Exercise with AI - Build a Sentence (Task 1)
Viết câu - Task 1 (Build a Sentence - Task 1)
Phần tiêu đề “Viết câu - Task 1 (Build a Sentence - Task 1)”Purpose
Phần tiêu đề “Purpose”- Vấn đề: Học viên không biết viết câu mô tả số liệu từ biểu đồ/bảng. Đọc sai data, chọn nhầm data point, thiếu mạo từ/thì/từ chuyên ngành.
- Đối tượng chính: Học viên luyện IELTS Writing Task 1.
- Tín hiệu thành công: Học viên viết câu mô tả/so sánh/xu hướng chính xác từ data, qua AI coaching + Hint Ladder.
Reading Rule
Phần tiêu đề “Reading Rule”Đọc PRA_EXAI_Build_A_Sentence_Task2.md trước - file này ghi delta cho Task 1. Shared patterns (AI Writing Coach, Hint Ladder 4 tầng, 2-phase improvement, Free Q&A) giống hoàn toàn.
Delta so với Task 2
Phần tiêu đề “Delta so với Task 2”| Aspect | Task 2 | Task 1 |
|---|---|---|
| Đầu vào | Cue Words (chips) | Đề bài (topic sentence) + Data table/chart + Task Instruction |
| Chọn chế độ | Câu đơn / Câu phức | Describe / Compare / Trend (3 tabs) |
| Data | Không có | Bảng dữ liệu hoặc biểu đồ nhúng trực tiếp |
| AI scoring focus | Structure + Accuracy + Naturalness | Data Accuracy + Structure + Language |
| Issue tags | Generic grammar/naturalness | Data-specific: DATA_MISINTERPRETATION, MISSING_TIME_REFERENCE, MISSING_ARTICLE, LOW_ACADEMIC_VOCABULARY |
| Nút thêm | Không | ”ĐỔI ĐỀ MỚI” + “PATTERN BANK” |
Tính năng delta (từ Demo)
Phần tiêu đề “Tính năng delta (từ Demo)”F1 - 3-Mode Tabs (thay chế độ câu đơn/phức)
Phần tiêu đề “F1 - 3-Mode Tabs (thay chế độ câu đơn/phức)”CHOOSE A MODE [Describe] [Compare] [Trend]- Describe: Viết câu mô tả 1 data point (ví dụ: “Describe the highest car producer in 2006.”)
- Compare: Viết câu so sánh 2+ data points.
- Trend: Viết câu mô tả xu hướng tăng/giảm theo thời gian.
- Mỗi mode = bộ đề riêng, issue tags riêng, hint focus riêng.
F2 - Đề bài 3 phần (thay Cue Words)
Phần tiêu đề “F2 - Đề bài 3 phần (thay Cue Words)”| Phần | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Topic sentence | Câu chủ đề mô tả loại data (bold, font lớn, viền đỏ trái) | “The table shows the number of cars made in three countries from 2003-2009.” |
| Task Instruction | Nhiệm vụ cụ thể (nền hồng, icon cảnh báo) | “Describe the highest car producer in 2006.” |
| Data table/chart | Bảng dữ liệu hoặc biểu đồ nhúng trực tiếp | Bảng: Argentina/Australia/Thailand × 2003/2006/2009 |
- Nút “ĐỔI ĐỀ MỚI” (icon refresh) bên cạnh topic sentence → đổi sang đề khác.
- Nút edit (icon bút đỏ) → chỉnh đề (dùng cho giáo viên/admin?).
F3 - Pattern Bank
Phần tiêu đề “F3 - Pattern Bank”- Nút “PATTERN BANK” (icon bóng đèn) ở header góc phải.
- Bấm → hiện danh sách writing patterns/structures phù hợp cho mode hiện tại.
- Ví dụ: patterns cho Describe, patterns cho Compare, patterns cho Trend.
- Tương đương “Hint trước khi viết” ở Task 2, nhưng organized hơn.
F4 - Data table nhúng
Phần tiêu đề “F4 - Data table nhúng”- Bảng dữ liệu hiển thị giữa Task Instruction và Writing Input.
- HV nhìn bảng → đọc data → viết câu.
- Header bảng: nền đỏ, dữ liệu: số liệu cụ thể.
F5 - Issue Tags đặc thù Task 1
Phần tiêu đề “F5 - Issue Tags đặc thù Task 1”| Tag | Nghĩa |
|---|---|
DATA_MISINTERPRETATION | Đọc sai data (ví dụ: chọn nhầm nước cao nhất) |
MISSING_ARTICLE | Thiếu mạo từ (the) trong cấu trúc so sánh nhất |
MISSING_TIME_REFERENCE | Thiếu mốc thời gian (in 2006) |
LOW_ACADEMIC_VOCABULARY | Từ vựng chưa academic, chưa dùng structures từ KB |
F6 - Hint Ladder (nội dung đặc thù Task 1)
Phần tiêu đề “F6 - Hint Ladder (nội dung đặc thù Task 1)”| Level | Ví dụ (mode Describe) |
|---|---|
| 1 VAGUE | ”Hãy nhìn kỹ lại cột năm 2006 trong bảng để tìm quốc gia có số lượng xe lớn nhất.” |
| 2 PATTERN | ”Dùng cấu trúc superlative: ‘[Country] had the highest number of [noun] in [year]‘“ |
| 3 NEAR ANSWER | ”Thailand had the highest number of cars [verb] in [year], with [number].“ |
| 4 FULL ANSWER | ”Thailand had the highest number of cars produced in 2006, with 1,119,283 units.” |
UI Layout (từ Demo)
Phần tiêu đề “UI Layout (từ Demo)”┌──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────┐│ Chào DOLbie! PATTERN BANK│ AI WRITING COACH │├──────────────────────────────────────────────┤ ● ONLINE ││ CHOOSE A MODE │ ││ [Describe] [Compare] [Trend] │ (Coach messages + ││ │ Issue tags + ││ ┌─ Topic sentence (bold, viền đỏ) ────────┐│ Hint Ladder) ││ │ The table shows the number of cars made ││ ││ │ in three countries from 2003-2009. [ĐỔI]││ ││ └──────────────────────────────────────────┘│ ││ ┌─ TASK INSTRUCTION (nền hồng) ───────────┐│ ││ │ Describe the highest car producer in 2006││ ││ └──────────────────────────────────────────┘│ ││ ┌─ DATA TABLE ────────────────────────────┐ │ ││ │ 2003 2006 2009 ││ ││ │ ARG 145,930 413,062 512,247 ││ ││ │ AUS 430,658 331,256 212,647 ││ ││ │ THA 784,770 1,119,283 950,258 ││ ││ └──────────────────────────────────────────┘│ ││ ┌─ Writing Input ─────────────────────────┐ ├──────────────────────────┤│ │ Bắt đầu viết câu của bạn tại đây... [▶]│ │ Ask your coach a ││ └──────────────────────────────────────────┘│ question... [▶] │└──────────────────────────────────────────────┴──────────────────────────┘Khác Task 2 về layout
Phần tiêu đề “Khác Task 2 về layout”| Element | Task 2 | Task 1 |
|---|---|---|
| Trên vùng viết | Cue Words (chips) | Topic sentence + Task Instruction + Data table |
| Mode selector | Không (chọn trước khi vào) | 3 tabs Describe/Compare/Trend (chuyển tại chỗ) |
| Header | Không | ”PATTERN BANK” button + history + settings |
| Đổi đề | Tự động next | ”ĐỔI ĐỀ MỚI” button (manual) |
Ví dụ minh họa (từ Demo)
Phần tiêu đề “Ví dụ minh họa (từ Demo)”Mode: Describe Topic: “The table shows the number of cars made in three countries from 2003-2009.” Task: “Describe the highest car producer in 2006.”
Lần 1 - Sai data + thiếu grammar: HV viết: “Argentina has highest car production”
→ AI Coach: “Bạn đã xác định sai dữ liệu về quốc gia có sản lượng cao nhất vào năm 2006 (Thái Lan mới là quốc gia cao nhất). Đồng thời, câu viết còn thiếu mạo từ ‘the’ trong cấu trúc so sánh nhất và chưa áp dụng các cấu trúc học thuật từ Knowledge Base.”
→ Tags:
DATA_MISINTERPRETATIONMISSING_ARTICLEMISSING_TIME_REFERENCELOW_ACADEMIC_VOCABULARY→ Hint L1 (VAGUE): “Hãy nhìn kỹ lại cột năm 2006 trong bảng để tìm quốc gia có số lượng xe lớn nhất.”
AI Behavior - Data Accuracy Check
Phần tiêu đề “AI Behavior - Data Accuracy Check”Điểm khác biệt lớn nhất so với Task 2: AI phải cross-check câu viết với data trong bảng. Cụ thể:
| AI checks | Ví dụ sai | Feedback |
|---|---|---|
| Chọn đúng data point? | Nói Argentina highest nhưng data cho thấy Thailand | DATA_MISINTERPRETATION + chỉ ra đúng |
| Số liệu chính xác? | Viết “1 million” nhưng data là 1,119,283 | Gợi ý dùng số chính xác hoặc approximate đúng |
| Có mốc thời gian? | Thiếu “in 2006” | MISSING_TIME_REFERENCE |
| Dùng đúng dạng câu? | Mode Describe nhưng viết comparison | Gợi ý đổi về describe structure |
Dependencies
Phần tiêu đề “Dependencies”- Knowledge base per biểu đồ/bảng: File description + dữ liệu chính + hints. Nhập thủ công vì AI phân tích chart/table image chưa chính xác.
- Pattern Bank: Danh sách patterns per mode (Describe/Compare/Trend). Có thể lấy từ KB hoặc curate riêng.
References
Phần tiêu đề “References”./PRA_EXAI_Build_A_Sentence_Task2.md- base pattern (shared: Chat Coach, Hint Ladder, 2-phase, Free Q&A)
Change log
Phần tiêu đề “Change log”- 2026-04-09: Rewrite theo Demo UI - bổ sung 3-mode tabs, đề bài 3 phần, Pattern Bank, Data table nhúng, Issue Tags đặc thù, AI data accuracy check, UI layout từ screenshots.
- 2026-04-06: Khởi tạo từ meeting note.