Bỏ qua để đến nội dung

Smart Search Platform - Logic Explainer

SharedShared Capabilities1.116 words6 min read
activebyDOL Product Design
  • Giải thích Smart Search bằng ngôn ngữ dễ hiểu cho người mới.
  • Trả lời 3 câu hỏi chính:
    • Smart Search dùng để làm gì?
    • Nó hoạt động theo logic nào?
    • Vì sao kết quả search khác nhau theo từng trang?

Smart Search không chỉ là ô tìm kiếm. Đây là một lớp điều phối hành động giúp user:

  • tìm đúng việc cần làm,
  • vào đúng chỗ,
  • và làm ngay trong vài giây.

Nói ngắn gọn: Smart Search là “trợ lý điều hướng + gợi ý hành động” của toàn platform.

  • User không phải nhớ “việc này nằm ở trang nào”.
  • User không phải mở nhiều module để ghép thông tin.
  • User không bị dead-end khi không biết gõ gì.

Smart Search chạy theo mô hình:

  • Intent: User muốn làm gì? (làm bài, xem lịch, ôn từ, hỏi AI…)
  • Context: User đang đứng ở đâu? (Home, Course, Learning, Practice, Vocabulary)
  • Depth: Kết quả nên sâu tới mức nào?
    • PAGE: mở trang tổng quát
    • STEP: vào thẳng task cụ thể
    • AI: trả insight/widget
    • EXEC: chạy thao tác ngay (nếu hợp lệ)

Ví dụ:

  • User ở Course gõ lịch học mai:
    • Intent: ACT_SCHEDULE_PREP
    • Context: course
    • Depth: AI hoặc STEP
    • Kết quả: card chuẩn bị buổi học + CTA vào đúng lịch/bài cần xem.

Tùy trạng thái:

  • closed: chỉ là ô search.
  • zero-state: gợi ý theo ngữ cảnh hiện tại.
  • typing-prefix: gợi ý nhanh theo ký tự đầu.
  • typing-umbrella: nếu gõ keyword tổng quát như AI, làm bài thì hiển thị danh sách tính năng theo nhóm.
  • typing-facet: nếu gõ theo loại nội dung (báo cáo, widget, checklist, popup) thì hiển thị đúng nhóm feature cùng loại.
  • typing-semantic: trả kết quả thực tế theo nhóm + 1 hero action.
  • inline-ai: mở widget AI trong search.
  • no-result: fallback có thể hành động + hỏi AI.
  • error: trả fallback an toàn + retry.

Vì sao gợi ý search khác nhau theo từng trang?

Phần tiêu đề “Vì sao gợi ý search khác nhau theo từng trang?”

Vì Smart Search dùng pageContext.

  • Ưu tiên: vào học nhanh.
  • Gợi ý thường thấy: Tiếp tục học, Việc cần xử lý 72h, Ôn từ hôm nay.
  • Ưu tiên: deadline, lịch học, thao tác vận hành.
  • Gợi ý thường thấy: BTVN gần hạn, Chuẩn bị buổi tới, Báo nghỉ.
  • Ưu tiên: điểm yếu, goal gap, bài tác động cao.
  • Ưu tiên: làm bài tiếp theo, sửa lỗi vừa sai, giữ continuity.
  • Ưu tiên: từ đến hạn ôn, từ hay sai, bắt đầu phiên ôn nhanh.

Kết luận: cùng một câu query nhưng ở area khác nhau có thể ra thứ tự kết quả khác nhau, để đúng “việc cần làm ngay lúc đó”.

Search có thể trả ra những loại kết quả nào?

Phần tiêu đề “Search có thể trả ra những loại kết quả nào?”
  • Hero Action: hành động tốt nhất ở thời điểm hiện tại.
  • Grouped Results: nhóm theo domain (Practice, Schedule, AI, Vocabulary…).
  • AI Widget: khi intent là AI hoặc cần giải thích sâu.
  • Quick Chips: lối tắt để user bắt đầu nhanh.

AI có 2 tầng:

  • Tầng 1: Inline AI (xem nhanh ngay trong Search).
  • Tầng 2: AI Tutor (đào sâu, có handoff context).

AI không được phép lấn át task quan trọng nếu user chưa gọi AI rõ ràng.

  1. User xem card AI Inline (ví dụ: AI Thi thử Full Test, Phân tích hiệu suất, Xem hành vi luyện tập).
  2. User bấm CTA Hỏi sâu hơn với AI Tutor khi muốn đào sâu.
  3. Smart Search gửi context packet sang AI Tutor:
  • inlineFeatureKey, intentId, query, inlineSummary, sourceModule, returnTo (+ dữ liệu evidence nếu có).
  1. AI Tutor mở ra để chat tự do từ context đó.
  2. Nếu packet thiếu/lỗi:
  • vẫn mở AI Tutor,
  • dùng context rút gọn,
  • hiển thị notice nhẹ để user biết hệ thống đã fallback.

Khi user gõ từ khóa umbrella:

  • AI: hiển thị AI Feature Catalog với toàn bộ tính năng AI khả dụng theo ngữ cảnh.
  • làm bài hoặc làm bài tập: hiển thị Practice Action Catalog với toàn bộ tác vụ làm bài/luyện tập.
  • Hai trường hợp này không bị cắt còn 3 kết quả như prefix mode.

Khi user gõ từ khóa theo loại nội dung:

  • Ví dụ báo cáo, widget, checklist, popup.
  • Search sẽ match theo content facet tags của tính năng.
  • Nghĩa là không cần nhớ đúng tên feature, chỉ cần nhớ loại nội dung vẫn tìm được.

Kết quả được ưu tiên theo:

  • Urgency: gần hạn, quá hạn, buổi học sắp tới.
  • Momentum: đang làm dở, vừa làm gần đây.
  • Context Bias: đúng area/page hiện tại.
  • Confidence: độ tin cậy của gợi ý.
  • Entitlement: item có thể làm ngay được ưu tiên hơn item bị khóa.
  1. User ở Home gõ 10 phút học gì
  • Search ưu tiên plan nhanh + bài available-now.
  1. User ở Course gõ bài tập
  • Hero thường là bài due gần nhất, không phải list chung.
  1. User ở Vocabulary gõ từ hay sai
  • Search mở lane mistake queue + CTA Ôn ngay.
  • Không đủ dữ liệu: trả fallback rõ ràng, không “bịa”.
  • Intent mới phải đi qua governance, không patch rời rạc.
  • Mọi module dùng cùng contract kết quả để user không phải học lại cách dùng search.

Smart Search là hệ điều phối hành động theo ngữ cảnh, giúp user luôn thấy “việc đúng tiếp theo” ở đúng trang, đúng lúc.