Teaching Tool - Speaking Feature Suggestions
Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Đề xuất các tính năng Speaking cho Teaching Tool Platform dựa trên pattern thực tế (sheet 6.0/6.5/7.0 và
TT_Speaking_Brief.md). - Hỗ trợ cả giáo viên và học viên trong lớp live/Zoom/offline, dùng được cho nhiều level và quy mô lớp rất lớn.
Context & Insights
Phần tiêu đề “Context & Insights”- Lớp học có thể có hàng trăm/ngàn học viên cùng lúc → giáo viên/TA không thể theo sát từng bạn theo cách thủ công.
- AI được xem là “trợ giảng chính” trong Speaking:
- Role-play 1:1 giữa học viên và AI để tránh lệch trình độ, giảm ngại nói, đảm bảo mỗi bạn đều có “partner” riêng.
- AI hỗ trợ chấm điểm, nhận xét, và thống kê trong quá trình luyện tập, giúp GV tập trung vào phần coaching giá trị cao hơn.
- Quyết định phase 1 sau buổi họp gần nhất:
- Ưu tiên build Breakout Room AI 1–1 cho Speaking (Tool 1 – AI hỏi/NGHE 1–1, chấm practice-only).
- Tool họp nhóm có AI trong phòng (Tool 2 – AI nghe cả nhóm, điều phối activity, đánh giá discussion/idea) được giữ lại như concept/phase sau, không thuộc phạm vi implementation ban đầu.
- Teaching Tool cần thiết kế để:
- Scale theo số lượng học viên lớn (dashboards tổng hợp, cảnh báo thay vì xem từng bạn).
- Tách rõ phần “AI–Student loop” (luyện tập tự động) và “Teacher–Class loop” (debrief, highlight, follow-up).
Core Speaking Features
Phần tiêu đề “Core Speaking Features”-
Breakout AI Room 1–1 (ưu tiên giai đoạn 1)
- Xuất phát từ: nhu cầu breakout 1–1 với AI cho lớp đông, tránh lệch trình độ và ngại nói; là trọng tâm phase 1 cho Speaking (xem
TT_Breakout_AI_Room.md). - Giáo viên:
- Cấu hình đề bài, vai AI (examiner, friend, customer, interviewer…), rubric (task achievement + pronunciation/vocab/grammar/fluency), script câu hỏi (mock-test style) và mức độ hỗ trợ (gợi ý, mẫu câu, follow-up questions).
- Chia auto 1–1 (mỗi HV một phòng với AI), theo dõi qua dashboard/livemonitor; dùng kết quả practice-only để debrief và assign revision.
- Học viên:
- Vào phòng 1–1 với AI để role-play, trả lời câu hỏi, phát triển ý; nhận feedback hai lớp:
- Đánh giá chính: bám sát yêu cầu đề bài, điểm cần cải thiện.
- Đánh giá phụ: phát âm, từ vựng, ngữ pháp, fluency.
- Sau buổi, xem lại recap, transcript AI và gợi ý luyện tập tiếp; có thể gửi recap cho DOL Tutor nếu muốn follow-up.
- Vào phòng 1–1 với AI để role-play, trả lời câu hỏi, phát triển ý; nhận feedback hai lớp:
- Xuất phát từ: nhu cầu breakout 1–1 với AI cho lớp đông, tránh lệch trình độ và ngại nói; là trọng tâm phase 1 cho Speaking (xem
-
Breakout Speaking Template & Role-aware View (phase sau / tool nhóm)
- Xuất phát từ: các practice Speaking trong 6.0/6.5/7.0 dùng
Breakout Room+ landing page + resource + phân vai/đổi vai cho nhóm/cặp. - Giai đoạn sau:
- Giáo viên: tạo/chia breakout theo nhóm/cặp, gán template (Role-play, Practice board, Revision), cấu hình landing page, định nghĩa bộ vai trò (người hỏi/người trả lời/đánh giá viên…) và rule auto-rotate (sau N câu/lượt).
- Học viên: vào activity thấy rõ vai trò/nhiệm vụ/prompt/timer; dùng chung Breakout engine, tách biệt với Breakout AI Room 1–1.
- Xuất phát từ: các practice Speaking trong 6.0/6.5/7.0 dùng
-
AI Speaking Partner (1:1)
- Xuất phát từ: nhu cầu breakout 1:1 với AI cho lớp đông, tránh lệch trình độ và ngại nói.
- Giáo viên:
- Cấu hình đề bài, vai trò AI (examiner, friend, customer, interviewer…), rubric (task achievement + pronunciation/vocab/grammar/fluency), mức độ hỗ trợ (gợi ý, mẫu câu, follow-up questions).
- Học viên:
- Trò chuyện 1:1 với AI partner; trong quá trình hội thoại thấy feedback trực tiếp theo hai lớp:
- Đánh giá chính: bám sát yêu cầu đề bài, điểm cần cải thiện.
- Đánh giá phụ: các chỉ số chung (phát âm, từ vựng, ngữ pháp, fluency…).
- Kết quả và feedback được lưu để xem lại sau buổi; GV xem được dashboard tổng hợp, so sánh giữa học viên/nhóm.
- Trò chuyện 1:1 với AI partner; trong quá trình hội thoại thấy feedback trực tiếp theo hai lớp:
-
Group Speaking Board
- Xuất phát từ: các note “trong phòng sẽ có sẵn một phần file để nhóm tương tác cùng nhau”.
- Giáo viên:
- Xem board của từng nhóm (note, card đang chơi, trạng thái) trực tiếp từ Teacher Console, không cần join từng breakout.
- Học viên:
- Dùng board chung để ghi note nhanh (bullet, short text), đính prompt/cards đang dùng; Evaluator có checklist nhỏ để tick theo rubric.
-
Board/Card Game Engine + Team Mode
- Xuất phát từ: tic-tac-toe, lô tô, Tiến Lên, Uno-style, mảnh ghép/Lineartools và hoạt động chia team Red/Blue.
- Giáo viên:
- Cấu hình layout board (grid 3x3, 4x4, hand-of-cards) và bộ card/ô với prompt.
- Định nghĩa luật: “chọn ô/card → hiện prompt → nói X câu → cộng/trừ điểm team”.
- Bật/tắt team mode cho bất kỳ activity; gán học viên vào team; cấu hình rule cộng/trừ điểm (auto theo đáp án hoặc do GV click) và hiển thị scoreboard.
- Học viên:
- Tham gia game với giao diện thân thiện (desktop/mobile): chọn ô/card, đọc prompt, nói, thấy điểm team cập nhật và luật tóm tắt rõ ràng.
-
Warm-up Poll & Debrief Hook
- Xuất phát từ: “Nền tảng thứ 3” dùng poll để rút insight HV trước khi nói.
- Giáo viên:
- Tạo poll nhanh (MCQ/scale) gắn trước bất kỳ speaking activity; dùng chart kết quả làm “problem” mở đầu cho phần nói/role-play.
- Học viên:
- Trả lời poll trong vài click; thấy mình nằm ở nhóm nào so với lớp (tùy chọn ẩn danh).
-
AI Class Monitor & Feedback Dashboard
- Kết hợp insight lớp đông + dữ liệu từ breakout, game, poll và AI 1:1.
- Giáo viên:
- Xem nhanh trạng thái hoàn thành theo lớp/nhóm/học viên, nhóm lỗi phổ biến theo rubric.
- Chọn 2–3 đoạn hội thoại tiêu biểu (ẩn danh) để chiếu lại; dùng dashboard để quyết định nội dung debrief chung.
- Học viên:
- Nhận report ngắn sau buổi với
primary_score(bám đề) +secondary_scores(pronunciation/vocab/grammar/fluency) và 2–3 gợi ý cải thiện cụ thể.
- Nhận report ngắn sau buổi với
-
Homework / Revision & Recording / Reflection
- Xuất phát từ: các note dùng lại teaching tool cho Practice (Revision)/Homework và nhu cầu record + tự đánh giá.
- Giáo viên:
- Dùng nút “Reuse as revision/homework” trên mỗi activity để tạo bản luyện tập sau buổi học; reuse prompt/rule/role, chỉ đổi time window, scoring, audience.
- Học viên:
- Làm lại cùng kiểu hoạt động ở nhà; có thể ghi 1–2 đoạn ngắn (30–60s) cho key task, nghe lại, tick self-checklist (fluency, accuracy, vocabulary) và gửi 1–2 câu self-reflection.
System & Content Features
Phần tiêu đề “System & Content Features”-
Speaking Activity Model (đồng bộ với TT_Speaking_Brief)
- Mỗi activity Speaking có:
mode: breakout | whole-class | homework.templateType: role-play | board_game | poll | team_competition | ai_1v1.roles[]: danh sách role và nhiệm vụ tóm tắt.resourceRefs[]: link tới docs/cards/prompt.scoringMode: none | individual | team.timeLimit: optional.
- Mỗi activity Speaking có:
-
Template Library & Versioning
- Lưu template Speaking theo “level + lesson + practice” để dễ tìm.
- Cho phép mark template “shared” để dùng cho nhiều môn/chương trình.
-
Integration with Mini Game Engine
- Các game lô tô/Tiến Lên/Uno-style cho Speaking nên reuse engine từ
TT_Mini_Game_Brief.md, chỉ khác nội dung prompt và rule nói; không nằm trong scope Breakout AI Room 1–1.
- Các game lô tô/Tiến Lên/Uno-style cho Speaking nên reuse engine từ
-
AI Pipeline & Limits
- Thiết kế để:
- AI có thể xử lý song song hàng trăm hội thoại ngắn mà vẫn giữ latency chấp nhận được.
- Giới hạn độ dài record/hội thoại per turn để kiểm soát chi phí, nhưng vẫn đủ cho practice meaningful.
- Chuẩn hóa output scoring:
- Tách rõ
primary_score(bám đề) vàsecondary_scores(pronunciation, grammar, vocabulary, fluency…). - Thiết kế để các score này có thể map sang LM Metrics nếu cần (hoặc giữ độc lập cho practice-only).
- Tách rõ
- Thiết kế để:
Archived / Phase sau – Group AI Room (Tool 2)
Phần tiêu đề “Archived / Phase sau – Group AI Room (Tool 2)”-
Mục tiêu & phạm vi
- Tool 2 trong buổi họp: AI tham gia phòng nhóm (2–4 HV) như người nghe/điều phối, ghi nhận discussion và đánh giá ở cấp độ nhóm/cá nhân.
- Giai đoạn đầu: không build Tool 2, nhưng vẫn lưu design để sau này mở rộng từ Breakout engine + Mini Game.
-
Hai loại activity chính (theo buổi họp)
- Loại 1 – Practice câu hỏi, full answer + feedback chi tiết:
- Học viên dùng cấu trúc/ngôn ngữ đã học để trả lời list câu hỏi (Part 1/2/3…) → yêu cầu chấm chi tiết (phát âm, vocab, grammar, coherence).
- Về bản chất rất gần với Tool 1 (1–1 AI mock-test), chỉ khác là đang ở môi trường nhóm (nhiều bạn, có vai hỏi/trả lời/đánh giá).
- Loại 2 – Group discussion/idea practice:
- Nhóm nói chuyện tự do để generate ideas/giải quyết task (ví dụ: nghĩ đủ ideas cho chủ đề, brainstorm solution).
- Output chính: nhóm “đạt/không đạt” theo mục tiêu (đủ ideas, đúng hướng, bám task), không cần chấm chi tiết từng câu từng âm.
- Loại 1 – Practice câu hỏi, full answer + feedback chi tiết:
-
Vai trò & UI nhóm (ý tưởng cho phase sau)
- Vai trò trong nhóm: người hỏi, người trả lời, evaluator/observer (1–2 bạn), có thể xoay vòng sau mỗi 5 câu/1 set câu hỏi.
- UI phân tách theo role:
- Người hỏi: thấy câu hỏi, cue để hỏi.
- Người trả lời: thấy hint/cấu trúc cần dùng, không thấy full câu hỏi text (để phải nghe).
- Người quan sát: thấy checklist/rubric để tick (bạn đã bám cấu trúc, phát âm ok, trả lời đủ ý…).
- Rule linh hoạt khi thiếu người: nếu nhóm thiếu 1–2 vai (chỉ 2–3 bạn), hệ thống auto điều chỉnh phân vai/rotation để vẫn đảm bảo có hỏi–đáp–đánh giá.
-
Vai trò AI trong Group Room (concept)
- AI nghe cả nhóm, nắm được context hoạt động (Loại 1 vs Loại 2) để chọn cách đánh giá:
- Với Loại 1: tập trung vào câu trả lời cá nhân, có thể “nhặt” full answer của từng bạn để chấm chi tiết hơn, gần giống Tool 1 nhưng trong bối cảnh nhóm.
- Với Loại 2: tập trung vào mức độ bám đề, số lượng/đa dạng ý tưởng, mức độ tham gia của từng bạn; kết quả chính là “nhóm đạt/không đạt”.
- Tránh overload AI:
- Mini game (bài, card, tic-tac-toe…) chủ yếu để tạo lượt chơi và engagement; việc chấm nên tách ra (AI chấm phần ngôn ngữ/idea, game chỉ là vỏ).
- Không bắt AI vừa vận hành luật game phức tạp vừa chấm chi tiết tất cả tiêu chí → giữ một purpose rõ ràng cho mỗi activity.
- AI nghe cả nhóm, nắm được context hoạt động (Loại 1 vs Loại 2) để chọn cách đánh giá:
-
Yêu cầu data & rubric (cho tương lai)
- Per-student: lượt nói, thời lượng, tiêu chí đạt/không đạt theo mục tiêu bài học (không nhất thiết 4 band Speaking đầy đủ).
- Per-group: đạt/không đạt task (đủ ideas, bám đề), lỗi tư duy phổ biến, mức độ đóng góp giữa các thành viên.
- Rubric có thể đơn giản hơn Tool 1 (mock-test), tập trung vào “follow bài học” hơn là grading full IELTS Speaking.
Open Questions (cần bạn chốt)
Phần tiêu đề “Open Questions (cần bạn chốt)”-
Recording & Privacy
- Bạn muốn mức độ recording nào cho Speaking?
- Chỉ ghi “kết quả cuối” (1 đoạn ngắn) hay cho phép record toàn bộ breakout?
- Có cần cơ chế xin consent riêng cho hoạt động có record không?
- Bạn muốn mức độ recording nào cho Speaking?
-
Phạm vi & độ sâu AI Feedback
- AI chỉ nên:
- Gợi ý nhẹ (prompt, câu hỏi follow-up, gentle correction), hay
- Chấm điểm chính thức (gắn với LM Metrics / grading)?
- Có cần phân biệt rõ “practice-only score” (chỉ để luyện tập) với “official score” dùng cho báo cáo không?
- AI chỉ nên:
Feature ↔ Sheet Mapping (Ngắn gọn)
Phần tiêu đề “Feature ↔ Sheet Mapping (Ngắn gọn)”-
Breakout Speaking Template & Group Board
- Xuất phát từ pattern breakout + phân vai + board nhóm trong:
6.0 SPEAKING: Lesson 01–02–03–05–06–07–08–09 (các PracticeBreakout Room, note “Assign vai trò”, landing page + resource).6.5 Speaking: Lesson 02–03–04–05–06–07–09 (PracticeBreakout Room, phân vai người hỏi/trả lời/đánh giá).7.0 SPEAKING: nhiềuSmall PracticeloạiBreakout Room.
- Xuất phát từ pattern breakout + phân vai + board nhóm trong:
-
Speaking Activity Templates & Reuse
- Từ các note kiểu “tương tự bài S6.0 - L3 - Practice 03” trong
6.0 SPEAKINGLesson 04–05–07–08 và6.5 Speaking(reuse config giữa lesson).
- Từ các note kiểu “tương tự bài S6.0 - L3 - Practice 03” trong
-
Game-based / Team-based Features (board game, team mode, scoreboard)
- Tic-tac-toe:
6.0 SPEAKING– Lesson 02, Practice 4 (Activity chung, trò chơi tic tac toe). - Lô tô / Tiến Lên Miền Nam:
6.0 SPEAKING– Lesson 09, Practice 1/2. - Uno-style:
7.0 SPEAKING– Lesson 03, Small Practice 3+4 (Nền tảng thứ 3). - Lineartools/mảnh ghép:
6.0 SPEAKING– Lesson 05 Practice 5, Lesson 06 Practice 4;7.0 SPEAKING– Lesson 08 Small Practice 2. - Team Red/Blue:
6.5 Speaking– Lesson 03 Activity 1 (chia team Red // Blue, có status/điểm).
- Tic-tac-toe:
-
Poll & Insight Launcher
- Từ pattern
Nền tảng thứ 3dùng poll để “bình chọn rút insight HV ⮞ Show problem” trong7.0 SPEAKING– Lesson 01 Activity 1.
- Từ pattern
-
Homework / Revision & Post-class Review
6.5 Speaking: Lesson 08 Practice 2 (Activity = Homework).7.0 SPEAKING: Lesson 02 Practice (Revision) dùng lại config từ Lesson 01 Small Practice 5 → gợi ý reuse và đẩy activity thành revision/homework.
-
Group Work & Breakout Integration
- Mặc dù note group work chi tiết xuất hiện rõ nhất ở Reading (
6.0 READINGLesson 06/08 – Organic Food, Space Junk), pattern “breakout + board nhóm + GV manage tiến độ từ xa” được reuse cho Speaking group activities.
- Mặc dù note group work chi tiết xuất hiện rõ nhất ở Reading (
-
AI Speaking Partner, AI Monitor, AI Grading
- Không xuất hiện trực tiếp trong sheet; được bổ sung từ định hướng sản phẩm và insight: lớp đông, cần AI role-play 1:1 và AI chấm điểm/thống kê.
- Liên kết với
TT_00_Overview.md(AI Teaching Assistants) vàTT_Speaking_Brief.md(Breakout Speaking Practice được nâng cấp bằng AI partner).
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2025-11-20: Tạo danh sách gợi ý tính năng Speaking dựa trên
TT_Speaking_Brief.mdvà các sheet Speaking 6.0/6.5/7.0. - 2025-11-20: Gộp Teacher-facing/Student-facing thành Core Speaking Features dùng chung cho cả hai phía.
- 2025-11-22: Cập nhật theo quyết định mới: phase 1 ưu tiên Breakout AI Room 1–1 (tool riêng); các tính năng nhóm/đội, board/card game, team mode tiếp tục được giữ dưới dạng suggestion tổng thể và map sang Mini Game/tool nhóm ở phase sau.