Bỏ qua để đến nội dung

Smart Search Platform - Course Search Feature Bundles

SharedShared Capabilities1.389 words7 min read
proposedbyDOL Product Design
  • Chuẩn hóa các gói tác vụ Smart Search dành riêng cho Course Management.
  • Bám theo logic Worklist-first, Action Engine, và Deep Resource Integration đang có trong CM.
  • Tối ưu mục tiêu: giảm time-to-first-action, đưa user vào đúng task/tab với ít thao tác nhất.
  • Scope của file này ưu tiên enrolled/post-login.
  • Nhóm guest/pre-login cho giới thiệu và chuyển đổi khóa học được tách riêng tại area-bundles/SSP_Program_Course_Discovery_Search_Bundles.md.
  • Smart Search v3 theo triết lý Action-first + Intent x Context x Depth.
  • Worklist & Next Best Action:
    • ưu tiên required, due, in_progress,
    • pin alert khẩn,
    • reason label cho từng item.
  • Course Home logic:
    • dashboard điều phối,
    • companion modules (next class, recap, calendar, recent result).
  • Deep AI widgets đã có concept:
    • stats, practice process, schedule prep, session summary, catch-up plan, error bank, concept clarifier.
  • Static action library đã có intent và trigger song ngữ.

Kết luận:

  • Search có thể nâng cấp ngay bằng page-context + command actions, không cần đổi core intent taxonomy.

2.1 Intent giữ taxonomy hiện tại, mở rộng bằng actionKey

Phần tiêu đề “2.1 Intent giữ taxonomy hiện tại, mở rộng bằng actionKey”
  • ACT_ASSIGNMENT, ACT_EXERCISE, ACT_TEST, ACT_SCHEDULE, ACT_RESULT.
  • ACT_ABSENCE, ACT_BOOKING, ACT_ATTENDANCE.
  • ACT_AI_STATS, ACT_AI_PRACTICE_PROCESS, ACT_AI_SCHEDULE_PREP, ACT_AI_SESSION_SUMMARY, ACT_AI_PLAN, ACT_AI_EXPLAIN.
  • course.open.dashboard
  • course.open.assignment_tab
  • course.open.test_tab
  • course.open.schedule_tab
  • course.open.detail_tab
  • course.open.result_detail
  • course.start.next_best_task
  • course.start.required_due_today
  • course.exec.absence_request
  • course.exec.extra_class_booking
  • course.exec.attendance_view
  • course.ai.open_schedule_prep
  • course.ai.open_recovery_plan
  • Hero: việc cần làm ngay (required + due/overdue hoặc in-progress khẩn).
  • Task Group: assignments/tests/exercises theo urgency.
  • Ops Group: absence/booking/attendance actions.
  • AI Group: prep, process, recap, catch-up.

Rule:

  • Query thao tác rõ (báo nghỉ, đặt lớp bù) -> ưu tiên EXEC.
  • Query học tập rõ (làm btvn, thi thử) -> ưu tiên STEP.
  • Query chẩn đoán (thống kê, gỡ bài) -> ưu tiên AI + CTA hành động kế tiếp.
  • Mục tiêu: đưa user vào task đúng thứ tự ưu tiên trong 1 click.
  • Use cases:
    • việc cần làm hôm nay,
    • bài quá hạn,
    • tiếp tục bài đang làm.
  • Output:
    • Hero Bài cần làm ngay.
    • reason label (Due in Xh, Overdue, In progress).
  • Guardrail:
    • chỉ lấy item actionable (available, in_progress).
    • item trạng thái đặc biệt không vào hero.
  • Mục tiêu: mở đúng tab/course context thay vì landing chung.
  • Use cases:
    • mở recap buổi gần nhất,
    • vào tab vocabulary,
    • xem syllabus khóa này.
  • Output:
    • deep-link tới tab cụ thể + scroll highlight item.
  • Guardrail:
    • giữ returnTo để user quay lại nhanh.
  • Mục tiêu: nối lịch tương lai với nợ quá khứ thành action plan.
  • Use cases:
    • học gì cho buổi mai,
    • chuẩn bị lớp tới,
    • còn nợ bài nào.
  • Output:
    • schedule prep widget + debt alert.
    • CTA Xem trước tài liệuLàm bài nợ.
  • Guardrail:
    • nếu không có buổi sắp tới, fallback sang recap + practice recommendations.
  • Mục tiêu: xử lý tác vụ vận hành mà không rời flow.
  • Use cases:
    • báo nghỉ buổi tối nay,
    • đặt lớp bù,
    • xem điểm danh.
  • Output:
    • card EXEC có prefill context (course/session gần nhất).
  • Guardrail:
    • mọi action side-effect bắt buộc confirm.
    • thiếu quyền -> fallback route an toàn.
  • Mục tiêu: chuyển nhanh giữa test chưa làm và kết quả cần xem.
  • Use cases:
    • thi thử ngay,
    • bài test chưa làm,
    • xem kết quả test gần nhất.
  • Output:
    • ưu tiên ACT_TEST cho item available-now.
    • kết quả gần nhất mở đúng detail screen.
  • Guardrail:
    • lock teaser không được chiếm hero khi có item mở được.
  • Mục tiêu: biến query AI thành widget có thể hành động ngay.
  • Use cases:
    • thống kê quá trình,
    • kế hoạch gỡ bài,
    • tóm tắt buổi học,
    • giải thích lỗi.
  • Widget:
    • Practice Journey,
    • Catch-up Plan,
    • Schedule Prep,
    • Session Recap,
    • Concept Clarifier.
  • CTA:
    • Làm bài gợi ý,
    • Mở task trong timeline,
    • Hỏi AI Tutor.
  • Mục tiêu: chuyển mượt qua PRA/LM/VOC khi query cần.
  • Use cases:
    • luyện thêm bài tương tự -> PRA.
    • xem điểm yếu để luyện -> LM.
    • ôn từ sai từ bài này -> VOC.
  • Guardrail:
    • phải mang đủ context payload và returnTo.
Phần tiêu đề “4) Tác vụ “thông minh” bổ sung cho Course Search”
  • Smart due window:
    • query hôm nay, 72h tới map sang urgency buckets tương ứng.
  • One-tap rescue:
    • nếu có absent sessions + overdue tasks, hiển thị gói rescue hợp nhất.
  • Class readiness score:
    • tóm tắt nhanh mức sẵn sàng trước buổi học kế tiếp.
  • Reason transparency:
    • mọi hero card có chip Vì sao gợi ý để tăng trust.
  • course.dashboard: triage worklist.
  • course.schedule_tab: next class + prep + debt.
  • course.assignment_tab: due/overdue/in-progress.
  • course.test_tab: test chưa làm + kết quả gần nhất.
  • course.detail_tab: recap/material/feedback deep-link.
  • course.ops: absence/booking/attendance execute.
  • course.ai_insight: stats/process/plan widgets.

Chi tiết copy đã map trong:

interface CourseSearchContextExtension {
pageContextId:
| 'course.dashboard'
| 'course.schedule_tab'
| 'course.assignment_tab'
| 'course.test_tab'
| 'course.detail_tab'
| 'course.ops'
| 'course.ai_insight';
worklistSnapshot?: {
dueTodayCount?: number;
overdueCount?: number;
inProgressCount?: number;
urgentDueInHours?: number;
};
scheduleSnapshot?: {
nextSessionAt?: string;
missingPreReadCount?: number;
debtTaskCount?: number;
};
opsSnapshot?: {
upcomingSessionId?: string;
absenceEligible?: boolean;
bookingEligible?: boolean;
};
}

7) Ranking policy riêng cho Course search commands

Phần tiêu đề “7) Ranking policy riêng cho Course search commands”
  • Ưu tiên theo thứ tự:
    • required + overdue,
    • required + due soon,
    • in_progress,
    • next class prep,
    • optional.
  • Với ops:
    • query verb rõ (báo, đặt, xin) boost EXEC.
  • Với AI:
    • AI card chỉ chiếm hero khi query gọi AI rõ hoặc không có action match đủ mạnh.
  • Placeholder/chips khác nhau theo từng course pageContext.
  • Query assignment/test/schedule mở đúng tab và item trọng tâm.
  • Query ops (báo nghỉ, đặt lớp bù) mở đúng flow EXEC có confirm.
  • Hero task luôn có reason chip và logic urgency đúng.
  • AI widgets hiển thị theo intent và luôn có CTA hành động kế tiếp.
  • Cross-area handoff giữ đủ context + returnTo.
  • 2026-02-28: title: “Smart Search Platform - Course Search Feature Bundles”