Bỏ qua để đến nội dung

Exercise with AI - Build a Sentence (Task 1)

DomainsDOL EnglishUX1.325 words7 min read
draftbyDOL Product Design
  • Vấn đề: Học viên không biết viết câu mô tả số liệu từ biểu đồ/bảng. Đọc sai data, chọn nhầm data point, thiếu mạo từ/thì/từ chuyên ngành.
  • Đối tượng chính: Học viên luyện IELTS Writing Task 1.
  • Tín hiệu thành công: Học viên viết câu mô tả/so sánh/xu hướng chính xác từ data, qua AI coaching + Hint Ladder.

Đọc PRA_EXAI_Build_A_Sentence_Task2.md trước - file này ghi delta cho Task 1. Shared patterns (AI Writing Coach, Hint Ladder 4 tầng, 2-phase improvement, Free Q&A) giống hoàn toàn.


AspectTask 2Task 1
Đầu vàoCue Words (chips)Đề bài (topic sentence) + Data table/chart + Task Instruction
Chọn chế độCâu đơn / Câu phứcDescribe / Compare / Trend (3 tabs)
DataKhông cóBảng dữ liệu hoặc biểu đồ nhúng trực tiếp
AI scoring focusStructure + Accuracy + NaturalnessData Accuracy + Structure + Language
Issue tagsGeneric grammar/naturalnessData-specific: DATA_MISINTERPRETATION, MISSING_TIME_REFERENCE, MISSING_ARTICLE, LOW_ACADEMIC_VOCABULARY
Nút thêmKhông”ĐỔI ĐỀ MỚI” + “PATTERN BANK”

F1 - 3-Mode Tabs (thay chế độ câu đơn/phức)

Phần tiêu đề “F1 - 3-Mode Tabs (thay chế độ câu đơn/phức)”
CHOOSE A MODE
[Describe] [Compare] [Trend]
  • Describe: Viết câu mô tả 1 data point (ví dụ: “Describe the highest car producer in 2006.”)
  • Compare: Viết câu so sánh 2+ data points.
  • Trend: Viết câu mô tả xu hướng tăng/giảm theo thời gian.
  • Mỗi mode = bộ đề riêng, issue tags riêng, hint focus riêng.
PhầnMô tảVí dụ
Topic sentenceCâu chủ đề mô tả loại data (bold, font lớn, viền đỏ trái)“The table shows the number of cars made in three countries from 2003-2009.”
Task InstructionNhiệm vụ cụ thể (nền hồng, icon cảnh báo)“Describe the highest car producer in 2006.”
Data table/chartBảng dữ liệu hoặc biểu đồ nhúng trực tiếpBảng: Argentina/Australia/Thailand × 2003/2006/2009
  • Nút “ĐỔI ĐỀ MỚI” (icon refresh) bên cạnh topic sentence → đổi sang đề khác.
  • Nút edit (icon bút đỏ) → chỉnh đề (dùng cho giáo viên/admin?).
  • Nút “PATTERN BANK” (icon bóng đèn) ở header góc phải.
  • Bấm → hiện danh sách writing patterns/structures phù hợp cho mode hiện tại.
  • Ví dụ: patterns cho Describe, patterns cho Compare, patterns cho Trend.
  • Tương đương “Hint trước khi viết” ở Task 2, nhưng organized hơn.
  • Bảng dữ liệu hiển thị giữa Task Instruction và Writing Input.
  • HV nhìn bảng → đọc data → viết câu.
  • Header bảng: nền đỏ, dữ liệu: số liệu cụ thể.
TagNghĩa
DATA_MISINTERPRETATIONĐọc sai data (ví dụ: chọn nhầm nước cao nhất)
MISSING_ARTICLEThiếu mạo từ (the) trong cấu trúc so sánh nhất
MISSING_TIME_REFERENCEThiếu mốc thời gian (in 2006)
LOW_ACADEMIC_VOCABULARYTừ vựng chưa academic, chưa dùng structures từ KB
LevelVí dụ (mode Describe)
1 VAGUE”Hãy nhìn kỹ lại cột năm 2006 trong bảng để tìm quốc gia có số lượng xe lớn nhất.”
2 PATTERN”Dùng cấu trúc superlative: ‘[Country] had the highest number of [noun] in [year]‘“
3 NEAR ANSWER”Thailand had the highest number of cars [verb] in [year], with [number].“
4 FULL ANSWER”Thailand had the highest number of cars produced in 2006, with 1,119,283 units.”

┌──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────┐
│ Chào DOLbie! PATTERN BANK│ AI WRITING COACH │
├──────────────────────────────────────────────┤ ● ONLINE │
│ CHOOSE A MODE │ │
│ [Describe] [Compare] [Trend] │ (Coach messages + │
│ │ Issue tags + │
│ ┌─ Topic sentence (bold, viền đỏ) ────────┐│ Hint Ladder) │
│ │ The table shows the number of cars made ││ │
│ │ in three countries from 2003-2009. [ĐỔI]││ │
│ └──────────────────────────────────────────┘│ │
│ ┌─ TASK INSTRUCTION (nền hồng) ───────────┐│ │
│ │ Describe the highest car producer in 2006││ │
│ └──────────────────────────────────────────┘│ │
│ ┌─ DATA TABLE ────────────────────────────┐ │ │
│ │ 2003 2006 2009 ││ │
│ │ ARG 145,930 413,062 512,247 ││ │
│ │ AUS 430,658 331,256 212,647 ││ │
│ │ THA 784,770 1,119,283 950,258 ││ │
│ └──────────────────────────────────────────┘│ │
│ ┌─ Writing Input ─────────────────────────┐ ├──────────────────────────┤
│ │ Bắt đầu viết câu của bạn tại đây... [▶]│ │ Ask your coach a │
│ └──────────────────────────────────────────┘│ question... [▶] │
└──────────────────────────────────────────────┴──────────────────────────┘
ElementTask 2Task 1
Trên vùng viếtCue Words (chips)Topic sentence + Task Instruction + Data table
Mode selectorKhông (chọn trước khi vào)3 tabs Describe/Compare/Trend (chuyển tại chỗ)
HeaderKhông”PATTERN BANK” button + history + settings
Đổi đềTự động next”ĐỔI ĐỀ MỚI” button (manual)

Mode: Describe Topic: “The table shows the number of cars made in three countries from 2003-2009.” Task: “Describe the highest car producer in 2006.”

Lần 1 - Sai data + thiếu grammar: HV viết: “Argentina has highest car production”

→ AI Coach: “Bạn đã xác định sai dữ liệu về quốc gia có sản lượng cao nhất vào năm 2006 (Thái Lan mới là quốc gia cao nhất). Đồng thời, câu viết còn thiếu mạo từ ‘the’ trong cấu trúc so sánh nhất và chưa áp dụng các cấu trúc học thuật từ Knowledge Base.”

→ Tags: DATA_MISINTERPRETATION MISSING_ARTICLE MISSING_TIME_REFERENCE LOW_ACADEMIC_VOCABULARY

→ Hint L1 (VAGUE): “Hãy nhìn kỹ lại cột năm 2006 trong bảng để tìm quốc gia có số lượng xe lớn nhất.”


Điểm khác biệt lớn nhất so với Task 2: AI phải cross-check câu viết với data trong bảng. Cụ thể:

AI checksVí dụ saiFeedback
Chọn đúng data point?Nói Argentina highest nhưng data cho thấy ThailandDATA_MISINTERPRETATION + chỉ ra đúng
Số liệu chính xác?Viết “1 million” nhưng data là 1,119,283Gợi ý dùng số chính xác hoặc approximate đúng
Có mốc thời gian?Thiếu “in 2006”MISSING_TIME_REFERENCE
Dùng đúng dạng câu?Mode Describe nhưng viết comparisonGợi ý đổi về describe structure

  • Knowledge base per biểu đồ/bảng: File description + dữ liệu chính + hints. Nhập thủ công vì AI phân tích chart/table image chưa chính xác.
  • Pattern Bank: Danh sách patterns per mode (Describe/Compare/Trend). Có thể lấy từ KB hoặc curate riêng.
  • 2026-04-09: Rewrite theo Demo UI - bổ sung 3-mode tabs, đề bài 3 phần, Pattern Bank, Data table nhúng, Issue Tags đặc thù, AI data accuracy check, UI layout từ screenshots.
  • 2026-04-06: Khởi tạo từ meeting note.