Vocab V2 - Mechanism Cheat Sheet
DomainsDOL EnglishUX794 words4 min read
Hardening Note (SoT precedence): Tài liệu này tuân theo Core Logic/VOCV2_Product_Spec_Hardening_v1.md. Nếu có mâu thuẫn, ưu tiên SoT hardening.
Đây là bảng tóm tắt nhanh toàn bộ cơ chế vận hành (Logic map) của hệ thống Từ vựng V2. Dùng để tra cứu nhanh tham số và luồng xử lý kỹ thuật.
1. Global Parameters (Bảng tham số kỹ thuật)
Phần tiêu đề “1. Global Parameters (Bảng tham số kỹ thuật)”📄 Nguồn: VOCV2_Data_Model.md
A. Constants & Coefficients (Hằng số & Hệ số)
Phần tiêu đề “A. Constants & Coefficients (Hằng số & Hệ số)”| Tên biến | Giá trị (Gợi ý) | Mô tả |
|---|---|---|
| K | 2400 | System Clock Anchor: Hệ số “Niềm tin” về trí nhớ ngắn hạn. Mặc định 40 giờ (2400 phút). |
| D_min | (TBD) | Decay tối thiểu (Không bao giờ quên chậm hơn mức này). |
| D_max | (TBD) | Decay tối đa (Không bao giờ quên nhanh hơn mức này). |
| penaltyFail | 0.2 (20%) | % F bị trừ khi làm sai 1 lần (Ví dụ F=100 → 80). |
| boostRepeat | 1 + SC * 0.05 | Hệ số thưởng cho chuỗi đúng (Đúng càng nhiều, điểm cộng càng to). |
| dragFail | 1 + FC * 0.1 | Hệ số phạt cho chuỗi sai (Sai càng nhiều, D tăng càng mạnh). |
B. Thresholds (Ngưỡng đạt - Theo Skill)
Phần tiêu đề “B. Thresholds (Ngưỡng đạt - Theo Skill)”| Skill | Threshold | Ghi chú |
|---|---|---|
| Speaking | 80 | Yêu cầu cao nhất (Phản xạ tức thì). |
| Writing | 75 | Yêu cầu độ chính xác cao. |
| Reading | 70 | Mức độ nhận biết mặt chữ. |
| Listening | 70 | Mức độ nghe hiểu cơ bản. |
2. Logic Formulas (Công thức vận hành)
Phần tiêu đề “2. Logic Formulas (Công thức vận hành)”A. Khởi tạo (Initialization - New Item)
Phần tiêu đề “A. Khởi tạo (Initialization - New Item)”F_0 = fluencyBaseD_0 = \text{clamp}\left(\frac{100 - fluencyBase}{K}, D_{min}, D_{max}\right)Ý nghĩa: Từ càng khó ( thấp) → càng cao (Quên nhanh).
B. Real-time Calculation (Tính F hiện tại)
Phần tiêu đề “B. Real-time Calculation (Tính F hiện tại)”Hệ thống tính F tại thời điểm bất kỳ (NOW) dựa trên trôi thời gian:
\Delta t = NOW - lastReviewedAt \text{ (minutes)}F_{now} = \max(0, F - D \times \Delta t)C. Post-Session Update (Sau mỗi lượt học)
Phần tiêu đề “C. Post-Session Update (Sau mỗi lượt học)”✅ Trường hợp: SUCCESS (Làm đúng)
Phần tiêu đề “✅ Trường hợp: SUCCESS (Làm đúng)”- Tính thưởng:
\Delta F = 10 \times boostRepeat\text{# Nếu F > 90: Giảm 50% tốc độ tăng}\Delta F = \Delta F \times 0.5F_{new} = \min(100, F_{now} + \Delta F)- Cập nhật D (Giảm quên):
D_{new} = \max(D_{min}, D \times 0.9)- Counters:
SC = SC + 1FC = \max(0, FC - 0.5)❌ Trường hợp: FAIL (Làm sai)
Phần tiêu đề “❌ Trường hợp: FAIL (Làm sai)”- Tính phạt:
F_{new} = F_{now} \times (1 - penaltyFail)- Cập nhật D (Tăng quên - Báo động):
D_{new} = \min(D_{max}, D \times (1.0 + 0.25 \times dragFail))- Counters:
SC = \max(0, SC - 1)FC = FC + 13. Item Life Cycle (Vòng đời từ vựng)
Phần tiêu đề “3. Item Life Cycle (Vòng đời từ vựng)”📄 Định nghĩa: VOCV2_Mechanism_Exlpained.md
| Level | 0. Seed | 1. Sprout | 2. Seedling | 3. Sapling | 4. Mature | 5. Flowering |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Logic | Unseen | New | ||||
| Meaning | Chưa học | Vừa học | Hiểu sơ | Đã thuộc | Ổn định | Master |
States (Trạng thái hiển thị):
- 🟢 Tươi tốt (Healthy): .
- 🟡 Cần tưới (Needs Water): (Càng thấp càng xấu).
- 🔴 Héo (Withered): (Héo khô).
4. Priority Logic (Thứ tự ưu tiên hiển thị)
Phần tiêu đề “4. Priority Logic (Thứ tự ưu tiên hiển thị)”📄 Chi tiết: VOCV2_Item_Prioritization_Logic.md
- 🔴 Critical Urgent:
failCount >= 3.0&F_now <= Threshold. - 🟠 Urgent:
1.0 <= failCount < 3.0&F_now <= Threshold. - ⚪ Normal Review:
failCount < 1.0&F_now <= Threshold. - 🔵 New Items:
unseen(chưa có ItemLearner record). - 🟢 Reinforce Low/High:
F_now >= ThresholdvớisuccessCountthấp/cao. - Tie-breaker: Nếu trùng mức ưu tiên -> Chọn item có F_now thấp nhất.