info. Tương tự cho trường hợp của từ [food].

2️⃣ Công cụ 2: Xác định mối quan hệ giữa các câu (Identify relationships)

Phần tiêu đề “2️⃣ Công cụ 2: Xác định mối quan hệ giữa các câu (Identify relationships)”

Cụm từ “identify relationships” nói về việc xác định mối liên hệ logic giữa các câu trong đoạn văn, như nguyên nhân - kết quả (cause-effect) hoặc tương phản (contrast). Việc hiểu được mối quan hệ này giúp kết nối các câu và làm rõ nội dung chính.

Thông thường, khi xác định mối quan hệ giữa các câu, người đọc có thể dựa vào linking words hay còn gọi là từ nối

  • Danh sách các Linking Words phổ biến và Mối quan hệ giữa A (câu trước) và B (câu sau):
Linking WordsMối quan hệ
Also, in the same way, just as… so too, likewise, similarly, etc.Tương đồng
For example, for instance, to illustrate, specifically, a case in point is, by way of illustration
In fact, indeed, as a matter of fact, in other words
First, second, third, in addition, furthermore, besides, what’s more, also, moreoverCác items trong cùng một category
In the beginning, then, next, later, subsequently, following that, afterwards
However, yet, on the other hand, despite this, even so, notwithstanding, on the contrary, by contrastTương phản
Therefore, thus, consequently, as a result, as a consequent, henceNguyên nhân hệ quả
  • Cách đọc hiểu với từng mối quan hệ:
  • Khi các câu có mối quan hệ tương đồng và cách xử lý thông tin: Nếu 2 câu có mối quan hệ tương đồng (A = B), người đọc có thể bỏ qua B nếu đã hiểu rõ A.

Ví dụ 1:

  • Original Passage: Cars are an extremely common means of transportation in the US. Similarly, in the UK, a significantly high proportion of people travel by car rather than bicycle or bus.
    • Main Idea: Cars are an extremely common means of transportation in the US.
    • Meaning: Xe hơi phổ biến ở Mỹ

Ví dụ 2:

  • Original Passage: Many people struggle with English grammar. For example, the use of tenses is a common difficulty.
    • Main Idea: Many people struggle with English grammar.
    • Meaning: Nhiều người gặp khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh.

Ví dụ 3:

  • Original Passge: He was furious. In other words, he was so angry that he couldn’t speak.
    • Main Idea: He was furious
    • Meaning: Anh ấy rất tức giận
  • Khi các câu là đối tượng trong cùng một nhóm và cách xử lý thông tin: Nếu A và B thuộc cùng một nhóm (items of the same category), chú ý vào danh mục hoặc loại thông tin mà chúng chia sẻ.

Ví dụ 1:

  • Original Passage: Students who pursue an education overseas can receive a quality education, which might improve their job prospects. In addition, studying abroad allows students to become more independent. What’s more, those who study abroad can establish relationships with peers from other cultures, which will give them a new way of viewing the world.
    • Main Idea: the benefits of studying aborad
    • Meaning: lợi ích của việc đi du học

Ví dụ 2: Khi các câu mô tả các bước trong một quy trình, cần tập trung ghi nhớ rằng tất cả các bước này thuộc về quy trình nào. Điều quan trọng là nhận diện và nắm được mục đích chung của toàn bộ các bước.

  • Original Passage: To make tea, first boil water. Then add tea leaves. Finally, strain and serve.
    • Main Idea: steps to make tea
    • Meaning: các bước để pha trà
  • Khi các câu có mối quan hệ tương phản và cách xử lý thông tin: Với các câu có mối quan hệ tương phản, ghi nhớ sự khác biệt giữa A và B.

Ví dụ:

  • Original Passage: He is an excellent speaker. However, his writing skills are poor.
    • Main Idea: excellent speaker # writing skills - poor
    • Meaning: anh ấy là người diễn thuyết hay nhưng viết kém
  • Khi các câu có mối quan hệ nhân quả và cách xử lý thông tin: Khi B là kết quả của A, ghi nhớ mối quan hệ nhân quả.
    • Original Passage: He studied hard. Consequently, he passed the exam with flying colors.
    • Main Idea: he studied hard => passed
    • Meaning: Anh ấy học chăm nên anh ấy thi đậu

  • Hướng dẫn xác định mối quan hệ khi không có linking words:

Thông thường, trong trường hợp này, câu sau chỉ giải thích hoặc làm rõ cho câu trước.

Original Passage: She was exhausted. She could not do anything but sleeping.

Main Idea: She was exhausted

Meaning: Cô ấy kiệt sức

Phần Verbal của SAT có khoảng 15 dạng câu hỏi; danh sách dưới đây đính kèm stimulus mẫu để định danh nhanh:

  • Central ideas: Which choice best states the main idea of the text?
  • Overall structure: Which choice best states the overall structure of the text?
  • Main purpose: Which choice best describes the overall purpose of the text?
  • Details: “According to the text, why does Bill regularly ask about ‘seafaring men’?”
  • Command of evidence – scientific textual: Which finding from the model tests, if true, would most strongly support/undermine Gimsa and colleagues’ hypothesis?
  • Command of evidence – literary textual: Which quotation from “Slow Through the Dark” most effectively illustrates the claim?
  • Command of evidence – quantitative: Which choice most effectively uses data from the graph/data to complete the assertion?
  • Inferences: Which choice most logically completes the text?
  • Part-to-whole relationship: Which choice best states the function of the underlined sentence in the overall structure of the text?
  • Words in context – text completion: Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?
  • Words in context – underlined words: As used in the text, what does the word “registering” most nearly mean?
  • Cross-text connections: Based on the texts, how would the author of Text 2 most likely respond to the claim in the underlined sentence of Text 1?
  • Rhetorical synthesis: Which choice most effectively uses relevant information from the notes to accomplish this goal?
  • Transitions: Which choice completes the text with the most logical transition?
  • Standard English Conventions (Writing): Which choice completes the text so that it conforms to standard conventions?

DOL gom 15 dạng trên thành 4 nhóm logic rồi ánh xạ về ba kiểu simplify để dùng xuyên suốt chương trình.

Trong SAT có ba kiểu simplify/simplification: 1 kiểu standard và 2 biến thể. Việc chọn kiểu nào phụ thuộc dạng câu hỏi, độ rõ thông tin và mức độ chi tiết cần giữ lại.

Đây chính là kiểu đã nêu ở phần Linearthinking: dựa vào cấu trúc câu để xác định thành phần chính và lược bỏ thành phần phụ.

Ví dụ nhanh:

Câu gốc: In order to succeed in this game, which is a really important game, every member, including but not limited to quarterbacks and goalkeepers, must be on high alert.

Simplify kiểu standard: In order to [succeed in this game - V], [every member - S] [must be on high alert - VP].

=> Ý chính: để thắng trò chơi, cần cảnh giác cao.

Ở kiểu này, thành phần phụ không bị bỏ qua mà được đọc đầy đủ nhưng chuyển sang từ ngữ đơn giản, dễ nhớ.

Ví dụ nhanh:

Câu gốc: The shoe was 10,000 years old.

Simplify the meaning: [The shoe - S] [was - V] [very old - Adj, simplified]

=> Ý chính: chiếc giày rất lâu đời.

Một số loại thông tin có thể được simplified về meaning:

  • Số liệu: “There are 30 million tourists…” => trở thành “There are [many] tourists…”.
  • Tên riêng + chức danh: “archaeologist Espen Finstad and his team” => “[some experts]”.

Người học chỉ cần quét Subject + Verb để nắm chức năng chung của câu; bổ ngữ phía sau có thể lược nếu không ảnh hưởng ý chính.

Ví dụ nhanh:

Câu gốc: Hypothesizing that differences in land use lead to differences in carbon and nitrogen levels…, Chukwuebuka Okolo and colleagues sampled soils…

S V quickly: [Hypothesizing - Ving] that (…), [Okolo - S] [sampled - V] soils (…).

=> Ý chính: Okolo đưa ra giả thuyết và thực hiện thử nghiệm với soils.

Đối với nhiều câu SAT dạng details, ta không thể bỏ hoàn toàn chi tiết vì chúng quyết định đáp án. Do vậy cần đọc đủ nhưng đơn giản hoá nghĩa bằng ký hiệu ”[…]” để học viên hiểu đâu là phần đã được rút gọn.

Đề: The ice melted on a Norwegian mountain during a particularly warm summer in 2019, revealing a 1,700-year-old sandal to a mountaineer looking for artifacts. The sandal would normally have degraded quickly, but it was instead well preserved for centuries by the surrounding ice. According to archaeologist Espen Finstad and his team, the sandal, like those worn by imperial Romans, wouldn’t have offered any protection from the cold in the mountains, so some kind of insulation, like fabric or animal skin, would have needed to be worn on the feet with the sandal. What does the text indicate about the discovery of the sandal? A.The discovery revealed that the Roman Empire had more influence on Norway than archaeologists previously assumed. B.The sandal would have degraded if it hadn’t been removed from the ice. C.Temperatures contributed to both protecting and revealing the sandal. D.Archaeologists would have found the sandal eventually without help from the general public. Phần Simplify the meaning: (1) Câu gốc: The ice melted on a Norwegian mountain during a particularly warm summer in 2019, revealing a 1,700-year-old sandal to a mountaineer looking for artifacts. ⇒ Câu simplified: [The ice - S] [melted - V] on [some place - simplified] during [warm season - simplified], revealing a [very old - simplified] sandal to [a person - simplified]. (2) Câu gốc: The sandal would normally have degraded quickly, but it was instead well preserved for centuries by the surrounding ice. ⇒ Câu simplified: [The sandal - S1] [would normally have degraded quickly - VP1], but [it - S2, = the sandal] [was instead well preserved - VP2] for [a long time - simplified] by the surrounding ice. (3) Câu gốc: According to archaeologist Espen Finstad and his team, the sandal, like those worn by imperial Romans, wouldn’t have offered any protection from the cold in the mountains, so some kind of insulation, like fabric or animal skin, would have needed to be worn on the feet with the sandal. ⇒ Câu simplified: According to [some experts - simplified], [the sandal - S1] (…) [wouldn’t have offered any protection - VP1] from [the cold], so [some extra material - S2, simplified] [would have needed to be worn - VP2] on the feet with the sandal. Nhiệt độ ấm làm tan băng giúp phát hiện chiếc giày. Nhiệt độ lạnh (của băng) lại chính là cái giúp bảo quản giày. ⇒ Đáp án đúng là C: Temperatures contributed to both protecting and revealing the sandal.

Áp dụng cho dạng Overall Structure hoặc Part-to-whole khi chỉ cần biết chức năng tổng quát của từng câu. Người học đọc nhanh S và V; nếu chưa rõ mới xem thêm bổ ngữ.

Ví dụ 1 (setup S V quickly, không kèm câu hỏi)
Phần tiêu đề “Ví dụ 1 (setup S V quickly, không kèm câu hỏi)”
Đoạn văn gốc: (1) For the study, published in the July 2012 Annals of Applied Biology, the team applied two salicylic acid treatments to potted tomato seedlings. (2) The first application was via a spray solution 4 weeks after the seedlings were planted. (3) The second was via a root drench 2 days before phytoplasma-infected scions were grafted onto the plants’ stems to induce disease. A control group of plants was not treated. Đoạn văn simplified theo hướng S V nhanh: (1) For the study, (…), the team applied two salicylic acid treatments (…). ⇒ Ý chính: đội nghiên cứu áp dụng 2 kiểu treatment (2) The first application was (…). ⇒ Ý chính: nêu ra kiểu áp dụng thứ nhất (3) The second was (…). ⇒ Ý chính: nêu ra kiểu áp dụng thứ hai (4) A control group (…) was not treated. ⇒ Ý chính: nêu ra 1 nhóm không áp dụng ⇒ Overall structure: Đoạn văn giới thiệu 2 kiểu treatment được áp dụng, sau đó giải thích rõ mỗi kiểu, và nhắc đến 1 nhóm không được treated.
Đề: The most popular theory of how the Moon formed states that a large object struck the Earth and sent a large amount of the Earth’s crust into space. This material eventually cooled and formed the Moon. This event probably occurred early in the Earth’s formation. Evidence to support this theory comes from rock samples recovered from the Moon. They reveal that the Moon is mainly composed of silicate minerals and is deficient in iron. The lack of iron on the Moon, as compared with Earth, suggests that it was formed from the outer crust of the Earth, which contains much less iron than its core. Which choice best describes the overall structure of the text? A. A theory is introduced and evidence to support it is presented. B. A problem is presented and solutions are evaluated. C. Theories are proposed and the most popular is elaborated upon. D. An assertion is made and qualified with recent evidence. Đoạn văn đã simplify theo hướng đọc S V nhanh: The most popular theory of (…) states that (…). ⇒ Nêu một theory This material eventually cooled and (…). ⇒ Giải thích thêm theory This event probably occurred early in (…). ⇒ Tiếp tục giải thích theory Evidence to support this theory comes from (…). ⇒ Nêu bằng chứng ủng hộ They reveal that (…) ⇒ “reveal that” = câu đang giải thích bằng chứng ủng hộ The lack of iron on the Moon suggests that (…). ⇒ “suggests that” = giải thích ý nghĩa bằng chứng. Overall Structure: đoạn văn miêu tả 1 giả thuyết và sau đó miêu tả bằng chứng cho giả thuyết đó ⇒ chọn đáp án A.

Áp dụng cho các dạng còn lại (central ideas, main purpose, command of evidence, inferences, words in context, cross-text connections, transitions). Ưu tiên đọc theo cấu trúc chuẩn; nếu thiếu thông tin mới chuyển sang simplify the meaning.

Đề: In 2018, scientists discovered an immense aggregation of Muusoctopus robustus (pearl octopuses) along a hydrothermal vent 3,200 meters beneath the ocean’s surface. Water temperatures at this site-named the Octopus Garden-climb as high as 11 °C, much warmer than the ambient 1.6 °C typical at this depth. Based on observations made over three years, scientists concluded that temperatures at the site likely confer reproductive benefits and that the site is used exclusively for reproduction-6,000 M. robustus adults, hatchlings, and eggs were observed at the garden, but no juveniles were present. Which statement about M. robustus and the Octopus Garden is best supported by the text? A) M. robustus leave the Octopus Garden upon reaching an intermediary stage of development. B) The M. robustus population at the Octopus Garden remains stable despite variations in water temperature. C) M. robustus nests in the Octopus Garden contain on average fewer but larger eggs than nests at similar ocean depths. D) The Octopus Garden provides an ideal feeding ground for M. robustus hatchlings. Phần Simplify mẫu: (1) [Scientists - S] [discovered - V] [an immense aggregation of M. robustus - Noun chỉ 1 loài vật] along [a vent (…) beneath (…) - Noun chỉ địa điểm]. → Ý chính: Các nhà khoa học phát hiện một “khu” tập trung bạch tuộc sâu dưới đáy biển. (2) [Water temperatures at this site - S] [climb to 11°C - VP]. → Ý chính: Khu vực này nhiệt độ cao hơn bình thường. (3) [Scientists - S] [concluded - reporting verb] that [temperatures at the site - S1] [confer reproductive benefits - V1] and that [the site - S2] [is used exclusively for reproduction - V2] and [6,000 adults, hatchlings, and eggs - S3] [were observed - V3] at the garden, but [no juveniles - S4] [were present - V4]. → Ý chính: Có trứng, con non vừa nở và con trưởng thành >< nhưng không hề có con ở giai đoạn juvenile.
Đề: In habitats with limited nutrients, certain fungus species grow on the roots of trees, engaging in mutually beneficial relationships known as ectomycorrhizae: in this symbiotic exchange, the tree provides the fungus with carbon, a nutrient necessary for both species, and the fungus _____ by enhancing the tree’s ability to absorb nitrogen, another key nutrient, from the soil. Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase? A. overreacts B. reciprocates C. retaliates D. deviates Phần Simplify mẫu: In [some] habitats (…), [fungus species - S] [grow on (…) trees - VP], [engaging in mutually beneficial relationships known as (…) - relative clause]: in this (…) exchange, [the tree - S] [provides - V] [the fungus - N1] with [carbon - N2] (…), and [the fungus - S2] [_____ - V2] by enhancing the tree’s ability to (…). ⇒ Ý chính: Trong một số môi trường sống, nấm mọc trên cây và có mối quan hệ cộng sinh với cây: Cây cho nấm gì đó và nấm [trả lại/bù đắp lại] bằng 1 hành động. ⇒ Dự đoán: cần 1 động từ mang nghĩa tích cực, nên chọn B. reciprocate (“đền đáp”).
Đề: In our family, the women made the ink. We all worked-me, GaoLing, my aunts and girl cousins, everybody. Even the babies and Great-Granny had a job of picking out stones from the dried millet we boiled for breakfast. We gathered each day in the ink-making studio. According to Great-Granny, the studio began as a grain shed that sat along the front wall of the yard house. Over the years, one generation of sons added brick walls and a tile roof. Another strengthened the beams and lengthened it by two pillars. The next tiled the floors and dug pits for storing the ingredients. Then other descendants made a cellar for keeping the ink sticks away from the heat and cold. “And now look,” Great-Granny often bragged. “[Our studio - S] [is an ink palace - VP].” Which choice best states the main idea of the text? A. A character describes the establishment of her family’s business by her ancestors. B. A character works well with her relatives but struggles to collaborate with those outside her family. C. A character expresses pride in the family business and explains the role she plays within it. D. A character admires her relatives but is disappointed by their failure to acknowledge her work. Simplified: In our family, [the women - S] made the ink. → Phụ nữ trong gia đình làm mực. [We - S] all [worked - V]-(…) → Mọi thành viên đều làm việc. [Even the babies and Great-Granny - S] [had - V] a job (…) → Ngay cả em bé & cụ cố cũng góp sức. [We - S] [gathered - V] each day in the studio. According to Great-Granny, [the studio - S] [began - V] as [a grain shed - N]… → Cả nhà tụ họp ở xưởng. Qua nhiều đời, con cháu liên tục mở rộng & cải tiến xưởng; cuối cùng cụ tự hào gọi nơi này là “ink palace”. ⇒ Đáp án C: thể hiện niềm tự hào gia tộc và vai trò của người kể.